Banker.VN - Tin tức Tài chính Ngân hàng Việt Nam

Lãi suất tiết kiệm

Ngân hàngLãi suất
PGB7.2%
BAB6.8%
OCB6.5%
SGB6.5%
VIB6.5%
BVB6.5%
NVB6.2%
ABB6.1%
BAOVIETBANK6.1%
VAB6.0%

Tỷ giá ngoại tệ

Ngoại tệMuaBán
USD25.82026.230
EUR29.925,3931.503,54
GBP34.205,8835.658,46
JPY161,19171,43
CNY3.700,713.857,87
AUD18.015,1218.780,14
SGD20.050,7220.944,04
KRW15,6518,87
CAD18.551,9819.339,8
CHF32.810,7534.204,08

Giao dịch hàng hoá

Hàng hoáGiá%
Vàng5,202.11-0.46%
Bạc88.10-3.17%
Dầu WTI65.29-0.20%
Dầu Brent70.79+0.14%
Khí thiên nhiên2.82-4.98%
Đồng6.02-0.44%
Cà phê Hoa Kỳ loại C281.45-1.19%
Cà phê London3,639.00-1.73%
Than cốc luyện kim Trung Quốc1,633.000.00%
Xăng RBOB2.26+0.49%
VN-Index
1,784.49
+0.00/0.00%
VN30
2,030.63
+0.00/0.00%
HNX-Index
248.77
+0.00/0.00%
Upcom
120.97
+0.00/0.00%

Cổ phiếu Ngân hàng

Xem chi tiết
Mã CKTrầnSànTCDư muaKhớp lệnhDư bánTổng KLCaoThấpTB
Giá 3KL 3Giá 2KL 2Giá 1KL 1GiáKL+/-%Giá 1KL 1Giá 2KL 2Giá 3KL 3
ACB25.5522.2523.90-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
BID41.5036.1038.80-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
CTG37.6532.7535.20-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
HDB29.5025.7027.60-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
LPB44.4038.6041.50-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
MBB26.5523.1524.85-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
SHB17.4515.2516.35-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
SSB18.5016.1017.30-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
STB61.5053.5057.50-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TCB36.2531.5533.90-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TPB18.1015.8016.95-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VCB61.0053.2057.10-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VIB18.8016.4017.60-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VPB30.1026.2028.15-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TrầnTăngTCGiảmSàn
Xem chi tiết