Banker.VN - Tin tức Tài chính Ngân hàng Việt Nam

      Lãi suất tiết kiệm

      Ngân hàngLãi suất
      PGB7.2%
      BAB7.1%
      VIB7.0%
      BVB7.0%
      OCB6.9%
      STB6.6%
      MBB6.5%
      NVB6.5%
      SGB6.5%
      LPB6.4%

      Tỷ giá ngoại tệ

      Ngoại tệMuaBán
      USD26.10026.360
      EUR29.984,431.565,13
      GBP34.435,7535.897,47
      JPY159,6169,74
      CNY3.756,473.915,93
      AUD18.141,518.911,57
      SGD20.137,2321.034,05
      KRW15,4118,57
      CAD18.564,6919.352,72
      CHF32.442,4433.819,56

      Giao dịch hàng hoá

      Hàng hoáGiá%
      Vàng4,787.40-0.64%
      Bạc76.48+0.05%
      Dầu WTI96.57-1.33%
      Dầu Brent95.20-0.75%
      Khí thiên nhiên2.65-0.82%
      Đồng5.89+2.11%
      Cà phê Hoa Kỳ loại C300.10+2.18%
      Cà phê London3,239.000.00%
      Than cốc luyện kim Trung Quốc1,633.000.00%
      Xăng RBOB3.04+1.22%
      VN-Index
      1,784.49
      +0.00/0.00%
      VN30
      2,030.63
      +0.00/0.00%
      HNX-Index
      248.77
      +0.00/0.00%
      Upcom
      120.97
      +0.00/0.00%

      Cổ phiếu Ngân hàng

      Xem chi tiết
      Mã CKTrầnSànTCDư muaKhớp lệnhDư bánTổng KLCaoThấpTB
      Giá 3KL 3Giá 2KL 2Giá 1KL 1GiáKL+/-%Giá 1KL 1Giá 2KL 2Giá 3KL 3
      ACB25.5522.2523.90-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
      BID41.5036.1038.80-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
      CTG37.6532.7535.20-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
      HDB29.5025.7027.60-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
      LPB44.4038.6041.50-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
      MBB26.5523.1524.85-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
      SHB17.4515.2516.35-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
      SSB18.5016.1017.30-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
      STB61.5053.5057.50-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
      TCB36.2531.5533.90-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
      TPB18.1015.8016.95-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
      VCB61.0053.2057.10-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
      VIB18.8016.4017.60-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
      VPB30.1026.2028.15-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
      TrầnTăngTCGiảmSàn
      Xem chi tiết