Từ “Ngày không tiền mặt” đến hệ sinh thái tài chính số
Nếu giai đoạn trước, mục tiêu lớn nhất là thay đổi thói quen dùng tiền mặt của người dân thì hiện nay bài toán đã mở rộng sang xây dựng toàn bộ hệ sinh thái tài chính số.
Theo số liệu từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, đến cuối năm 2025, Việt Nam ghi nhận hơn 25,2 tỷ giao dịch thanh toán không dùng tiền mặt (KDTM) với tổng giá trị trên 362 triệu tỷ đồng. Riêng quý I/2026, giao dịch (KDTM) mặt tăng gần 38% về số lượng và hơn 14% về giá trị so với cùng kỳ năm trước. Giao dịch qua Internet tăng trên 65%; giao dịch bằng mã QR tăng hơn 52% về giá trị.
Đằng sau những con số tăng trưởng ấy là sự thay đổi mạnh mẽ trong hành vi tiêu dùng và quản trị tài chính của xã hội. Thanh toán số không còn đơn thuần là công cụ thay thế tiền mặt, mà đang trở thành “cửa ngõ” dẫn người dân vào hệ sinh thái tài chính hiện đại.
Một tiểu thương ở chợ truyền thống khi sử dụng mã QR thanh toán sẽ bắt đầu hình thành dữ liệu doanh thu. Dữ liệu này có thể giúp ngân hàng đánh giá dòng tiền, cấp tín dụng vi mô, hỗ trợ vay vốn kinh doanh hoặc kết nối với các nền tảng thương mại điện tử. Một hộ kinh doanh nhỏ khi sử dụng hóa đơn điện tử và tài khoản thanh toán số sẽ minh bạch hóa hoạt động tài chính, từ đó dễ tiếp cận tín dụng chính thức hơn thay vì phụ thuộc tín dụng phi chính thức với lãi suất cao.
Có thể thấy, thanh toán số đang tạo ra sự thay đổi từ “giao dịch” sang “quản trị tài chính”. Đây chính là nền tảng quan trọng để hình thành tài chính số và thúc đẩy tài chính toàn diện.
Hiện nay, Việt Nam đã có 83 ngân hàng triển khai Internet Banking, 53 ngân hàng triển khai Mobile Banking và 52 tổ chức trung gian thanh toán được cấp phép hoạt động. Gần 80% giao dịch tài chính được thực hiện trên kênh số; nhiều tổ chức tín dụng có trên 90% giao dịch được xử lý trực tuyến.
Sự phát triển mạnh của hệ sinh thái số cũng đang làm thay đổi cấu trúc hạ tầng truyền thống. Đến cuối quý I/2026, số lượng ATM trên toàn quốc giảm hơn 3%; giao dịch ATM giảm hơn 9% so với cùng kỳ năm trước. Điều này cho thấy nhu cầu sử dụng tiền mặt đang thu hẹp dần khi người dân chuyển sang môi trường thanh toán điện tử.
khi-chuyen-khoandung-momo-quet-moi-qr-ngan-hang-vietqr-trong-ngay-12_1_2024-nguoi-dung-co-co-hoi-nhan-hoan-tien-100-len-den-1-trieu-dong.-anh_-momo.jpg

Tài chính toàn diện không để ai bị bỏ lại phía sau
Một trong những điểm đáng chú ý nhất của Chiến lược tài chính toàn diện quốc gia là đặt trọng tâm vào nhóm yếu thế và khu vực còn hạn chế trong tiếp cận dịch vụ tài chính.
Đó là người dân vùng sâu, vùng xa, biên giới, hải đảo; hộ nghèo, hộ cận nghèo; người lao động phi chính thức; hợp tác xã; doanh nghiệp siêu nhỏ; học sinh, sinh viên và người có thu nhập thấp.
Trong nhiều năm, “khoảng trống tài chính” ở các khu vực này khiến nhiều người phải dựa vào “tín dụng đen” hoặc các kênh tài chính phi chính thức. Khi không có lịch sử tín dụng, không có tài sản thế chấp và không có dữ liệu tài chính, người dân gần như bị loại khỏi hệ thống tài chính chính thức.
Công nghệ số đang mở ra cơ hội thay đổi thực trạng đó thông qua định danh điện tử (eKYC), ngân hàng số, ví điện tử, chấm điểm tín dụng bằng dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI), các tổ chức tài chính có thể tiếp cận khách hàng ở vùng sâu, vùng xa với chi phí thấp hơn rất nhiều so với mô hình truyền thống.
Một người nông dân không cần phải đến chi nhánh ngân hàng vẫn có thể mở tài khoản, nhận tiền hỗ trợ, thanh toán vật tư nông nghiệp hay vay vốn trực tuyến bằng điện thoại thông minh. Một lao động tự do vẫn có thể được đánh giá khả năng tín dụng dựa trên lịch sử giao dịch số thay vì tài sản thế chấp. Đó chính là giá trị lớn nhất của tài chính toàn diện đưa dịch vụ tài chính đến gần hơn với mọi tầng lớp trong xã hội.
