Tóm tắt: Sự phát triển mạnh mẽ của khoa học - công nghệ trong kỷ nguyên số đang tạo ra những tác động sâu sắc không chỉ đối với đời sống kinh tế và xã hội mà còn đối với hệ thống pháp luật. Công nghệ số không chỉ thúc đẩy đổi mới sáng tạo, thay đổi mô hình kinh doanh và cấu trúc thị trường, mà còn đặt ra những thách thức lớn đối với khuôn khổ pháp lý truyền thống. Trong bối cảnh đó, vai trò của thể chế pháp lý trở nên đặc biệt quan trọng: Pháp luật không chỉ là công cụ quản lý mà còn phải trở thành động lực thúc đẩy đổi mới sáng tạo, hỗ trợ sự phát triển bền vững của khoa học - công nghệ. Tuy nhiên, sự xuất hiện của các mô hình này cũng tạo ra không ít khó khăn về mặt pháp lý, bởi hệ thống pháp luật chưa thích ứng với thực tiễn đổi mới, từ đó tạo ra những khoảng trống, độ trễ hay điểm nghẽn. Chính vì vậy, để khuyến khích đổi mới trong khi vẫn kiểm soát được rủi ro, nhiều quốc gia trên thế giới, trong đó có Việt Nam đã phát triển các cơ chế như trung tâm đổi mới hay nền tảng thử nghiệm. Cơ chế thử nghiệm đã nổi lên như một giải pháp cân bằng, tạo ra không gian giới hạn và có kiểm soát để Chính phủ cùng khu vực tư nhân thử nghiệm công nghệ với một nhóm đối tượng nhỏ trước khi nhân rộng. Việc phân tích và đánh giá khung thể chế từ kinh nghiệm của hai quốc gia tiên phong như Vương quốc Anh và Hàn Quốc cho thấy cơ chế thử nghiệm không chỉ là công cụ quản lý linh hoạt mà còn là bước đi quan trọng để pháp luật thích ứng với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số. Từ đó, các cơ quan có thẩm quyền có thể áp dụng phương pháp so sánh và rút ra những giá trị tham khảo của hai quốc gia này cho Việt Nam trong quá trình hoàn thiện thể chế pháp lý về cơ chế thử nghiệm.

Từ khóa: Cơ chế thử nghiệm, chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo, khung thể chế, Vương quốc Anh, Hàn Quốc, Việt Nam.

THE ESTABLISHMENT AND OPERATION OF REGULATORY SANDBOXES:
EXPERIENCES FROM THE UNITED KINGDOM, SOUTH KOREA
AND SOME IMPLICATIONS FOR VIETNAM

Abstract: The rapid development of science and technology in the digital era has profoundly impacted not only economic and social life but also the legal system. Digital technologies not only foster innovation, transform business models, and reshape market structures but also pose significant challenges to traditional legal frameworks. In this context, the role of legal institutions becomes particularly crucial: Law should not merely function as a regulatory instrument but must also serve as a driver of innovation and a facilitator of the sustainable development of science and technology. However, their emergence also presents considerable legal challenges, as existing legal systems often fail to keep pace with innovation, leading to regulatory gaps, delays, and bottlenecks. To foster innovation while mitigating potential risks, many countries, including Vietnam, have developed more adaptive mechanisms such as innovation hubs and experimental platforms. Regulatory Sandbox stands out as a balanced solution, creating a controlled and limited environment where governments and the private sector can test new technologies with a small group of participants before broader implementation. The analysis and evaluation of the institutional framework, with a particular focus on legal institutions, based on the experiences of leading jurisdictions including the United Kingdom and South Korea, indicate that the Regulatory Sandbox is not only a flexible regulatory tool but also an essential step in enabling the law to adapt to the rapid development of digital technologies. Accordingly, competent authorities may apply a comparative approach and derive reference values from the experiences of these two countries for Vietnam in the process of refining the legal framework for Regulatory Sandbox mechanism.

Keywords: Regulatory Sandbox, digital transformation and innovation, institutional framework, United Kingdom, Korean, Vietnam.

margin: 15px auto;" />
Ảnh minh họa (Nguồn: Thùy Trang)

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh chuyển đổi số và phát triển bền vững diễn ra trên toàn cầu, đổi mới sáng tạo đã trở thành động lực trung tâm cho phát triển kinh tế - xã hội. Các mô hình quản lý truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế khi phải thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ, dữ liệu và hành vi tiêu dùng. Trước yêu cầu đó, cơ chế thử nghiệm được xem là công cụ thể chế linh hoạt, cho phép doanh nghiệp thử nghiệm sản phẩm, dịch vụ, mô hình kinh doanh mới trong khuôn khổ pháp lý giới hạn, có giám sát của cơ quan quản lý nhằm vừa khuyến khích sáng tạo, vừa kiểm soát rủi ro. Vương quốc Anh và Hàn Quốc đã có những bước đi rất sớm và đạt được những thành công nhất định trong việc vận hành cơ chế thử nghiệm, giúp cơ quan quản lý hoàn thiện khung pháp lý song song với đổi mới công nghệ. Kinh nghiệm của họ cho thấy cơ chế thử nghiệm không chỉ là thử nghiệm kỹ thuật mà còn là thử nghiệm chính sách - nơi nhà nước, doanh nghiệp và xã hội cùng tham gia kiến tạo thể chế đổi mới.

Tại Việt Nam, định hướng xây dựng cơ chế thử nghiệm đã được khẳng định trong các văn bản mang tính chiến lược. Tuy nhiên, cơ chế thử nghiệm hiện mới ở những bước khởi điểm, dừng ở phạm vi hẹp, chưa có khung pháp lý đa ngành để hỗ trợ đổi mới trong các lĩnh vực như y tế số, năng lượng tái tạo, dữ liệu mở hay trí tuệ nhân tạo (AI). Do đó, việc nghiên cứu, so sánh kinh nghiệm quốc tế với việc xây dựng khung thể chế và vận hành cơ chế thử nghiệm (trong khuôn khổ nghiên cứu này là Vương quốc Anh và Hàn Quốc), từ đó đưa ra những đề xuất hoàn thiện khung thể chế cơ chế thử nghiệm phù hợp với điều kiện Việt Nam là yêu cầu cần thiết nhằm hiện thực hóa mục tiêu phát triển kinh tế số và nhà nước kiến tạo đổi mới sáng tạo.

2. Kinh nghiệm của Vương Quốc Anh và Hàn Quốc trong việc kiến thiết và vận hành khung thể chế cơ chế thử nghiệm trong chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo

2.1. Về lĩnh vực thử nghiệm

Vương Quốc Anh được biết đến là vai trò tiên phong trong đổi mới sáng tạo và có sức ảnh hưởng lớn trên toàn cầu1. Năm 2012, Luật Dịch vụ tài chính ra đời cho phép Cơ quan quản lý tài chính (Financial Conduct Authority - FCA) đặt ra các chính sách và nguyên tắc chung nhằm phát huy chức năng của mình trong quá trình đổi mới sáng tạo2. Năm 2013, FCA đã xây dựng Dự án Đổi mới với các điểm nổi bật là: (i) Thiết lập các cơ chế để lắng nghe, ghi nhận các ý kiến tư vấn, đóng góp rộng rãi của cộng đồng; (ii) Thu hút sự tham gia sâu rộng của các cơ quan liên quan vào quá trình đổi mới; (iii) Bảo đảm thực thi các mục tiêu thiết yếu vì lợi ích người tiêu dùng; (iv) Thúc đẩy hợp tác quốc tế; và (v) Thúc đẩy hợp tác nội bộ3. Vào tháng 11/2015, FCA lên kế hoạch thành lập đơn vị “Regulatory Sandbox” đồng thời ban hành văn bản hướng dẫn triển khai đưa mô hình này đi vào hoạt động 6 tháng sau đó4. Văn bản Cơ chế thử nghiệm do FCA ban hành5 được xem là khung định hướng chủ đạo cho việc triển khai cơ chế thử nghiệm trong các lĩnh vực khác. Từ đó, Vương quốc Anh là quốc gia đầu tiên trên thế giới triển khai cơ chế thử nghiệm6, đặt nền móng cho mô hình này trở thành hình mẫu để nhiều quốc gia trên thế giới tham khảo và áp dụng.

