Dòng vốn duy trì nhịp tăng trưởng
Bức tranh kinh tế tỉnh Đồng Tháp sau 9 tháng năm 2026 ghi nhận nhiều điểm sáng. GRDP ước tăng 7,63% so với cùng kỳ; chỉ số sản xuất công nghiệp tăng hơn 13%; kim ngạch xuất khẩu đạt gần 7,6 tỷ USD; tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tăng 15%. Toàn tỉnh có khoảng 2.410 doanh nghiệp thành lập mới, tăng hơn 18%; thu hút 17 dự án đầu tư mới với tổng vốn đăng ký gần 8.700 tỷ đồng.
Những kết quả này phản ánh sức bật của các khu vực sản xuất, thương mại và dịch vụ, đồng thời cho thấy nhu cầu vốn để mở rộng hoạt động kinh tế tiếp tục hiện hữu. Tuy nhiên, để hoàn thành mục tiêu GRDP năm 2026 từ 8,21% trở lên, tỉnh cần tạo được bước tăng tốc mạnh trong những tháng cuối năm, đi cùng việc tháo gỡ các điểm nghẽn về đầu tư, sản xuất và tiêu thụ.
Trong bối cảnh đó, số liệu thống kê từ Ngân hàng Nhà nước chi nhánh khu vực 13 vốn tín dụng đến cuối tháng 9/2026 cho thấy hệ thống ngân hàng đang cung ứng nguồn lực đáng kể cho nền kinh tế địa phương. Tại Đồng Tháp, tổng vốn huy động thị trường 1 của các tổ chức tín dụng đạt 226.024 tỷ đồng, tăng 8,57% so với cuối năm 2025. Dư nợ tín dụng đạt 255.780 tỷ đồng, tăng 12.367 tỷ đồng, tương đương 5,08%.
Với quy mô này, Đồng Tháp chiếm khoảng 46,4% tổng dư nợ của Khu vực 13. Đây là nguồn lực quan trọng để duy trì dòng tiền cho doanh nghiệp, hộ kinh doanh và các chủ thể sản xuất, nhất là trong giai đoạn cần đẩy nhanh tiến độ đơn hàng, chuẩn bị nguồn nguyên liệu và gia tăng công suất phục vụ nhu cầu thị trường cuối năm.
Dù vậy, tăng trưởng tín dụng tự thân chưa phải thước đo đầy đủ về hiệu quả hỗ trợ kinh tế. Giá trị của dòng vốn cần được nhìn nhận qua khả năng mở rộng sản xuất, tạo thêm việc làm, nâng cao năng suất và hình thành năng lực cạnh tranh mới cho doanh nghiệp địa phương.

Tín dụng ưu tiên điểm tựa cho doanh nghiệp và xuất khẩu
Đáng chú ý, đến cuối tháng 9/2026, dư nợ cho vay 5 lĩnh vực ưu tiên tại Đồng Tháp đạt 195.883 tỷ đồng, tăng 5.170 tỷ đồng so với cuối năm 2025, tương đương 2,71%, chiếm 76,58% tổng dư nợ trên địa bàn.
Trong cơ cấu này, tín dụng phục vụ nông nghiệp, nông thôn đạt 147.045 tỷ đồng, chiếm 57,49% tổng dư nợ. Tỷ trọng lớn cho thấy dòng vốn ngân hàng vẫn gắn chặt với nền tảng kinh tế của Đồng Tháp, nơi sản xuất nông nghiệp, chế biến và tiêu thụ nông sản có vai trò quan trọng.
Tuy nhiên, một nghịch lý cần được quan tâm là dư nợ nông nghiệp, nông thôn tại Đồng Tháp giảm 1,21% so với cuối năm 2025, trong khi nhiều ngành hàng nông sản vẫn cần nguồn lực để nâng cao chất lượng, tổ chức lại sản xuất và mở rộng thị trường. Diễn biến này cần được đánh giá trong mối liên hệ với tính mùa vụ, nhu cầu vốn thực tế, giá cả nông sản và khả năng hấp thụ vốn của từng nhóm khách hàng, thay vì mặc nhiên xem mức giảm dư nợ là dấu hiệu suy yếu của toàn ngành.
