Trong báo cáo mới công bố, Chứng khoán Vietcap đánh giá Vietcombank (HoSE: VCB) đang sở hữu nhiều điều kiện thuận lợi để mở rộng tín dụng trung và dài hạn, đặc biệt trong bối cảnh Chính phủ đẩy mạnh đầu tư cơ sở hạ tầng và Ngân hàng Nhà nước có một số điều chỉnh về chính sách.

Một trong những thay đổi đáng chú ý là việc nâng tỷ lệ tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước được tính vào công thức LDR từ 20% lên 50%.
Dựa trên số liệu cuối quý II/2026, Vietcap ước tính điều chỉnh này có thể giúp tỷ lệ LDR theo quy định của Vietcombank giảm khoảng 2 điểm phần trăm, qua đó tạo thêm dư địa cho tăng trưởng tín dụng.
Bên cạnh đó, việc nâng trần tỷ lệ vốn ngắn hạn được sử dụng cho vay trung và dài hạn từ 30% lên 40% cũng được đánh giá là yếu tố hỗ trợ Vietcombank đẩy mạnh các khoản vay có kỳ hạn dài hơn.
Tính đến cuối quý II/2026, dư nợ cho vay trung và dài hạn của ngân hàng đã tăng 37% so với cùng kỳ, thuộc nhóm cao nhất trong số các ngân hàng Vietcap theo dõi.
Theo công ty chứng khoán này, lợi thế của Vietcombank còn nằm ở khả năng tham gia tài trợ các dự án hạ tầng quy mô lớn.
Ngân hàng có nền tảng vốn tương đối vững, chi phí huy động thấp và quan hệ lâu năm với nhiều tập đoàn lớn trong khu vực Nhà nước cũng như tư nhân - những đơn vị thường đóng vai trò chủ đầu tư các dự án lớn.
Năng lực thẩm định và kinh nghiệm tài trợ dự án cũng được xem là yếu tố hỗ trợ Vietcombank khi nhu cầu vốn dành cho hạ tầng tăng lên.
Hiện Vietcap dự báo tăng trưởng tín dụng kép của Vietcombank đạt khoảng 6,2% mỗi năm trong giai đoạn 2026-2030. Tuy nhiên, con số này có thể được điều chỉnh tăng nếu ngân hàng tham gia nhiều hơn vào các dự án hạ tầng nằm ngoài hạn mức tín dụng thông thường.
Một điểm khác được Vietcap nhấn mạnh là biên lãi ròng. Trong 6 tháng đầu năm 2026, NIM của Vietcombank tăng 31 điểm cơ bản so với cùng kỳ, lên 2,92%. Trong khi đó, nhóm ngân hàng tư nhân trong danh mục theo dõi của Vietcap lại ghi nhận NIM giảm 29 điểm cơ bản, còn 3,62%.
Theo Vietcap, Vietcombank tiếp tục là ngân hàng có chi phí vốn thuộc nhóm thấp nhất hệ thống, với khoảng cách đáng kể so với đơn vị đứng kế tiếp.
Lợi thế này giúp ngân hàng có khả năng hấp thụ tốt hơn áp lực tăng chi phí huy động, đồng thời duy trì dư địa điều chỉnh giá cho vay phù hợp với khách hàng.
Cơ cấu tín dụng thay đổi cũng là yếu tố hỗ trợ NIM. Vietcombank đang tăng tỷ trọng cho vay trung và dài hạn, trong đó các khoản tín dụng liên quan đến hạ tầng và bất động sản ngày càng đóng vai trò đáng kể hơn.
Đáng chú ý, dư nợ của Vietcombank đối với Vingroup đã tăng 357% so với cuối năm 2024, lên khoảng 25.400 tỷ đồng vào cuối quý II/2026.
Khoản cho vay này tương đương khoảng 7,1% tổng dư nợ của Vingroup và chiếm khoảng 1,4% tổng tín dụng của Vietcombank.
Trên cơ sở các giả định mới, Vietcap dự báo lợi nhuận trước dự phòng của Vietcombank năm 2026 có thể đạt 61.452 tỷ đồng, tăng khoảng 30% so với năm 2025. Lợi nhuận sau thuế được dự báo đạt 46.176 tỷ đồng, tăng 31%.
Đối với cổ phiếu VCB, Vietcap tiếp tục duy trì khuyến nghị mua nhưng giảm 2,5% giá mục tiêu xuống 76.500 đồng/cổ phiếu. Việc điều chỉnh chủ yếu đến từ chi phí vốn chủ sở hữu tăng khi Vietcap nâng giả định lãi suất phi rủi ro và cập nhật hệ số beta. Tác động này được bù đắp một phần bởi dự báo lợi nhuận giai đoạn 2026-2030 được nâng thêm 5,6%.
Nhìn chung, luận điểm chính của Vietcap đối với Vietcombank không nằm ở một yếu tố đơn lẻ mà ở sự kết hợp giữa chi phí vốn thấp, dư địa tín dụng trung và dài hạn cùng khả năng tham gia các dự án hạ tầng quy mô lớn. Đây được xem là những nền tảng giúp ngân hàng duy trì tăng trưởng lợi nhuận trong những năm tới.