T2 07/09/2026 · No. 107

Tác động của bất ổn địa chính trị đến sự ổn định của hệ thống ngân hàng và vai trò của các chính sách vĩ mô

Bất ổn địa chính trị đang trở thành nguồn rủi ro ngày càng lớn đối với hệ thống ngân hàng, đặt ra yêu cầu củng cố năng lực quản trị, nâng cao chất lượng thể chế và vận dụng linh hoạt các chính sách an toàn vĩ mô để tăng sức chống chịu và bảo đảm ổn định tài chính.

Tác động của bất ổn địa chính trị đến sự ổn định của hệ thống ngân hàng và vai trò của các chính sách vĩ mô

Tóm tắt: Bài viết này phân tích tác động của bất ổn địa chính trị đối với sự ổn định hệ thống ngân hàng toàn cầu và đánh giá vai trò điều tiết của các chính sách vĩ mô. Thông qua việc tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm, kết quả cho thấy những cú sốc địa chính trị làm suy yếu hệ thống ngân hàng qua ba kênh truyền dẫn chính bao gồm: Sự dịch chuyển của dòng vốn, sự gia tăng đột biến của tỉ lệ nợ xấu và rủi ro hoạt động phát sinh từ các lệnh trừng phạt quốc tế. Bài viết cũng chỉ ra rằng, tác động tiêu cực này không đồng đều mà phụ thuộc lớn vào chất lượng thể chế của từng quốc gia. Các ngân hàng hoạt động tại những nền kinh tế có khung pháp lý minh bạch, bộ đệm vốn vững chắc và chiến lược đa dạng hóa hợp lý thể hiện khả năng chống chịu tốt hơn. Dựa trên các phát hiện này, bài viết đề xuất các hàm ý chính sách, nhấn mạnh vào việc cải cách thể chế, nâng cao năng lực quản trị rủi ro và áp dụng linh hoạt các công cụ an toàn vĩ mô nhằm bảo vệ sự ổn định tài chính trong bối cảnh thế giới ngày càng phân mảnh.

Từ khóa:Bất ổn địa chính trị, nợ xấu, quản trị rủi ro.

THE IMPACT OF GEOPOLITICAL INSTABILITY ON BANKING SYSTEM STABILITY AND THE ROLE OF MACRO POLICIES

Abstract:This article examines the influence of geopolitical instability on the stability of the global banking system and assesses the regulatory function of macroprudential policies. The synthesis of empirical studies that geopolitical shocks weaken the banking system via three primary transmission channels: Capital flight, a sudden increase in non-performing loans, and operational risks stemming from international sanctions. The research further demonstrates that this adverse effect is not consistent but is significantly influenced by the institutional quality of each nation. Banks functioning in economies characterised by transparent legal systems, strong capital reserves, and prudent diversification strategies demonstrate enhanced resilience. The article suggests policy implications focused on institutional reform, improved risk management capacities, and the adaptable use of macroprudential tools to ensure financial stability in a progressively fragmented environment.

Keywords:Geopolitical instability, non-performing loan, risk management.

1. Giới thiệu chung

Trong thập kỷ vừa qua, bối cảnh kinh tế và chính trị toàn cầu đã chứng kiến những biến động sâu sắc, đánh dấu sự chuyển dịch từ một kỷ nguyên toàn cầu hóa tương đối ổn định sang một giai đoạn đầy rẫy những căng thẳng và phân mảnh. Các sự kiện địa chính trị lớn bao gồm các cuộc xung đột vũ trang, chiến tranh thương mại và các biện pháp trừng phạt kinh tế đan chéo đã nổi lên như những nguồn gốc chính gây ra rủi ro hệ thống đối với nền kinh tế thế giới. Trong bức tranh toàn cảnh đó, hệ thống ngân hàng đóng vai trò là huyết mạch của nền kinh tế thực nên đã trở thành một trong những khu vực chịu tổn thương nặng nề nhất. Sự bất ổn địa chính trị không chỉ tạo ra những cú sốc ngắn hạn trên thị trường tài chính mà còn làm thay đổi cấu trúc của dòng vốn toàn cầu, ảnh hưởng trực tiếp đến thanh khoản và khả năng sinh lời của các tổ chức tín dụng.

