Banker.VN - Tin tức Tài chính Ngân hàng Việt Nam

Lãi suất tiết kiệm

Ngân hàngLãi suất
PGB7.2%
BAB6.8%
OCB6.5%
SGB6.5%
VIB6.5%
BVB6.5%
LPB6.4%
NVB6.2%
VBB6.2%
ABB6.1%

Tỷ giá ngoại tệ

Ngoại tệMuaBán
USD26.04426.314
EUR29.537,1731.094,43
GBP34.226,6735.679,64
JPY159,48169,61
CNY3.721,493.879,47
AUD18.266,5119.041,95
SGD20.050,3620.943,39
KRW15,3518,5
CAD18.844,0819.644,04
CHF32.661,6334.048,16

Giao dịch hàng hoá

Hàng hoáGiá%
Vàng5,159.64-1.57%
Bạc85.26-4.83%
Dầu WTI91.91+10.14%
Dầu Brent93.72+6.74%
Khí thiên nhiên3.26+7.78%
Đồng5.88-1.17%
Cà phê Hoa Kỳ loại C286.40-3.18%
Cà phê London3,545.00-3.98%
Than cốc luyện kim Trung Quốc1,633.000.00%
Xăng RBOB2.91+10.31%
VN-Index
1,784.49
+0.00/0.00%
VN30
2,030.63
+0.00/0.00%
HNX-Index
248.77
+0.00/0.00%
Upcom
120.97
+0.00/0.00%

Cổ phiếu Ngân hàng

Xem chi tiết
Mã CKTrầnSànTCDư muaKhớp lệnhDư bánTổng KLCaoThấpTB
Giá 3KL 3Giá 2KL 2Giá 1KL 1GiáKL+/-%Giá 1KL 1Giá 2KL 2Giá 3KL 3
ACB25.5522.2523.90-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
BID41.5036.1038.80-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
CTG37.6532.7535.20-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
HDB29.5025.7027.60-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
LPB44.4038.6041.50-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
MBB26.5523.1524.85-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
SHB17.4515.2516.35-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
SSB18.5016.1017.30-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
STB61.5053.5057.50-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TCB36.2531.5533.90-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TPB18.1015.8016.95-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VCB61.0053.2057.10-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VIB18.8016.4017.60-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VPB30.1026.2028.15-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TrầnTăngTCGiảmSàn
Xem chi tiết