Tây Phi ngày càng chi phối nguồn cung
Phát biểu khai mạc phiên tọa đàm về điều thô chiều ngày 28/10/2026, ông Nguyễn Minh Họa, Phó Chủ tịch kiêm Trưởng Ban Chính sách của Hiệp hội Điều Việt Nam (VINACAS), cho biết sản lượng điều thô toàn cầu trong niên vụ 2025/2026 ước đạt 6,383 triệu tấn, tăng gần 19% so với mức 5,366 triệu tấn của niên vụ trước.
Trong số các quốc gia sản xuất điều lớn, Bờ Biển Ngà tiếp tục dẫn đầu với sản lượng dự kiến đạt 1,5 triệu tấn, tăng 300.000 tấn so với niên vụ trước. Campuchia đứng tiếp theo với 930.000 tấn, tăng từ 800.000 tấn; Ấn Độ đạt 725.000 tấn, tăng từ 615.000 tấn.
Tại Nigeria, sản lượng dự kiến tăng từ 282.000 tấn lên 370.000 tấn, còn Tanzania tăng từ 425.000 tấn lên 500.000 tấn.

Ngược lại, sản lượng điều thô của Việt Nam được dự báo giảm từ 340.000 tấn trong niên vụ 2024/2025 xuống còn 320.000 tấn trong niên vụ 2025/2026.
Đáng chú ý, tổng sản lượng điều thô của khu vực Tây Phi ước tính đạt 3,45 triệu tấn trong niên vụ 2025/2026, so với 2,714 triệu tấn của niên vụ trước. Mức tăng này cho thấy nguồn cung từ khu vực tiếp tục mở rộng, góp phần định hình cán cân cung cầu điều thô toàn cầu.
Tây Phi hiện là một trong những vùng sản xuất điều thô quan trọng nhất thế giới, khu vực này chiếm 54% sản lượng điều thô toàn cầu trong niên vụ 2022/2023 và tăng lên 56% trong niên vụ 2023/2024.
Riêng niên vụ 2023/2024, tổng sản lượng điều thô của Tây Phi ước đạt 2,9 triệu tấn. Theo đó, Bờ Biển Ngà dẫn đầu với 1,3 triệu tấn; Nigeria và Guinea-Bissau cùng đạt khoảng 300.000 tấn mỗi nước. Benin đạt 250.000 tấn, Ghana đạt 235.000 tấn và Burkina Faso đạt 150.000 tấn.
Xét trong dài hạn, sản lượng điều thô của Tây Phi đã tăng hơn 92% kể từ niên vụ 2014/2015. Động lực tăng trưởng chủ yếu đến từ việc mở rộng diện tích trồng điều, thay vì cải thiện năng suất.
Ở góc nhìn khác, ông Dipen Joshi, đại diện Olam food Ingredients (ofi) cho biết, sản lượng điều thô toàn cầu đạt 6,512 triệu tấn năm 2025, trước khi được dự báo giảm khoảng 5% xuống 6,184 triệu tấn năm 2026.
Theo cơ cấu sản lượng bình quân giai đoạn 2023–2025, Tây Phi chiếm 56% tổng sản lượng toàn cầu; Campuchia chiếm 14%, Ấn Độ 12%, Đông Phi 9% và Việt Nam 6%. Brazil và Indonesia chiếm tổng cộng khoảng 4%.
Trong giai đoạn 2020–2025, sản lượng điều thô toàn cầu tăng bình quân khoảng 11% mỗi năm. Riêng Campuchia tăng 37%, Tanzania tăng 17% và Tây Phi tăng 13%. Campuchia nổi lên là nguồn cung lớn thứ hai thế giới, còn Tanzania ngày càng có vai trò đáng kể tại Đông Phi.
Các số liệu của VINACAS và ofi được tính theo niên vụ và năm dương lịch khác nhau, nhưng cùng phản ánh xu hướng gia tăng vai trò của Tây Phi và sự nổi lên của những vùng sản xuất mới. Đối với doanh nghiệp Việt Nam, việc theo dõi sát sản lượng, tiến độ thu hoạch và chất lượng nguyên liệu tại từng thị trường ngày càng quan trọng.