Các đợt thử nghiệm thường tập trung vào các lĩnh vực đổi mới sáng tạo nổi bật của từng giai đoạn như công nghệ tài chính (Fintech), công nghệ chuỗi khối (Blockchain), AI và các ứng dụng hỗ trợ tuân thủ công nghệ RegTech với sự tham gia của nhiều cơ quan có thẩm quyền7. Chẳng hạn như Văn phòng thị trường Khí và Điện (Office of Gas and Electricity Markets - OFGEM) đã triển khai cơ chế thử nghiệm trong lĩnh vực năng lượng (Energy)8, cho phép các doanh nghiệp thử nghiệm mô hình kinh doanh, công nghệ và giải pháp năng lượng sạch, góp phần thúc đẩy quá trình chuyển đổi năng lượng và giảm phát thải carbon. Tương tự, Văn phòng Ủy viên Thông tin (Information Commissioner’s Office - ICO) đã thiết lập cơ chế thử nghiệm liên quan đến bảo vệ dữ liệu cá nhân (Data Protection), hỗ trợ các tổ chức phát triển sản phẩm, dịch vụ ứng dụng dữ liệu cá nhân theo hướng đổi mới nhưng vẫn tuân thủ các chuẩn mực bảo vệ quyền riêng tư, phù hợp với Quy định Bảo vệ Dữ liệu Chung của Liên minh châu Âu (General Data Protection Regulation - GDPR)9.

Những sáng kiến này cho thấy mô hình cơ chế thử nghiệm tại Vương Quốc Anh đã phát triển theo hướng đa ngành, đa lĩnh vực10 phản ánh tầm nhìn toàn diện và linh hoạt trong việc điều tiết đổi mới sáng tạo, đồng thời khẳng định vai trò tiên phong của Vương Quốc Anh trong việc kết nối giữa công nghệ, pháp luật và chính sách công.

Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (CMCN 4.0), Hàn Quốc dù là quốc gia tiên tiến về công nghệ thông tin nhưng vẫn gặp khó khăn trong phát triển lĩnh vực Fintech do các quy định pháp lý còn cứng nhắc, làm chậm quá trình đổi mới11. Chính phủ Hàn Quốc nhận thấy việc cải cách khuôn khổ pháp lý là cần thiết để thúc đẩy sáng tạo, nên đã triển khai mô hình cơ chế thử nghiệm nhằm cho phép doanh nghiệp Fintech thử nghiệm các sản phẩm và dịch vụ mới trong phạm vi được kiểm soát pháp lý. Về bối cảnh hình thành, sau giai đoạn tăng trưởng công nghiệp nhanh, nền kinh tế Hàn Quốc bắt đầu chững lại, buộc Chính phủ phải tìm kiếm động lực tăng trưởng mới dựa trên đổi mới sáng tạo. Các chính sách từ thời Tổng thống Moon Jae-In tập trung vào “tăng trưởng gắn liền với đổi mới”12, khuyến khích ứng dụng công nghệ số, AI, dữ liệu lớn và các ngành công nghệ cao khác. Chương trình “Nền tảng Đổi mới” (Innovation Platform) được ban hành năm 2018, đánh dấu bước ngoặt trong chính sách phát triển, tạo cơ sở hạ tầng pháp lý và kỹ thuật cho sự ra đời của không gian pháp lý thử nghiệm. Hàn Quốc đặt mục tiêu sử dụng công nghệ số để tái cấu trúc nền kinh tế, hỗ trợ doanh nghiệp Fintech và hướng tới trở thành trung tâm toàn cầu về Công nghệ thông tin và truyền thông (Information and Communication Technology - ICT).

Cơ sở pháp lý về cơ chế thử nghiệm của Hàn Quốc được đặt trong Luật Đặc biệt về Thúc đẩy và Tạo sức sống cho sự hội tụ ICT (ICT Convergence Promotion Act), ban hành năm 2017 do Bộ Khoa học và Công nghệ Thông tin - Truyền thông (MSIT) chủ trì điều phối. Khác với mô hình cơ chế thử nghiệm ở Anh hay Singapore vốn tập trung vào lĩnh vực tài chính, Hàn Quốc thiết lập một khung cơ chế thử nghiệm đa tầng và đa lĩnh vực, bao gồm: Hội tụ công nghiệp, ICT, tài chính đổi mới, khu vực tự do, đô thị thông minh, khu nguyên cứu và phát triển (R&D) đặc biệt. Cấu trúc này thể hiện định hướng của Chính phủ trong việc coi cơ chế thử nghiệm như công cụ cải cách thể chế động, không chỉ hỗ trợ doanh nghiệp mà còn giúp pháp luật thích ứng với đổi mới công nghệ.

2.2. Tiêu chí và quy mô

Về tiêu chí, đối với các chủ thể tham gia, các chủ thể được đăng ký tham gia cơ chế thử nghiệm là doanh nghiệp và các tổ chức (gọi chung là các doanh nghiệp) đã được hoặc chưa được cấp giấy phép13, đáp ứng các tiêu chí nhất định và có mong muốn triển khai đổi mới sáng tạo trong thị trường dịch vụ tài chính và hướng đến người tiêu dùng hoặc tổ chức tài chính tại Vương quốc Anh14. Các tiêu chí đó bao gồm: (i) Thuộc hoặc phục vụ cho hoạt động trong lĩnh vực tài chính; (ii) Có đổi mới thực sự; (iii) Mang lại lợi ích cho người tiêu dùng; (iv) Cần thiết phải sử dụng cơ chế thử nghiệm; và (v) Có nghiên cứu cơ sở15.

Về quy mô, các cơ quan quản lý nói chung và FCA nói riêng không giới hạn số lượng doanh nghiệp tham gia, tổ chức theo cơ chế từng đợt thử nghiệm16. Trong đó các doanh nghiệp được lựa chọn sẽ tiến hành thử nghiệm các sản phẩm, dịch vụ hoặc mô hình kinh doanh sáng tạo trong một môi trường được kiểm soát và giám sát chặt chẽ. FCA không đặt ra giới hạn tuyệt đối về số lượng doanh nghiệp tham gia trong mỗi đợt thử nghiệm, mà thay vào đó, quy mô của từng đợt thử nghiệm được xác định linh hoạt tùy thuộc vào chất lượng hồ sơ, tính khả thi của đề xuất thử nghiệm, cũng như mức độ liên quan đến các ưu tiên đổi mới của FCA trong từng giai đoạn. Hiện nay, cơ chế này đã thay bằng cơ chế đăng ký quanh năm, cho phép doanh nghiệp nộp hồ sơ ở bất kỳ thời điểm nào trong năm, thay vì nộp cố định theo từng đợt thử nghiệm như trước đây17. Cơ chế này giúp tăng tính linh hoạt và giảm độ trễ giữa ý tưởng sáng tạo và thực tiễn thử nghiệm, qua đó mở rộng quy mô và phạm vi ứng dụng của cơ chế thử nghiệm. Có thể thấy, Vương quốc Anh đã thiết lập cơ chế thử nghiệm với quy mô không giới hạn cho đa dạng các lĩnh vực nhằm khuyến khích các doanh nghiệp tham gia thử nghiệm.