Theo Chiến lược tài chính toàn diện quốc gia giai đoạn 2026–2030 vừa được phê duyệt, Việt Nam đặt mục tiêu đến năm 2030 có 95% người trưởng thành sở hữu tài khoản giao dịch tại ngân hàng hoặc tổ chức được phép khác; giá trị thanh toán không dùng tiền mặt đạt mức gấp 30 lần GDP; ít nhất 30% người trưởng thành gửi tiết kiệm tại các tổ chức tín dụng; đồng thời có tối thiểu 300.000 doanh nghiệp nhỏ và vừa còn dư nợ tín dụng chính thức.
Chiến lược tài chính toàn diện quốc gia cũng định hướng duy trì dư nợ tín dụng phục vụ nông nghiệp, nông thôn ở mức khoảng 25% tổng dư nợ nền kinh tế; đồng thời khuyến khích tín dụng vi mô, tín dụng xanh và các mô hình tài chính số phục vụ doanh nghiệp nhỏ và vừa. Trong bối cảnh kinh tế xanh và kinh tế số trở thành xu thế toàn cầu, việc phát triển tài chính xanh, tín dụng xanh kết hợp công nghệ số sẽ là động lực quan trọng giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng tiếp cận vốn và tham gia chuỗi giá trị mới. Những con số này không chỉ phản ánh định hướng phát triển ngành Ngân hàng, mà còn cho thấy quyết tâm xây dựng một nền tài chính bao trùm, minh bạch và số hóa sâu rộng.
Quá trình chuyển đổi từ thanh toán số sang tài chính số cũng đang tạo ra cuộc cạnh tranh công nghệ chưa từng có trong lĩnh vực ngân hàng – tài chính.
Theo Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, hơn 95% tổ chức tín dụng tại Việt Nam đã xây dựng hoặc triển khai chiến lược chuyển đổi số; trên 70% tổ chức tín dụng đã ứng dụng AI trong nhiều lĩnh vực như chấm điểm tín dụng, định danh điện tử, phát hiện gian lận, phòng chống rửa tiền và giám sát an ninh mạng.
AI đang dần thay đổi cách ngân hàng vận hành. Trước đây, việc đánh giá hồ sơ tín dụng có thể mất nhiều ngày thì hiện nay nhiều ngân hàng đã có thể phê duyệt trực tuyến chỉ trong vài phút nhờ dữ liệu số và mô hình AI.
Không chỉ vậy, các ngân hàng cũng đang mở rộng hệ sinh thái số sang thương mại điện tử, bảo hiểm, đầu tư, tài chính cá nhân và quản trị dòng tiền doanh nghiệp. Cuộc cạnh tranh không còn nằm ở lãi suất hay số lượng chi nhánh mà chuyển sang chất lượng trải nghiệm số, tốc độ xử lý dữ liệu và khả năng cá nhân hóa dịch vụ.
Trong khi đó, các công ty Fintech với lợi thế công nghệ linh hoạt đang trở thành đối tác quan trọng của hệ thống ngân hàng. Xu hướng “Banking-as-a-Service”, ngân hàng mở (Open Banking) và kết nối API đang tạo ra một mô hình tài chính mới, nơi ngân hàng và Fintech không chỉ cạnh tranh mà còn hợp tác để mở rộng hệ sinh thái khách hàng. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh của tài chính số cũng kéo theo áp lực lớn về quản trị rủi ro.
Khi tội phạm công nghệ cao “bám” theo tài chính số
Sự bùng nổ của thanh toán điện tử và giao dịch trực tuyến đang mở ra “mảnh đất màu mỡ” cho các loại tội phạm công nghệ cao. Thời gian gần đây, hàng loạt vụ giả mạo ngân hàng, lừa đảo đầu tư tài chính, chiếm đoạt tài khoản, giả danh cơ quan công an – viện kiểm sát để yêu cầu chuyển tiền, tạo app vay tiền giả, dụ dỗ đầu tư tiền ảo… liên tục gia tăng với thủ đoạn ngày càng tinh vi. Điều đáng lo ngại là nhiều đối tượng đang lợi dụng chính tốc độ và sự thuận tiện của thanh toán số để thực hiện hành vi phạm tội. Khi giao dịch được thực hiện tức thời, việc truy vết dòng tiền trở nên khó khăn hơn nếu hệ thống giám sát chưa đồng bộ.
Các chuyên gia cho rằng rủi ro lớn nhất hiện nay không nằm ở công nghệ, mà nằm ở “lỗ hổng con người”. Nhiều người dân vẫn thiếu kỹ năng bảo mật tài chính số, dễ bị đánh cắp mã OTP, bị dẫn dụ cài ứng dụng giả mạo hoặc bị thao túng tâm lý để chuyển tiền.
Trong bối cảnh đó, tài chính số không thể phát triển bền vững nếu thiếu “lá chắn” an ninh mạng và cơ chế bảo vệ người tiêu dùng tài chính. Chiến lược tài chính toàn diện quốc gia đã đặt ra yêu cầu tăng cường bảo vệ dữ liệu cá nhân, bảo đảm an toàn hệ thống và nâng cao khả năng phòng chống gian lận tài chính.
