Không thể lấy màu xanh thay cho phương án tài chính
Theo số liệu thống kê từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, đến cuối tháng 6/2026, dư nợ tín dụng xanh đạt trên 856.000 tỷ đồng, tăng gần 10% so với cuối năm 2025. Trong giai đoạn 2017 - 2025, dư nợ này tăng trưởng bình quân trên 20% mỗi năm. Những con số cho thấy tín dụng xanh đang dần trở thành một cấu phần đáng kể trong hoạt động cấp vốn của hệ thống ngân hàng.
Tuy nhiên, mở rộng quy mô tín dụng mới chỉ là một vế của bài toán. Vế còn lại là làm thế nào để nguồn vốn thực sự tạo ra hiệu quả môi trường, đồng thời bảo toàn khả năng thu hồi nợ của tổ chức cho vay.
Đặc thù của nhiều dự án xanh nằm ở chỗ chi phí đầu tư ban đầu lớn, lợi ích kinh tế không xuất hiện ngay và thời gian hoàn vốn có thể kéo dài. Một hệ thống xử lý nước thải tiên tiến, dây chuyền tiết kiệm năng lượng hay dự án chuyển đổi sang năng lượng tái tạo đều có thể giúp doanh nghiệp giảm tác động môi trường, nhưng chưa chắc tạo ra doanh thu trực tiếp đủ nhanh để đáp ứng lịch trả nợ thông thường.
Với doanh nghiệp sản xuất giấy tái chế, chẳng hạn, đầu tư công nghệ xử lý nước thải không đơn thuần là một khoản chi để đáp ứng yêu cầu môi trường. Đó còn là điều kiện để duy trì sản xuất, nâng cao năng lực cạnh tranh và hướng tới mô hình kinh tế tuần hoàn. Nhưng nếu chi phí đầu tư vượt quá khả năng tài chính hiện tại, trong khi kỳ hạn vay không tương thích với thời gian thu hồi vốn, dự án vẫn có thể gặp khó khăn dù mang lại lợi ích môi trường rõ rệt.
Thực tế này đặt ra yêu cầu thay đổi cách tiếp cận trong thẩm định tín dụng xanh. Lợi ích môi trường cần được đánh giá nghiêm túc, nhưng không thể thay thế việc phân tích dòng tiền, năng lực quản trị và khả năng trả nợ. Ngược lại, nếu chỉ áp dụng máy móc các tiêu chí tín dụng truyền thống mà chưa tính đến đặc thù của đầu tư xanh, những dự án có giá trị dài hạn cũng có nguy cơ khó tiếp cận vốn.
Bài toán vì thế không phải lựa chọn giữa môi trường và an toàn tín dụng, mà là thiết kế cơ chế tài chính đủ phù hợp để hai mục tiêu cùng đạt được.
Một trong những trở ngại lớn của doanh nghiệp là quá trình chuẩn bị để tiếp cận nguồn vốn xanh. Việc tự xác định tiêu chí, xây dựng chiến lược chuyển đổi, hoàn thiện dữ liệu môi trường và chứng minh hiệu quả đầu tư có thể kéo dài, đặc biệt với doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Trong khi đó, mỗi ngân hàng có thể cần những hồ sơ, tiêu chuẩn đánh giá và phương pháp thẩm định riêng. Nếu thiếu hướng dẫn cụ thể theo từng ngành nghề, chi phí chuẩn bị dự án sẽ tăng lên, thời gian xét duyệt kéo dài và doanh nghiệp khó xác định chính xác điều kiện cần đáp ứng.
Bởi vậy, hoàn thiện danh mục phân loại xanh cần đi cùng với chuẩn hóa dữ liệu môi trường, quy trình xác minh và phương pháp đánh giá hiệu quả dự án. Đây không chỉ là công cụ giúp ngân hàng nhận diện đúng hoạt động xanh, mà còn tạo cơ sở để doanh nghiệp chủ động xây dựng phương án đầu tư và tài chính ngay từ đầu.
