Banker.VN - Tin tức Tài chính Ngân hàng Việt Nam

Lãi suất tiết kiệm

Ngân hàngLãi suất
PGB7.2%
BAB6.8%
OCB6.5%
VIB6.5%
BVB6.5%
ABB6.3%
NVB6.2%
SGB6.2%
VPB6.0%
HDB5.9%

Tỷ giá ngoại tệ

Ngoại tệMuaBán
USD25.70026.110
EUR30.047,5231.632,34
GBP34.452,2335.915,53
JPY162,42172,74
CNY3.653,333.808,5
AUD17.924,4618.685,76
SGD19.966,1420.855,85
KRW15,3918,56
CAD18.658,7419.451,23
CHF32.906,1734.303,8

Giao dịch hàng hoá

Hàng hoáGiá%
Vàng5,061.80-0.35%
Bạc81.06-1.43%
Dầu WTI64.32-0.06%
Dầu Brent69.08+0.06%
Khí thiên nhiên3.15+0.38%
Đồng5.91-0.93%
Cà phê Hoa Kỳ loại C294.10-1.92%
Cà phê London3,690.00-2.12%
Than cốc luyện kim Trung Quốc1,633.000.00%
Xăng RBOB1.97-0.96%
VN-Index
1,784.49
+0.00/0.00%
VN30
2,030.63
+0.00/0.00%
HNX-Index
248.77
+0.00/0.00%
Upcom
120.97
+0.00/0.00%

Cổ phiếu Ngân hàng

Xem chi tiết
Mã CKTrầnSànTCDư muaKhớp lệnhDư bánTổng KLCaoThấpTB
Giá 3KL 3Giá 2KL 2Giá 1KL 1GiáKL+/-%Giá 1KL 1Giá 2KL 2Giá 3KL 3
ACB25.5522.2523.90-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
BID41.5036.1038.80-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
CTG37.6532.7535.20-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
HDB29.5025.7027.60-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
LPB44.4038.6041.50-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
MBB26.5523.1524.85-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
SHB17.4515.2516.35-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
SSB18.5016.1017.30-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
STB61.5053.5057.50-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TCB36.2531.5533.90-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TPB18.1015.8016.95-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VCB61.0053.2057.10-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VIB18.8016.4017.60-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VPB30.1026.2028.15-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TrầnTăngTCGiảmSàn
Xem chi tiết