FAST500 năm 2026: Doanh nghiệp tăng trưởng mạnh nhưng đối mặt sự phân hóa khắc nghiệt
(Banker.vn) Vietnam Report vừa công bố Bảng xếp hạng 500 Doanh nghiệp tăng trưởng nhanh nhất Việt Nam (FAST500) năm 2026. Kết quả khảo sát cho thấy một bức tranh kinh tế đa sắc thái: trong khi kỳ vọng tăng trưởng được nâng lên mức kỷ lục, cộng đồng doanh nghiệp lại đang đứng trước quá trình sàng lọc tự nhiên mạnh mẽ cùng những "biến số" địa chính trị khó lường.
2 kịch bản tăng trưởng
Theo kết quả khảo sát, dù tỷ lệ đạt và vượt kế hoạch của các doanh nghiệp trong năm qua vẫn duy trì ở mức tương đối cao (63,0%), song so với năm 2024, tỷ lệ doanh nghiệp không đạt được mục tiêu đề ra đã tăng lên ở cả 2 chỉ tiêu doanh thu và lợi nhuận.
Bên cạnh nguyên nhân do ngưỡng kỳ vọng tăng trưởng được nâng lên sau một năm phục hồi mạnh, một lý do khác đến từ quá trình phân hóa ngày càng rõ nét giữa các nhóm doanh nghiệp. Trong cùng một môi trường vĩ mô, kết quả kinh doanh đang có sự chênh lệch ngày càng lớn.
Quá trình sàng lọc diễn ra khắc nghiệt trên thị trường trong năm qua khi 297,5 nghìn doanh nghiệp gia nhập và quay lại hoạt động nhưng đồng thời hơn 227,2 nghìn doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường - tăng gần 15% so với năm 2024. Sự vận động 2 chiều này cho thấy tăng trưởng không lan tỏa đồng đều, mà đi kèm với mức độ đào thải cao hơn.
Đáng chú ý, kết quả khảo sát cũng cho thấy các dự báo của doanh nghiệp về tăng trưởng GDP năm 2026 có mức phân tán khá lớn, thay vì hội tụ quanh một mức dự báo trung bình rõ ràng.
Hai kịch bản nhận được nhiều ý kiến nhất nằm ở 2 đầu của dải dự báo: 22,9% doanh nghiệp dự báo tăng trưởng dưới 7,5%, trong khi 20,0% tin rằng nền kinh tế có thể đạt mức tăng trưởng tham vọng từ 10% trở lên trong năm nay.
margin: 15px auto;" />Theo các chuyên gia Vietnam Report, sự khác biệt này được thúc đẩy từ sự chênh lệch trong kết quả kinh doanh thực tế giữa các doanh nghiệp, đồng thời, phản ánh bối cảnh năm 2026 phụ thuộc vào nhiều biến số, từ triển vọng phục hồi của các thị trường xuất khẩu chủ lực, chính sách tiền tệ toàn cầu,...
“Việc thiếu một mức dự báo “đồng thuận” cao cũng hàm ý rằng nền kinh tế có thể đứng trước nhiều kịch bản khác nhau, phụ thuộc lớn vào chất lượng điều hành chính sách và tốc độ giải quyết các điểm nghẽn cấu trúc”, chuyên gia Vietnam Report nhận định.
Tuy nhiên, điểm chung đáng chú ý là mặt bằng kỳ vọng đã được nâng lên đáng kể so với các giai đoạn trước. Xét trên tổng thể, các dự báo được đưa ra vẫn ở mức cao so với mặt bằng lịch sử, cho thấy niềm tin của doanh nghiệp vào triển vọng tăng trưởng của nền kinh tế vẫn ở mức tích cực. Kỳ vọng tăng trưởng cao đồng nghĩa với việc các động lực hiện hữu phải được duy trì và bổ sung bằng những nguồn lực mới, nếu không quán tính tăng trưởng có thể dần suy yếu. “Mục tiêu tăng trưởng trên 10% trong năm 2026 được xem là tham vọng”, chuyên gia Vietnam Report nhận định.
Thách thức “kép”: Căng thăng địa chính trị và biến động giá xăng dầu
Khảo sát của Vietnam Report cũng chỉ ra một loạt thách thức mà doanh nghiệp đang phải đối mặt. Trong đó căng thẳng thương mại, biến động địa chính trị không còn là cú sốc bất ngờ, mà đã trở thành tham số mặc định trong tính toán chiến lược hoạt động của doanh nghiệp.
