Người địa phương gọi đó là “trằm”, một cái tên nghe giản dị như chính đời sống nơi đây, nhưng nếu ở lại lâu hơn, người ta sẽ nhận ra trằm không chỉ là một mặt nước. Nó là nơi nước từ những vùng cát tụ lại, là nguồn nước gắn với những cánh đồng, là nơi trú ngụ của cá tôm, cây cỏ và nhiều loài sinh vật. Quan trọng hơn, đó là một phần ký ức của cộng đồng có một ngày hội đã tồn tại hơn 300 năm: “Phá Trằm”.
Một khoảng xanh được gìn giữ bằng ký ức cộng đồng
Từ lâu, người dân Trà Lộc – Quảng Trị đã sống cùng trằm, nước trong trằm không chỉ để ngắm, nó nuôi ruộng đồng. Những dòng nước từ khu vực cồn cát chảy về, tích tụ trong trằm rồi được sử dụng cho sản xuất nông nghiệp của những vùng lân cận. Vì thế, giữa trằm và ruộng đồng hình thành một mối quan hệ tự nhiên: trằm giữ nước cho đồng, đồng ruộng lại tạo nên sinh kế cho người dân. Có lẽ chính vì hiểu được giá trị ấy mà qua nhiều thế hệ, người dân đã hình thành những quy ước để bảo vệ trằm. Không phải lúc nào có cá là bắt cá, không phải có cây là chặt cây.
Nguồn lợi tự nhiên được khai thác theo những thời điểm nhất định, gắn với tập quán và quy ước của cộng đồng. Một số tư liệu cho biết người dân từng duy trì những quy định nghiêm ngặt trong việc bảo vệ rừng, mặt nước và nguồn thủy sản của trằm. Cách giữ ấy, nhìn từ hôm nay, có thể gọi bằng nhiều cái tên hiện đại như bảo tồn đa dạng sinh học, quản lý tài nguyên cộng đồng hay phát triển bền vững. Nhưng với người dân Trà Lộc ngày trước, có lẽ đó chỉ đơn giản là cách sống. Họ biết rằng nếu bắt hết cá hôm nay thì ngày mai sẽ chẳng còn gì. Nếu phá rừng thì trằm sẽ mất bóng mát. Nếu nguồn nước cạn thì ruộng đồng sẽ bị ảnh hưởng.
Một cộng đồng sống dựa vào thiên nhiên thường hiểu rất rõ điều mà ngày nay du lịch xanh đang nhắc đến nhiều: muốn có sinh kế lâu dài thì trước hết phải giữ được nguồn vốn tự nhiên. Trằm Trà Lộc vì thế không chỉ đẹp bởi cây xanh hay mặt nước. Nó đẹp bởi phía sau màu xanh ấy là một câu chuyện dài về cách con người sống cùng thiên nhiên.
Đứng bên Trằm Trà Lộc, điều dễ nhận thấy nhất có lẽ không phải là vẻ hoang sơ của rừng mà là sự gần gũi của đồng quê, mặt nước và ruộng đồng ở đây dường như không tách biệt. Một bên là trằm, một bên là những cánh đồng, ở giữa là con người. Những mùa lúa đi qua, người dân lại trở về với nhịp sống quen thuộc của mình. Có mùa gieo cấy, có mùa chăm đồng, có mùa gặt. Sau những ngày lao động, trằm vẫn nằm đó như một phần quen thuộc của cảnh quan làng quê. Chính mối liên hệ giữa trằm và ruộng đồng khiến trải nghiệm ở Trà Lộc có một sắc thái riêng.

Du khách đến đây không chỉ nhìn thấy một hồ nước đẹp. Họ có thể nhìn thấy phía sau mặt nước là cả một không gian sản xuất nông nghiệp. Đó là thứ mà nhiều điểm du lịch hiện nay đang cố gắng tạo dựng bằng những mô hình “trải nghiệm đồng quê”: cho khách xuống ruộng, cấy lúa, gặt lúa, bắt cá, nấu những món ăn dân dã... Còn ở Trà Lộc, những trải nghiệm ấy vốn đã nằm trong đời sống, những người nông dân vẫn sống bằng chính nhịp mùa vụ đã được trao truyền qua nhiều thế hệ. Đó chính là thứ tài nguyên quý giá nhất để phát triển du lịch nông thôn.
“Phá Trằm” – khi ký ức trở thành ngày hội
“Trằm” theo cách gọi của người địa phương là vùng đầm lầy, bàu nước có nhiều cá tôm; “phá trằm” là việc xả nước trong đầm để cộng đồng cùng bắt cá, bắt tôm. Theo tư liệu của Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam, lễ hội “Phá Trằm” ở Trà Lộc có lịch sử khoảng hơn 300 năm và được xem là một ngày hội thuần nông độc đáo. Có lẽ chẳng nơi nào mà một hoạt động tưởng như bình thường của nhà nông lại có thể lưu giữ lâu đến như vậy, bởi bắt cá ở đây không đơn thuần là lấy thực phẩm, nó là một ngày cộng đồng cùng gặp nhau. Ngày hội thường gắn với thời điểm cuối vụ hè thu, khi ruộng đồng đã thu hoạch. Trằm được hạ nước, người dân cùng xuống bắt cá. Những chiếc nơm, chiếc rổ, chiếc rá, rập, dũi hay những dụng cụ thủ công trở thành phương tiện để người dân tìm “lộc” dưới lòng trằm. Trong cách gọi của người dân, cá bắt được là “lộc trời”, cách gọi ấy nghe mộc mạc nhưng chứa đựng một quan niệm rất đẹp. Thiên nhiên cho gì thì con người nhận lấy với lòng biết ơn.
