Tư tưởng đoàn kết qua ba bài thơ chúc Tết năm Ngọ của Chủ tịch Hồ Chí Minh
(Banker.vn) Hơn bao giờ hết, tư tưởng đoàn kết mà Chủ tịch Hồ Chí Minh gửi gắm qua ba bài thơ năm Ngọ vẫn là chiếc la bàn tinh thần quý giá. Đoàn kết để không ai bị bỏ lại phía sau, đoàn kết để gìn giữ bản sắc dân tộc giữa thời kỳ hội nhập, đoàn kết để xây dựng một Việt Nam “độc lập, tự do, hạnh phúc” đúng như mong ước giản dị mà lớn lao Người đã hiến dâng cả đời mình.
Trong kho tàng thơ ca cách mạng Việt Nam, thơ Xuân của Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn mang một vẻ đẹp rất riêng: không cầu kỳ chữ nghĩa, không phô trương cảm xúc nhưng mỗi câu, mỗi chữ đều như thấm một nguồn năng lượng tinh thần mạnh mẽ, lay động lòng người. Đó không chỉ là những lời chúc đầu năm, mà là những bản “tuyên ngôn” cô đọng về đường lối, tư tưởng, về niềm tin và khát vọng của cả một dân tộc. Giữa mạch nguồn ấy, ba bài thơ Xuân viết trong những năm Ngọ mà Người để lại: “Mừng Xuân Nhâm Ngọ” (1942), “Thơ chúc Tết Giáp Ngọ” (1954) và “Thơ mừng Xuân Bính Ngọ” (1966), như ba dấu mốc sáng rực đánh dấu ba chặng đường khác nhau của cách mạng Việt Nam. Ở “Mừng Xuân Nhâm Ngọ”, giữa núi rừng Việt Bắc còn thăm thẳm đêm tối nô lệ, Người vừa nhìn lại “tháng ngày thấm thoắt chóng như thoi”, vừa gửi gắm những lời chúc tràn đầy niềm tin: “Chúc đồng bào ta đoàn kết mau/Chúc Việt Minh ta càng tiến tới”. Đến “Thơ chúc Tết Giáp Ngọ”, khi cuộc kháng chiến chống Pháp bước vào thời điểm quyết liệt, Người thẳng thắn nêu “hai nhiệm vụ rành rành” của quân dân ta, để rồi khẳng định bằng một niềm tin sắt đá: “Quân và dân ta nhất trí kết đoàn/Kháng chiến, kiến quốc, nhất định hoàn toàn thành công”. Và ở “Thơ mừng Xuân Bính Ngọ”, giữa lúc miền Nam rực lửa chiến trường, miền Bắc gồng mình trong bom đạn, Người gọi tên những chiến công vang dội như Dầu Tiếng, Bầu Bàng, Pơ-Lây-Me, Đà Nẵng, rồi lại trở về với sợi chỉ đỏ quen thuộc: “Đồng bào cả nước đoàn kết một lòng… /Chống Mỹ cứu nước, ta nhất định thắng”. Đặt ba bài thơ cạnh nhau, ta không chỉ bắt gặp ba cái Tết khác nhau, ba hoàn cảnh lịch sử khác nhau, mà còn nhận ra một mạch tư tưởng xuyên suốt, lặng lẽ mà mãnh liệt: tư tưởng đại đoàn kết dân tộc trong trái tim Hồ Chí Minh.
Trong “Mừng Xuân Nhâm Ngọ” (1942), không khí bài thơ vừa có cái bâng khuâng của người đứng ở ngưỡng cửa thời gian, vừa có cái rắn rỏi của người chiến sĩ cách mạng. Đầu năm 1942, phong trào cách mạng nước ta còn trong vòng bí mật, lực lượng còn non yếu, thù trong giặc ngoài bủa vây tứ phía. Thế nhưng, giữa hoàn cảnh tưởng chừng bế tắc ấy, Người không hề bi quan. Nhịp thơ nhẹ mà không yếu, câu chữ giản dị mà không hề nhạt. Từ những lời chúc “phe xâm lược sớm diệt vong”, “phe dân chủ sẽ thắng lợi”, Người nâng bước nhìn lên tầm dân tộc: “Chúc đồng bào ta đoàn kết mau/Chúc Việt Minh ta càng tiến tới”. Từ “mau” như một tiếng gọi gấp gáp của lịch sử. Đoàn kết không còn là lựa chọn thong thả, mà là mệnh lệnh của tồn vong. Đoàn kết chậm trễ là bỏ lỡ cơ hội, là tự dồn mình vào chỗ hi sinh vô ích. Lời chúc ấy, thực chất là một lời hiệu triệu, nhưng được Người gửi gắm trong giọng điệu gần gũi, như lời tâm tình giữa đêm xuân bên bếp lửa. Để rồi, đỉnh cao của niềm tin ấy là hình ảnh “Cờ đỏ sao vàng bay phấp phới”, một hình ảnh chưa phải là hiện thực năm 1942, nhưng lại là tương lai mà Người nhìn thấy trước. Cái nhìn vượt thời gian ấy chỉ có thể đứng vững trên một nền tảng: lòng tin tuyệt đối vào sức mạnh của khối đoàn kết toàn dân. Đọc bài thơ, ta cảm nhận được một Hồ Chí Minh vừa mềm mại trong cảm xúc, vừa cứng cỏi trong ý chí, vừa nồng nàn tình yêu nước, vừa tỉnh táo trong tầm nhìn chiến lược. Đoàn kết, trong bài thơ này, không phải khẩu hiệu khô cứng, mà là ngọn lửa âm ỉ cháy trong từng câu chữ, sưởi ấm cả một mùa đông lịch sử.
