Thuật ngữ · Blockchain
Blockchain
Sổ cái phân tán, ghi nhận giao dịch theo khối nối tiếp, không thể sửa.
Định nghĩa chi tiết
Blockchain là cơ sở dữ liệu phân tán lưu trữ thông tin trong các khối (block) được liên kết bằng mật mã. Mỗi khối chứa hash của khối trước, tạo ra chuỗi không thể thay đổi. Ứng dụng: tiền mã hóa (Bitcoin, Ethereum), smart contract, theo dõi chuỗi cung ứng, ghi nhận giao dịch tài chính.
Thuật ngữ liên quan
Định nghĩa mang tính tham khảo cho mục đích tra cứu. Khi áp dụng vào quyết định tài chính cụ thể, hãy tham khảo nguồn chính thức (SBV, Bộ Tài chính, UBCKNN) hoặc tư vấn chuyên môn.