Vấn đề cốt lõi mà thực tiễn đang đặt ra là làm thế nào để đo lường và giảm thiểu được những tác động tiêu cực của các cú sốc ngoại sinh này đối với sự an toàn của hệ thống ngân hàng. Khi căng thẳng leo thang, các nhà đầu tư quốc tế có xu hướng tìm kiếm tài sản trú ẩn an toàn, dẫn đến hiện tượng dòng vốn tháo chạy ồ ạt khỏi các thị trường mới nổi hoặc các quốc gia liên đới. Đồng thời, sự đứt gãy của chuỗi cung ứng toàn cầu và các lệnh trừng phạt kinh tế làm suy yếu năng lực tài chính của doanh nghiệp, từ đó làm gia tăng tỉ lệ nợ xấu trên bảng cân đối kế toán của các ngân hàng thương mại. Hơn thế nữa, tính phức tạp của các quy định tuân thủ liên quan đến trừng phạt quốc tế còn đẩy chi phí hoạt động của ngân hàng lên cao, buộc họ phải thu hẹp mạng lưới xuyên biên giới và dẫn đến hiện tượng phân mảnh tài chính toàn cầu.

Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu khám phá mối quan hệ giữa các cú sốc kinh tế vĩ mô và rủi ro ngân hàng, nhưng việc hệ thống hóa một cách chi tiết các kênh truyền dẫn rủi ro từ khía cạnh địa chính trị và đánh giá vai trò can thiệp của các chính sách điều tiết vẫn còn nhiều dư địa để làm rõ. Mục tiêu của bài viết này cung cấp một góc nhìn phân tích về cơ chế tác động của bất ổn địa chính trị đối với hệ thống ngân hàng. Bài viết đi sâu vào việc làm sáng tỏ cơ chế dòng vốn rút khỏi thị trường và chuyển ra nước ngoài, động lực gia tăng nợ xấu và những hệ lụy của các lệnh trừng phạt tài chính. Đồng thời, bài viết tập trung phân tích vai trò của chất lượng thể chế và hiệu quả của các công cụ thuộc chính sách an toàn vĩ mô trong việc hấp thụ các cú sốc và bảo vệ sự ổn định tài chính.

2. Lý thuyết về rủi ro địa chính trị và các kênh tác động đến hệ thống ngân hàng

Rủi ro địa chính trị thường gắn liền với sự đe dọa hoặc thực tế xảy ra các sự kiện làm suy giảm nghiêm trọng các mối quan hệ hòa bình quốc tế, bao gồm chiến tranh, khủng bố và các căng thẳng ngoại giao. Khái niệm này đã được chuyển hóa thành các chỉ số định lượng để đánh giá mức độ bất định mà các chủ thể kinh tế phải đối mặt. Có ba kênh truyền dẫn rủi ro cốt lõi từ các sự kiện địa chính trị đến hệ thống ngân hàng, bao gồm:

Thứ nhất, kênh dòng vốn và thanh khoản

Dựa trên lý thuyết lựa chọn danh mục đầu tư, các nhà đầu tư luôn cân nhắc giữa lợi nhuận kỳ vọng và mức độ rủi ro. Khi một sự kiện địa chính trị xảy ra, nhận thức về rủi ro vĩ mô tăng cao, làm thay đổi mạnh mẽ khẩu vị rủi ro của giới đầu tư. Theo nghiên cứu của Beirne và Renzhi (2026), rủi ro địa chính trị làm tăng sự biến động của dòng vốn và dẫn đến sự mất giá của đồng nội tệ, đặc biệt là tại các nền kinh tế mới nổi. Các nhà đầu tư có xu hướng rút vốn khỏi quốc gia hoặc khu vực tiềm ẩn rủi ro để chuyển sang các thị trường phát triển an toàn hơn. Sự dịch chuyển vốn đột ngột này tạo ra áp lực thanh khoản nghiêm trọng cho các ngân hàng nội địa do nguồn vốn huy động bị hao hụt nhanh chóng. Qua đó, cản trở khả năng cấp tín dụng của ngân hàng và làm gia tăng chi phí vốn cổ phần (Carney và các cộng sự, 2024).