Ở góc độ ngân hàng, chất lượng thẩm định phải bao quát cả hai phương diện. Một dự án cần chứng minh được mức độ đóng góp cho mục tiêu môi trường, đồng thời có phương án sản xuất, kinh doanh khả thi, nguồn trả nợ đủ tin cậy và cơ chế kiểm soát rủi ro phù hợp.
Kỳ hạn tín dụng cũng cần được thiết kế theo vòng đời đầu tư thực tế. Với những dự án có thời gian hoàn vốn dài, việc xem xét thời gian ân hạn, lịch trả nợ theo tiến độ vận hành và khả năng tạo dòng tiền có thể giúp giảm áp lực tài chính trong giai đoạn đầu. Tuy nhiên, sự linh hoạt phải dựa trên phương án tài chính có căn cứ, thay vì kéo dài thời hạn vay chỉ vì dự án được gắn nhãn xanh.
Quan trọng hơn, tín dụng ngân hàng không thể một mình gánh toàn bộ nhu cầu vốn chuyển đổi xanh. Việc kết hợp vốn vay với trái phiếu xanh, vốn cổ phần, tài chính hỗn hợp và cơ chế bảo lãnh, chia sẻ rủi ro sẽ giúp phân bổ rủi ro hợp lý hơn giữa các chủ thể tham gia.
Để tín dụng xanh và thị trường carbon tăng trưởng nhanh, các chuyên gia cho rằng, cần xây dựng một cấu trúc tài chính đồng bộ từ tín dụng, trái phiếu đến năng lực định giá phát thải thay vì chỉ trông chờ vào việc giảm lãi suất ngân hàng. Nguồn: Internet

Thị trường carbon - cơ hội bổ sung nguồn trả nợ
Một hướng đi đáng chú ý là kết nối tín dụng xanh với thị trường carbon. Theo báo cáo của Ngân hàng Thế giới (WB), các công cụ định giá carbon tạo ra hơn 107 tỷ USD nguồn thu trên toàn cầu trong năm 2025. Hệ thống định giá carbon đang mở rộng, tạo thêm động lực kinh tế cho hoạt động giảm phát thải và thúc đẩy doanh nghiệp tìm kiếm các mô hình đầu tư ít carbon hơn.
Về nguyên tắc, tín dụng xanh cung cấp vốn để doanh nghiệp triển khai dự án; kết quả giảm phát thải sau đó được đo lường, báo cáo và thẩm tra (MRV), làm cơ sở để xem xét phát hành tín chỉ carbon nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện. Khi tín chỉ được giao dịch và thanh toán, doanh nghiệp có thể hình thành thêm nguồn thu, qua đó cải thiện hiệu quả tài chính của dự án.
Tuy nhiên, tiềm năng này không đồng nghĩa với một nguồn trả nợ mặc nhiên được bảo đảm. Một dự án có khả năng giảm phát thải chưa chắc đã được đăng ký; dự án đã đăng ký chưa chắc đã được thẩm tra; tín chỉ đã phát hành cũng chưa chắc đã bán được hoặc thu tiền đúng thời điểm.
Đối với ngân hàng, sự khác biệt giữa các trạng thái đó có ý nghĩa trực tiếp trong thẩm định rủi ro. Doanh thu từ tín chỉ carbon chỉ nên được tính vào phương án trả nợ ở mức độ phù hợp với bằng chứng về khả năng phát hành, giá bán, nhu cầu thị trường, điều kiện hợp đồng và thời điểm thanh toán. Nếu dự án phụ thuộc quá nhiều vào nguồn thu carbon chưa chắc chắn, ngân hàng cần có kịch bản dự phòng cho trường hợp giá giảm, giao dịch chậm hoặc lượng tín chỉ thực tế thấp hơn dự kiến.
