(Banker.vn) Là món chống ngán quen thuộc ngày Tết và giàu dưỡng chất. Tuy nhiên, không phải ai ăn cũng có lợi, 4 nhóm người cần đặc biệt lưu ý.
Tết đến, trong mâm cỗ sum vầy của nhiều gia đình Việt, canh măng khô hầm móng giò hay miến măng gà gần như là món ăn “không thể thiếu”. Măng khô tạo vị thơm đặc trưng giúp cân bằng cảm giác ngấy sau những miếng thịt mỡ, bánh chưng dẻo nếp. Không ít người còn ví măng như một “thuốc bổ tự nhiên” nhờ giàu chất xơ và khoáng chất.
margin: 15px auto;" />Thế nhưng, đằng sau hương vị hấp dẫn ấy là những điều không phải ai cũng biết. Với một số nhóm đối tượng, ăn măng khô trong dịp Tết có thể không mang lại lợi ích như mong đợi, thậm chí còn tiềm ẩn rủi ro cho sức khỏe nếu sử dụng không đúng cách.
Măng khô giàu dinh dưỡng nhưng không đơn giản
Theo các tài liệu dinh dưỡng, trong 100g măng tươi có chứa protein, nhiều loại acid amin, khoáng chất như canxi, photpho, sắt cùng vitamin nhóm B và vitamin C. Dù trải qua quá trình phơi, sấy, măng khô vẫn giữ lại được phần lớn chất xơ và một phần vi chất có lợi.
Chính hàm lượng chất xơ cao khiến măng trở thành thực phẩm hỗ trợ tiêu hóa hiệu quả. Trong những ngày Tết, khi khẩu phần ăn tăng mạnh thịt đỏ, đồ nếp, thực phẩm nhiều chất béo, măng đóng vai trò “giải ngấy” tự nhiên, kích thích nhu động ruột, hạn chế táo bón và cảm giác đầy bụng.
Ngoài ra, măng có lượng calo thấp, ít chất béo, được cho là hỗ trợ kiểm soát cholesterol và góp phần bảo vệ tim mạch khi ăn với lượng vừa phải. Một số nghiên cứu cũng ghi nhận các hợp chất thực vật trong măng có đặc tính chống oxy hóa nhẹ.
Tuy nhiên, dinh dưỡng không phải là câu chuyện một chiều. Măng – đặc biệt là măng khô còn chứa những yếu tố cần được xử lý và cân nhắc kỹ trước khi đưa vào thực đơn.

4 nhóm người nên cẩn trọng khi ăn măng khô
Người mắc bệnh gout
Gout là bệnh lý liên quan đến rối loạn chuyển hóa purin, làm tăng axit uric trong máu. Trong khi đó, một số loại măng có thể thúc đẩy quá trình tổng hợp axit uric, làm tình trạng bệnh trở nên trầm trọng hơn.
Với người đang điều trị gout hoặc có tiền sử tăng axit uric, việc ăn măng khô thường xuyên trong dịp Tết khi khẩu phần đạm vốn đã cao có thể làm tăng nguy cơ tái phát cơn đau khớp.
Người bệnh thận
Măng chứa lượng canxi và một số hợp chất có thể tạo gánh nặng cho thận nếu tiêu thụ nhiều. Đối với người mắc bệnh thận mạn tính, suy thận hoặc có nguy cơ sỏi thận, việc ăn măng khô cần được hạn chế.
Ngoài ra, măng khô thường được nấu cùng móng giò, thịt hầm là những món giàu đạm và purin càng làm tăng áp lực chuyển hóa cho thận.
Người có bệnh dạ dày, đường ruột
Chất xơ trong măng thuộc nhóm chất xơ thô, khó tiêu. Với người có hệ tiêu hóa khỏe mạnh, đây là yếu tố có lợi. Nhưng với người bị viêm loét dạ dày, trào ngược hoặc rối loạn tiêu hóa, măng có thể gây đầy hơi, chướng bụng, tăng tiết dịch vị.
Đặc biệt, nếu măng chưa được xử lý kỹ, còn tồn dư các hợp chất tự nhiên như glucozit sinh acid xyanhydric, nguy cơ kích ứng niêm mạc dạ dày càng cao.
Phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ
Măng có chứa glucozit có thể chuyển hóa thành acid xyanhydric nếu không được luộc kỹ và xử lý đúng cách. Dù hàm lượng trong măng khô đã giảm nhiều qua chế biến nhưng nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đảm bảo an toàn, vẫn có thể gây buồn nôn, khó chịu.
Phụ nữ mang thai, đặc biệt trong giai đoạn nhạy cảm nên hạn chế ăn măng khô số lượng lớn. Trẻ nhỏ cũng cần được cân nhắc, vì acid oxalic trong măng có thể ảnh hưởng đến hấp thu canxi – khoáng chất quan trọng cho phát triển xương.

Măng khô không phải thực phẩm “xấu” nhưng cần chế biến đúng cách. Trước khi nấu, măng nên được ngâm nhiều giờ, thay nước liên tục và luộc kỹ để loại bỏ các hợp chất không mong muốn. Nước luộc đầu nên bỏ đi.
Bên cạnh đó, không nên ăn măng liên tục nhiều ngày trong dịp Tết. Việc cân bằng khẩu phần với rau xanh tươi, trái cây và uống đủ nước sẽ giúp hệ tiêu hóa hoạt động hiệu quả hơn.
Với những người có bệnh nền, đặc biệt là gout, thận hoặc dạ dày nên tham khảo ý kiến chuyên gia dinh dưỡng trước khi sử dụng thường xuyên.
Tết là thời điểm của sum vầy và thưởng thức ẩm thực truyền thống. Canh măng khô mang hương vị đặc trưng và có giá trị dinh dưỡng nhất định. Tuy nhiên, hiểu rõ cơ thể mình thuộc nhóm nào, ăn điều độ và chế biến đúng cách mới là chìa khóa để món ngon không trở thành mối lo cho sức khỏe.