Giới chuyên gia nhận định, trong giai đoạn tới, Việt Nam cần xây dựng hệ thống cảnh báo giao dịch bất thường theo thời gian thực, kết nối dữ liệu liên ngành giữa ngân hàng – viễn thông – công an – thuế nhằm phát hiện sớm các hành vi lừa đảo.
Song song đó là hoàn thiện hành lang pháp lý về chia sẻ dữ liệu, định danh số, chữ ký số, xác thực sinh trắc học và quản lý tài sản số để giảm “vùng xám” pháp lý mà tội phạm có thể lợi dụng.
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam xác định phát triển hạ tầng thanh toán quốc gia là “đòn bẩy” để thực hiện các mục tiêu tài chính toàn diện.
Một trong những định hướng đáng chú ý là nghiên cứu chuyển từ mã QR chuyển khoản đơn thuần sang chuẩn QR thanh toán áp dụng rộng khắp cho cả chợ truyền thống, hộ kinh doanh nhỏ lẻ và bán lẻ hiện đại.
Nếu triển khai thành công, đây sẽ không chỉ là công cụ thanh toán mà còn tạo nên “hệ dữ liệu giao dịch quốc gia” phục vụ quản trị vĩ mô, quản lý thuế, minh bạch dòng tiền và mở rộng tiếp cận tín dụng.
Việc chuẩn hóa dữ liệu giao dịch sẽ giúp hàng triệu hộ kinh doanh nhỏ từng bước minh bạch hoạt động tài chính, nâng cao khả năng quản trị và dễ dàng tiếp cận vốn ngân hàng. Bên cạnh đó, kết nối thanh toán QR xuyên biên giới với các quốc gia trong khu vực cũng đang được thúc đẩy mạnh nhằm phục vụ thương mại, du lịch và kinh tế số.
Trong xu thế toàn cầu hóa, dòng chảy thanh toán xuyên biên giới sẽ trở thành một phần quan trọng của năng lực cạnh tranh quốc gia. Quốc gia nào sở hữu hạ tầng thanh toán số hiện đại, dữ liệu lớn và hệ sinh thái tài chính số an toàn sẽ có lợi thế lớn trong thu hút đầu tư và phát triển kinh tế số.
Theo các chuyên gia tài chính – công nghệ, Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn để bứt phá về tài chính số nhờ tốc độ phổ cập Internet cao, dân số trẻ và khả năng thích ứng nhanh với công nghệ. Tuy nhiên, nếu chỉ chạy theo tăng trưởng giao dịch mà thiếu cơ chế bảo vệ người dùng, rủi ro sẽ gia tăng rất nhanh.
Để phát triển tài chính số bền vững, trước hết cần hoàn thiện hành lang pháp lý cho Fintech, ngân hàng số, dữ liệu mở và tài sản số theo hướng vừa thúc đẩy đổi mới sáng tạo vừa kiểm soát rủi ro hệ thống. Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) cần được triển khai mạnh hơn để doanh nghiệp công nghệ tài chính có không gian phát triển minh bạch.
Thứ hai, cần xây dựng hệ thống giám sát giao dịch số theo thời gian thực bằng AI nhằm phát hiện sớm giao dịch bất thường, tài khoản nghi vấn và dòng tiền có dấu hiệu lừa đảo. Việc kết nối dữ liệu giữa ngân hàng, viễn thông, cơ quan thuế và lực lượng công an cần được đẩy nhanh để hình thành “lá chắn số” đồng bộ.
Thứ ba, cần xem giáo dục tài chính số là một phần của an ninh kinh tế quốc gia. Người dân cần được trang bị kỹ năng nhận diện lừa đảo, bảo vệ dữ liệu cá nhân, quản trị tài chính cá nhân và sử dụng dịch vụ số an toàn. Nếu người dùng không đủ kiến thức bảo mật, tội phạm công nghệ cao sẽ tiếp tục lợi dụng các lỗ hổng tâm lý để chiếm đoạt tài sản.
Cuối cùng, tài chính toàn diện không chỉ là mở thêm tài khoản ngân hàng mà quan trọng hơn là giúp người dân sử dụng dịch vụ tài chính một cách an toàn, hiệu quả và bền vững. Khi người dân tin tưởng vào hệ sinh thái tài chính số, quá trình chuyển đổi số quốc gia mới có thể đi xa và tạo ra tăng trưởng bao trùm thực sự.
Khi tài chính số phát triển đúng hướng, dòng tiền trong nền kinh tế sẽ minh bạch hơn, chi phí giao dịch giảm xuống, doanh nghiệp nhỏ dễ tiếp cận vốn hơn và người dân có nhiều cơ hội tham gia sâu hơn vào nền kinh tế số.
Quan trọng hơn, chiến lược tài chính toàn diện quốc gia không chỉ nhằm hiện đại hóa hệ thống ngân hàng mà còn hướng tới một mục tiêu lớn hơn bảo đảm không ai bị bỏ lại phía sau trong tiến trình chuyển đổi số của nền kinh tế Việt Nam.