(Banker.vn) Xuất khẩu điều đưa Việt Nam thành cường quốc điều nhân, chiếm hơn 80% sản lượng thương mại toàn cầu, nhưng tiêu thụ nội địa chỉ đạt 3–4%, quá thấp so với tiềm năng gần 100 triệu dân.
margin: 15px auto;" />Nghịch lý này không chỉ phản ánh hạn chế về sức mua nội địa, mà còn đặt ra bài toán lớn hơn về tính bền vững của toàn ngành, trong bối cảnh Việt Nam phụ thuộc gần như hoàn toàn vào nguyên liệu điều thô nhập khẩu.
Phụ thuộc nguyên liệu nhập khẩu: rủi ro cốt lõi của ngành điều
Ông Bạch Khánh Nhựt, Phó Chủ tịch Thường trực Hiệp hội Điều Việt Nam (Vinacas) cho biết, mỗi năm Việt Nam nhập khẩu gần 3 triệu tấn điều thô, trong đó Campuchia là thị trường cung cấp chủ lực với khoảng 1 triệu tấn, phần còn lại xấp xỉ 2 triệu tấn đến từ các quốc gia châu Phi.

Sự phụ thuộc này đang trở thành rủi ro lớn khi nhiều quốc gia châu Phi triển khai chính sách khuyến khích chế biến trong nước, hạn chế xuất khẩu điều thô nhằm gia tăng giá trị gia tăng nội địa. Cùng với đó, các chính sách ưu đãi, khen thưởng doanh nghiệp đầu tư nhà máy chế biến đã khiến nguồn điều thô xuất khẩu từ châu Phi có xu hướng giảm dần theo thời gian.
Điều này đồng nghĩa, Việt Nam - quốc gia chế biến và xuất khẩu điều nhân lớn nhất thế giới - lại đang đứng trước nguy cơ bị “khóa nguồn nguyên liệu” ngay từ đầu vào. Khi nguồn cung giảm, giá điều thô tăng, biên lợi nhuận doanh nghiệp bị thu hẹp, khả năng cạnh tranh dài hạn của ngành điều Việt Nam sẽ chịu áp lực lớn.
Khác với nhiều ngành nông sản khác, ngành điều Việt Nam hiện chưa thể chủ động được nguồn nguyên liệu trong nước. Sản lượng điều nội địa chỉ dao động khoảng 350.000 tấn mỗi năm, trong năm thuận lợi có thể tiệm cận 400.000 tấn, nhưng vẫn quá nhỏ so với nhu cầu chế biến.
Việc tháo gỡ nút thắt này được đánh giá là rất khó, bởi chỉ có một hướng căn cơ: tăng diện tích trồng điều và tái canh vườn điều già cỗi. Bên cạnh đó, thực tế cho thấy diện tích điều của Việt Nam đã giảm mạnh trong hơn 10 năm qua, do quá trình đô thị hóa, phát triển khu công nghiệp tại các địa phương từng là vùng nguyên liệu trọng điểm.
Mặt khác, phần lớn vườn điều hiện nay đã 50–60 năm tuổi, cây già cỗi khiến năng suất và chất lượng suy giảm rõ rệt. Trong khi đó, chương trình tái canh điều vẫn chưa được triển khai bài bản như với cây cà phê.
“Thực tế, khoảng 4-5 năm trước, Chính phủ đã có chủ trương tái canh cà phê và đến nay, chương trình này đã chứng minh hiệu quả rõ rệt. Đây cũng là điều mà ngành điều đang kỳ vọng: một chính sách tái canh dài hạn, đồng bộ, nhằm bảo vệ và mở rộng nguồn nguyên liệu nội địa”, ông Khánh Nhựt nói.
Chất lượng điều Việt Nam: lợi thế nhưng chưa khai thác hết
Theo ông Khánh Nhựt, trên thị trường quốc tế, hạt điều Việt Nam được đánh giá cao về độ béo, thơm, vượt trội so với nhiều nguồn nguyên liệu châu Phi. Thậm chí, có những khách hàng sẵn sàng ký hợp đồng chấp nhận giá cao hơn nhưng với điều kiện bắt buộc sử dụng nguyên liệu “Vietnam origin”.
