Tại sao ngân hàng có nợ xấu?
Nợ xấu phát sinh khi khách hàng vay không trả được đúng hạn do mất khả năng tài chính, biến động kinh tế hoặc cú sốc.
Nợ xấu là gì?
Nợ xấu (non-performing loan, NPL) là khoản nợ quá hạn từ 90 ngày trở lên hoặc có dấu hiệu mất khả năng thanh toán. Tại Việt Nam, NPL bao gồm 3 nhóm cuối trong 5 nhóm phân loại của Thông tư 11/2021/TT-NHNN: nhóm 3 (dưới tiêu chuẩn), nhóm 4 (nghi ngờ), nhóm 5 (có khả năng mất vốn).
Nguyên nhân phát sinh nợ xấu
5 nguyên nhân chính: (1) khách hàng cá nhân mất việc, giảm thu nhập; (2) doanh nghiệp gặp khó khăn kinh doanh, mất thị trường, biến động giá đầu vào; (3) cú sốc kinh tế vĩ mô (dịch bệnh, khủng hoảng); (4) chính sách tín dụng nới lỏng quá mức trong giai đoạn trước (cho vay rủi ro cao); (5) tài sản đảm bảo mất giá (bất động sản, chứng khoán).
Ngân hàng xử lý nợ xấu thế nào?
NHTM xử lý nợ xấu qua các bước: (1) cơ cấu lại nợ — gia hạn, điều chỉnh kỳ trả; (2) trích lập dự phòng theo Thông tư 11/2021 (5-100% tùy nhóm); (3) thu hồi tài sản đảm bảo; (4) bán nợ cho VAMC hoặc đối tác mua bán nợ; (5) khởi kiện ra tòa. Nghị quyết 42/2017/QH14 từng cho cơ chế đặc thù giúp xử lý hơn 350 nghìn tỷ nợ xấu giai đoạn 2017-2022.
Tỷ lệ nợ xấu bao nhiêu là cao?
SBV mục tiêu NPL toàn hệ thống dưới 3%. Mức 3-5% được coi là cảnh báo; trên 5% là nguy hiểm. NPL của từng NHTM thường công bố trong báo cáo tài chính quý/năm.
Bài viết tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư cá nhân hóa. Khi áp dụng vào quyết định tài chính cụ thể, vui lòng tham khảo nguồn chính thức (SBV, Bộ Tài chính, UBCKNN) hoặc tư vấn chuyên môn.