T5 25/06/2026 · No. 033

Lịch sử giá vàng & tỷ giá

Tra cứu giá vàng DOJItỷ giá ngoại tệ các ngày qua. Dữ liệu lấy từ Thị trường Tài chính Tiền tệ (thượng nguồn Vietcombank cho FX, DOJI cho vàng), snapshot hàng ngày sau 9 giờ sáng.

→ Hôm nay
Thứ Ba, 09/06/2026

Tỷ giá ngoại tệ

Loại Mua tiền mặt Mua CK Bán
AUD · Đô la Úc 18.069,69 18.252,21 18.836,70
EUR · Euro 29.595,89 29.894,84 31.156,11
GBP · Bảng Anh 34.221,78 34.567,45 35.674,39
JPY · Yên Nhật 158,73 160,34 168,82
USD · Đô la Mỹ 26.098,00 26.128,00 26.408,00

Giá vàng SJC

Loại Mua Bán
DOJI HCM 1.388.000 1.438.000
DOJI HN 1.388.000 1.438.000

Đơn vị: đồng / lượng

Diễn biến 30 ngày

JPY (Yên Nhật) 30 điểm dữ liệu
▼ -2.04%
2026-05-26: 170,702026-05-27: 169,862026-05-28: 169,432026-05-29: 169,662026-05-30: 169,572026-05-31: 169,572026-06-01: 169,392026-06-02: 169,262026-06-03: 169,052026-06-04: 169,082026-06-05: 168,992026-06-06: 168,992026-06-07: 168,992026-06-08: 168,992026-06-09: 168,822026-06-10: 168,512026-06-11: 168,302026-06-12: 168,302026-06-13: 168,772026-06-14: 168,772026-06-15: 168,772026-06-16: 168,462026-06-17: 168,422026-06-18: 168,112026-06-19: 167,792026-06-20: 167,792026-06-21: 167,792026-06-22: 167,252026-06-23: 167,232026-06-24: 167,21
DOJI HCM 26 điểm dữ liệu
▼ -7.26%
2026-05-30: 1.585.0002026-05-31: 1.590.0002026-06-01: 1.590.0002026-06-02: 1.585.0002026-06-03: 1.570.0002026-06-04: 1.565.0002026-06-05: 1.554.0002026-06-06: 1.532.0002026-06-07: 1.502.0002026-06-08: 1.502.0002026-06-09: 1.438.0002026-06-10: 1.438.0002026-06-11: 1.365.0002026-06-12: 1.384.0002026-06-13: 1.470.0002026-06-14: 1.470.0002026-06-15: 1.470.0002026-06-16: 1.510.0002026-06-17: 1.520.0002026-06-18: 1.515.0002026-06-19: 1.503.0002026-06-20: 1.465.0002026-06-21: 1.472.0002026-06-22: 1.487.0002026-06-23: 1.480.0002026-06-24: 1.470.000