Bảng giá VN30

30 cổ phiếu có vốn hóa lớn nhất trên sàn HOSE

VN30 - 30 cổ phiếu

Về trang chủ
Mã CKTrầnSànTCDư muaKhớp lệnhDư bánTổng KLCaoThấpTB
Giá 3KL 3Giá 2KL 2Giá 1KL 1GiáKL+/-%Giá 1KL 1Giá 2KL 2Giá 3KL 3
ACB25.5522.2523.90-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
BCM63.7055.5059.60-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
BID41.5036.1038.80-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
CTG37.6532.7535.20-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
DGC65.1056.7060.90-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
FPT98.9086.1092.50-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
GAS75.4065.6070.50-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
GVR27.2523.7525.50-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
HDB29.5025.7027.60-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
HPG28.7525.0526.90-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
LPB44.4038.6041.50-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
MBB26.5523.1524.85-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
MSN80.5070.1075.30-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
MWG93.0081.0087.00-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
PLX38.0033.1035.55-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
SAB52.1045.3548.75-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
SHB17.4515.2516.35-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
SSB18.5016.1017.30-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
SSI32.9028.6030.75-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
STB61.5053.5057.50-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TCB36.2531.5533.90-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TPB18.1015.8016.95-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VCB61.0053.2057.10-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VHM117.7102.3110.0-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VIB18.8016.4017.60-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VIC165.8144.2155.0-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VJC222.4193.4207.9-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VNM65.8057.2061.50-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VPB30.1026.2028.15-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VRE34.2029.8032.00-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TrầnTăngTCGiảmSànNguồn: vwts.algoplatform.vn