T7 30/05/2026 · No. 007

Công ty công nghệ tài chính tại Việt Nam

Fintech

Tổng hợp khái niệm, hệ sinh thái và các công ty fintech tiêu biểu tại Việt Nam — ngân hàng số, ví điện tử, vay ngang hàng, eKYC, công nghệ bảo hiểm và các phân ngành liên quan.

Định nghĩa

Fintech (financial technology) là lĩnh vực ứng dụng công nghệ để cung cấp dịch vụ tài chính. Tại Việt Nam, fintech bao gồm các phân ngành chính: thanh toán điện tử (ví điện tử, cổng thanh toán), cho vay ngang hàng, ngân hàng số (neobank), công nghệ bảo hiểm (insurtech), quản lý tài sản số (wealthtech), eKYC và định danh điện tử, blockchain ứng dụng trong tài chính.

Các đơn vị tiêu biểu

Tên Loại hình Năm Ghi chú
MoMo Ví điện tử 2007 Tổng khối lượng giao dịch lớn nhất VN
ZaloPay Ví điện tử 2017 Thuộc hệ sinh thái Zalo
VNPay Cổng thanh toán + ví 2007 QR code interoperability với 40+ NH
ShopeePay Ví điện tử 2018 Trước là AirPay; tích hợp Shopee
Timo Ngân hàng số 2015 Hợp tác với Bản Việt Bank
Cake Ngân hàng số 2021 Hợp tác với VPBank
TNEX Ngân hàng số 2020 Thuộc MSB
Tima Vay ngang hàng (P2P) 2015 Kết nối người vay - người cho vay
Finhay Đầu tư cá nhân 2017 Quỹ mở mảnh, tích lũy nhỏ
MoMo Insurance Insurtech 2020 Phân phối bảo hiểm qua app

Danh sách mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Người dùng cần tự kiểm tra giấy phép hoạt động và uy tín của đơn vị trước khi sử dụng dịch vụ.

Câu hỏi thường gặp

Fintech là gì?
Fintech là từ viết tắt của 'financial technology' — công nghệ tài chính. Là lĩnh vực ứng dụng công nghệ để cải tiến hoặc tự động hóa các dịch vụ tài chính: thanh toán, cho vay, đầu tư, bảo hiểm, ngân hàng.
Việt Nam có bao nhiêu công ty fintech?
Theo báo cáo Fintech Việt Nam của các tổ chức trong ngành, Việt Nam có khoảng 200-260 công ty fintech đang hoạt động (cập nhật theo từng năm). Phân ngành lớn nhất là thanh toán + ví điện tử.
Ai cấp phép cho fintech tại Việt Nam?
Tùy phân ngành: Ngân hàng Nhà nước (SBV) cấp phép cho dịch vụ trung gian thanh toán (ví điện tử, cổng thanh toán); Bộ Tài chính / Cục Quản lý Bảo hiểm cấp phép insurtech; Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) cấp phép wealthtech / đầu tư.
Fintech khác ngân hàng truyền thống thế nào?
Fintech thường: (1) cung cấp dịch vụ qua kênh số (mobile app, web) thay vì chi nhánh, (2) sử dụng dữ liệu thay tài sản đảm bảo để đánh giá tín dụng, (3) tập trung trải nghiệm người dùng, (4) hoạt động trên giấy phép trung gian thanh toán hoặc hợp tác với ngân hàng có giấy phép đầy đủ.
Rủi ro khi sử dụng dịch vụ fintech là gì?
Người dùng cần cân nhắc: (1) tính pháp lý của nhà cung cấp (có giấy phép SBV/UBCKNN không), (2) bảo mật tài khoản (xác thực 2 lớp, KYC đầy đủ), (3) hạn mức giao dịch theo quy định SBV, (4) thông tin minh bạch về phí và lãi suất.