Trong khi đó, điều Campuchia lại có đặc điểm khác biệt về giống, thể hiện rõ qua kích cỡ hạt. Nếu điều Việt Nam trung bình khoảng 180 hạt/kg, thì điều Campuchia chỉ 110–130 hạt/kg, rất phù hợp cho phân khúc hạt to, giá trị cao. Đây chính là lợi thế cạnh tranh quan trọng, nhưng cũng cho thấy sự cần thiết của việc bảo tồn và phát triển giống điều nội địa, thay vì chỉ tập trung vào chế biến.
Tiêu thụ nội địa thấp: bài toán không chỉ nằm ở giá, và nghịch lý mùa Tết - cầu cao nhưng thiếu hàng
Theo các báo cáo trao đổi giữa Hiệp hội Điều Việt Nam và các hiệp hội bán lẻ, mức tiêu thụ điều trong nước hiện chỉ khoảng 3-4%, con số rất khiêm tốn so với vai trò của ngành.
Nguyên nhân đầu tiên đến từ giá trị sản phẩm cao. Hạt điều là mặt hàng có giá thành tương đối cao so với thu nhập bình quân của người dân, khiến tệp khách hàng tiêu dùng thường xuyên còn hạn chế.
Thứ hai, điều phải cạnh tranh với các sản phẩm thay thế có giá thành thấp điển hình là đậu phộng. Dù giá trị dinh dưỡng không tương đương, nhưng với mức giá thấp hơn nhiều, đậu phộng trở thành lựa chọn “kinh tế” cho phần đông người tiêu dùng.
Điều này cho thấy, rào cản tiêu thụ nội địa không chỉ nằm ở nhận thức, mà chủ yếu là ở bài toán giá thành và thu nhập.
Dù tiêu thụ nội địa thấp, nhưng vào dịp cận Tết, thị trường lại ghi nhận một nghịch lý khác: nguồn điều rang muối – đặc biệt là hạt to – thường xuyên thiếu hụt.
Nguyên nhân chủ yếu là dòng sản phẩm hạt to phục vụ thị trường Tết phụ thuộc lớn vào nguyên liệu Campuchia. Trong khi đó, thời điểm cận Tết thường rơi vào giai đoạn Campuchia vừa kết thúc vụ cũ và chưa vào vụ mới. Năm nay, tình trạng càng căng thẳng hơn khi thương nhân Trung Quốc tăng mua đột biến hạt điều size lớn, khiến lượng nguyên liệu vốn dành cho thị trường nội địa bị hút mạnh sang xuất khẩu.
Theo dự báo, khi Campuchia bước vào vụ mới, chỉ trong khoảng 2–3 tuần, nguồn nguyên liệu sẽ dần được bổ sung. Tuy nhiên, với các doanh nghiệp nội địa, việc mua kịp để phục vụ thị trường Tết là không dễ, đòi hỏi phải chủ động nguồn hàng từ rất sớm.
Theo các chuyên gia, để nâng tỷ trọng tiêu thụ điều trong nước, không thể trông chờ vào một giải pháp đơn lẻ. Việc mở rộng diện tích trồng điều sẽ giúp tăng nguồn cung, từ đó kéo giá thành xuống, tạo điều kiện cho tiêu dùng nội địa.
Song song với đó là đầu tư tái canh, cải tiến giống, nâng cao năng suất và chất lượng. Khi thu nhập người trồng điều được cải thiện, chính họ cũng trở thành lực lượng tiêu dùng trực tiếp cho sản phẩm mình làm ra, tạo vòng tròn phát triển bền vững.
“Về dài hạn, ngành điều cần một chiến lược kép: vừa giữ vững vị thế xuất khẩu số 1 thế giới, vừa xây dựng thị trường nội địa đủ lớn để làm “bệ đỡ” khi thị trường quốc tế biến động. Nếu không giải quyết được bài toán nguyên liệu và tiêu thụ trong nước, lợi thế dẫn đầu của ngành điều Việt Nam có nguy cơ bị bào mòn theo thời gian”, Phó Chủ tịch Vinacas nhấn mạnh.
Phù Sa