Ở chiều tích cực, tín dụng xuất khẩu đạt 12.631 tỷ đồng, tăng 33,53%; tín dụng dành cho doanh nghiệp nhỏ và vừa đạt 33.458 tỷ đồng, tăng 13,70%. Đây là hai nhóm tín dụng có ý nghĩa trực tiếp đối với mục tiêu mở rộng thị trường và phát triển lực lượng doanh nghiệp của tỉnh.
Đặc biệt, sự gia tăng tín dụng xuất khẩu diễn ra trong bối cảnh kim ngạch xuất khẩu 9 tháng đạt gần 7,6 tỷ USD. Khi được sử dụng hiệu quả, vốn vay có thể giúp doanh nghiệp chủ động thu mua nguyên liệu, đáp ứng yêu cầu đơn hàng, đầu tư chế biến và cải thiện năng lực giao hàng. Với doanh nghiệp nhỏ và vừa, khả năng tiếp cận vốn ổn định còn giúp duy trì dòng tiền, đổi mới thiết bị và từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng.
Dẫu vậy, cơ cấu tín dụng cũng bộc lộ những điểm cần lưu ý. Dư nợ cho vay công nghiệp hỗ trợ tại Đồng Tháp giảm 8,56%, còn 2.714 tỷ đồng. Dư nợ cho vay doanh nghiệp ứng dụng công nghệ cao đạt 35 tỷ đồng, tăng so với cuối năm trước nhưng quy mô vẫn rất nhỏ. Điều này đặt ra yêu cầu nâng cao khả năng kết nối giữa ngân hàng với các dự án đổi mới công nghệ, chế biến sâu và sản xuất có giá trị gia tăng cao.
Khơi thông vốn, nâng chất lượng tăng trưởng
Một vấn đề khác là sự suy giảm dư nợ ở một số ngành hàng nông sản chủ lực. Trong toàn Khu vực 13, dư nợ ngành lúa gạo đến cuối tháng 9/2026 đạt 63.773 tỷ đồng, giảm 9,67% so với cuối năm 2025; dư nợ thủy sản đạt 22.431 tỷ đồng, giảm 4,27%. Riêng Đồng Tháp, dư nợ ngành lúa gạo giảm 16,4% và thủy sản giảm 4,7%.
Diễn biến này được lý giải một phần bởi yếu tố mùa vụ, quy mô sản xuất lúa tại một số địa bàn giảm, giá lúa gạo và giá xuất khẩu gạo thấp hơn so với cùng kỳ, qua đó ảnh hưởng đến doanh thu và nhu cầu vốn lưu động của doanh nghiệp trong chuỗi ngành hàng.
Thực tế cho thấy, chính sách tín dụng cần linh hoạt hơn theo chu kỳ sản xuất và đặc thù từng lĩnh vực. Với nông nghiệp, việc thẩm định và bố trí vốn cần tính đến thời điểm thu hoạch, thời gian lưu kho, chu kỳ thanh toán và biến động giá nông sản. Với doanh nghiệp chế biến, xuất khẩu, cần quan tâm khả năng thực hiện hợp đồng, chất lượng đầu ra và dòng tiền trả nợ. Khi các yếu tố này được đánh giá sát thực tế, vốn tín dụng sẽ phát huy tốt hơn vai trò hỗ trợ sản xuất mà vẫn bảo đảm an toàn hệ thống. Cùng với nỗ lực của ngành Ngân hàng, Đồng Tháp đang mở rộng không gian phát triển công nghiệp.
