• Đà Nẵng lồng ghép chống buôn lậu vào hoạt động Khu thương mại tự do
  • Phê duyệt kế hoạch Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - Israel
  • Thủ tướng phê duyệt kế hoạch thực hiện Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – Israel

Trong bối cảnh thế giới đang biến động nhanh, phức tạp và khó lường, thương mại quốc tế tiếp tục giữ vai trò là một trong những động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng, tái cơ cấu kinh tế và kết nối các quốc gia. Tuy nhiên, tự do hóa thương mại ngày nay đã bước sang một giai đoạn mới, với nội hàm sâu rộng hơn, yêu cầu cao hơn và thách thức lớn hơn rất nhiều so với trước đây.

Phóng viên Báo Công Thương đã có cuộc trao đổi với chuyên gia kinh tế, TS. Nguyễn Minh Phong để hiểu hơn về những điều kiện cốt lõi để hiện thực hóa mục tiêu này.

margin: 15px auto;" />

Chuyên gia kinh tế, TS. Nguyễn Minh Phong.

Việt Nam cần mở cửa thị trường chủ động, giữ vững năng lực tự chủ và quản trị rủi ro

- Thưa ông, trong bối cảnh thương mại toàn cầu đang phân mảnh, tự do hóa đi kèm bảo hộ có chọn lọc, ông nhìn nhận như thế nào về tính cấp thiết và ý nghĩa chiến lược định hình Việt Nam trở thành Quốc gia thương mại tự do?

TS. Nguyễn Minh Phong:Trước hết, cần làm rõ ba khái niệm có mối quan hệ chặt chẽ nhưng không đồng nhất, đó là: Hiệp định thương mại tự do (FTA), Khu thương mại tự do và Quốc gia thương mại tự do.

Hiệp định thương mại tự do là các cam kết song phương hoặc đa phương giữa hai hay nhiều quốc gia, nhằm từng bước xóa bỏ hoặc cắt giảm mạnh thuế quan, hạn ngạch và các rào cản thương mại khác; đồng thời thiết lập các quy định chung về đầu tư, sở hữu trí tuệ, tiêu chuẩn sản phẩm, xuất xứ hàng hóa và dịch vụ. Đây là nền tảng pháp lý quan trọng để thúc đẩy lưu thông hàng hóa, dịch vụ và vốn đầu tư xuyên biên giới.

Trong khi đó, khu thương mại tự do (Free Trade Zone – FTZ) là các không gian kinh tế đặc thù trong phạm vi một quốc gia, cho phép áp dụng cơ chế quản lý linh hoạt hơn, miễn hoặc giảm thuế xuất nhập khẩu, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động lưu trữ, chế biến, tái xuất hàng hóa và thu hút đầu tư.

Theo Hội nghị Liên hợp quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD), đến năm 2022, thế giới đã có hơn 7.000 khu thương mại tự do, được xem là công cụ quan trọng để tái cấu trúc quan hệ thương mại và đầu tư trong bối cảnh toàn cầu hóa biến đổi.

Còn Quốc gia thương mại tự do là một khái niệm mở, phản ánh trình độ phát triển cao hơn của tự do hóa thương mại, khi một quốc gia hội tụ ngày càng đầy đủ các yếu tố của khu thương mại tự do trên phạm vi rộng và ở mức độ sâu. Điều này thể hiện ở thể chế kinh tế, thương mại minh bạch, phù hợp với chuẩn mực quốc tế; môi trường kinh doanh thuận lợi; hạ tầng thương mại và logistics hiện đại; năng lực cạnh tranh cao của doanh nghiệp và nền kinh tế; cũng như khả năng tham gia sâu, có trách nhiệm vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Đối với Việt Nam, một nền kinh tế có độ mở rất cao, việc định hình tầm nhìn trở thành Quốc gia thương mại tự do là một bước đi táo bạo nhưng có cơ sở thực tiễn.

Trong bối cảnh hiện nay, thế giới đang vận động trong những xu hướng đan xen rất phức tạp: vừa tiếp tục tự do hóa thương mại ở mức độ nhất định, vừa gia tăng bảo hộ, phân mảnh thị trường và công nghệ. Nhiều nền kinh tế lớn ngày càng gắn thương mại với các mục tiêu an ninh, năng lượng, việc làm và lợi ích chiến lược quốc gia. Do đó, quốc gia thành công không phải là quốc gia đóng cửa hay mở cửa một cách cực đoan, mà là quốc gia biết mở cửa thị trường một cách chủ động, có chọn lọc, đồng thời giữ vững năng lực tự chủ và quản lý rủi ro.

Đối với Việt Nam, một nền kinh tế có độ mở rất cao, việc định hình tầm nhìn trở thành Quốc gia thương mại tự do là một bước đi táo bạo nhưng có cơ sở thực tiễn. Nếu được triển khai bài bản, chiến lược này có thể mở ra những động lực mới về cải cách thể chế, thu hút dòng vốn đầu tư chất lượng cao, phân bổ và sử dụng hiệu quả hơn các nguồn lực, qua đó thúc đẩy tăng trưởng nhanh và bền vững hơn.

- Theo ông, đâu là sự khác biệt căn bản giữa một nền kinh tế hội nhập sâu và một Quốc gia thương mại tự do theo nghĩa hiện đại?

