Kỳ vọng mặt bằng lãi suất giảm đang tạo thêm động lực cho thị trường chứng khoán. Tuy nhiên, theo ông Đỗ Bảo Ngọc, Tổng giám đốc Chứng khoán Kirin (CSI), tác động sẽ phân hóa rõ giữa các nhóm ngành.
Trong đó, xây dựng - hạ tầng có thể hưởng lợi trực tiếp hơn, còn chứng khoán và bất động sản phụ thuộc nhiều vào khả năng dòng tiền và sức cầu phục hồi. Để tiền gửi thực sự dịch chuyển sang cổ phiếu, lãi suất cần giảm bền vững và thanh khoản thị trường phải cải thiện rõ nét.

Xây dựng có thể hưởng lợi trước, chứng khoán chờ dòng tiền quay lại
Theo ông Ngọc, mức độ hưởng lợi từ xu hướng giảm lãi suất sẽ khác nhau giữa các nhóm ngành, phụ thuộc vào cơ cấu vốn vay, khả năng tiếp cận tín dụng và mối liên hệ với đà phục hồi chung của nền kinh tế.
Trong đó, xây dựng và xây dựng hạ tầng được đánh giá là những nhóm có khả năng cảm nhận tác động sớm hơn.
Các doanh nghiệp trong lĩnh vực này thường sử dụng lượng vốn vay tương đối lớn để triển khai dự án. Khi lãi suất cho vay phục vụ sản xuất, kinh doanh và các dự án trọng điểm giảm, chi phí tài chính có thể được tiết giảm, đồng thời khả năng tiếp cận vốn cũng thuận lợi hơn.
Nếu đi cùng với tiến độ giải ngân đầu tư và lượng công việc gia tăng, mặt bằng lãi suất thấp hơn có thể tạo tác động kép lên doanh nghiệp xây dựng: vừa giảm chi phí vốn, vừa hỗ trợ doanh thu thông qua các dự án mới.
Đối với bất động sản, tác động được dự báo sẽ đến chậm hơn.
Theo ông Ngọc, lĩnh vực này không trực tiếp nằm trong nhóm được ưu tiên nhiều nhất trong quá trình điều hành lãi suất. Tuy nhiên, nếu mặt bằng lãi suất chung đã hình thành đỉnh và từng bước đi xuống, chi phí vay của doanh nghiệp bất động sản cũng có thể hạ nhiệt theo.
Ở phía người mua nhà, lãi suất thấp hơn có thể cải thiện khả năng tiếp cận tín dụng và giảm áp lực trả nợ. Dù vậy, hiệu quả đối với doanh nghiệp bất động sản vẫn phụ thuộc đáng kể vào tốc độ giảm lãi suất, khả năng phục hồi sức mua và thanh khoản thực tế của thị trường nhà ở.
Với cổ phiếu chứng khoán, cơ hội chủ yếu gắn với khả năng dòng tiền quay trở lại thị trường.
Khi lãi suất giảm, chi phí cơ hội của việc nắm giữ cổ phiếu có thể thấp hơn, trong khi triển vọng lợi nhuận của doanh nghiệp niêm yết được cải thiện. Nếu thanh khoản thị trường tăng theo, công ty chứng khoán có thể hưởng lợi từ nhiều nguồn như môi giới, cho vay ký quỹ và các hoạt động đầu tư.
Ông Ngọc cho rằng đây là nhóm đáng chú ý trong trường hợp xu hướng lãi suất đảo chiều được xác lập rõ ràng. Cổ phiếu chứng khoán đã trải qua giai đoạn điều chỉnh mạnh khi lãi suất tăng, khiến mặt bằng định giá nhiều mã hạ xuống.
Dù báo cáo kinh doanh quý III có thể vẫn phản ánh những khó khăn từ giai đoạn trước, mức định giá thấp hơn kết hợp với kỳ vọng thanh khoản phục hồi có thể tạo cơ sở để dòng tiền quan tâm trở lại.
Ngoài ra, các ngành sản xuất hàng tiêu dùng trong nước và bán lẻ cũng có thể được hưởng lợi khi chi phí vốn giảm. Tuy nhiên, với những nhóm này, yếu tố quyết định không chỉ nằm ở lãi suất mà còn là khả năng phục hồi thu nhập và sức mua của người tiêu dùng.
Ngân hàng đối mặt áp lực NIM, nhưng lợi nhuận chưa chắc giảm tương ứng
Ở chiều ngược lại, ngành ngân hàng có thể phải đối mặt với một bài toán khác khi lãi suất đi xuống.

Theo ông Ngọc, việc giảm lãi suất cho vay nhằm hỗ trợ doanh nghiệp và nền kinh tế có thể gây sức ép lên biên lãi ròng (NIM), đặc biệt nếu tốc độ giảm lãi suất đầu ra nhanh hơn tốc độ điều chỉnh chi phí vốn đầu vào.
Đây được xem là sự đánh đổi nhất định khi hệ thống ngân hàng chia sẻ chi phí với doanh nghiệp trong quá trình hỗ trợ sản xuất, kinh doanh và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Tuy nhiên, NIM giảm không đồng nghĩa lợi nhuận của các ngân hàng chắc chắn đi xuống với mức tương ứng.
Nếu tín dụng tăng trưởng tốt hơn nhờ nhu cầu vốn phục hồi, quy mô dư nợ mở rộng có thể bù đắp một phần áp lực lên biên lợi nhuận. Song song đó, những ngân hàng có tỷ trọng thu nhập dịch vụ cao, kiểm soát tốt chi phí và chất lượng tài sản cũng có khả năng thích ứng tốt hơn với môi trường lãi suất thấp.
Điều này có thể tạo ra sự phân hóa rõ giữa các cổ phiếu ngân hàng thay vì một xu hướng chung cho toàn ngành.
Những nhà băng còn nhiều dư địa tăng trưởng tín dụng, sở hữu nguồn vốn chi phí thấp và có khả năng mở rộng thu nhập ngoài lãi được kỳ vọng chịu tác động ít hơn. Ngược lại, các ngân hàng phụ thuộc lớn vào thu nhập lãi thuần có thể nhạy cảm hơn với diễn biến của NIM.
Từ góc độ thị trường chứng khoán, ông Ngọc cho rằng lãi suất giảm mới chỉ là một trong những điều kiện cần để cải thiện tâm lý đầu tư.
Dòng tiền chỉ có khả năng quay trở lại mạnh hơn khi nhà đầu tư nhìn thấy ba yếu tố cùng lúc: mặt bằng lãi suất giảm ổn định, thanh khoản thị trường tăng và triển vọng lợi nhuận doanh nghiệp chuyển biến tích cực.
Nếu những tín hiệu này xuất hiện đồng thời, chứng khoán có thể bước vào một trạng thái thuận lợi hơn sau giai đoạn chịu sức ép từ chi phí vốn. Ngược lại, nếu lãi suất chỉ giảm trong thời gian ngắn hoặc thanh khoản tiếp tục ở mức thấp, tác động đến thị trường có thể vẫn tương đối hạn chế.
Vì vậy, thay vì chỉ nhìn vào một vài đợt điều chỉnh lãi suất, diễn biến của dòng tiền trong thời gian tới sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào việc xu hướng này có đủ bền vững để thay đổi kỳ vọng lợi nhuận và quyết định phân bổ tài sản của nhà đầu tư hay không.