Banker.VN - Tin tức Tài chính Ngân hàng Việt Nam

Lãi suất tiết kiệm

Ngân hàngLãi suất
SGB7.0%
BAB6.8%
PGB6.7%
BVB6.7%
VIB6.5%
LPB6.4%
NVB6.4%
OCB6.4%
MBB6.3%
MSB6.3%

Tỷ giá ngoại tệ

Ngoại tệMuaBán
USD26.10026.360
EUR30.037,1231.620,64
GBP34.643,2236.113,77
JPY159,45169,58
CNY3.757,193.916,68
AUD18.370,5519.150,35
SGD20.102,7420.998,03
KRW15,418,57
CAD18.773,5819.570,49
CHF32.715,4934.104,22

Giao dịch hàng hoá

Hàng hoáGiá%
Vàng4,744.15+0.52%
Bạc77.53+1.36%
Dầu WTI92.45+3.10%
Dầu Brent101.91+3.48%
Khí thiên nhiên2.71+0.48%
Đồng6.13+2.03%
Cà phê Hoa Kỳ loại C289.15+2.30%
Cà phê London3,404.00+1.95%
Than cốc luyện kim Trung Quốc1,633.000.00%
Xăng RBOB3.35+4.50%
VN-Index
1,784.49
+0.00/0.00%
VN30
2,030.63
+0.00/0.00%
HNX-Index
248.77
+0.00/0.00%
Upcom
120.97
+0.00/0.00%

Cổ phiếu Ngân hàng

Xem chi tiết
Mã CKTrầnSànTCDư muaKhớp lệnhDư bánTổng KLCaoThấpTB
Giá 3KL 3Giá 2KL 2Giá 1KL 1GiáKL+/-%Giá 1KL 1Giá 2KL 2Giá 3KL 3
ACB25.5522.2523.90-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
BID41.5036.1038.80-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
CTG37.6532.7535.20-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
HDB29.5025.7027.60-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
LPB44.4038.6041.50-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
MBB26.5523.1524.85-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
SHB17.4515.2516.35-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
SSB18.5016.1017.30-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
STB61.5053.5057.50-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TCB36.2531.5533.90-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TPB18.1015.8016.95-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VCB61.0053.2057.10-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VIB18.8016.4017.60-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VPB30.1026.2028.15-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TrầnTăngTCGiảmSàn
Xem chi tiết