Về tiêu chí, đối với các chủ thể tham gia, cơ chế thử nghiệm tại Hàn Quốc hiện không giới hạn theo ngành dọc cụ thể, nhưng trên thực tế chủ yếu hướng đến các doanh nghiệp, tổ chức nghiên cứu và đơn vị phát triển công nghệ mong muốn thử nghiệm sản phẩm hoặc dịch vụ mới trong những lĩnh vực đang chịu sự điều chỉnh của quy định pháp luật. Điểm đặc thù của Hàn Quốc là tiêu chí tham gia không chỉ nằm ở tính đổi mới của công nghệ mà còn phụ thuộc đáng kể vào cách thức diễn giải pháp luật của từng bộ, ngành. Điều này dẫn tới tình trạng cùng một mô hình kinh doanh, bộ này có thể cho rằng được triển khai thông qua giải thích pháp luật (không cần cơ chế thử nghiệm), trong khi bộ khác lại yêu cầu phải đưa vào diện thẩm định cơ chế thử nghiệm. Việc ban hành “Hướng dẫn vận hành tiêu chuẩn” nhằm đưa ra một khung thống nhất để xác định những trường hợp thực sự cần cơ chế thử nghiệm, qua đó loại bỏ yêu cầu thẩm định không cần thiết và hạn chế việc đặt ra các điều kiện bổ sung vượt quá quy định hiện hành18.

Về quy mô, cơ chế thử nghiệm của Hàn Quốc được vận hành bởi 6 bộ, ngành khác nhau, nhưng thiếu sự thống nhất trước khi có hướng dẫn tiêu chuẩn. Quy mô về số dự án tham gia cũng không bị giới hạn tuyệt đối; thực tiễn cho thấy từ khi cơ chế này được triển khai năm 2019 đã có 1.752 dự án được phê duyệt, trong đó 373 trường hợp dẫn tới cải cách quy định. Tuy nhiên, do mỗi bộ, ngành tự xác lập quy trình và tiêu chí, nên quy mô vận hành mang tính phân tán và thiếu mạch lạc. Hướng dẫn vận hành tiêu chuẩn mới đã thiết lập cơ chế phê duyệt nhanh đối với các dự án tương tự những dự án đã được chấp thuận trước đó; rút ngắn thời hạn tham vấn giữa các bộ, ngành từ 30 ngày xuống 15 ngày và lược bỏ quy trình của Ủy ban Miễn trừ Quy định trong các trường hợp không cần thiết. Các biện pháp này nhằm mở rộng quy mô tiếp nhận dự án và tăng tính hiệu quả của cơ chế thử nghiệm giống như cách Vương Quốc Anh mở rộng bằng cơ chế tuyển sinh liên tục (Rolling admission) trong lĩnh vực tài chính.

Có thể thấy, khác với Vương quốc Anh - nơi cơ chế thử nghiệm được thiết kế từ đầu với quy mô mở, tiêu chí cho các vòng thử nghiệm của Hàn Quốc ban đầu phát triển theo mô hình phân mảnh giữa các bộ, ngành dẫn đến sự thiếu nhất quán trong tiêu chí và quy trình. Việc ban hành hướng dẫn vận hành tiêu chuẩn đánh dấu bước chuyển quan trọng, hướng đến việc thiết lập một cơ chế cơ chế thử nghiệm thống nhất, minh bạch và có khả năng mở rộng hơn, từ đó khuyến khích nhiều doanh nghiệp đổi mới tham gia thử nghiệm trong môi trường pháp lý được kiểm soát.

2.3. Về quy định về quy trình thủ tục thực hiện

Các doanh nghiệp nào ở Vương quốc Anh muốn tham gia thử nghiệm đều phải thực hiện quy trình gồm 04 giai đoạn là:

Thứ nhất, doanh nghiệp đăng ký sử dụng cơ chế thử nghiệm. Doanh nghiệp gửi đề xuất thử nghiệm lên cơ quan quản lý lĩnh vực mà doanh nghiệp dự kiến thử nghiệm, trong đó chỉ ra giải pháp mới và giải trình việc đáp ứng các tiêu chí đặt ra. Thủ tục đăng ký được thực hiện trực tuyến bằng cách điền đơn đăng ký và đăng tải các tài liệu liên quan đến mô hình kinh doanh của mình qua hai hình thức là website19 hoặc email20 của cơ quan quản lý. Việc nộp đơn này thường không chịu bất kỳ khoản phí hay lệ phí nào, tuy nhiên đối với các doanh nghiệp cần được cấp phép có thể phải trả các khoản phí liên quan đến cấp phép và giám sát. Sau khi doanh nghiệp gửi đầy đủ đơn đăng ký và các tài liệu có liên quan, cơ quan quản lý sẽ đánh giá đơn đăng ký. Nếu cần thiết, cơ quan quản lý sẽ liên hệ với doanh nghiệp nhằm ra quyết định phê duyệt hay từ chối đơn đăng ký của doanh nghiệp. Sau 2 - 3 tuần, doanh nghiệp sẽ nhận được phản hồi về việc đơn này có đủ điều kiện hay không.

Thứ hai, cơ quan quản lý tiến hành phê duyệt. Cơ quan quản lý xem xét đề xuất, hồ sơ được chấp nhận nếu đáp ứng đủ các tiêu chí. Một cán bộ phụ trách sẽ được chỉ định làm người liên hệ với công ty. Doanh nghiệp và cơ quan quản lý cùng thảo luận và thống nhất phương án thử nghiệm: Nếu đề xuất được chấp nhận, cơ quan quản lý sẽ làm việc với công ty để thiết lập tùy chọn về không gian pháp lý thử nghiệm phù hợp nhất, các thông số thử nghiệm, các phương án đầu ra, các yêu cầu báo cáo cùng các biện pháp bảo vệ.

Ở giai đoạn này doanh nghiệp phải lựa chọn các công cụ quản lý tương ứng với sản phẩm, dịch vụ dự kiến thử nghiệm, giới hạn số lượng khách hàng và khối lượng giao dịch. Hội đồng đánh giá sẽ xem xét hồ sơ của doanh nghiệp trong vòng 8 - 12 tuần và đưa ra quyết định chấp thuận hoặc từ chối cấp phép cho doanh nghiệp. Nếu doanh nghiệp được phép thử nghiệm, cơ quan quản lý sẽ cung cấp các công cụ quản lý phù hợp với tình hình thực tế của doanh nghiệp. Doanh nghiệp được yêu cầu phải cam kết tuân thủ đầy đủ các điều khoản thử nghiệm mà cơ quan quản lý đặt ra (bao gồm sự thừa nhận rằng việc tham gia cơ chế thử nghiệm không đồng nghĩa với việc đồng ý cấp giấy phép…)

Thứ ba, thử nghiệm và giám sát. Sau khi cơ quan quản lý cho phép doanh nghiệp bắt đầu thử nghiệm, doanh nghiệp sẽ cùng tham gia với cơ quan quản lý theo dõi các phương án đã thống nhất. Giai đoạn này nhằm kiểm chứng tính an toàn, hiệu quả và khả năng tuân thủ quy định của giải pháp đổi mới trước khi thương mại hóa. Cơ quan quản lý sẽ yêu cầu doanh nghiệp phải vận hành trong môi trường kiểm soát nghiêm ngặt với giới hạn về số lượng khách hàng, quy mô giao dịch, thời hạn thử nghiệm, đồng thời phải tuân thủ cơ chế báo cáo định kỳ21.

