T4 26/08/2026 · No. 095

Thị trường tài chính cuối năm 2026: Triển vọng tích cực, dòng vốn phân hóa

Thị trường tài chính cuối năm 2026: Triển vọng tích cực, dòng vốn phân hóa

Chính phủ đặt kịch bản tăng trưởng khoảng 11,7% trong 6 tháng cuối năm để hướng tới mục tiêu GDP cả năm từ 10% trở lên. Tuy nhiên, CPI bình quân 7 tháng năm 2026 tăng khoảng 4,39%, lạm phát cơ bản tăng khoảng 4,19%, cho thấy yêu cầu kiểm soát lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô tiếp tục được đặt lên cao.

1.png
Mục tiêu tăng trưởng kinh tế 2 con số của Việt Nam

Theo ông Phùng Xuân Minh, Chủ tịch HĐQT Phát Thịnh Group & Saigon Ratings, triển vọng thị trường tài chính Việt Nam cuối năm 2026 vẫn tích cực nhưng có sự phân hóa. Trọng tâm không chỉ là mở rộng quy mô tín dụng, vốn hóa thị trường hay giá trị phát hành trái phiếu, mà còn phải nâng cao chất lượng vốn, minh bạch thông tin và bảo đảm khả năng thực hiện đầy đủ, đúng hạn các nghĩa vụ tài chính.

Tín dụng tăng trưởng phải đi cùng kiểm soát rủi ro

Nhận định về những tháng còn lại của năm 2026, ông Phùng Xuân Minh cho rằng, thách thức lớn nhất của thị trường tín dụng cuối năm 2026 là cân bằng giữa tốc độ tăng trưởng và chất lượng tài sản.

Thống kê từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) cho thấy, đến ngày 31/7/2026, dư nợ tín dụng toàn hệ thống ngân hàng đạt khoảng 20,3 triệu tỷ đồng, tăng 8,98% so với cuối năm 2025. Trong những tháng còn lại của năm, nhu cầu vốn cho sản xuất, kinh doanh và các động lực tăng trưởng được dự báo vẫn ở mức cao.

2.jpg
Tín dụng được dự báo sẽ tiếp tục tăng trong những tháng cuối năm 2026

Nếu tín dụng tăng quá nhanh trong thời gian ngắn, hệ thống ngân hàng có thể chịu thêm sức ép về thanh khoản, chi phí vốn và kiểm soát rủi ro. Bên cạnh đó, chênh lệch kỳ hạn giữa nguồn vốn huy động và cho vay cũng là vấn đề cần được lưu ý khi nhu cầu vốn trung, dài hạn cho hạ tầng, công nghệ, bất động sản và các dự án trọng điểm ngày càng lớn.

Từ phân tích trên, ông Minh cho rằng: "Tăng trưởng tín dụng cần đi cùng kiểm soát nợ nhóm 2, nợ tái cơ cấu, mức trích lập dự phòng, tỷ lệ bao phủ nợ xấu và mức độ tập trung tín dụng vào những khách hàng có đòn bẩy tài chính cao".

Nhận định này cũng tương đồng với đánh giá của VIS Rating. Theo báo cáo cập nhật ngành Ngân hàng của VIS Rating, mức độ phân hóa giữa các ngân hàng được dự báo tiếp tục duy trì trong những tháng cuối năm 2026, khi chất lượng tài sản, nguồn vốn và thanh khoản trở thành những yếu tố tạo khác biệt rõ hơn. Những ngân hàng có chất lượng tài sản tốt, nguồn vốn ổn định và khả năng sinh lời cao vẫn có dư địa tăng trưởng.

VIS Rating đánh giá tỷ lệ CASA/tổng cho vay ổn định ở mức 18%, nhờ sự cải thiện tiền gửi CASA tại nhóm ngân hàng có nền tảng huy động vững chắc. Một số ngân hàng như Techcombank, ACB và HDBank được kỳ vọng tiếp tục đa dạng hóa nguồn vốn thông qua các khoản vay nước ngoài kỳ hạn dài, qua đó hỗ trợ tăng trưởng tín dụng và giảm áp lực cân đối nguồn vốn.

Về triển vọng, ông Phùng Xuân Minh cho rằng, tín dụng ngân hàng nhiều khả năng tiếp tục tăng trong những tháng cuối năm nhờ định hướng điều hành chủ động, linh hoạt của NHNN. Dòng vốn được ưu tiên cho sản xuất, kinh doanh, xuất khẩu, công nghiệp công nghệ cao, doanh nghiệp nhỏ và vừa, đầu tư hạ tầng thiết yếu và phát triển nhà ở xã hội. Tuy nhiên, tăng trưởng tín dụng sẽ mang tính chọn lọc rõ hơn. Các ngân hàng có nền tảng vốn tốt, thanh khoản ổn định, tỷ lệ dự phòng cao và năng lực thẩm định hiệu quả sẽ có lợi thế hơn.

