T3 25/08/2026 · No. 094

Điều gì đang tạo sức ép lên tỷ giá?

Điều gì đang tạo sức ép lên tỷ giá?

Tài chính

Nhiều biến số cùng tác động đến tỷ giá

Xuất nhập khẩu tăng mạnh đang kéo nhu cầu ngoại tệ đi lên, khiến tỷ giá USD/VND có thể nhạy cảm hơn trong những tháng cuối năm 2026. Theo ông Ngô Đăng Khoa, Giám đốc toàn quốc Khối Kinh doanh vốn, tiền tệ và Thị trường chứng khoán, Ngân hàng TNHH MTV HSBC Việt Nam, kịch bản cơ sở là tỷ giá tăng vừa phải, song rủi ro đáng chú ý nằm ở khả năng nhiều áp lực cùng lúc hội tụ.

Phân tích cụ thể, ông Ngô Đăng Khoa cho hay, nửa đầu năm 2026, thương mại Việt Nam tăng trưởng mạnh khi cả xuất khẩu và nhập khẩu đều tăng nhanh, đây là tín hiệu tích cực đối với tăng trưởng, cho thấy doanh nghiệp đang mở rộng sản xuất, chuẩn bị đơn hàng và gia tăng đầu tư cho giai đoạn tiếp theo. Tuy nhiên, ở góc độ thị trường ngoại hối, nhập khẩu tăng mạnh cũng đồng nghĩa nhu cầu ngoại tệ trong nước tăng đáng kể. Đặc biệt, việc nhập khẩu máy móc, thiết bị, linh kiện và nguyên vật liệu phục vụ sản xuất, đầu tư kéo theo nhu cầu mua USD để thanh toán quốc tế.

Yếu tố mùa vụ cũng được đánh giá có thể làm áp lực lên tỷ giá rõ nét hơn. Theo ông Khoa, quý III thường là thời điểm doanh nghiệp tăng nhập nguyên liệu cho chu kỳ sản xuất cuối năm. Cùng với đó, nhiều doanh nghiệp FDI thực hiện chuyển lợi nhuận, thanh toán nội bộ hoặc cơ cấu lại dòng tiền. Vì vậy, cung - cầu ngoại tệ nhiều khả năng tiếp tục ở trạng thái căng hơn so với cùng kỳ một số năm trước.

Không chỉ nhu cầu ngoại tệ trong nước, diễn biến của đồng USD trên thị trường quốc tế cũng là yếu tố cần theo dõi trong những tháng cuối năm. Theo ông Ngô Đăng Khoa, rủi ro đáng chú ý không nằm ở một biến số đơn lẻ mà ở khả năng nhiều áp lực xuất hiện đồng thời. Nếu Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) duy trì lập trường lãi suất cao lâu hơn dự kiến và cầu ngoại tệ trong nước tăng mạnh theo mùa vụ, kỳ vọng thị trường có thể thay đổi khá nhanh. Nếu USD toàn cầu tiếp tục mạnh lên từ từ nhờ chênh lệch tăng trưởng và lãi suất, áp lực lên VND có thể đến từ sự điều chỉnh dần trong kỳ vọng thị trường.

Tuy nhiên, các yếu tố hỗ trợ tỷ giá vẫn hiện hữu. Theo các chuyên gia phân tích của Công ty Cổ phần Chứng khoán KB Việt Nam (KBSV), tỷ giá đang được nâng đỡ bởi ba yếu tố chính, gồm dòng vốn FDI giải ngân tiếp tục tăng trưởng khả quan, chênh lệch lãi suất giữa tiền đồng và USD duy trì trạng thái dương và hoạt động huy động vốn quốc tế của doanh nghiệp trong nước sôi động hơn.

Số liệu được dẫn cho thấy FDI giải ngân đạt 13,03 tỷ USD trong nửa đầu năm 2026, tăng 11,2% so với cùng kỳ và là mức cao nhất cùng kỳ từ trước đến nay. Chênh lệch lãi suất giữa tiền đồng và USD duy trì trạng thái dương cũng làm tăng chi phí cơ hội nắm giữ USD, qua đó hạn chế đầu cơ ngoại tệ.