Thứ tư, kết thúc thử nghiệm. Trước khi kết thúc, cơ quan quản lý thảo luận cùng doanh nghiệp về thắc mắc còn tồn tại, đánh giá tiến độ và thu thập phản hồi của doanh nghiệp về cơ chế thử nghiệm. Sau đó, cơ quan quản lý sẽ gửi cho doanh nghiệp báo cáo kết thúc tóm tắt quy trình và hoạt động chính đã được thực hiện và có thể đưa ra thư xác nhận22. Doanh nghiệp nộp báo cáo cuối cùng về kết quả thử nghiệm và cơ quan quản lý xem xét đánh giá báo cáo kết quả. Nhìn chung, báo cáo cần đáp ứng các tiêu chí cơ bản sau: (i) Xác định rủi ro; (ii) Biện pháp giảm thiểu rủi ro; (iii) Tuân thủ pháp luật và nguyên tắc GDPR bao gồm nguyên tắc giới hạn mục đích, bảo mật, lưu trữ dữ liệu, độ chính xác dữ liệu và bảo đảm quyền của cá nhân được thực thi; (iv) Bảo đảm quyền riêng tư cá nhân; (v) Đánh giá và đề xuất biện pháp cho nhóm nhạy cảm, ví dụ như trẻ em; (vi) Tiếp thu hướng dẫn và đánh giá từ cơ quan quản lý23.

Cơ chế thử nghiệm của Hàn Quốc gồm 03 giai đoạn:

Thứ nhất, xử lý nhanh: Áp dụng khi quy định hiện hành còn mơ hồ. Doanh nghiệp nộp hồ sơ cho cơ quan quản lý; nếu trong 30 ngày, các bộ, ngành liên quan không phản hồi, hồ sơ mặc nhiên được chấp thuận. Cơ chế này giúp rút ngắn quy trình hành chính, tạo điều kiện cho sáng tạo công nghệ sớm được thương mại hóa24.

Thứ hai, giấy phép tạm thời: Dành cho trường hợp pháp luật chưa bao quát công nghệ hoặc dịch vụ mới. Giấy phép có hiệu lực tối đa 02 năm, có thể gia hạn thêm một lần nếu quy định chưa được sửa đổi. Trong thời gian này, doanh nghiệp được phép cung cấp dịch vụ nhưng phải có năng lực tài chính, mua bảo hiểm trách nhiệm và cam kết bồi thường thiệt hại nếu phát sinh rủi ro25.

Thứ ba, cho phép thử nghiệm có giới hạn: Áp dụng cho công nghệ chưa thể cấp phép chính thức, được thử nghiệm trong phạm vi và thời gian giới hạn để đánh giá tính an toàn, hiệu quả và tác động xã hội26.

Các cơ chế trên thể hiện sự kết hợp giữa “linh hoạt pháp lý” và “kiểm soát có trách nhiệm”, bảo đảm đổi mới sáng tạo diễn ra trong khuôn khổ an toàn. Cơ quan quản lý đóng vai trò trung tâm, chịu trách nhiệm thẩm định hồ sơ, lấy ý kiến liên ngành, trình lên Ủy ban Nghị quyết và ban hành quyết định cấp phép hoặc thử nghiệm. Nhờ đó, Hàn Quốc trở thành quốc gia có hệ thống cơ chế thử nghiệm toàn diện bậc nhất châu Á, với 6 khung thể chế chuyên biệt và cơ chế vận hành thống nhất27. Cơ chế thử nghiệm được xem như không gian thử nghiệm thể chế, nơi các quy định được thử nghiệm và điều chỉnh dựa trên thực tiễn thay vì thuần lý thuyết.

2.4. Về thực tiễn vận hành cơ chế thử nghiệm ở Vương quốc Anh và Hàn Quốc

2.4.1. Đối với Vương quốc Anh

Khung pháp lý về cơ chế thử nghiệm của Vương quốc Anh đã trở thành hình mẫu điển hình, được nhiều quốc gia tham khảo khi ban hành các chính sách và ưu đãi tương tự, đồng thời là cơ sở để các tổ chức quốc tế xây dựng khuyến nghị về việc thiết lập và vận hành cơ chế thử nghiệm28.

Có thể thấy, việc triển khai cơ chế thử nghiệm ở Vương quốc Anh đạt được nhiều thành quả.

Thứ nhất, lợi ích đối với các chủ thể tham gia. Trước khi tham gia cơ chế thử nghiệm, doanh nghiệp thường gặp nhiều rào cản như khó tiếp cận vốn, thiếu khung pháp lý rõ ràng và ít cơ hội kiểm chứng mô hình kinh doanh trong môi trường thực tế. Việc được chấp thuận tham gia cơ chế thử nghiệm giúp họ nhận được hỗ trợ trực tiếp từ cơ quan quản lý, giảm thiểu rủi ro pháp lý và tăng uy tín với nhà đầu tư, đối tác và khách hàng.

Sau khi tham gia cơ chế thử nghiệm, các doanh nghiệp ghi nhận những thay đổi tích cực. Trước hết, tăng khả năng huy động vốn, doanh nghiệp tham gia cơ chế thử nghiệm có xác suất huy động vốn tăng khoảng 50% so với nhóm chưa tham gia, và giá trị vốn được huy động tăng trung bình khoảng 15% trong vòng 2 năm sau khi tham gia29; đồng thời, khả năng tồn tại trên thị trường cao hơn so với các doanh nghiệp khởi nghiệp cùng thời điểm, tỉ lệ doanh nghiệp tồn tại hơn 3 năm trên thị trường khoảng 60%30. Bên cạnh đó, cơ chế thử nghiệm còn thúc đẩy năng lực đổi mới sáng tạo liên quan đến bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ, doanh nghiệp tham gia có tỉ lệ được cấp bằng sáng chế trung bình tăng thêm 1,6% mỗi quý31. Ở góc độ thương mại, cơ chế này còn thúc đẩy mở rộng thị trường, các doanh nghiệp tham gia cơ chế thử nghiệm tại Anh như Money Dashboard, Nimba hay London & Country Mortgages đã nhanh chóng mở rộng, tiếp cận hàng trăm nghìn người dùng trong thời gian ngắn32.

Thứ hai, lợi ích đối với người tiêu dùng. Cơ chế thử nghiệm tạo điều kiện cho doanh nghiệp thử nghiệm các sản phẩm, dịch vụ mới trong môi trường có giám sát, từ đó giúp rút ngắn thời gian đưa ra thị trường, giảm chi phí và rủi ro tiềm ẩn. Điều này đồng nghĩa với việc người tiêu dùng được tiếp cận sớm hơn với các giá trị đổi mới, đồng thời được hưởng lợi từ cơ chế bảo vệ nâng cao hơn. Có thể nói, nhờ có cơ chế thử nghiệm, rủi ro mà người dùng chịu thiệt hại thấp hơn vì đã có các điều khoản thử nghiệm, giám sát và khả năng ngừng thử nghiệm nếu có vấn đề33.

Thứ ba, đẩy mạnh hợp tác quốc tế. Cơ chế thử nghiệm ở Vương quốc Anh đóng vai trò đầu mối kết nối giữa các cơ quan tài chính trên toàn cầu. FCA sáng lập mạng lưới GFIN với sự tham gia của khoảng 70 tổ chức thành viên34, là những cơ quan quản lý tài chính và các tổ chức liên quan. GFIN có mục tiêu hỗ trợ các doanh nghiệp tương tác với cơ quan quản lý và định hướng khu vực pháp lý khi họ tìm cách mở rộng các ý tưởng mới hoặc tiến hành thử nghiệm xuyên biên giới. Đồng thời, FCA cũng ký kết các thỏa thuận hợp tác với các cơ quan quản lý tài chính của Úc35, Trung Quốc36, Hàn Quốc37… tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp từ các quốc gia này tiếp cận thị trường của Vương quốc Anh hiệu quả hơn.

