Banker.VN - Tin tức Tài chính Ngân hàng Việt Nam

Lãi suất tiết kiệm

Ngân hàngLãi suất
PGB7.2%
BAB7.1%
VIB7.0%
OCB6.9%
STB6.6%
BVB6.5%
MBB6.5%
NVB6.5%
SGB6.5%
LPB6.4%

Tỷ giá ngoại tệ

Ngoại tệMuaBán
USD26.08726.357
EUR29.903,7531.480,25
GBP34.327,7735.784,93
JPY159,86170,02
CNY3.752,523.911,81
AUD18.032,0218.797,45
SGD20.102,7420.998,03
KRW15,3718,52
CAD18.512,119.297,91
CHF32.434,2133.811

Giao dịch hàng hoá

Hàng hoáGiá%
Vàng4,731.37+1.00%
Bạc73.69+2.37%
Dầu WTI96.85-14.25%
Dầu Brent94.75-13.29%
Khí thiên nhiên2.73-4.81%
Đồng5.75+3.29%
Cà phê Hoa Kỳ loại C294.05+2.78%
Cà phê London3,256.00+0.77%
Than cốc luyện kim Trung Quốc1,633.000.00%
Xăng RBOB3.02-8.67%
VN-Index
1,784.49
+0.00/0.00%
VN30
2,030.63
+0.00/0.00%
HNX-Index
248.77
+0.00/0.00%
Upcom
120.97
+0.00/0.00%

Cổ phiếu Ngân hàng

Xem chi tiết
Mã CKTrầnSànTCDư muaKhớp lệnhDư bánTổng KLCaoThấpTB
Giá 3KL 3Giá 2KL 2Giá 1KL 1GiáKL+/-%Giá 1KL 1Giá 2KL 2Giá 3KL 3
ACB25.5522.2523.90-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
BID41.5036.1038.80-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
CTG37.6532.7535.20-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
HDB29.5025.7027.60-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
LPB44.4038.6041.50-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
MBB26.5523.1524.85-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
SHB17.4515.2516.35-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
SSB18.5016.1017.30-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
STB61.5053.5057.50-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TCB36.2531.5533.90-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TPB18.1015.8016.95-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VCB61.0053.2057.10-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VIB18.8016.4017.60-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VPB30.1026.2028.15-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TrầnTăngTCGiảmSàn
Xem chi tiết