Thứ hai, kênh rủi ro tín dụng và nợ xấu

Bất ổn địa chính trị tác động tiêu cực đến môi trường kinh tế thực thông qua việc phá vỡ chuỗi cung ứng, làm tăng chi phí năng lượng và nguyên vật liệu, đồng thời kìm hãm tăng trưởng kinh tế. Những yếu tố này trực tiếp tác động đến biên lợi nhuận và khả năng thanh toán của các doanh nghiệp vay vốn. Zeqiraj và các cộng sự (2024) đã chỉ ra rằng, sự thiếu chắc chắn về chính sách kinh tế trong các giai đoạn khủng hoảng có mối liên hệ mật thiết với sự gia tăng của tỉ lệ nợ xấu tại các ngân hàng. Hơn nữa, theo Arner và các cộng sự (2022), các cuộc khủng hoảng hệ thống có nguồn gốc từ địa chính trị làm gia tăng khối lượng tài sản kém chất lượng, đòi hỏi phải có sự tái cấu trúc tài sản mạnh mẽ thay vì chỉ tập trung vào các giải pháp trên phần nguồn vốn.

Thứ ba, kênh rủi ro hoạt động và sự tuân thủ trừng phạt

Trong những năm gần đây, các lệnh trừng phạt kinh tế đã trở thành một vũ khí địa chính trị phổ biến. Soprano (2024) lập luận rằng, các lệnh trừng phạt tài chính nhắm vào các ngân hàng cụ thể hoặc việc ngắt kết nối khỏi hệ thống thanh toán quốc tế đã tạo ra hiệu ứng sợ hãi lan tỏa. Các ngân hàng quốc tế vì e ngại rủi ro danh tiếng và các hình phạt tài chính khổng lồ, buộc phải thực hiện các biện pháp tuân thủ quá mức. Điều này dẫn đến hiện tượng cắt giảm quan hệ đại lý ngân hàng và từ chối cung cấp dịch vụ tài chính cho những khu vực bị ảnh hưởng, làm suy giảm sự hội nhập tài chính toàn cầu. Zehri và cộng sự (2025) đã cảnh báo, sự phân mảnh tài chính này làm giảm khả năng đa dạng hóa rủi ro xuyên biên giới của các ngân hàng và làm trầm trọng thêm các lỗ hổng hệ thống.

3. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp tổng hợp và phân tích định tính từ các nghiên cứu uy tín kết hợp với việc diễn giải các bằng chứng thực nghiệm đã được công bố. Trọng tâm của phương pháp là việc hệ thống hóa kết quả từ các mô hình kinh tế lượng tiên tiến trong các nghiên cứu trước đây nhằm đưa ra một bức tranh toàn diện về chủ đề nghiên cứu.

Nguồn ngữ liệu được thu thập chủ yếu từ các nghiên cứu uy tín tập trung vào các nghiên cứu xuất bản trong giai đoạn từ năm 2015 - 2026 để đảm bảo tính cập nhật với các diễn biến địa chính trị hiện đại. Các tài liệu được lựa chọn phân tích bao gồm các bài báo nghiên cứu thực nghiệm sử dụng dữ liệu bảng xuyên quốc gia, các mô hình tự hồi quy vector cấu trúc, các phân tích chuỗi thời gian liên quan đến rủi ro ngân hàng và bất ổn chính trị.