Bên cạnh một số lợi ích thì cơ chế thử nghiệm ở Vương quốc Anh vẫn còn tồn tại một số bất cập như sau:

Thứ nhất, khả năng tiếp cận và lựa chọn tham gia không đồng đều. Dù về lý thuyết, cơ chế thử nghiệm được thiết kế để tạo ra sân chơi bình đẳng cho mọi tổ chức đổi mới, nhưng trên thực tế, quy trình lựa chọn thường thiên về các doanh nghiệp đã có tiềm lực tài chính hoặc năng lực quản trị rủi ro tốt hơn. Các doanh nghiệp khởi nghiệp quy mô nhỏ hoặc mới gia nhập thị trường thường gặp khó khăn khi đáp ứng các tiêu chí nghiêm ngặt về năng lực tài chính, an ninh dữ liệu hoặc mức độ sẵn sàng triển khai sản phẩm thử nghiệm. Theo nghiên cứu của Fahy, mức độ tham gia của các bên liên quan trong cơ chế thử nghiệm phụ thuộc nhiều vào uy tín và mối quan hệ giữa doanh nghiệp với cơ quan quản lý, dẫn đến việc các chủ thể nhỏ hơn thường gặp bất lợi trong việc được chấp thuận tham gia38.

Thứ hai, thiếu dữ liệu sơ cấp và khó đánh giá toàn diện trải nghiệm thực tế. Một vấn đề phương pháp quan trọng là nhiều nghiên cứu về cơ chế thử nghiệm tại Anh dựa hầu hết vào dữ liệu thứ cấp (văn bản pháp lý, báo cáo chính sách, tài liệu học thuật) mà thiếu phỏng vấn, khảo sát trực tiếp từ doanh nghiệp hoặc nhà quản lý tham gia cơ chế thử nghiệm39. Điều này làm hạn chế chiều sâu trong việc hiểu rõ “trải nghiệm” thực tế và hành vi tổ chức trong cơ chế thử nghiệm.

Thứ ba, còn tồn tại sự thiếu thống nhất trong quy định pháp luật. Cơ chế thử nghiệm ở Vương quốc Anh chủ yếu được điều chỉnh bằng văn bản hướng dẫn và chính sách hành chính của FCA, chưa có văn bản pháp lý mang tính quy phạm do Quốc hội ban hành. Điều này dẫn đến một số hệ quả: (i) Cơ sở pháp lý của cơ chế thử nghiệm chưa thực sự vững chắc, khiến phạm vi áp dụng và thẩm quyền của FCA trong một số trường hợp vẫn cần được diễn giải linh hoạt hoặc bổ sung theo từng dự án; và (ii) Thiếu sự thống nhất giữa các lĩnh vực quản lý, đặc biệt khi thử nghiệm sản phẩm có yếu tố liên ngành (ví dụ: Fintech kết hợp bảo hiểm thành Insurtech, hay ứng dụng Blockchain trong y tế…)40. Việc phối hợp giữa FCA và các cơ quan chuyên ngành khác như PRA hay ICO đôi khi còn chồng chéo hoặc chậm trễ.

2.4.2. Đối với Hàn Quốc

Cơ chế thử nghiệm tại Hàn Quốc được triển khai theo mô hình “một cửa hành chính”41, trong đó doanh nghiệp chỉ cần nộp một bộ hồ sơ cho cơ quan quản lý với mục đích xin ý kiến các cơ quan liên quan và phản hồi trong thời hạn quy định. Quy trình này tăng tính minh bạch, giảm gánh nặng hành chính và rút ngắn thời gian phê duyệt, khắc phục tình trạng trì trệ trong quản lý đổi mới. Trong cả hai hình thức “giấy phép tạm thời” và “cho phép thử nghiệm”, MSIT có quyền đặt ra các điều kiện bắt buộc nhằm bảo đảm an toàn dữ liệu, quyền lợi người tiêu dùng và tính ổn định của hệ thống công nghệ. Bên cạnh đó, các doanh nghiệp tham gia phải chứng minh năng lực tài chính, kỹ thuật và khả năng chịu trách nhiệm pháp lý trong quá trình thử nghiệm.

Như đã đề cập, cơ chế thử nghiệm của Hàn Quốc vận hành trên 6 lĩnh vực trọng điểm: Hội tụ công nghiệp, ICT, tài chính đổi mới, khu vực tự do, đô thị thông minh và khu R&D đặc biệt. Việc phân bổ này thể hiện định hướng phối hợp thể chế theo lĩnh vực nhưng thống nhất về quản trị trung ương, giúp bảo đảm tính đồng bộ và phản ứng nhanh với thay đổi công nghệ.

Để thực thi hiệu quả cơ chế thử nghiệm thì Hàn Quốc cũng chú trọng vào các hoạt động tuyên truyền kết nối đổi mới sáng tạo, thiết lập những mối quan hệ có ý nghĩa giữa đơn vị cung cấp giải pháp đổi mới sáng tạo và đơn vị tìm kiếm giải pháp đổi mới sáng tạo, nuôi dưỡng một hệ sinh thái khởi nghiệp toàn diện cùng sáng tạo và phát triển, kết nối khởi nghiệp, hỗ trợ khởi nghiệp, đầu tư mạo hiểm của Hàn Quốc với khu vực và thế giới42. Nhiều dự án đã tác động tích cực về kinh tế - xã hội như: Dịch vụ đi chung taxi (Carpool Service); dịch vụ bếp ăn chung (Shared Kitchen) giúp doanh nghiệp khởi nghiệp giảm gần 1 tỉ Won chi phí đầu tư; giấy phép lái xe điện tử giảm chi phí cấp lại, tăng bảo mật dữ liệu cá nhân và hỗ trợ xác minh danh tính kỹ thuật số; dịch vụ nhắn tin hành chính qua di động thay thế 22 triệu hóa đơn giấy, tiết kiệm khoảng 6,57 tỉ won cho ngân sách nhà nước43.

Những kết quả này chứng minh hiệu quả kinh tế, xã hội và pháp lý của cơ chế thử nghiệm, đồng thời cho thấy năng lực thích ứng chính sách của Hàn Quốc trước sự thay đổi công nghệ. Cơ chế thử nghiệm không chỉ tạo thuận lợi cho doanh nghiệp đổi mới mà còn giúp nhà làm luật điều chỉnh quy định dựa trên dữ liệu thực nghiệm, từng bước chuyển từ quản lý rủi ro sang quản lý kết quả - một đặc trưng của mô hình quản trị hiện đại. Ngoài ra, cơ chế thử nghiệm đã thúc đẩy tinh thần hợp tác công - tư trong đổi mới sáng tạo, khuyến khích doanh nghiệp, cơ quan quản lý và người tiêu dùng tham gia đồng kiến tạo chính sách. Nhờ đó, pháp luật Hàn Quốc ngày càng mang tính linh hoạt, thực chứng và gần gũi với nhu cầu thị trường.

Dù đạt nhiều thành tựu, cơ chế thử nghiệm của Hàn Quốc vẫn tồn tại một số bất cập thể chế và hành chính cần hoàn thiện.

Thứ nhất, sự chồng chéo giữa các cơ chế thử nghiệm chuyên ngành (đặc biệt giữa lĩnh vực ICT và tài chính đổi mới) dẫn tới khó xác định thẩm quyền cấp phép, gây trùng lặp trong quản lý. Điều này làm tăng chi phí tuân thủ và kéo dài thời gian xử lý hồ sơ trong một số trường hợp.

