Lịch sử giá vàng & tỷ giá
Tra cứu giá vàng DOJI và tỷ giá ngoại tệ các ngày qua. Dữ liệu lấy từ Thị trường Tài chính Tiền tệ (thượng nguồn Vietcombank cho FX, DOJI cho vàng), snapshot hàng ngày sau 9 giờ sáng.
Thứ Ba, 09/06/2026
Tỷ giá ngoại tệ
| Loại | Mua tiền mặt | Mua CK | Bán |
|---|---|---|---|
| AUD · Đô la Úc | 18.069,69 | 18.252,21 | 18.836,70 |
| EUR · Euro | 29.595,89 | 29.894,84 | 31.156,11 |
| GBP · Bảng Anh | 34.221,78 | 34.567,45 | 35.674,39 |
| JPY · Yên Nhật | 158,73 | 160,34 | 168,82 |
| USD · Đô la Mỹ | 26.098,00 | 26.128,00 | 26.408,00 |
Giá vàng SJC
| Loại | Mua | Bán |
|---|---|---|
| DOJI HCM | 1.388.000 | 1.438.000 |
| DOJI HN | 1.388.000 | 1.438.000 |
Đơn vị: đồng / lượng
Diễn biến 30 ngày
EUR (Euro) 30 điểm dữ liệu
▼ -2.28%
Vàng SJC 1L 4 điểm dữ liệu
▼ -0.93%