Trong quá trình phân tích, bài viết tập trung đánh giá kết quả của các nghiên cứu tại hai nhóm thị trường chính, bao gồm các nền kinh tế phát triển và các nền kinh tế mới nổi. Cách tiếp cận phân tích so sánh này giúp nhận diện rõ sự khác biệt trong mức độ dễ bị tổn thương của hệ thống ngân hàng giữa các quốc gia có bối cảnh thể chế khác nhau. Đồng thời, nghiên cứu tiến hành trích xuất dữ liệu về tính hiệu quả của các biến số điều tiết, cụ thể là những công cụ của chính sách an toàn vĩ mô và chất lượng quản trị nhà nước để làm cơ sở xây dựng các hàm ý chính sách ở phần cuối.

4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Kết quả tổng hợp từ các nghiên cứu cho thấy, bất ổn địa chính trị không chỉ là một rủi ro ngoại vi mà đã thâm nhập sâu vào các khía cạnh hoạt động cốt lõi của ngân hàng. Bảng 1 phân tích các cơ chế truyền dẫn và những hệ lụy trực tiếp lên các chỉ số tài chính của ngân hàng.

Bảng 1. Phân tích các kênh truyền dẫn rủi ro địa chính trị đến hệ thống ngân hàng

Phân tích từ Bảng 1 cho thấy tính đa chiều của rủi ro địa chính trị. Tác động của dịch chuyển vốn thường là biểu hiện đầu tiên và mạnh mẽ nhất khi khủng hoảng nổ ra. Sự dịch chuyển đột ngột này để lại hậu quả nghiêm trọng, đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển. Theo nghiên cứu của Asongu và Nwachukwu (2017), sự yếu kém trong quản trị thể chế kết hợp với những bất ổn chính trị tạo ra động lực mạnh mẽ đẩy dòng vốn rời khỏi quốc gia. Tình trạng tháo chạy vốn mang tính dài hạn sẽ làm suy yếu cơ sở tiền gửi của hệ thống ngân hàng, buộc các tổ chức tín dụng phải thắt chặt tiêu chuẩn cho vay. Khi dòng vốn khan hiếm, chi phí vốn chủ sở hữu của ngân hàng gia tăng đáng kể, cản trở khả năng mở rộng quy mô và hỗ trợ phục hồi kinh tế. Tuy nhiên, mức độ nghiêm trọng của hiện tượng này có thể được điều tiết thông qua chất lượng thể chế. Các quốc gia thực hiện tốt việc kiểm soát tham nhũng và duy trì sự ổn định chính trị ghi nhận mức độ rò rỉ vốn thấp hơn hẳn so với phần còn lại.

Hệ lụy thứ hai là sự bùng nổ của nợ xấu. Khi xung đột địa chính trị diễn ra, không chỉ giới hạn tác động ở bình diện quốc gia mà còn tạo ra rủi ro lây lan xuyên biên giới. Sự biến động về lạm phát, tỉ giá và tăng trưởng kinh tế tạo áp lực lên mọi khu vực của nền kinh tế thực. Các ngân hàng đối mặt với tình trạng vỡ nợ dây chuyền từ phía doanh nghiệp và hộ gia đình. Tình hình càng trở nên phức tạp hơn khi Arner và cộng sự (2022) nhận định rằng, các nỗ lực giải quyết khủng hoảng hiện nay thường chỉ tập trung vào việc thiết lập công cụ cứu trợ bên phần nguồn vốn của ngân hàng mà bỏ lơ việc xử lý tận gốc vấn đề bên phần tài sản. Việc tích tụ nợ xấu không được giải quyết triệt để sẽ biến các ngân hàng thành những thực thể hoạt động cầm chừng, không sẵn lòng cấp tín dụng mới, từ đó tạo ra một vòng lặp luẩn quẩn làm suy thoái kinh tế sâu hơn.