Sau những tháng ngày vất vả ngoài đồng, một ngày được cùng nhau xuống trằm bắt cá trở thành ngày vui. Người có sức thì đi ra vùng nước sâu. Người già đứng gần bờ. Trẻ nhỏ cũng có thể cầm rổ, rá tham gia. Có người bắt được cá lớn thì cả nhóm cùng reo lên. Có người không bắt được gì nhiều nhưng vẫn vui vì được hòa vào không khí của ngày hội. Nhìn từ bên ngoài, đó có thể chỉ là một cuộc bắt cá, nhưng với người Trà Lộc, đó là một phần ký ức của làng quê.
Có những người cả năm bận rộn với công việc, nhưng đến ngày phá trằm vẫn tạm gác lại để trở về. Có những đứa trẻ lớn lên cùng câu chuyện của ông bà về những mùa phá trằm trước đó. Có những chiếc nơm, chiếc rổ không chỉ là dụng cụ lao động mà còn là vật mang theo ký ức gia đình. Một lễ hội tồn tại được hàng trăm năm có lẽ không phải bởi những nghi thức cầu kỳ. Nó tồn tại bởi người dân vẫn còn thấy mình trong đó.
Du lịch bắt đầu từ những điều rất thật
Trong những năm gần đây, du lịch đang thay đổi cách nhìn về nông thôn, du khách muốn biết người dân ở đó sống thế nào, họ muốn được ăn món ăn của vùng đất ấy, đi trên con đường làng, nhìn cánh đồng, nghe một câu chuyện mà không thể tìm thấy ở nơi khác. Quan trọng hơn, họ muốn được tham gia. Đó cũng là lý do những trải nghiệm như “Phá Trằm” có một sức hút riêng, du khách không đứng bên ngoài quan sát.

Những hình ảnh từ lễ hội những năm trước cho thấy hàng trăm người dân cùng xuống trằm; người lớn, người già, trẻ nhỏ đều có cách riêng để tham gia. Mỗi năm lễ hội thu hút đông đảo người dân và du khách, trong đó có khoảng 600 người trực tiếp xuống hồ bắt cá, điều đáng chú ý không phải là con số người tham gia. Mà là cách một sinh hoạt cộng đồng có thể tạo ra trải nghiệm du lịch mà không cần thay đổi bản chất của nó. Đây là điều rất đáng suy nghĩ trong phát triển du lịch nông thôn. Sản phẩm du lịch tốt không nhất thiết phải là thứ được tạo ra cho khách du lịch. Đôi khi, đó chính là một phần đời sống mà người dân vốn đã có, chỉ cần được kể lại đúng cách và tổ chức để du khách có thể tham gia.
Du lịch hiện đại đôi khi khiến người ta quên mất vẻ đẹp của những điều rất bình thường. Một người nông dân lội xuống ruộng, một đứa trẻ bắt con cá dưới mương, người già ngồi bên hiên kể chuyện về mùa phá trằm năm xưa… Những hình ảnh ấy không hào nhoáng. Nhưng đó là văn hóa.
Trà Lộc có thể biến những điều ấy thành trải nghiệm mà không làm mất đi sự tự nhiên vốn có. Một chuyến đi có thể bắt đầu từ con đường làng, đi qua ruộng đồng, đến bên trằm, nghe người dân kể về nguồn nước, về những mùa lúa, về cách cộng đồng bảo vệ trằm. Sau đó, du khách thưởng thức một bữa ăn từ sản vật địa phương. Nếu đến đúng mùa sen, có thể ngắm sen, đến mùa vụ có thể trải nghiệm đồng ruộng, đến mùa hội, có thể tham gia “Phá Trằm”. Như vậy, Trằm Trà Lộc không chỉ có một sản phẩm du lịch. Nơi đây có thể kể một câu chuyện dài hơn về đất – nước – rừng – ruộng – người. Đó mới là giá trị mà du lịch nông thôn cần hướng đến.
Từ một ngày hội đến một sinh kế lâu dài
Khi một lễ hội trở thành điểm đến, câu chuyện không chỉ dừng ở việc có thêm khách. Giá trị đó được đặt vào tay cộng đồng, du lịch có thể tạo ra một chuỗi sinh kế mới mà vẫn giữ được bản sắc. Người dân không chỉ là người “phục vụ” du khách, họ phải là người kể chuyện, là chủ thể của lễ hội, là người biết rõ nhất câu chuyện về vùng đất. Đây chính là điểm cốt lõi của du lịch cộng đồng, du lịch nông nghiệp…
Một sản phẩm chỉ thực sự bền vững khi người dân thấy rằng giữ gìn văn hóa và thiên nhiên cũng mang lại lợi ích cho cuộc sống của họ. Nếu Trằm Trà Lộc giữ được màu xanh, du khách sẽ tìm đến, sản vật địa phương có thêm thị trường, người dân có thêm thu nhập, họ sẽ có thêm động lực giữ gìn cảnh quan. Như vậy, du lịch không đứng ngoài văn hóa.