Theo kết quả khảo sát, 74,1% số doanh nghiệp đánh giá đây là thách thức lớn nhất có thể làm chệch hướng tăng trưởng trong năm 2026, phản ánh mức độ nhạy cảm cao của khu vực doanh nghiệp Việt Nam - đặc biệt là các doanh nghiệp tăng trưởng nhanh, đối với môi trường toàn cầu. Trong một nền kinh tế hội nhập sâu như Việt Nam, bất ổn địa chính trị có thể nhanh chóng truyền dẫn vào hoạt động kinh doanh thông qua đơn hàng xuất khẩu, chi phí logistics, dòng vốn và tỷ giá.
Thực tế, căng thẳng tại Trung Đông trong những tháng đầu năm 2026 đã cho thấy rủi ro địa chính trị không còn là kịch bản xa vời, mà có thể tác động trực tiếp đến vấn đề năng lượng, chuỗi cung ứng và tâm lý thị trường. Điều này buộc doanh nghiệp phải tăng cường quản trị rủi ro và điều chỉnh kế hoạch chi phí, trong khi ở cấp độ vĩ mô, các nhà hoạch định chính sách cũng phải thận trọng hơn trong điều hành giá cả, tỷ giá và lãi suất. Tăng trưởng vì thế không chỉ là bài toán mở rộng quy mô, mà là bài toán phân bổ nguồn lực trong điều kiện xác suất của các cú sốc ngày càng cao.

Thách thức lớn thứ hai mà các doanh nghiệp phải đối mặt trong năm nay là biến động giá năng lượng và nguyên vật liệu đầu vào (70,4% số doanh nghiệp bình chọn). Nếu bất ổn toàn cầu là nguyên nhân, thì chi phí chính là kênh truyền dẫn trực tiếp đến doanh nghiệp.
Áp lực chi phí vẫn là mối quan tâm thường trực, đặc biệt khi biên lợi nhuận của nhiều doanh nghiệp Việt Nam còn tương đối mỏng, chỉ một biến động nhỏ về giá đầu vào cũng có thể làm suy giảm đáng kể hiệu quả kinh doanh.
Sự kết hợp giữa bất ổn địa chính trị và biến động giá đầu vào hàm ý rằng rủi ro bên ngoài có xu hướng lan truyền nhanh vào chi phí sản xuất trong nước, làm gia tăng tính bất định trong hoạch định kế hoạch kinh doanh.
Đáng chú ý, khoảng 1/3 doanh nghiệp cho biết áp lực pháp lý và yêu cầu tuân thủ các quy định mới là một thách thức đáng kể. Trong thời gian qua, hệ thống pháp luật liên tục được điều chỉnh nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế và hoàn thiện môi trường kinh doanh. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, độ trễ giữa việc ban hành luật và các văn bản hướng dẫn thi hành có thể khiến doanh nghiệp cần thêm thời gian để nắm bắt và thích ứng. Điều này đôi khi tạo ra tâm lý thận trọng, đặc biệt với những quy định mới liên quan đến thuế hay mô hình kinh doanh, khi doanh nghiệp chọn dừng lại “nghe ngóng”, theo dõi kỹ hơn trước khi đưa ra các quyết định đầu tư hoặc mở rộng hoạt động.
Mặc dù vậy, đánh giá tổng thể của cộng đồng doanh nghiệp vẫn ghi nhận những chuyển biến tích cực trong quá trình hoàn thiện thể chế và cải cách môi trường kinh doanh, dù mức độ cải thiện chủ yếu mang tính từng phần hơn là đột phá.
So với cùng kỳ năm trước, 60,1% doanh nghiệp cho rằng khung pháp lý đã được cải thiện ở một số khía cạnh, 25,0% đánh giá có sự cải thiện rõ rệt, trong khi 8,6% cho rằng khung pháp lý chưa có thay đổi đáng kể và 6,3% nhận định có xu hướng phức tạp hơn, phản ánh một bộ phận vẫn gặp khó khăn trong quá trình tuân thủ hoặc thích ứng với quy định mới.
Những con số này cho thấy xu hướng chung vẫn khả quan, đồng thời phản ánh rằng quá trình hoàn thiện thể chế vẫn đang tiếp tục và cần thêm thời gian để các cải cách phát huy đầy đủ hiệu quả trong thực tiễn.
Thanh Lan

