Khi đầu tư trái phiếu, nhiều người thường quan tâm ba yếu tố gồm lãi suất coupon, thời gian đáo hạn và tổ chức phát hành. Tuy nhiên, nếu nhà đầu tư có nhu cầu bán trái phiếu trước ngày đáo hạn, một yếu tố khác trở nên đặc biệt quan trọng mà nhà đầu tư cần quan tâm là giá trái phiếu có thể biến động bao nhiêu khi lãi suất thị trường thay đổi.

Đây là vấn đề mà Duration được sử dụng để đo lường. Duration phản ánh thời gian bình quân mà nhà đầu tư cần để thu hồi dòng tiền từ một trái phiếu, đồng thời được sử dụng để đánh giá mức độ nhạy cảm của giá trái phiếu trước biến động lãi suất.
Cách dùng Duration hiệu quả
Một trái phiếu kỳ hạn 5 năm không đồng nghĩa Duration cũng bằng 5 năm. Trong suốt thời gian nắm giữ, nhà đầu tư có thể nhận các khoản lãi định kỳ trước khi nhận lại tiền gốc vào ngày đáo hạn. Do một phần dòng tiền đã được thu về sớm hơn, thời gian hoàn vốn bình quân thường ngắn hơn kỳ hạn danh nghĩa.
Một dạng phổ biến là Macaulay Duration, được tính bằng cách lấy thời gian nhận từng dòng tiền nhân với giá trị hiện tại của dòng tiền đó, sau đó chia cho giá hiện tại của trái phiếu.
Có thể hình dung đơn giản:
Macaulay Duration = Thời gian bình quân có trọng số của các dòng tiền từ trái phiếu
Từ Macaulay Duration, nhà đầu tư có thể tính Modified Duration, chỉ tiêu được sử dụng trực tiếp hơn để ước lượng biến động giá khi lãi suất thay đổi.
Công thức khái quát:
Modified Duration = Macaulay Duration / (1 + lợi suất mỗi kỳ)
Giả sử một trái phiếu có Modified Duration bằng 4. Nếu lợi suất thị trường tăng khoảng 1%, giá trái phiếu có thể giảm xấp xỉ 4%. Ngược lại, nếu lợi suất giảm 1%, giá có thể tăng khoảng 4%, trong điều kiện các yếu tố khác không đổi.
Mối quan hệ này cũng cho thấy một đặc điểm cơ bản của thị trường trái phiếu là lãi suất và giá trái phiếu thường biến động ngược chiều.
Khi lãi suất trên thị trường tăng, những trái phiếu cũ có mức lãi suất thấp trở nên kém hấp dẫn hơn, khiến giá giao dịch giảm. Khi lãi suất giảm, trái phiếu đang lưu hành với lãi suất cao hơn lại trở nên hấp dẫn hơn và giá có xu hướng tăng.
Duration càng cao, rủi ro lãi suất càng lớn
Duration đặc biệt hữu ích khi so sánh những trái phiếu có đặc điểm khác nhau. Thông thường, trái phiếu có thời gian đáo hạn dài sẽ có Duration cao hơn, đồng nghĩa giá nhạy cảm hơn với biến động lãi suất.
Lãi suất cũng ảnh hưởng đáng kể. Trái phiếu trả lãi cao giúp nhà đầu tư thu hồi một phần dòng tiền sớm hơn, vì vậy Duration thường thấp hơn trái phiếu có lãi thấp nhưng cùng kỳ hạn.
Ví dụ, hai trái phiếu đều đáo hạn sau 10 năm. Trái phiếu A trả lãi cao hàng năm, trong khi trái phiếu B có lãi thấp. Dù cùng kỳ hạn, Duration của trái phiếu B có thể cao hơn, khiến giá biến động mạnh hơn khi lãi suất thị trường thay đổi. Điều này giúp Duration trở thành công cụ quan trọng trong quản trị rủi ro lãi suất.
Nhà đầu tư dự báo lãi suất có khả năng giảm có thể quan tâm nhiều hơn tới trái phiếu Duration cao, bởi giá nhóm này thường phản ứng mạnh hơn khi lợi suất đi xuống. Ngược lại, khi lo ngại lãi suất tăng, việc giảm Duration của danh mục có thể giúp hạn chế mức biến động giá.
Tuy nhiên, Duration không phải công cụ dự báo lãi suất. Nó chỉ cho biết nếu lãi suất thay đổi thì giá trái phiếu có thể nhạy cảm đến mức nào. Đây cũng là hạn chế quan trọng của chỉ tiêu.
Mối quan hệ giữa giá trái phiếu và lợi suất thực tế không hoàn toàn là một đường thẳng. Khi lãi suất biến động lớn, ước tính dựa trên Duration có thể sai lệch. Để xử lý vấn đề này, giới phân tích thường sử dụng thêm Convexity – độ lồi, nhằm đo phần phi tuyến trong mối quan hệ giữa giá và lợi suất.
Duration cũng không phản ánh toàn bộ rủi ro của trái phiếu. Một trái phiếu có Duration thấp vẫn có thể rủi ro nếu doanh nghiệp phát hành gặp khó khăn tài chính hoặc khả năng thanh toán suy giảm.
Vì vậy, nhà đầu tư cần đặt Duration bên cạnh rủi ro tín dụng, thanh khoản, lợi suất đến ngày đáo hạn và sức khỏe của tổ chức phát hành.