Bên cạnh đó, theo các chuyên gia tài chính, mặt bằng lãi suất tại Việt Nam duy trì ở mức cao là yếu tố hỗ trợ vững chắc cho tỷ giá. Đây cũng là một trong những lý do giúp tỷ giá từ đầu năm đến nay tương đối ổn định, dù cán cân thương mại và một số yếu tố về dòng tiền có thời điểm chịu áp lực. Cụ thể, mặt bằng lãi suất cao nhưng đủ hấp dẫn để thu hút và giữ chân dòng vốn ngoại. Bởi thực tế, dòng vốn ngoại đang có dấu hiệu quay trở lại, kết hợp với hoạt động phát hành trái phiếu quốc tế và vay vốn của các tập đoàn, ngân hàng lớn.

Diễn biến tỷ giá gần đây cũng cho thấy sự phân hóa. Trong khi tỷ giá tự do và tỷ giá tại các ngân hàng thương mại có xu hướng giảm, tỷ giá trung tâm lại được điều chỉnh tăng. Các chuyên gia cho rằng, động thái này cho thấy cơ quan điều hành đang chủ động tận dụng giai đoạn lãi suất cao để mở rộng không gian và tạo thêm dư địa điều hành tỷ giá.

Thanh khoản ngoại tệ vẫn được đảm bảo

Theo Công ty Chứng khoán KBSV, trong kịch bản cơ sở, dự báo mức tăng tỷ giá năm 2026 được điều chỉnh giảm xuống khoảng 1,5-2% so với cuối năm 2025, đồng thời thị trường được nhận định sẽ duy trì xu hướng tương đối ổn định trong nửa cuối năm. Tỷ giá USD/VND liên ngân hàng bình quân cả năm dự kiến dao động trong khoảng 26.692-26.799 đồng/USD.

Dữ liệu của Ngân hàng Nhà nước cho thấy, dự trữ ngoại hối đạt gần 87,6 tỷ USD vào giữa tháng 6/2026, cao hơn khoảng 900 triệu USD so với cuối năm 2022 và được duy trì tương đối ổn định quanh ngưỡng 87 tỷ USD sau mức suy giảm mạnh trong năm 2022. Ngân hàng Nhà nước cho biết thanh khoản ngoại tệ trong nền kinh tế vẫn được đảm bảo, các nhu cầu ngoại tệ hợp pháp, bao gồm nhập khẩu hàng hóa và nguyên vật liệu phục vụ sản xuất, đều được đáp ứng đầy đủ.

Trong điều hành, tỷ giá cũng không được nhìn nhận như một biến số tách biệt. Theo ông Khoa, định hướng hiện nay nhấn mạnh sự phối hợp giữa tỷ giá, lãi suất, cung tiền, thanh khoản và tín dụng; Ngân hàng Nhà nước được yêu cầu chủ động điều chỉnh cường độ, liều lượng và thời điểm sử dụng các công cụ, đồng thời xác định các ngưỡng cảnh báo để phản ứng kịp thời với diễn biến thị trường.

Với doanh nghiệp xuất nhập khẩu, áp lực tỷ giá cũng đang thúc đẩy sự chủ động hơn trong quản trị rủi ro ngoại hối. Doanh nghiệp nhập khẩu tăng cường lập kế hoạch dòng tiền ngoại tệ sớm, chia nhỏ thời điểm mua ngoại tệ và quan tâm hơn tới giao dịch kỳ hạn; doanh nghiệp xuất khẩu chú trọng bảo vệ biên lợi nhuận và tính chắc chắn của dòng tiền.

Theo ông Khoa, ngày càng nhiều doanh nghiệp coi phòng ngừa rủi ro không phải là một chi phí phát sinh mà là một phần của chiến lược tài chính. Trong môi trường tỷ giá nhạy cảm hơn, vấn đề không chỉ nằm ở việc vay bằng đồng tiền nào rẻ hơn tại một thời điểm, mà còn là đồng tiền nào phù hợp với dòng tiền đầu vào - đầu ra và khả năng chịu biến động của doanh nghiệp.

Nhìn về những tháng cuối năm, tỷ giá, lãi suất, lạm phát và kỳ vọng thị trường được đánh giá liên kết chặt chẽ hơn trong một “trạng thái cân bằng động”. Theo ông Khoa, thước đo quan trọng không chỉ là tăng trưởng mà còn là khả năng duy trì điểm cân bằng giữa tăng trưởng, lạm phát, tỷ giá, thanh khoản và an toàn hệ thống.
TheoBáo Công Thương

Bạn thấy bài này thế nào?

Phản hồi ẩn danh — chúng tôi không lưu thông tin cá nhân.