Theo kế hoạch giai đoạn 2026 - 2030, tỉnh định hướng phát triển thêm 18 khu công nghiệp với tổng diện tích khoảng 4.912ha. Quy mô này mở ra cơ hội thu hút đầu tư, phát triển công nghiệp chế biến, logistics và các ngành sản xuất mới, đồng thời kéo theo nhu cầu vốn cho hạ tầng, máy móc, nhà xưởng và vốn lưu động.
Tuy nhiên, để cơ hội trở thành động lực tăng trưởng, tiến độ giải phóng mặt bằng, hoàn thiện hạ tầng và khả năng triển khai dự án phải được cải thiện đồng bộ. Dòng vốn ngân hàng chỉ có thể phát huy hiệu quả khi doanh nghiệp có dự án khả thi, thủ tục rõ ràng, thị trường đầu ra và phương án tài chính đủ sức thuyết phục.
Về phía địa phương, việc tháo gỡ khó khăn về đất đai, hạ tầng, thủ tục đầu tư và thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp với hợp tác xã sẽ giúp hình thành những phương án sản xuất có quy mô, khả năng truy xuất nguồn gốc và đầu ra ổn định hơn. Đây cũng là cơ sở để ngân hàng đánh giá chính xác hơn dòng tiền, giảm rủi ro tín dụng và mở rộng cho vay đối với các chuỗi giá trị có hiệu quả.
Trong giai đoạn tăng tốc cuối năm 2026, yêu cầu đặt ra không chỉ là duy trì đà tăng trưởng dư nợ, mà còn là nâng cao chất lượng phân bổ vốn. Tín dụng cần ưu tiên những phương án có khả năng tạo giá trị gia tăng, thúc đẩy xuất khẩu, nâng cao năng suất và mở rộng việc làm; đồng thời kiểm soát chặt chẽ những lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro.
Khi ngân hàng, chính quyền và cộng đồng doanh nghiệp phối hợp chặt chẽ, vốn tín dụng sẽ không dừng lại ở vai trò cung ứng tài chính, mà trở thành nguồn lực thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, củng cố sức cạnh tranh và mở rộng dư địa phát triển. Đây chính là điều kiện quan trọng để Đồng Tháp tiến gần hơn mục tiêu tăng trưởng năm 2026 và xây dựng nền kinh tế phát triển theo hướng bền vững trong những năm tiếp theo.
TS. Phạm Minh Tú, Giám đốc Ngân hàng Nhà nước chi nhánh khu vực 13 chia sẻ, tín dụng phải đi cùng năng lực tạo giá trị của nền kinh tế. Muốn tín dụng thực sự trở thành động lực tăng trưởng, điều quan trọng không chỉ là đưa thêm vốn ra thị trường, mà phải nâng cao khả năng hấp thụ và sử dụng vốn của doanh nghiệp. Dòng vốn cần hướng vào những lĩnh vực có lợi thế, có thị trường và có khả năng tạo giá trị gia tăng, đặc biệt là chế biến nông sản, xuất khẩu, công nghiệp hỗ trợ và đổi mới công nghệ.
Đối với tỉnh Đồng Tháp, dư địa phát triển còn nằm ở việc kết nối các mắt xích từ nông dân, hợp tác xã đến doanh nghiệp chế biến và hệ thống phân phối. Khi chuỗi liên kết được tổ chức tốt, sản xuất ổn định hơn, dòng tiền minh bạch hơn và rủi ro thị trường được chia sẻ hiệu quả hơn, khả năng tiếp cận tín dụng cũng sẽ được cải thiện.
Về dài hạn, hiệu quả tín dụng không nên chỉ đo bằng tốc độ tăng dư nợ, mà cần được đánh giá bằng mức tăng năng suất, giá trị sản phẩm, năng lực cạnh tranh và khả năng tạo việc làm. Đó mới là cách chuyển hóa nguồn vốn tài chính thành động lực tăng trưởng thực chất, giúp Đồng Tháp khai thác hiệu quả không gian phát triển mới và nâng cao chất lượng tăng trưởng kinh tế.