Bước sang “Thơ chúc Tết Giáp Ngọ” (1954), sự trưởng thành của cách mạng và của tư tưởng đoàn kết hiện lên rõ nét. Lúc này, cuộc kháng chiến chống Pháp đã đi vào giai đoạn quyết liệt, chiến trường rung lên những nhịp trống cuối cùng hướng tới Điện Biên Phủ. Bác không chỉ chúc Tết theo nghĩa thông thường, mà đặt ra “hai nhiệm vụ rành rành”: một là “đẩy mạnh kháng chiến để giành Độc lập, Tự do”, hai là “cải cách ruộng đất… dần dần làm cho người cày có ruộng, khỏi lo nghèo nàn”. Hai nhiệm vụ ấy gắn liền với hai lĩnh vực lớn nhất: đấu tranh chống ngoại xâm và cải biến xã hội. Để làm được cả hai, không thể chỉ dựa vào một nhóm người, một tầng lớp, mà phải dựa vào toàn thể Nhân dân. Chính vì thế, Người nhấn mạnh: “Quân và dân ta nhất trí kết đoàn/Kháng chiến, kiến quốc, nhất định hoàn toàn thành công”. Hai từ “nhất trí” và “kết đoàn” đặt cạnh nhau tạo nên một kết cấu chặt chẽ: không chỉ đoàn kết về hình thức, mà là sự thống nhất từ trong tư tưởng, từ nhận thức đến hành động. Đoàn kết bề mặt thì dễ tan vỡ trước thử thách, còn “nhất trí kết đoàn” là biểu hiện của một khối thống nhất thực sự đã được thử lửa. Đặc biệt, cụm từ “kháng chiến, kiến quốc” được Người nối liền trong một nhịp thơ, cho thấy tư duy vừa đánh giặc, vừa xây dựng đất nước không tách rời nhau. Đoàn kết vì thế không chỉ để thắng giặc, mà còn để cùng nhau dựng xây một xã hội mới công bằng, ấm no, hạnh phúc. Kết thúc bài thơ bằng lời khẳng định: “Năm mới, thắng lợi càng mới, thành công càng nhiều”, Người lại một lần nữa gửi gắm niềm tin sôi nổi mà tỉnh táo: đoàn kết sẽ mở ra những chân trời mới cho dân tộc trong hòa bình, cũng như nó đã làm nên kỳ tích trong chiến tranh.
