Tín dụng tiếp tục tăng, doanh nghiệp trở thành động lực chính
Tăng trưởng tín dụng tiếp tục duy trì tốc độ tích cực trong quý III/2026. Theo VPBankS Research, tín dụng toàn hệ thống đến cuối quý II tăng 8,37% so với đầu năm, cao hơn đáng kể mức tăng 3,2% trong quý I. Đến ngày 22/8, dư nợ tín dụng đối với nền kinh tế tăng 9,71% so với cuối năm 2025.
MBS Research cũng dự báo tín dụng của các ngân hàng trong danh mục theo dõi sẽ tăng khoảng 12% so với đầu năm vào cuối quý III. Động lực tăng trưởng được kỳ vọng tiếp tục đến từ cho vay doanh nghiệp và khách hàng FDI, trong khi tín dụng bán lẻ phục hồi chậm hơn tại một số phân khúc.
Diễn biến này cho thấy cơ cấu nhu cầu vốn đang có sự dịch chuyển. Thay vì tập trung chủ yếu vào tín dụng bán lẻ, tăng trưởng dư nợ hiện được thúc đẩy nhiều hơn bởi các khoản vay doanh nghiệp, vốn lưu động, hoạt động sản xuất kinh doanh và các dự án quy mô lớn.

Tại một số ngân hàng, tốc độ tăng tín dụng đã cao hơn đáng kể mức bình quân ngành. Theo VPBankS, đến cuối quý II, VPBank, HDBank, MBBank và Techcombank ghi nhận tăng trưởng tín dụng lần lượt khoảng 23%, 20,6%, 13,2% và 10,4% so với đầu năm. Trong khi đó, Vietcombank, BIDV và VietinBank lần lượt tăng 5,1%, 5,4% và 5%.
Ở nhóm ngân hàng quốc doanh, MBS Research dự báo tín dụng tiếp tục được dẫn dắt bởi khách hàng doanh nghiệp lớn và FDI. VietinBank được dự báo tăng trưởng tín dụng khoảng 10% vào cuối quý III, Vietcombank khoảng 9%, trong khi BIDV khoảng 6%. Tại VietinBank, các dự án lớn phục vụ APEC 2027 dự kiến được đẩy mạnh giải ngân trong nửa cuối năm.
Trong khi đó, Techcombank được dự báo tăng trưởng tín dụng khoảng 20% vào cuối quý III, với dư nợ các đại dự án có thể đạt khoảng 30.000 tỷ đồng. VPBank được dự báo tăng trưởng tín dụng khoảng 26%, chủ yếu từ khách hàng doanh nghiệp và SME. HDBank cũng được dự báo đạt khoảng 33% so với đầu năm.

Tín dụng tăng nhanh hơn huy động, áp lực nguồn vốn gia tăng
Một điểm đáng chú ý trong diễn biến thị trường là tốc độ tăng tín dụng đang cao hơn huy động vốn. Theo VPBankS, đến ngày 22/8, tín dụng tăng 9,71% so với cuối năm 2025, trong khi huy động vốn tăng 7,97%.