Tại Việt Nam, thị trường carbon bắt đầu thí điểm giao dịch ngày 29/6/2026. Theo số liệu được ngành chức năng công bố, đến tháng 9/2026, tổng cộng 7 tín chỉ đã được giao dịch, với giá trị 170 triệu đồng. Quy mô giao dịch còn nhỏ cho thấy thị trường vẫn trong giai đoạn hình thành, trong khi cơ chế định giá, thanh khoản và thương mại hóa tín chỉ cần tiếp tục hoàn thiện.
Do đó, thị trường carbon hiện nên được nhìn nhận là một kênh có tiềm năng bổ sung nguồn thu, thay vì mặc nhiên trở thành cơ sở bảo đảm cho khoản vay xanh.
Để dòng vốn xanh đi vào thực chất
Với lợi thế về mạng lưới và dư nợ nông nghiệp, Agribank có dư địa đáng kể để thúc đẩy tài trợ cho các mô hình sản xuất xanh. Đến cuối tháng 3/2026, dư nợ tín dụng xanh của ngân hàng đạt gần 30.000 tỷ đồng. Trong lĩnh vực nông nghiệp, việc tổ chức tài trợ theo chuỗi, tập hợp dữ liệu và nhân rộng mô hình giảm phát thải có thể giúp khắc phục phần nào tình trạng sản xuất nhỏ lẻ, phân tán.
Dẫu vậy, mở rộng tín dụng xanh không nên được đo bằng số tiền giải ngân đơn thuần. Hiệu quả cần được đánh giá đồng thời qua chất lượng khoản vay, khả năng hoàn trả vốn và kết quả môi trường có thể đo lường, xác minh.
Về dài hạn, yêu cầu cấp thiết là hình thành hệ sinh thái tài chính xanh có sự phối hợp giữa cơ quan quản lý, ngân hàng, doanh nghiệp và thị trường carbon. Doanh nghiệp cần chuẩn bị dự án cùng phương án tài chính đáng tin cậy; ngân hàng cần nâng cao năng lực thẩm định và thiết kế sản phẩm phù hợp; cơ quan quản lý cần tiếp tục hoàn thiện tiêu chí, dữ liệu và khuôn khổ pháp lý để giảm bất định cho các bên tham gia.
Suy cho cùng, một dự án xanh chỉ có thể đi đường dài khi hiệu quả môi trường được chuyển hóa thành giá trị kinh tế bền vững, còn nghĩa vụ trả nợ được bảo đảm bằng những dòng tiền đủ tin cậy. Khi hai điều kiện ấy cùng hiện diện, tín dụng xanh mới thực sự trở thành động lực cho chuyển đổi xanh, thay vì chỉ dừng lại ở việc cấp vốn cho những mục tiêu tốt đẹp.
Ông Trần Văn Soul, Giám đốc Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Chi nhánh An Giang nhận định, đẩy mạnh tín dụng xanh cần đúng dự án, đúng kỳ hạn, đúng dòng tiền. Để tín dụng xanh phát triển thực chất, cần tập trung vào 3 hướng:
Chuẩn hóa tiêu chí và dữ liệu: Hoàn thiện danh mục phân loại xanh, hướng dẫn theo ngành nghề và cơ chế xác minh kết quả môi trường, giúp giảm chi phí chuẩn bị dự án và nâng cao tính minh bạch.
Thiết kế tín dụng theo đặc thù đầu tư: Xây dựng kỳ hạn, thời gian ân hạn và lịch trả nợ phù hợp với vòng đời dự án, trên cơ sở thẩm định chặt chẽ dòng tiền và năng lực tài chính của doanh nghiệp.
Kết nối tín dụng với các nguồn vốn khác: Phát triển trái phiếu xanh, tài chính hỗn hợp, cơ chế bảo lãnh và thị trường carbon; đồng thời chỉ ghi nhận doanh thu carbon trong phương án trả nợ ở mức có thể kiểm chứng.
Nguyên tắc cốt lõi là không hạ chuẩn an toàn tín dụng vì mục tiêu môi trường, mà hoàn thiện công cụ tài chính để những dự án xanh khả thi có thể tiếp cận vốn phù hợp hơn.