Nếu như năm 1942, Người kêu gọi đoàn kết trong bóng tối nô lệ, năm 1954 Người ngợi ca và củng cố đoàn kết trong bước ngoặt chiến thắng, thì đến năm 1966, ở “Thơ mừng Xuân Bính Ngọ”, đoàn kết đã trở thành sức mạnh tổng hợp của một dân tộc đang đối đầu với đế quốc Mỹ hùng mạnh. Nhịp thơ ở bài này dồn dập, căng tràn khí thế, như một bản hùng ca ngày Tết. Người nhắc đến “miền Nam rực rỡ chiến công”, kể tên những địa danh đã trở thành biểu tượng của lòng quả cảm: Dầu Tiếng, Bầu Bàng, Pơ-Lây-Me, Đà Nẵng. Người cũng không quên “mừng miền Bắc chiến đấu anh hùng”, nơi hậu phương lớn đang “giặc Mỹ leo thang ngày càng thua nặng”. Giữa bức tranh ấy, tư tưởng đoàn kết được khắc họa bằng hai câu thơ giản dị mà hùng tráng: “Đồng bào cả nước đoàn kết một lòng/Tiền tuyến, hậu phương, toàn dân cố gắng”. Nếu ở Nhâm Ngọ, Người kêu gọi “đồng bào ta đoàn kết mau”, ở Giáp Ngọ Người nhấn mạnh “quân và dân ta nhất trí kết đoàn”, thì ở Bính Ngọ, Người mở rộng biên độ đoàn kết đến tầm “cả nước”, gắn kết “tiền tuyến” với “hậu phương”, hợp nhất mọi lực lượng vào hai chữ “toàn dân”. Đoàn kết lúc này đã vượt phạm vi một khẩu hiệu dân tộc, mà trở thành phẩm chất sống còn của một đất nước trong cuộc đọ sức lịch sử. Câu thơ cuối “Chống Mỹ cứu nước, ta nhất định thắng” vang lên như một lời thề thiêng, nhưng đằng sau là cả một cơ sở vững chắc: niềm tin tuyệt đối vào sức mạnh của khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Đọc bài thơ, ta cảm nhận được một Hồ Chí Minh vừa là lãnh tụ tối cao, vừa là người cha hiền, người bạn lớn, nâng đỡ tinh thần đồng bào cả nước bằng giọng điệu vừa gần gũi, vừa kiêu hãnh, vừa thiết tha, vừa đanh thép.
Khi đặt ba bài thơ nối tiếp nhau trên dòng chảy lịch sử, ta thấy tư tưởng đoàn kết trong thơ Hồ Chí Minh vừa nhất quán, vừa phát triển. Từ chỗ là lời kêu gọi thức tỉnh năm 1942, nó trở thành nền tảng chiến thắng và kiến thiết năm 1954, để rồi thăng hoa thành sức mạnh tổng lực của cả dân tộc năm 1966. Dù hoàn cảnh thay đổi, từ kháng Nhật, kháng Pháp đến chống Mỹ, dù nhiệm vụ mỗi giai đoạn khác nhau – giành chính quyền, xây dựng chế độ mới, bảo vệ Tổ quốc – nhưng Người không hề thay đổi niềm tin cốt lõi: chỉ có đoàn kết mới đưa dân tộc Việt Nam đi qua mọi thử thách và chạm tới những đỉnh cao mới. Đoàn kết trong thơ Người không hề trừu tượng. Đó là đoàn kết giữa Đảng với Nhân dân, giữa quân và dân, giữa các tầng lớp, các giai cấp; là đoàn kết Bắc – Nam, tiền tuyến – hậu phương; là đoàn kết dân tộc gắn với đoàn kết quốc tế, với “phe dân chủ”, “hoà bình, dân chủ thế giới khắp Nam Bắc Tây Đông”. Bởi vậy, đọc ba bài thơ Xuân năm Ngọ, ta không chỉ nghe tiếng vọng của thời chiến, mà còn nhận ra tiếng gọi của hôm nay.
Trong thời đại ngày nay, những câu thơ Xuân của Bác vẫn luôn đủ sức lay động trái tim chúng ta. Đất nước không còn bom đạn nhưng vẫn đối mặt với những thử thách mới: khoảng cách giàu nghèo, mặt trái của kinh tế thị trường, những biến động phức tạp của thế giới. Hơn bao giờ hết, tư tưởng đoàn kết mà Người gửi gắm qua ba bài thơ năm Ngọ vẫn là chiếc la bàn tinh thần quý giá. Đoàn kết để không ai bị bỏ lại phía sau, đoàn kết để gìn giữ bản sắc dân tộc giữa thời kỳ hội nhập, đoàn kết để xây dựng một Việt Nam “độc lập, tự do, hạnh phúc” đúng như mong ước giản dị mà lớn lao Người đã hiến dâng cả đời mình.
Ba bài thơ Xuân năm Ngọ, vì thế, không chỉ là di sản văn học, mà còn là lời di huấn tinh thần cho các thế hệ, nhắc chúng ta nhớ rằng: chỉ khi nào “đồng bào cả nước đoàn kết một lòng”, chỉ khi nào “quân và dân ta nhất trí kết đoàn”, thì mọi khó khăn, thử thách rồi cũng sẽ hóa thành quá khứ. Và ánh cờ đỏ sao vàng như Người từng mơ, từng tin, từng viết sẽ còn mãi bay phấp phới trên bầu trời một nước Việt Nam vững vàng, tự tin, nhân ái và giàu đẹp.
Lê Thành Văn