Thứ hai, thời hạn hiệu lực 2 năm cho phép thử nghiệm hoặc thương mại hóa tạm thời (tối đa 4 năm nếu gia hạn) chưa đủ để các doanh nghiệp hoàn thiện mô hình kinh doanh hoặc thu hồi vốn đầu tư, đặc biệt trong lĩnh vực có chu kỳ phát triển dài như AI hoặc Blockchain.

Thứ ba, quy trình tham vấn liên ngành dù được rút gọn vẫn phụ thuộc nhiều vào năng lực phối hợp của các bộ, ngành. Sự khác biệt về mục tiêu chính sách khiến quá trình xét duyệt đôi khi chậm trễ hoặc thiếu nhất quán.

Cuối cùng, thiếu cơ chế đánh giá hậu thử nghiệm khiến việc chuyển hóa kết quả thử nghiệm thành quy định pháp luật chính thức còn hạn chế. Nếu không có hệ thống giám sát và tổng kết độc lập, cơ chế thử nghiệm dễ bị “mắc kẹt” ở giai đoạn thử nghiệm, không phát huy trọn vẹn giá trị thể chế.

3. Cơ chế thử nghiệm tại Việt Nam và những giá trị tham khảo từ Vương quốc Anh và Hàn Quốc

Đánh giá về sự phát triển của cơ chế thử nghiệm tại Việt Nam, quá trình hình thành khung thể chế đồng thời phản ánh bước tiến trong tư duy hoạch định, từ mô hình quản lý truyền thống sang cách tiếp cận linh hoạt, thích ứng với đổi mới sáng tạo. Sự phát triển của cơ chế này có thể chia thành ba giai đoạn chính: Giai đoạn khởi tạo (2019 - 2021), giai đoạn hoàn thiện thể chế (2022 - 2024) và giai đoạn triển khai đồng bộ (từ năm 2025 trở đi). Giai đoạn đầu tiên chủ yếu tập trung vào việc định hình khái niệm và phạm vi thử nghiệm. Cơ chế thử nghiệm trong lĩnh vực Fintech đã được Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) bắt đầu nghiên cứu từ năm 2019. Bước sang giai đoạn 2022 - 2024, cơ chế thử nghiệm được thể chế hóa trong các văn kiện quan trọng như Quyết định số 411/QĐ-TTg ngày 31/3/2022 của Thủ tướng Chính phủ Phê duyệt Chiến lược quốc gia phát triển kinh tế số và xã hội số đến năm 2025, định hướng đến năm 2030; Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, nhấn mạnh nguyên tắc “thể chế đi trước một bước”. NHNN phối hợp với Bộ Tư pháp và các bộ, ngành liên quan xây dựng dự thảo Nghị định về cơ chế thử nghiệm Fintech, xác định rõ quy trình đăng ký, thời hạn thử nghiệm, nghĩa vụ báo cáo và tiêu chí đánh giá, đồng thời chuyển từ cách tiếp cận “hậu kiểm” sang “giám sát chủ động”. Cột mốc quan trọng gần đây nhất là ngày 01/7/2025, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 94/2025/NĐ-CP quy định về Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát trong lĩnh vực ngân hàng. Nghị định thiết lập khuôn khổ pháp lý đầu tiên cho cơ chế thử nghiệm trong lĩnh vực ngân hàng. Nghị định này cho phép thử nghiệm trong 07 lĩnh vực Fintech trọng điểm, góp phần tạo không gian pháp lý an toàn cho đổi mới sáng tạo.

Mặc dù cơ chế thử nghiệm đã và đang ở trong giai đoạn đầu của việc triển khai đồng bộ, tạo nền tảng quan trọng cho đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng và sẽ cần nhiều hơn những đánh giá cụ thể trong thời gian tới, do đó, một số khuyến nghị được đưa ra cho sự phát triển của khung thể chế cơ chế thử nghiệm tại Việt Nam dựa trên những phân tích về kinh nghiệm của Vương quốc Anh và Hàn Quốc như sau:

Thứ nhất, nghiên cứu ban hành luật khung quốc gia về cơ chế thử nghiệm đa ngành, không chỉ giới hạn ở tài chính - ngân hàng mà mở rộng tới các lĩnh vực phi tài chính như AI, dữ liệu, năng lượng số, pháp luật công nghệ mới. Việt Nam có thể cần sớm xây dựng một đạo luật thống nhất về đổi mới sáng tạo và thử nghiệm có kiểm soát. Luật sẽ yêu cầu xác định rõ nguyên tắc thử nghiệm, quyền và nghĩa vụ của các bên, cơ chế miễn trừ pháp lý tạm thời, tiêu chí đánh giá rủi ro, phương thức xử lý kết quả và bảo vệ người tiêu dùng. Đồng thời, cần thiết lập bộ tiêu chí quốc gia đánh giá cơ chế thử nghiệm dựa trên các yếu tố an toàn, hiệu quả, khả năng nhân rộng và giá trị xã hội để bảo đảm tính minh bạch và thống nhất trong phê duyệt.

Thứ hai, thiết lập cơ chế đánh giá trước và đánh giá sau. Kinh nghiệm từ Anh và Hàn Quốc cho thấy, đây là yếu tố quyết định sự thành công của cơ chế thử nghiệm. Ở Anh, FCA tiến hành đánh giá trước khi thử nghiệm để xác định rủi ro, và sau thử nghiệm để tổng kết, phản hồi, chuyển hóa kết quả thành sản phẩm thương mại hoặc chính sách chính thức. Ngược lại, Hàn Quốc thiếu cơ chế đánh giá hậu thử nghiệm độc lập, khiến kết quả khó được thể chế hóa. Việt Nam cần xây dựng khung đánh giá toàn diện cho 02 giai đoạn này, giao một cơ quan đầu mối chịu trách nhiệm tổng hợp, công khai báo cáo, và tạo cơ chế phản hồi hai chiều giữa Nhà nước - doanh nghiệp nhằm tích hợp kết quả thử nghiệm vào quy định pháp luật hiện hành. Cơ quan quản lý cũng nên có hướng dẫn chi tiết về tiêu chí phê duyệt, bảo vệ người tiêu dùng và an toàn dữ liệu. Quy trình minh bạch và thống nhất sẽ tăng niềm tin, giảm rủi ro pháp lý, thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới sáng tạo và giúp cơ quan quản lý điều chỉnh chính sách dựa trên dữ liệu thực tiễn.

Thứ ba, đầu tư hạ tầng dữ liệu và hoàn thiện khung bảo mật thông tin: Cần xây dựng các trung tâm dữ liệu thử nghiệm phục vụ doanh nghiệp kiểm chứng công nghệ trong môi trường an toàn. Song song đó, hoàn thiện các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân và AI, nhằm tăng niềm tin và bảo đảm an toàn cho người dùng.

Cuối cùng, hình thành văn hóa đổi mới có kiểm soát trong khu vực công và tư: Việt Nam cần chuyển từ tư duy “né tránh rủi ro” sang “quản trị rủi ro”, khuyến khích thử nghiệm và học hỏi trong giới hạn an toàn. Song song, cần đẩy mạnh đào tạo, truyền thông và đối thoại chính sách để nâng cao năng lực pháp lý - công nghệ. Khi tinh thần đổi mới và trách nhiệm được lan tỏa, cơ chế thử nghiệm sẽ trở thành môi trường học hỏi chung giữa Nhà nước và doanh nghiệp, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số bền vững.