Hệ lụy thứ ba xuất phát từ các lệnh trừng phạt quốc tế đang định hình lại bản đồ tài chính toàn cầu. Các lệnh trừng phạt không chỉ làm gián đoạn các luồng thương mại mà còn tạo ra sự phân mảnh của mạng lưới ngân hàng quốc tế. Theo phân tích của Soprano (2024), việc vũ khí hóa các hệ thống thanh toán quốc tế làm gia tăng rủi ro danh tiếng và rủi ro tuân thủ đối với các ngân hàng đa quốc gia. Họ có xu hướng thu hẹp hoạt động ngay cả với các quốc gia không trực tiếp bị trừng phạt nhằm tránh các rắc rối pháp lý mang tính ngoại biên. Sự thận trọng thái quá này làm giảm sút sự hợp tác rủi ro trên quy mô toàn cầu. Những cú sốc về độ biến động do các sự kiện như chiến tranh hoặc đại dịch cũng mang tính chất bất đối xứng, trong đó các ngân hàng tại khu vực châu Á dường như thể hiện sức chống chịu tốt hơn so với các ngân hàng châu Âu nhờ vào bộ đệm vốn dày hơn, điều này đã được thể hiện qua nghieenn cứu của Batten và các cộng sự (2023).

Trong bối cảnh rủi ro gia tăng, phản ứng của các ngân hàng nội tại và các cơ quan quản lý đóng vai trò quyết định. Sự đa dạng hóa chiến lược hoạt động của ngân hàng được xem là một tấm khiên bảo vệ. Doerr và Schaz (2021) chứng minh rằng, những ngân hàng có danh mục đầu tư tín dụng được đa dạng hóa ở nhiều khu vực địa lý có thể duy trì nguồn cung tín dụng ổn định hơn trong thời kỳ khủng hoảng so với các ngân hàng chỉ tập trung vào thị trường nội địa. Mặc dù vậy, sự đa dạng hóa cũng cần có giới hạn. Kim và các cộng sự (2020) cho thấy mối quan hệ giữa mức độ đa dạng hóa và sự ổn định của ngân hàng có hình chữ U ngược, nghĩa là sự đa dạng hóa quá mức vào các hoạt động phi truyền thống có thể phản tác dụng và làm tăng rủi ro hệ thống trong thời kỳ khủng hoảng.

Nhằm đối phó với những rủi ro mang tính hệ thống trên, các cơ quan quản lý đã thiết kế và triển khai một loạt các chính sách an toàn vĩ mô. Bảng 2 trình bày tổng quan về các công cụ này và đánh giá tính hiệu quả thực nghiệm của chúng. Các chính sách an toàn vĩ mô có tác dụng như những bộ “giảm xóc vĩ mô”. Neill (2024) nghiên cứu tại châu Âu đã xác nhận rằng, chính sách an toàn vĩ mô làm tăng đáng kể sức chịu đựng của các ngân hàng trước các biến động thị trường khốc liệt. Việc thắt chặt yêu cầu về vốn và áp dụng các tiêu chuẩn cho vay nghiêm ngặt giúp cắt giảm sự đóng góp của từng cá thể ngân hàng vào rủi ro chung của toàn hệ thống. Mặc dù vậy, theo Klomp và De Haan (2015), hiệu lực của các biện pháp quản lý ngân hàng phụ thuộc nhiều vào cấu trúc tổ chức và hình thức sở hữu của ngân hàng đó. Các giới hạn về hoạt động phát huy tác dụng tốt nhất đối với các ngân hàng quy mô lớn, trong khi các hạn chế về thanh khoản lại cần thiết hơn đối với các ngân hàng thương mại nhỏ lẻ. Quan trọng hơn cả, tính hiệu quả của toàn bộ hệ thống phòng thủ vĩ mô này chịu sự chi phối mạnh mẽ của chất lượng thể chế. Một môi trường pháp lý yếu kém, tình trạng tham nhũng lan tràn và sự can thiệp chính trị sẽ làm suy yếu hiệu lực của các quy định an toàn vĩ mô, biến chúng thành rào cản hành chính thay vì công cụ quản trị rủi ro thực thụ.

