Banker.VN - Tin tức Tài chính Ngân hàng Việt Nam

Lãi suất tiết kiệm

Ngân hàngLãi suất
SGB7.0%
BAB6.8%
PGB6.7%
BVB6.7%
VIB6.5%
LPB6.4%
NVB6.4%
OCB6.4%
MBB6.3%
MSB6.3%

Tỷ giá ngoại tệ

Ngoại tệMuaBán
USD26.10626.366
EUR30.059,9631.644,65
GBP34.702,9336.175,98
JPY159,98170,14
CNY3.758,893.918,45
AUD18.423,0219.205,03
SGD20.121,1821.017,27
KRW15,4518,62
CAD18.826,4319.625,57
CHF32.648,7734.034,62

Giao dịch hàng hoá

Hàng hoáGiá%
Vàng4,704.69+0.21%
Bạc75.91+1.39%
Dầu WTI96.65+0.54%
Dầu Brent101.69+0.41%
Khí thiên nhiên2.72+1.49%
Đồng6.09+0.12%
Cà phê Hoa Kỳ loại C288.50-2.17%
Cà phê London3,428.00-1.58%
Than cốc luyện kim Trung Quốc1,633.000.00%
Xăng RBOB3.37-0.04%
VN-Index
1,784.49
+0.00/0.00%
VN30
2,030.63
+0.00/0.00%
HNX-Index
248.77
+0.00/0.00%
Upcom
120.97
+0.00/0.00%

Cổ phiếu Ngân hàng

Xem chi tiết
Mã CKTrầnSànTCDư muaKhớp lệnhDư bánTổng KLCaoThấpTB
Giá 3KL 3Giá 2KL 2Giá 1KL 1GiáKL+/-%Giá 1KL 1Giá 2KL 2Giá 3KL 3
ACB25.5522.2523.90-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
BID41.5036.1038.80-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
CTG37.6532.7535.20-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
HDB29.5025.7027.60-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
LPB44.4038.6041.50-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
MBB26.5523.1524.85-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
SHB17.4515.2516.35-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
SSB18.5016.1017.30-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
STB61.5053.5057.50-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TCB36.2531.5533.90-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TPB18.1015.8016.95-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VCB61.0053.2057.10-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VIB18.8016.4017.60-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VPB30.1026.2028.15-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TrầnTăngTCGiảmSàn
Xem chi tiết