4. Kết luận

Cơ chế thử nghiệm là công cụ thể chế hiện đại, giúp dung hòa giữa đổi mới sáng tạo và quản lý rủi ro. Kinh nghiệm của Vương quốc Anh và Hàn Quốc cho thấy cơ chế này không chỉ là nơi thử nghiệm công nghệ mới, mà còn là phương thức quản trị linh hoạt, thúc đẩy hợp tác giữa Nhà nước và doanh nghiệp. Vương quốc Anh thành công nhờ khung thể chế minh bạch, cởi mở, còn Hàn Quốc nổi bật ở cách gắn cơ chế thử nghiệm với chiến lược quốc gia về đổi mới sáng tạo và điều phối liên ngành hiệu quả. Đối với Việt Nam, việc ban hành các văn bản pháp luật đã phần nào đánh dấu bước khởi đầu quan trọng trong xây dựng cơ chế thử nghiệm, đặc biệt trong lĩnh vực ngân hàng. Tuy nhiên, để cơ chế thử nghiệm thực sự phát huy hiệu quả, Việt Nam cần hoàn thiện khung pháp lý tổng thể, thiết lập quy trình minh bạch, cơ chế giám sát rủi ro chặt chẽ và tăng cường phối hợp giữa các cơ quan quản lý, đồng thời cần gắn với mục tiêu phát triển bền vững và chuyển đổi số quốc gia.

1 Robert C.Allen (2009), The British Industrial Revolution in Global Perspective, Cambridge University Press, page 209.

2 Phần 1B (6) Luật Dịch vụ Tài chính năm 2012 của Vương Quốc Anh.

3 Đặng Vân Phúc (2022), Phát triển không gian thử nghiệm cho công nghệ tài chính và các lĩnh vực công nghệ mới tại Việt Nam, Nhà xuất bản Tư pháp, Hà Nội, năm 2022, trang 64.

4 FCA (2015), Regulatory Sandbox, https://www.fca.org.uk/publication/research/regulatory-sandbox.pdf

5 Văn bản Regulatory Sandbox do FCA ban hành ngày 10/11/2015, https://www.fca.org.uk/publications/documents/regulatory-sandbox

6 IMF (2019), Fintech: The Experience So Far, Policy Papers, 2019, Số 2019/024, pages 27.

7 Deloitte (2018), A journey Through The FCA Regulatory Sandbox, Innovate Finance, pages 7-9.

8 OFGEM (2017), Energy Regulation Sandbox, https://www.ofgem.gov.uk/energy-regulation-sandbox

9 ICO (2018), Regulatory Sandbox, https://ico.org.uk/for-organisations/advice-and-services/regulatory-sandbox

10 Raphael Markellos (2024), Worldwide Adoption of Regulatory Sandboxes: Drivers, Constraints and Policies, pages 10.

11 Kim Young Soon, Lee Min Jung, Samuel Yim (2025), An Introduction to South Korea Fintech, Chambers & Partners, https://chambers.com/content/item/3842

12 Moon Jae-In (2018), Comprehensive Action Plan for Governmental Innovation, https://acrc.go.kr/board.es?mid=a20301000000&bid=62&tag=&act=view&list_no=12910&nPage=38

13 Giấy phép đề cập ở đây là Giấy phép do FCA hoặc Cơ quan Quản lý Thận Trọng (Prudential Regulation Authority - PRA) cấp cho một doanh nghiệp, cho phép doanh nghiệp đó thực hiện một hoặc nhiều hoạt động tài chính được quy định (regulated activities) được quy định tại Phần 4A Đạo luật Dịch vụ và Thị trường Tài chính năm 2000 (Financial Services and Markets Act - FSMA) sửa đổi ngày 15/7/2025, https://www.legislation.gov.uk/ukpga/2000/8/part/4A/2025-05-14https://www.legislation.gov.uk/ukpga/2000/8/part/4A/2025-05-14

14 FCA (2022), Regulatory Sandbox, https://www.fca.org.uk/firms/innovation/regulatory-sandbox

15 FCA (2022), Regulatory Sandbox eligibility criteria, https://www.fca.org.uk/firms/innovation/regulatory-sandbox/eligibility-criteria, 27/3/2022.

16 Cục Thông tin khoa học và Công nghệ quốc gia (2021), Regulatory sandbox: áp dụng cơ chế thử nghiệm ở một số nền kinh tế trên thế giới hiện nay và hàm ý chính sách cho Việt Nam, Tổng luận Khoa học Công nghệ Kinh tế, số 6, năm 2021, trang 33.

17 IOSCO (2022), The use of Innovation Facilitators in Growth and Emerging Markets, Final Report No. FR08, pages 32.

18 Moon so-bin (2025), Regulatory sandbox, Jung-gu heating operation… National Assistance Office establishes standard guidelines, Regulatory sandbox, Jung-gu heating operation. National Assistance Office establishes new standard guidelines - Chosun Biz.

19 FCA (2022), Apply to the Regulatory Sandbox, https://www.fca.org.uk/firms/innovation/regulatory-sandbox/apply

20 ICO (2018), How can we apply to Sandbox?, https://ico.org.uk/for-organisations/advice-and-services/regulatory-sandbox/the-guide-to-the-sandbox/how-can-we-apply-to-the-sandbox

21 FCA (2015), Regulatory Sandbox, https://www.fca.org.uk/publication/fca/fca-regulatory-sandbox-guide.pdf

22 ICO (2025), What will happen if our application to the Sandbox is successful?, https://ico.org.uk/for-organisations/advice-and-services/regulatory-sandbox/the-guide-to-the-sandbox/what-will-happen-if-our-application-to-the-sandbox-is-successful/

23 ICO (2024), A summary of the financial institutions’, facilitated by the Home Office and UK Finance, participation in the ICO’s Regulatory Sandbox, Regulatory Sandbox Final Report: Financial institutions/ Home Office and UK Finance, https://ico.org.uk/media2/migrated/4028120/home-office-uk-finance-financial-institutions-regulatory-sandbox-final-report-v1-0.pdf

24 Về Quy trình xử lý nhanh, xem thêm tại chuyên trang về Sandbox Hàn Quốc, https://www.sandbox.or.kr/apply/processing.do

25 Về Quy trình cấp giấy phép tạm thời, xem thêm tại chuyên trang về Sandbox Hàn Quốc, https://www.sandbox.or.kr/apply/processing.do

26 Về Quy trình cho phép thử nghiệm có giới hạn, xem thêm tại chuyên trang về Sandbox Hàn Quốc, https://www.sandbox.or.kr/apply/regulation.do

27 Trong số ít các quốc gia ban hành chính sách Sandbox cho lĩnh vực khác, Hàn Quốc đã đưa ra sáu sandbox cho sáu lĩnh vực. Bắt đầu với lĩnh vực hội tụ công nghiệp năm 2017, từ đó, nó đã được mở rộng sang các lĩnh vực công nghệ thông tin - truyền thông (2019), tài chính đổi mới (2019), khu vực tự do (2019), thành phố thông minh (2020) và khu R&D đặc biệt (2020). Xem thêm tại https://www.sandbox.go.kr

28 Her Majesty’s Treasury - HM Treasury, Guide to Promoting Financial and Regulatory Innovation, Insight From the UK, https://assets.publishing.service.gov.uk/media/5adeee2840f0b60a9a985a02/UK_finanical_regulatory_innovation.pdf, 03/2018, pages 6.

29 Giulio Cornelli (2020), Regulatory sandboxes and fintech funding: evidence from the UK, Bank for International Settlements (BIS) Working Papers, No.901, 2020, pages 15.

30 Giulio Cornelli (2022), Regulatory sandboxes and fintech funding: evidence from the UK, Bank for International Settlements (BIS) pages 20.

31 Giulio Cornelli (2022), Regulatory sandboxes and fintech funding: evidence from the UK, Bank for International Settlements (BIS), pages 21.

