T7 30/05/2026 · No. 007

Thuật ngữ · ETF

ETF

Exchange-Traded Fund — quỹ hoán đổi danh mục, giao dịch như cổ phiếu.

Định nghĩa chi tiết

ETF là quỹ đầu tư mô phỏng theo chỉ số (VN30, VN Diamond…) và niêm yết trên sàn chứng khoán, cho phép nhà đầu tư mua/bán như cổ phiếu thường. Ưu điểm: đa dạng hóa danh mục, phí thấp, thanh khoản tốt. Tại Việt Nam có các ETF mô phỏng VN30, VN Diamond, FinLead.

Thuật ngữ liên quan

Định nghĩa mang tính tham khảo cho mục đích tra cứu. Khi áp dụng vào quyết định tài chính cụ thể, hãy tham khảo nguồn chính thức (SBV, Bộ Tài chính, UBCKNN) hoặc tư vấn chuyên môn.