Việt Nam chịu áp lực cạnh tranh thu mua
Theo đại diện Tập đoàn Tân Long, Việt Nam nhập khẩu hơn 3,1 triệu tấn điều thô trong năm 2025 để phục vụ chế biến. Năng lực chế biến nhân điều đứng đầu thế giới giúp Việt Nam giữ vị trí quan trọng trong chuỗi giá trị, nhưng cũng khiến ngành phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu.
Báo cáo của ofi cho biết thương mại điều thô toàn cầu năm 2025 đạt khoảng 4,5 triệu tấn, trong đó Việt Nam tiếp nhận khoảng 69%, Ấn Độ chiếm 31%. Bình quân giai đoạn 2023–2025, nguồn điều thô nhập khẩu của Việt Nam chủ yếu đến từ Tây Phi, chiếm 63%; Campuchia chiếm 28% và Đông Phi chiếm 7%.
Ấn Độ cũng là đối thủ cạnh tranh lớn trong thu mua nguyên liệu. Nguồn nhập khẩu của nước này phụ thuộc nhiều vào Tây Phi, chiếm khoảng 86%, còn Đông Phi chiếm 13%. Tổng lượng điều thô nhập khẩu của Việt Nam và Ấn Độ tăng từ 2,61 triệu tấn năm 2020 lên 4,491 triệu tấn năm 2025. Trong 8 tháng đầu năm 2026, tổng lượng nhập khẩu của hai nước đạt 3,385 triệu tấn, tăng 2,6% so với cùng kỳ.
Áp lực thu mua không chỉ đến từ sự cạnh tranh giữa các nhà máy. Theo Tân Long, các quốc gia sản xuất nguyên liệu đang đẩy mạnh phát triển công nghiệp chế biến trong nước. Khi có thêm nhà máy tại chỗ, người bán có nhiều lựa chọn hơn giữa xuất khẩu điều thô và cung cấp nguyên liệu cho các cơ sở chế biến nội địa.
Xu hướng này có thể làm thay đổi lượng hàng dành cho xuất khẩu, đồng thời gia tăng chi phí nhập khẩu nếu các nước cung ứng áp dụng giá sàn, thuế xuất khẩu hoặc những khoản phí mới. Vì vậy, doanh nghiệp Việt Nam cần chủ động xây dựng quan hệ dài hạn với nhà cung cấp và tăng cường kiểm soát chất lượng ngay tại vùng nguyên liệu.
Nguồn cung có thể thiếu hụt trong năm 2026
Theo báo cáo của ofi, cán cân cung – cầu điều thô toàn cầu có thể chuyển từ dư cung sang thiếu hụt trong năm 2026.
Năm 2021, sản lượng điều thô toàn cầu đạt 4,984 triệu tấn, cao hơn nhu cầu tiêu thụ tương đương 4,75 triệu tấn, tạo ra lượng dư khoảng 234.000 tấn. Thặng dư tiếp tục duy trì trong năm 2022 và 2023, lần lượt khoảng 110.000 tấn và 71.000 tấn.
Sang năm 2024, sản lượng đạt 5,366 triệu tấn, thấp hơn nhu cầu tiêu thụ khoảng 384.000 tấn. Năm 2025, sản lượng tăng lên 6,512 triệu tấn, vượt mức tiêu thụ 6,2 triệu tấn, tạo ra thặng dư khoảng 312.000 tấn. Tuy nhiên, năm 2026, sản lượng được dự báo giảm còn 6,184 triệu tấn, trong khi nhu cầu có thể tăng lên 6,5 triệu tấn, thiếu hụt khoảng 316.000 tấn.
Theo phân tích của ofi, lượng dư cung tích lũy giai đoạn 2021–2023 phần lớn đã được hấp thụ trong năm 2024. Phần thặng dư năm 2025 có thể được sử dụng hết trong năm 2026, khiến lượng tồn kho đầu năm 2027 thấp hơn đầu năm 2026.
Một yếu tố rủi ro khác là thời tiết. Báo cáo của ofi dẫn dự báo El Niño có khả năng mạnh lên và duy trì ở mức mạnh hoặc rất mạnh trong giai đoạn tháng 1–3/2027, với xác suất trên 83%. Khoảng 87% sản lượng điều thô toàn cầu đến từ Bắc bán cầu, gồm Tây Phi, Campuchia, Ấn Độ và Việt Nam. Nếu lượng mưa tại các vùng trồng thấp hơn bình thường, vụ thu hoạch tiếp theo có thể chịu ảnh hưởng.