Thị trường vốn: Cơ hội mở ra, tiêu chuẩn nâng cao

Trên thị trường chứng khoán, việc FTSE Russell xác nhận chuyển Việt Nam từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi thứ cấp, có hiệu lực từ phiên mở cửa ngày 21/9/2026 được kỳ vọng tạo thêm động lực thu hút nhà đầu tư tổ chức quốc tế và thúc đẩy quá trình chuẩn hóa thị trường.

ttck-1-.jpg
Chứng khoán Việt Nam được nâng hạng từ cận biên lên mới nổi thứ cấp từ ngày 21/9

Theo ông Phùng Xuân Minh, đây là bước tiến quan trọng đối với thị trường vốn Việt Nam, song nâng hạng không đồng nghĩa dòng vốn quốc tế sẽ được giải ngân ngay lập tức hoặc tất cả cổ phiếu đều hưởng lợi. Khả năng thu hút vốn còn phụ thuộc vào thanh khoản, tỷ lệ sở hữu nước ngoài, quy mô vốn hóa tự do chuyển nhượng và chất lượng quản trị của từng doanh nghiệp. Vì vậy, những doanh nghiệp có bảng cân đối lành mạnh, dòng tiền tốt và triển vọng lợi nhuận bền vững sẽ có lợi thế hơn.

Tương tự, thị trường trái phiếu doanh nghiệp được Saigon Ratings đánh giá có cơ sở phục hồi trong những tháng cuối năm nhưng theo hướng chọn lọc. Tính đến ngày 1/8/2026, tổng giá trị trái phiếu đang lưu hành khoảng 1.487 nghìn tỷ đồng, trong khi giá trị đáo hạn trong những tháng cuối năm 2026 và 6 tháng đầu năm 2027 ước khoảng 242 nghìn tỷ đồng.

Riêng tháng 7/2026, giá trị phát hành mới đạt khoảng 26 nghìn tỷ đồng, trong đó ngân hàng chiếm 79% và bất động sản 11%. Cơ cấu này cho thấy khả năng tiếp cận vốn vẫn nghiêng về các tổ chức có quy mô, hồ sơ tài chính và uy tín tốt. Saigon Ratings ghi nhận tỷ lệ chậm trả hằng năm khoảng 0,29%.

Với nhu cầu vốn trung, dài hạn tiếp tục lớn và khung pháp lý ngày càng hoàn thiện, thị trường trái phiếu được kỳ vọng phục hồi nhưng doanh nghiệp có đòn bẩy cao, dòng tiền yếu hoặc lịch sử chậm trả sẽ phải đối mặt với điều kiện phát hành chặt chẽ hơn.

Dòng vốn hướng về chất lượng

Nhìn tổng thể, thị trường tài chính cuối năm 2026 đang đứng trước cơ hội tăng trưởng cùng nhu cầu vốn lớn của nền kinh tế, nhưng dòng vốn sẽ không mở rộng theo cách đồng đều.

Ở lĩnh vực ngân hàng, tăng trưởng tín dụng vẫn còn dư địa nhưng yêu cầu về chất lượng tài sản, thanh khoản và bộ đệm vốn ngày càng cao. Trên thị trường chứng khoán, cơ hội từ nâng hạng mở ra khả năng thu hút thêm dòng vốn quốc tế, song doanh nghiệp có nền tảng tài chính và quản trị tốt sẽ có nhiều lợi thế hơn. Với thị trường trái phiếu, quá trình phục hồi cũng được dự báo diễn ra theo hướng chọn lọc.

Theo ông Phùng Xuân Minh, triển vọng thị trường tài chính Việt Nam cuối năm 2026 vẫn tích cực nhưng có sự phân hóa rõ rệt. Trọng tâm của giai đoạn tới không chỉ là tăng quy mô tín dụng, vốn hóa thị trường hay giá trị phát hành trái phiếu, mà còn phải nâng cao chất lượng vốn, cải thiện tính minh bạch thông tin và bảo đảm khả năng thực hiện nghĩa vụ tài chính đầy đủ, đúng hạn.

Đây sẽ là nền tảng để thị trường tài chính vừa đáp ứng nhu cầu vốn lớn của nền kinh tế, vừa nâng cao tính bền vững trong giai đoạn 2026–2030.

TheoThị Trường Tài Chính Tiền Tệ

Bạn thấy bài này thế nào?

Phản hồi ẩn danh — chúng tôi không lưu thông tin cá nhân.