Bảng 2. Đánh giá hiệu quả của các công cụ chính sách an toàn vĩ mô trong thời kỳ bất ổn địa chính trị

5. Kết luận và hàm ý chính sách

Bài viết này đã phác họa một cách hệ thống và toàn diện bức tranh về sự tương tác giữa bất ổn địa chính trị và tính ổn định của ngành Ngân hàng toàn cầu. Thông qua việc phân tích dữ liệu thực nghiệm, bài viết khẳng định rằng, các sự kiện địa chính trị đóng vai trò là tác nhân chính gây ra rủi ro hệ thống thông qua việc kích hoạt dòng vốn dịch chuyển, làm bùng nổ khối lượng nợ xấu và tạo ra các rủi ro hoạt động từ lệnh trừng phạt kinh tế. Vì thế, ngân hàng cũng đối mặt với áp lực kép từ sự suy giảm thanh khoản ngắn hạn và sự suy yếu chất lượng tài sản dài hạn. Tuy nhiên, khả năng chống chịu của mỗi hệ thống ngân hàng là khác nhau và được định đoạt bởi ba yếu tố cốt lõi bao gồm: Chất lượng thể chế của quốc gia, sự chủ động trong chiến lược quản trị rủi ro nội bộ của ngân hàng và độ nhạy bén của các khuôn khổ chính sách an toàn vĩ mô.

Từ những phát hiện trên, một số hàm ý chính sách quan trọng được rút ra nhằm định hướng hành động cho các nhà lập pháp, cơ quan giám sát và các tổ chức tín dụng như sau:

Thứ nhất,về cải cách thể chế và môi trường kinh doanh. Nhận thấy dòng vốn tháo chạy chịu sự chi phối lớn từ yếu tố quản trị nhà nước, các quốc gia, đặc biệt là nhóm nền kinh tế đang phát triển, cần ưu tiên củng cố chất lượng thể chế. Việc kiên quyết kiểm soát tham nhũng, đảm bảo tính thượng tôn pháp luật và tăng cường tính minh bạch của các chính sách kinh tế vĩ mô sẽ tạo ra niềm tin vững chắc cho các nhà đầu tư. Một nền tảng thể chế mạnh mẽ không chỉ kìm hãm đà rút vốn trong các thời kỳ khủng hoảng mà còn là bệ đỡ không thể thiếu để các quy định quản lý ngân hàng phát huy tối đa tính hiệu lực.

Thứ hai,việc thiết kế và vận hành các khuôn khổ an toàn vĩ mô linh hoạt. Các ngân hàng trung ương và cơ quan giám sát tài chính cần chủ động hiệu chỉnh các bộ đệm vốn ngược chu kỳ và các quy định về thanh khoản dựa trên sự thay đổi của các chỉ số rủi ro địa chính trị. Thay vì áp dụng một công thức chung cứng nhắc, các chính sách cần được cá nhân hóa dựa trên đặc thù kinh doanh và mức độ dễ bị tổn thương của từng nhóm ngân hàng. Đặc biệt, để ngăn chặn rủi ro tích tụ từ nợ xấu do ảnh hưởng của chuỗi cung ứng bị đứt gãy, các quy định yêu cầu về trích lập dự phòng tổn thất tín dụng cần mang tính dự báo hướng tới tương lai nhiều hơn là giải quyết các hậu quả đã xảy ra. Sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô là chìa khóa để xử lý hài hòa mối quan hệ giữa việc kiểm soát lạm phát và bảo vệ tăng trưởng tín dụng an toàn.