Ofi nhận định nguồn cung có thể tiếp tục hạn chế trong khoảng 4–5 tháng, cho đến khi vụ thu hoạch mới tại Bắc bán cầu bắt đầu vào khoảng tháng 3–4/2027. Theo đó, giá điều thô có xu hướng duy trì ở mức cao hoặc tăng thêm, tùy thuộc vào sản lượng thực tế và nhu cầu thị trường.
Mua nguyên liệu phải gắn với hiệu quả chế biến

Trước nguy cơ nguồn cung thắt chặt, Tân Long cho rằng doanh nghiệp cần thay đổi cách đánh giá hiệu quả thu mua. Giá chào theo điều kiện FOB hoặc CNF chưa phản ánh đầy đủ chi phí thực tế của một lô điều thô sau chế biến.
Hiệu quả của lô hàng còn phụ thuộc vào chi phí vốn, vận chuyển, rủi ro giao dịch và các chỉ tiêu kỹ thuật như tỷ lệ thu hồi nhân, số hạt trên mỗi kilogram, độ ẩm, tạp chất, tỷ lệ hạt lỗi và điều kiện bảo quản. Một lô hàng có giá mua thấp nhưng tỷ lệ thu hồi kém hoặc chất lượng không ổn định vẫn có thể khiến tổng chi phí tăng cao.
Doanh nghiệp cần đánh giá nguồn cung trên 4 trụ cột: chất lượng nguyên liệu, thời gian vận chuyển, mức độ rủi ro trong thực hiện hợp đồng và chi phí vốn. Cách tiếp cận này giúp xác định nguồn hàng phù hợp với yêu cầu sản xuất, thay vì chỉ so sánh giá mua giữa các nhà cung cấp.
Do điều thô được thu hoạch theo mùa vụ trong khi nhà máy cần nguyên liệu gần như quanh năm, việc nhiều doanh nghiệp tập trung mua đầu vụ có thể đẩy giá tăng nhanh hơn giá bán nhân điều, làm thu hẹp biên lợi nhuận. Vì vậy, quyết định thu mua cần gắn với giá bán nhân dự kiến, tỷ lệ thu hồi thực tế và tổng chi phí chế biến, tài chính, vận chuyển. Khi nhu cầu nhân điều yếu, điều chỉnh nhịp độ mua hàng có thể giúp hạn chế rủi ro thay vì tích trữ chỉ dựa trên kỳ vọng giá tăng.
Tân Long đề xuất doanh nghiệp Việt Nam tăng cường hiện diện tại vùng trồng, nắm rõ mùa thu hoạch và luồng hàng thực tế, đồng thời phối hợp với đối tác địa phương trong khâu phơi sấy, lưu kho và phân loại. Kiểm soát chất lượng từ đầu nguồn giúp giảm rủi ro và nâng cao khả năng dự báo nguồn cung.
Ở cấp ngành, Tân Long đề xuất VINACAS ưu tiên cập nhật thông tin về nguồn cung, tiến độ chế biến tại các nước sản xuất, chính sách xuất khẩu và vận chuyển; hướng dẫn chuẩn hóa điều khoản giao dịch, nhất là quy định về chất lượng và trọng lượng thực tế tại cảng đến; đồng thời tăng cường đối thoại giữa hiệp hội, cơ quan quản lý và doanh nghiệp tại các quốc gia cung ứng.
Trong bối cảnh nguồn cung có thể thắt chặt, các nước sản xuất đẩy mạnh chế biến nội địa và cạnh tranh thu mua gia tăng, khả năng lựa chọn đúng nguồn hàng, kiểm soát chất lượng, quản trị chi phí và xây dựng quan hệ lâu dài sẽ quyết định hiệu quả của doanh nghiệp.
Chiến lược “mua đúng, chế biến hiệu quả” vì vậy ngày càng quan trọng để ngành điều Việt Nam duy trì sức cạnh tranh trong chuỗi giá trị toàn cầu.