200 triệu đồng trong tay, bạn sẽ làm gì?
Cách đây vài năm, số tiền này gần như chưa đủ để nghĩ đến một chiếc ô tô mới. Nhưng sự xuất hiện của những mẫu xe điện đô thị giá dưới 200 triệu đồng đang khiến bài toán tiêu dùng thay đổi đáng kể.

Một bên là bỏ gần hết số tiền đang có để “lên đời” ô tô, đổi lại sự tiện nghi, chủ động và khả năng che mưa nắng. Bên còn lại là tiếp tục sử dụng chiếc xe máy hiện có, còn 200 triệu đồng được gửi ngân hàng để sinh lời.
Nếu kéo dài bài toán trong 5 năm, chênh lệch về tài chính có thể khiến không ít người phải cân nhắc.
200 triệu đồng giờ đã đủ mua ô tô điện mới
Một trong những mẫu xe nằm sát nhất với mốc ngân sách 200 triệu đồng là VinFast VF 2. Mẫu xe điện đô thị 2 cửa, 4 chỗ có giá niêm yết 188 triệu đồng, đã bao gồm pin. Website VinFast hiện cũng hiển thị mức giá từ 178,6 triệu đồng sau ưu đãi, tùy điều kiện chương trình tại thời điểm mua xe.
VF 2 có công suất tối đa 30 kW và quãng đường công bố khoảng 210 km sau mỗi lần sạc đầy theo chuẩn NEDC. Đây là cấu hình chủ yếu hướng đến nhu cầu di chuyển hàng ngày trong đô thị thay vì những hành trình đường dài thường xuyên.
Như vậy, xét riêng giá xe, người sở hữu 200 triệu đồng hiện đã có thể nghĩ tới việc chuyển từ xe máy sang một chiếc ô tô điện hoàn toàn mới.
Nhưng 188 triệu đồng mới chỉ là giá mua xe. Trong 5 năm tiếp theo, chủ xe còn phải tính tới bảo hiểm, gửi xe, vệ sinh, bảo dưỡng, thay thế vật tư, điện sạc và các chi phí phát sinh khác. Sau 5 năm, chiếc xe cũng bị khấu hao, dù chủ sở hữu vẫn còn một tài sản có thể tiếp tục sử dụng hoặc bán lại.
Quan trọng hơn, khi bỏ gần 200 triệu đồng mua ô tô, người tiêu dùng còn đánh đổi một thứ ít nhìn thấy hơn: khả năng sinh lời của chính khoản tiền này nếu chưa mua xe.
200 triệu đồng có thể thành hơn 300 triệu đồng?
Hãy thử đặt ra phương án thứ hai. Người tiêu dùng đã có một chiếc xe máy vẫn hoạt động tốt nên quyết định chưa mua ô tô. Toàn bộ 200 triệu đồng được đem gửi tiết kiệm kỳ hạn 6 tháng.
Giả sử người gửi tiếp cận được mức lãi suất 8,4%/năm cho kỳ hạn này, nếu lĩnh lãi cuối kỳ, riêng 6 tháng đầu tiên, số tiền lãi ước khoảng:
200 triệu đồng x 8,4% x 6/12 = 8,4 triệu đồng. Sau nửa năm, tổng gốc và lãi vào khoảng 208,4 triệu đồng.
Nếu tiếp tục tái tục toàn bộ cả gốc lẫn lãi thêm 9 kỳ 6 tháng nữa và giả định mức lãi suất 8,4%/năm không thay đổi trong suốt thời gian này, sau 5 năm, khoản tiền ban đầu về lý thuyết có thể tăng lên khoảng 301,8 triệu đồng.
Tức là 200 triệu đồng ban đầu tạo thêm khoảng 101,8 triệu đồng. Đây là một con số đáng chú ý khi đặt cạnh giá niêm yết 188 triệu đồng của chiếc ô tô điện.
Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng 301,8 triệu đồng chỉ là một kịch bản tính toán, không phải số tiền ngân hàng cam kết người gửi chắc chắn nhận được sau 5 năm.