Có một ranh giới rất mong manh giữa khai thác du lịch và khai thác quá mức một không gian sinh thái. Trằm Trà Lộc càng được biết đến, câu chuyện bảo tồn càng trở nên quan trọng. Bởi giá trị của nơi này không nằm ở việc xây thật nhiều công trình. Ngược lại, sức hấp dẫn của Trà Lộc nằm ở chính những gì đang có: mặt nước, rừng cây, ruộng đồng, cảnh quan tự nhiên và đời sống cộng đồng. Nếu bê tông hóa quá nhiều, nơi đây có thể mất đi sự hấp dẫn vốn có. Nếu lễ hội biến thành một màn trình diễn đơn thuần cho khách xem, “Phá Trằm” sẽ mất đi ý nghĩa cộng đồng. Nếu lượng khách tăng nhưng nguồn lợi tự nhiên bị khai thác quá mức, chính tài nguyên làm nên sản phẩm sẽ bị suy giảm. Vì vậy, phát triển du lịch ở Trằm Trà Lộc cần bắt đầu từ một nguyên tắc đơn giản:
Không lấy đi nhiều hơn những gì thiên nhiên và cộng đồng có thể tái tạo
Giữ hệ sinh thái là giữ nguồn vốn tự nhiên. Giữ lễ hội là giữ nguồn vốn văn hóa. Giữ ruộng đồng là giữ không gian sinh kế. Và khi cả ba nguồn vốn ấy cùng được bảo vệ, du lịch mới có thể tạo ra giá trị lâu dài. Có lẽ điều đáng quý nhất ở Trằm Trà Lộc là nơi đây không cần phải “diễn” để trở thành một điểm đến.
Người nông dân vẫn là người nông dân. Cánh đồng vẫn là cánh đồng. Chính sự chân thật ấy tạo nên sức hấp dẫn.
Trong một thế giới mà nhiều điểm đến đang cố gắng tạo ra những trải nghiệm ngày càng cầu kỳ, Trằm Trà Lộc lại có thể đi theo một hướng khác: lấy sự nguyên bản làm giá trị. Đó cũng là hướng đi phù hợp với một vùng quê đang muốn phát triển du lịch nhưng không đánh đổi bản sắc.
Bởi du khách có thể đến rất nhiều nơi để xem một chương trình biểu diễn. Nhưng không dễ tìm được một nơi mà họ có thể cùng người dân lội xuống trằm, chạm tay vào lớp bùn, nghe câu chuyện về một ngày hội đã tồn tại hơn ba thế kỷ và sau đó ngồi bên một bữa cơm quê. Sau những ngày mùa, khi ruộng đồng đã đi qua một vòng sinh trưởng, Trằm Trà Lộc lại chuẩn bị cho một mùa hội mới.

Năm 2026, “Phá Trằm” tiếp tục được người dân tổ chức tại Khu du lịch sinh thái Trằm Trà Lộc, nay thuộc thôn Hải Xuân, xã Vĩnh Định, tỉnh Quảng Trị. Ngày hội diễn ra vào ngày 29/8/2026, nhằm ngày 17/7 năm Bính Ngọ.
Đó là dịp để người dân trong và ngoài địa phương cùng trở về, cũng là cơ hội để du khách trải nghiệm một sinh hoạt văn hóa dân gian rất riêng của vùng quê này. Du khách có thể chuẩn bị những dụng cụ bắt cá thô sơ, hòa vào không khí ngày hội, trải nghiệm cách người dân địa phương đã từng làm từ bao đời nay.
Trằm Trà Lộc có thể không phải là nơi "ồn ào nhất" trên bản đồ du lịch Quảng Trị, Nhưng có những nơi không cần "ồn ào" để được nhớ. Chỉ cần một mặt nước xanh, một cánh đồng phía xa, một hàng cây soi bóng, một chiếc nơm đặt bên bờ và câu chuyện về một ngày hội đã đi qua hơn 300 năm. Từ những điều giản dị ấy, một miền quê có thể kể câu chuyện của mình với du khách.
Khi người dân vẫn còn muốn trở về mỗi mùa “Phá Trằm”, khi những chiếc rổ, chiếc rá vẫn được mang ra bên trằm, khi trẻ nhỏ vẫn háo hức nghe người lớn kể về ngày hội, thì văn hóa ấy vẫn còn đang sống. Suy cho cùng, du lịch nông thôn không phải là đưa du khách về một miền quê đã được sắp đặt. Đó là giúp họ được bước vào một miền quê đang sống – nơi đất đai nuôi người, con người giữ đất, và những ký ức tưởng như bình dị lại trở thành tài sản quý giá của tương lai.