Chênh lệch này khiến các ngân hàng phải chủ động hơn trong việc bổ sung nguồn vốn, đặc biệt khi tín dụng trung, dài hạn tăng nhanh. Theo VPBankS, tỷ trọng tín dụng trung, dài hạn trong tổng dư nợ của 25 ngân hàng niêm yết đã tăng lên 47,3% trong quý II.
Trong khi đó, tổng huy động từ tiền gửi khách hàng và giấy tờ có giá tăng 6,7% so với đầu năm. Đáng chú ý, phát hành giấy tờ có giá tăng 16,7%, cho thấy các ngân hàng đang tăng sử dụng kênh vốn này để đáp ứng nhu cầu tín dụng.
Trái phiếu ngân hàng cũng tiếp tục đóng vai trò đáng chú ý. Trong quý II, các ngân hàng phát hành mới khoảng 110.000 tỷ đồng trái phiếu, chiếm 47,5% tổng giá trị phát hành mới trên thị trường. Kỳ hạn phát hành bình quân khoảng 5,3 năm, phù hợp với nhu cầu bổ sung nguồn vốn trung và dài hạn.
Trong bối cảnh tín dụng tăng nhanh hơn huy động, chi phí vốn tiếp tục là yếu tố cần theo dõi. Theo VPBankS, lãi suất huy động kỳ hạn 12 tháng toàn thị trường giảm từ khoảng 6,04% cuối tháng 3 xuống 5,9% cuối tháng 6 và duy trì quanh 5,91% trong tháng 8. Báo cáo này cho rằng mặt bằng lãi suất huy động có thể chủ yếu đi ngang trong quý III và chỉ giảm nhẹ từ cuối quý III đến đầu quý IV.
Dư địa giảm lãi suất huy động được đánh giá không lớn khi nhu cầu tín dụng tiếp tục cao, đặc biệt trong nửa cuối năm. Điều này khiến bài toán cân đối giữa tăng trưởng tín dụng và nguồn vốn trở nên rõ hơn, nhất là tại những ngân hàng có tốc độ mở rộng dư nợ nhanh.
Áp lực này cũng thể hiện qua diễn biến biên lãi ròng (NIM). MBS Research cho rằng mặt bằng NIM toàn ngành trong quý III vẫn chịu áp lực từ chi phí vốn neo cao, đặc biệt tại nhóm ngân hàng có tốc độ tăng trưởng tín dụng nhanh hoặc phụ thuộc nhiều vào nguồn huy động kỳ hạn.
Ngược lại, những ngân hàng có lợi thế CASA và chi phí vốn thấp có điều kiện thuận lợi hơn để duy trì biên lãi trong bối cảnh lãi suất huy động chưa giảm đáng kể.
Chất lượng tài sản tiếp tục được theo dõi
Cùng với tăng trưởng tín dụng, chất lượng tài sản là yếu tố được các báo cáo phân tích lưu ý trong nửa cuối năm.
Theo VPBankS, tỷ lệ nợ xấu toàn ngành trong quý II duy trì quanh 2%, gần như đi ngang so với quý I. Tuy nhiên, tỷ lệ nợ nhóm 2 tăng từ 1,2% lên 1,4%, trong khi tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLR) giảm từ 79,7% xuống 79,1%, thấp hơn mức 83% cuối năm 2025.
Diễn biến này cho thấy áp lực nợ xấu chưa gia tăng mạnh, nhưng chất lượng các khoản vay tiếp tục cần được theo dõi khi tín dụng tăng nhanh. Những ngân hàng có tốc độ tăng trưởng tín dụng cao, nợ nhóm 2 tăng hoặc tỷ lệ bao phủ nợ xấu thấp sẽ chịu yêu cầu cao hơn về kiểm soát chất lượng tài sản.
MBS Research cho rằng áp lực nợ xấu trong quý III chủ yếu đến từ nhóm khách hàng SME và cho vay bán lẻ trong bối cảnh mặt bằng lãi suất còn cao, đặc biệt tại nhóm ngân hàng tư nhân. Tuy nhiên, trong 6 tháng đầu năm, tỷ lệ nợ xấu hình thành trên bình quân dư nợ của các ngân hàng được theo dõi giảm 5 điểm cơ bản so với cùng kỳ.
Việc các ngân hàng tăng trích lập dự phòng trong nửa đầu năm cũng góp phần củng cố bộ đệm xử lý nợ xấu trong những quý tiếp theo. MBS Research dự báo chi phí dự phòng của nhóm ngân hàng quốc doanh trong quý III giảm 18,5% so với cùng kỳ, trong khi nhóm ngân hàng tư nhân tăng 28,8%.
Nhìn về những tháng cuối năm, tăng trưởng tín dụng vẫn có cơ sở để duy trì tích cực khi nhu cầu vốn của doanh nghiệp, các dự án lớn và hoạt động sản xuất kinh doanh tiếp tục tăng. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng tín dụng cao hơn huy động đặt ra yêu cầu cân đối nguồn vốn, trong khi mặt bằng chi phí vốn chưa có nhiều dư địa giảm.
Cùng với đó, sự dịch chuyển của tín dụng sang doanh nghiệp, dự án và các khoản vay trung, dài hạn sẽ tiếp tục tác động đến cơ cấu tài sản của ngân hàng. Chất lượng tín dụng, nợ nhóm 2 và khả năng duy trì bộ đệm dự phòng vì vậy sẽ là những yếu tố quan trọng cần theo dõi trong phần còn lại của năm.