Thứ ba,nâng cao năng lực quản trị rủi ro và chiến lược đa dạng hóa tại các ngân hàng thương mại. Sự tồn tại của các ngân hàng trong một thế giới phân mảnh đòi hỏi một tầm nhìn chiến lược về đa dạng hóa. Các tổ chức tín dụng cần xây dựng danh mục tài sản và nguồn vốn phân tán hợp lý để giảm thiểu rủi ro tập trung vào một nhóm khách hàng hoặc một khu vực địa lý cụ thể. Cùng với đó, trước áp lực của các lệnh trừng phạt kinh tế đa chiều, các ngân hàng cần đầu tư mạnh mẽ vào hệ thống công nghệ thông tin và phát triển hạ tầng tài chính số. Việc ứng dụng công nghệ trong hoạt động tuân thủ và sàng lọc giao dịch không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý và chi phí hoạt động mà còn bảo vệ danh tiếng của ngân hàng trước những cú sốc khó lường từ bên ngoài.

Tài liệu tham khảo

1. Arner, D. W., Avgouleas, E., & Gibson, E. C. (2022), Covid-19, Macroeconomic and Sustainability Shocks, Moral Hazard and Resolution of Systemic Banking Crises: Designing Appropriate Systems of Public Support. European Business Organization Law Review, 23(4), 937-976. https://doi.org/10.1007/s40804-022-00255-1

2. Asongu, S. A., & Nwachukwu, J. C. (2017), Fighting Capital Flight in Africa: Evidence from Bundling and Unbundling Governance. Journal of Industry, Competition and Trade, 17(3), 305-323. https://doi.org/10.1007/s10842-016-0240-1

3. Batten, J. A., Boubaker, S., Kinateder, H., Choudhury, T., & Wagner, N. F. (2023), Volatility impacts on global banks: Insights from the GFC, Covid-19, and the Russia-Ukraine war. Journal of Economic Behavior and Organization, 215, 325-350. https://doi.org/10.1016/j.jebo.2023.09.016

4. Beirne, J., & Renzhi, N. (2026). Geopolitical risk, capital flow volatility, and asset market spillovers, Pacific Basin Finance Journal, 95, 102985. https://doi.org/10.1016/j.pacfin.2025.102985

5. Carney, R. W., El Ghoul, S., Guedhami, O., & Wang, H. H. (2024), Geopolitical risk and the cost of capital in emerging economies. Emerging Markets Review, 61, 101149. https://doi.org/10.1016/j.ememar.2024.101149

6. Doerr, S., & Schaz, P. (2021). Geographic diversification and bank lending during crises, Journal of Financial Economics, 140(3), 768-788. https://doi.org/10.1016/j.jfineco.2021.02.004

7. Kim, H., Batten, J. A., & Ryu, D. (2020), Financial crisis, bank diversification, and financial stability: OECD countries. International Review of Economics and Finance, 65, 94-104. https://doi.org/10.1016/j.iref.2019.08.009

8. Klomp, J., & De Haan, J. (2015), Bank regulation and financial fragility in developing countries: Does bank structure matter? Review of Development Finance, 5(2), 82-90. https://doi.org/10.1016/j.rdf.2015.11.001

9. Neill, A. (2024), Banking on resilience: EU macroprudential policy and systemic risk. International Review of Economics and Finance, 93, 678-699. https://doi.org/10.1016/j.iref.2024.03.058

10. Soprano, R. (2024), Financial (secondary) sanctions and the creation of a new international payments system. Economic Sanctions under International Law: Trade Continuity with Special Purpose Vehicles, 241-258. https://doi.org/10.4324/9781003430810-15

11. Zehri, C., Ammar, L. S. b., & Youssef, W. A. B. (2025), Geopolitical Risk, Financial Fragmentation and Banking Vulnerabilities: A Global Autoregressive Distributed Lag Analysis. Economics of Transition and Institutional Change. https://doi.org/10.1111/ecot.70009

12. Zeqiraj, V., Gurdgiev, C., Sohag, K., & Hammoudeh, S. (2024), Economic uncertainty, public debt and non-performing loans in the Eurozone: Three systemic crises. International Review of Financial Analysis, 93, 103208. https://doi.org/10.1016/j.irfa.2024.103208

TheoTạp chí Ngân hàng

Bạn thấy bài này thế nào?

Phản hồi ẩn danh — chúng tôi không lưu thông tin cá nhân.