TS. Nguyễn Minh Phong: Một nền kinh tế hội nhập sâu thể hiện sự chủ động trong việc tham gia và tuân thủ các cam kết quốc tế, từ đó từng bước hoàn thiện thể chế và nâng cao năng lực cạnh tranh. Hội nhập sâu giúp quốc gia tiếp cận thị trường, nguồn vốn, công nghệ, tri thức và các chuẩn mực quản trị tiên tiến của thế giới.

Tuy nhiên, Quốc gia thương mại tự do theo nghĩa hiện đại có nội hàm rộng hơn và yêu cầu cao hơn rất nhiều. Đây không chỉ là việc thực thi các FTA hay mở cửa thị trường, mà là xây dựng một hệ sinh thái thương mại tự do hoàn chỉnh, trong đó tự do hóa thương mại gắn chặt với an ninh kinh tế, chuỗi cung ứng, tiêu chuẩn môi trường, xã hội, chuyển đổi số và năng lực thực thi chính sách.

Nói cách khác, tự do hóa thương mại ngày nay không còn dừng ở cắt giảm thuế quan, mà trở thành một biểu hiện của năng lực cạnh tranh quốc gia được tổ chức một cách bài bản, đồng bộ và bền vững. Các quốc gia thành công đều coi trọng xây dựng thể chế minh bạch, hạ tầng logistics hiện đại, thương mại số phát triển, chuỗi cung ứng xanh, nguồn nhân lực chất lượng cao và sự đồng hành hiệu quả của Chính phủ với doanh nghiệp.

Do đó, việc thúc đẩy tự do hóa thương mại và từng bước hướng tới xây dựng Việt Nam trở thành Quốc gia thương mại tự do có ý nghĩa chiến lược lâu dài, giúp nâng tầm vị thế quốc gia trong hệ thống thương mại toàn cầu.

Lộ trình cần được thiết kế thận trọng, có bước đi phù hợp

- Trong chiến lược này, vai trò của Nhà nước và doanh nghiệp cần được phân định và phối hợp như thế nào để vừa bảo đảm tự do hóa, vừa giữ vững năng lực tự chủ và phát triển bền vững, thưa ông?

TS. Nguyễn Minh Phong: Sức mạnh quốc gia trong bối cảnh hiện đại ngày càng dựa trên sự cộng hưởng giữa sức mạnh kinh tế, quốc phòng và khả năng phản ứng chính sách thông minh. Độc lập, tự chủ, đặc biệt là độc lập, tự chủ về kinh tế, luôn là nền tảng cốt lõi để bảo đảm sức chống chịu của nền kinh tế trước các cú sốc từ bên ngoài.

Đối với Nhà nước, vai trò then chốt là kiến tạo và dẫn dắt. Chính phủ cần tiếp tục hoàn thiện thể chế theo hướng minh bạch, ổn định và tạo thuận lợi hóa thương mại thực chất; đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, hiện đại hóa quản lý nhà nước về thương mại, xuất nhập khẩu trên nền tảng số và quản lý rủi ro. Phát triển mạnh hạ tầng logistics, vận tải đa phương thức, kết nối đồng bộ giữa cửa khẩu, cảng biển và trung tâm logistics là điều kiện không thể thiếu để giảm chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Bên cạnh đó, cần chú trọng thúc đẩy thương mại số, thương mại xanh, xây dựng hệ sinh thái logistics quốc gia thông minh, xanh, bền vững; đồng thời ưu tiên đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, nhất là trong các lĩnh vực logistics, quản trị chuỗi cung ứng và thương mại quốc tế.

Về phía doanh nghiệp, cần chủ động nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn, chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng xanh, số và bền vững; tăng cường liên kết chuỗi, đầu tư vào công nghệ, logistics và quản trị hiện đại; chủ động tham gia góp ý chính sách, đồng hành cùng Nhà nước trong quá trình hoàn thiện thể chế.

Sự phối hợp hiệu quả giữa Nhà nước, doanh nghiệp và các hiệp hội ngành hàng sẽ là yếu tố quyết định để vừa thúc đẩy tự do hóa thương mại, vừa giữ vững năng lực tự chủ, sức chống chịu và phát triển bền vững của nền kinh tế.

- Ông đánh giá thế nào về triển vọng hiện thực hóa tầm nhìn Việt Nam trở thành Quốc gia thương mại tự do trong thời gian tới?

TS. Nguyễn Minh Phong: Với nền tảng là một nền kinh tế mở, mạng lưới FTA rộng và sâu, cùng quyết tâm cải cách mạnh mẽ của Đảng, Nhà nước và Chính phủ, Việt Nam có nhiều điều kiện thuận lợi để từng bước hiện thực hóa tầm nhìn trở thành Quốc gia thương mại tự do hiện đại và bền vững.

Tuy nhiên, lộ trình này cần được thiết kế thận trọng, có bước đi phù hợp, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính, tiền tệ, nhằm kiểm soát rủi ro và bảo đảm an ninh, ổn định kinh tế vĩ mô. Mở cửa thị trường phải đi đôi với nâng cao năng lực nội tại, tăng cường quản trị rủi ro và khả năng thích ứng của nền kinh tế.

Nếu làm tốt, chiến lược phát triển Việt Nam trở thành Quốc gia thương mại tự do không chỉ mở ra không gian phát triển mới cho doanh nghiệp và nền kinh tế, mà còn góp phần củng cố vị thế, uy tín và vai trò của Việt Nam trong thương mại khu vực và toàn cầu, phù hợp với yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.

- Xin cảm ơn ông!