Lý do rất đơn giản: tiền được gửi theo kỳ hạn 6 tháng, trong khi bài toán kéo dài tới 5 năm. Sau mỗi lần đáo hạn, lãi suất của kỳ gửi tiếp theo có thể tăng hoặc giảm tùy mặt bằng thị trường và chính sách của từng ngân hàng. Muốn đạt khoảng 301,8 triệu đồng, mức 8,4%/năm phải được duy trì xuyên suốt 10 kỳ gửi liên tiếp và người gửi phải nhập toàn bộ tiền lãi vào gốc sau mỗi lần đáo hạn.
Dù vậy, phép tính vẫn cho thấy một yếu tố quan trọng: 200 triệu đồng cũng có giá trị sinh lời nếu người tiêu dùng quyết định chưa mua ô tô.
Nhưng người gửi tiền vẫn phải đi xe máy trong 5 năm
Nếu chỉ dừng ở con số hơn 300 triệu đồng, bài toán sẽ dễ tạo cảm giác rằng gửi ngân hàng vượt trội so với mua ô tô. Thực tế không đơn giản như vậy. Người giữ 200 triệu đồng trong ngân hàng vẫn phải chi tiền cho việc đi lại.

Giả sử chiếc xe máy tiêu thụ trung bình khoảng 2 lít xăng/100 km và chủ xe đi 20 km/ngày trong 26 ngày mỗi tháng, tổng quãng đường một năm khoảng 6.240 km. Với mức tiêu hao trên, xe cần khoảng 125 lít xăng mỗi năm.
Nếu tạm tính theo mức giá E5RON92 tối đa 26.397 đồng/lít tại kỳ điều hành ngày 24/9, riêng tiền xăng tương đương khoảng 3,3 triệu đồng/năm, chưa kể thay dầu, lốp, bảo dưỡng và sửa chữa. Trong 5 năm, nếu quãng đường và giá nhiên liệu giả định không đổi, riêng tiền xăng đã vào khoảng 16,5 triệu đồng. Tuy nhiên, chi phí đi lại không phải khác biệt lớn nhất giữa hai phương án.
Người mua VF 2 đã dùng tiền để đổi lấy 5 năm sử dụng ô tô: không gian kín, điều hòa, khả năng tránh mưa nắng, chở nhiều người và hành lý, đồng thời thuận tiện hơn với gia đình có trẻ nhỏ hoặc thường xuyên phải di chuyển xa.
Người gửi ngân hàng lựa chọn điều ngược lại: tiếp tục sử dụng xe máy để giữ lại vốn và khả năng sinh lời của 200 triệu đồng.
Sau 5 năm, một bên có chiếc ô tô đã qua sử dụng 5 năm; bên còn lại vẫn có khoản tiền tiết kiệm cùng chiếc xe máy, nếu phương tiện này vẫn tiếp tục sử dụng được.
Bởi vậy, sẽ không chính xác nếu lấy hơn 300 triệu đồng tiền gửi sau 5 năm so trực tiếp với giá 188 triệu đồng của VF 2 rồi kết luận phương án nào “lời” hơn. Đây thực chất là bài toán giữa chi phí cơ hội và chất lượng sử dụng.
Nếu nhu cầu ô tô chưa thực sự cấp thiết, xe máy vẫn đáp ứng tốt việc đi lại và mục tiêu ưu tiên là tích lũy tài sản, 200 triệu đồng tiếp tục sinh lời là phương án đáng cân nhắc.
Ngược lại, với gia đình thường xuyên đưa đón con, đi làm xa, chở nhiều người hoặc muốn cải thiện đáng kể chất lượng di chuyển hàng ngày, gần 200 triệu đồng mua ô tô điện không đơn thuần là khoản tiền “mất đi”. Đó là khoản tiền được chuyển thành một tài sản và 5 năm sử dụng phương tiện 4 bánh.
Sự xuất hiện của ô tô điện dưới 200 triệu đồng vì vậy đang đặt người tiêu dùng trước một câu hỏi mới. Không còn đơn giản là “có đủ tiền mua ô tô hay không?” mà là: “Có nên dùng 200 triệu đồng để nâng cấp chất lượng di chuyển ngay hôm nay, hay tiếp tục để số tiền ấy sinh lời cho tương lai?”