Banker.VN - Tin tức Tài chính Ngân hàng Việt Nam

Lãi suất tiết kiệm

Ngân hàngLãi suất
PGB7.2%
BAB6.8%
LPB6.5%
OCB6.5%
SGB6.5%
VIB6.5%
BVB6.5%
NVB6.2%
ABB6.1%
BAOVIETBANK6.1%

Tỷ giá ngoại tệ

Ngoại tệMuaBán
USD25.99926.309
EUR29.673,6331.238,16
GBP34.148,9535.598,71
JPY160,78170,99
CNY3.709,723.867,21
AUD17.944,7518.706,58
SGD19.961,9120.851,05
KRW15,3318,48
CAD18.713,4419.507,9
CHF32.758,1234.148,83

Giao dịch hàng hoá

Hàng hoáGiá%
Vàng5,158.70+1.58%
Bạc84.31+2.59%
Dầu WTI90.90+12.21%
Dầu Brent93.04+8.93%
Khí thiên nhiên3.19+6.09%
Đồng5.81+0.04%
Cà phê Hoa Kỳ loại C294.15+1.85%
Cà phê London3,767.00+0.43%
Than cốc luyện kim Trung Quốc1,633.000.00%
Xăng RBOB2.77+3.59%
VN-Index
1,784.49
+0.00/0.00%
VN30
2,030.63
+0.00/0.00%
HNX-Index
248.77
+0.00/0.00%
Upcom
120.97
+0.00/0.00%

Cổ phiếu Ngân hàng

Xem chi tiết
Mã CKTrầnSànTCDư muaKhớp lệnhDư bánTổng KLCaoThấpTB
Giá 3KL 3Giá 2KL 2Giá 1KL 1GiáKL+/-%Giá 1KL 1Giá 2KL 2Giá 3KL 3
ACB25.5522.2523.90-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
BID41.5036.1038.80-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
CTG37.6532.7535.20-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
HDB29.5025.7027.60-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
LPB44.4038.6041.50-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
MBB26.5523.1524.85-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
SHB17.4515.2516.35-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
SSB18.5016.1017.30-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
STB61.5053.5057.50-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TCB36.2531.5533.90-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TPB18.1015.8016.95-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VCB61.0053.2057.10-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VIB18.8016.4017.60-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VPB30.1026.2028.15-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TrầnTăngTCGiảmSàn
Xem chi tiết