32 Giulio Cornelli, Regulatory sandboxes and fintech funding: evidence from the UK, Bank for International Settlements (BIS), pages 22.

33 Victoria Hartley (2017), FCA Sandbox: Regulator insisted on qualified adviser checks on automated guidance, https://www.mortgagesolutions.co.uk/news/2017/10/20/fca-sandbox-regulator-insisted-qualified-adviser-checks-automated-guidance

34 GFIN (2019), Global Financial Innovation Network, https://www.fca.org.uk/firms/innovation/global-financial-innovation-network

35 FCA (2016), FCA - ASIC Co-operation Agreement, https://www.fca.org.uk/publication/mou/fca-asic-cooperation-agreement.pdf

36 FCA (2016), FCA - The People’s Bank of China Co-operation Agreement, https://www.fca.org.uk/publication/mou/fca-pboc-co-operation-agreement.pdf

37 FCA (2018), FCA - Financial Services Commission, https://www.fca.org.uk/publication/mou/fca-korean-fsc-co-operation-agreement.pdf

38 FAHY L. (2022), Regulator Reputation and Stakeholder Participation: A Case Study of the UK’s Regulatory Sandbox for FintecH, European Journal of Risk Regulation, pages 143.

39 Jasnos Kálmán (2025), The Role of Regulatory Sandboxes in Fintech Innovation: A Comparative Case Study of the UK, Singapore, and Hungary, Fintech, pages 13.

40 Dan Quan (2023), A Few Thoughts on Regulatory Sandboxes, Stanford PACS – Stanford Social Innovation Review, https://pacscenter.stanford.edu/a-few-thoughts-on-regulatory-sandboxes

41 Fintech Center Korea (2023), Sandbox Korea Quick Check, https://sandbox.fintech.or.kr/quickcheck/quickcheck_Introduction.do?lang=en

42 Vũ Thị Lan Anh (2023), Xây dựng khung thể chế thử nghiệm có kiểm soát để tích cực, chủ động tham gia cuộc cách mạng Công nghiệp lần thứ tư.

43 Nghiên cứu kinh nghiệm các nước về thử nghiệm có kiểm soát làm cơ sở cho việc xây dựng và hoàn thiện chính sách cơ chế thử nghiệm có kiểm soát tại Luật Công nghiệp công nghệ số, https://cspl.mic.gov.vn/Pages?TinTuc?tinchitiet.aspx?tintucid=138535, 21/11/2022.

Tài liệu tham khảo:

1. Luật số 71/2025/QH15 của Quốc hội: Luật Công nghiệp công nghệ số.

2. Luật số 93/2025/QH15 của Quốc hội: Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo (có hiệu lực ngày 01/10/2025).

3. Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.

4. Nghị quyết số 222/2025/QH15 ngày 27/6/2025 của Quốc hội về Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam.

5. Nghị định số 94/2025/NĐ-CP ngày 01/7/2025 của Chính phủ quy định về Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát trong lĩnh vực ngân hàng.

6. Quyết định số 411/QĐ-TTg ngày 31/3/2022 của Thủ tướng Chính phủ Phê duyệt Chiến lược quốc gia phát triển kinh tế số và xã hội số đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.

7. Trần Thị Quang Hồng (2022), Sách Phát triển không gian pháp lý thử nghiệm cho công nghệ tài chính và các lĩnh vực công nghệ mới tại Việt Nam, Nhà xuất bản Tư pháp, Hà Nội.

8. Trần Văn Duy, Lê Thị Thu (2025), Hoàn thiện thể chế kinh tế: Chìa khóa thúc đẩy tăng trưởng trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc, https://www.moj.gov.vn/qt/tintuc/Pages/nghien-cuu-trao-doi.aspx?ItemID=2693#_ftn1

9. Vũ Thị Lan Anh (2024), Xây dựng khung thể chế thử nghiệm có kiểm soát để tích cực, chủ động tham gia cuộc cách mạng Công nghiệp lần thứ tư, https://tlpl.moj.gov.vn/Pages/chi-tiet-de-tai.aspx?ItemID=781&CategoryDT=DT#

10. Nam Phong (2022), Khung thể chế thử nghiệm có kiểm soát của Hàn Quốc và gợi ý chính sách cho Việt Nam, Tạp chí Kinh tế số, số 6, năm 2022.

11. Đặng Vân Phúc (2022), Phát triển không gian thử nghiệm cho công nghệ tài chính và các lĩnh vực công nghệ mới tại Việt Nam, Nxb. Tư pháp, Hà Nội.

12. Dan Quan (2023), A Few Thoughts on Regulatory Sandboxes, Stanford PACS - Stanford Social Innovation Review, https://pacscenter.stanford.edu/a-few-thoughts-on-regulatory-sandboxes

13. Cục Thông tin Khoa học và Công nghệ Quốc gia (2021), Regulatory sandbox: áp dụng cơ chế thử nghiệm ở một số nền kinh tế trên thế giới hiện nay và hàm ý chính sách cho Việt Nam, Tổng luận Khoa học Công nghệ Kinh tế, số 6, năm 2021.

14. World Bank (2002), World Development Report 2002: Building Institutions for Markets.

15. OECD (2025), An Institutional Framework for Industrial Policies, https://www.oecd.org/en/publications/an-institutional-framework-for-industrial-policies_0135eaba-en.html

16. OECD (2025), Regulatory Sandbox Toolkit: A Comprehensive Guide for Regulators to Establish and Manage Regulatory Sandboxes Effectively, Technical Paper.

17. World Bank Group (2020), Global Experiences from Regulatory Sandboxes, Fintech Note, No. 8, 2020.

18.Global Financial Innovation Network (GFIN) (2019), https://collaboration.worldbank.org/content/sites/collaboration-for-development/en/groups/gfin.html

19. Robert C. Allen (2009), The British Industrial Revolution in Global Perspective, Cambridge University Press.

20. Financial Services and Markets Act (2012) (UK) Phần 1B(6).

21. Financial Services and Markets Act (2000) (FSMA) - Phần 4A, sửa đổi ngày 15/7/2025, https://www.legislation.gov.uk/ukpga/2000/8/part/4A/2025-05-14.

22. FCA (2015), Regulatory Sandbox, https://www.fca.org.uk/publication/research/regulatory-sandbox.pdf

23. FCA (2022), Regulatory Sandbox, https://www.fca.org.uk/firms/innovation/regulatory-sandbox

24. FCA (2022), Regulatory Sandbox Eligibility Criteria, https://www.fca.org.uk/firms/innovation/regulatory-sandbox/eligibility-criteria

25. FCA (2022), Apply to the Regulatory Sandbox, https://www.fca.org.uk/firms/innovation/regulatory-sandbox/apply

26. IMF (2019), Fintech: The Experience So Far, Policy Papers, No. 2019/024, 2019.

27. Deloitte (2018), A Journey Through The FCA Regulatory Sandbox, Innovate Finance.

28. OFGEM (2017), Energy Regulation Sandbox, https://www.ofgem.gov.uk/energy-regulation-sandbox

29. ICO (2018), Regulatory Sandbox, https://ico.org.uk/for-organisations/advice-and-services/regulatory-sandbox

30. IOSCO (2022), The use of Innovation Facilitators in Growth and Emerging Markets, Final Report No. FR08.

Nguyễn Thị Thu Hà *; Nguyễn Thị Ngọc Phụng **; TS. Lê Xuân Tùng ***
* Học viên Cao học, Trường Đại học Luật Hà Nội; ** Học viên Cao học, Trường Đại học Luật Hà Nội, Trợ lý Pháp lý Công ty Luật TNHH RHTLaw; *** Viện Chiến lược và Khoa học pháp lý, Bộ Tư pháp.