(Banker.vn) Cùng là vàng, nhưng giá người Việt mua thường cao hơn đáng kể so với giá vàng thế giới. Sự chênh lệch này không chỉ đến từ cung – cầu, mà còn phản ánh cơ chế quản lý, chi phí cấu thành và tâm lý tích trữ rất riêng của thị trường Việt Nam.
Không ít người thắc mắc vì sao cùng là vàng, nhưng giá vàng tại Việt Nam thường cao hơn đáng kể so với giá vàng thế giới quy đổi. Có thời điểm, mức chênh lệch lên tới vài triệu, thậm chí hàng chục triệu đồng mỗi lượng. Điều này khiến nhiều người đặt câu hỏi người Việt có đang “mua đắt” một cách vô lý hay không, và nguyên nhân thực sự nằm ở đâu?
margin: 15px auto;" />Trước hết, cần hiểu rằng giá vàng thế giới thường được nhắc tới là giá vàng giao ngay (spot gold), được niêm yết trên các sàn quốc tế, tính theo ounce và phản ánh giao dịch vàng nguyên liệu. Trong khi đó, vàng mà người Việt mua phổ biến lại là vàng miếng, vàng trang sức, đã qua gia công, chịu nhiều chi phí và yếu tố quản lý khác nhau. Hai mức giá này vì thế không hoàn toàn đồng nhất để so sánh trực tiếp.
Một trong những nguyên nhân quan trọng khiến giá vàng trong nước cao hơn là yếu tố cung – cầu mang tính đặc thù. Tại Việt Nam, vàng không chỉ là một loại hàng hóa đầu tư, mà còn là tài sản tích trữ truyền thống, gắn với tâm lý “giữ của” của người dân. Nhu cầu mua vàng thường tăng mạnh vào những thời điểm kinh tế bất ổn, lạm phát cao, hoặc khi thị trường tài chính biến động. Trong khi đó, nguồn cung vàng miếng lại không linh hoạt như các thị trường mở, khiến giá dễ bị đẩy lên khi cầu tăng đột biến.
Bên cạnh đó, cơ chế quản lý thị trường vàng cũng là yếu tố tạo ra sự chênh lệch. Việt Nam không cho phép nhập khẩu vàng tự do theo cơ chế thị trường hoàn toàn. Việc kiểm soát nguồn cung nhằm ổn định kinh tế vĩ mô, hạn chế vàng hóa nền kinh tế, nhưng đồng thời cũng khiến giá vàng trong nước không bám sát hoàn toàn diễn biến quốc tế. Khi giá thế giới giảm nhanh, giá trong nước thường giảm chậm hơn; ngược lại, khi giá thế giới tăng mạnh, giá trong nước có xu hướng phản ứng nhanh và mạnh.
Một yếu tố khác ít được chú ý là chi phí cấu thành giá vàng trong nước. Giá vàng bán ra cho người tiêu dùng đã bao gồm chi phí gia công, vận hành, lưu kho, bảo hiểm, phân phối và lợi nhuận của doanh nghiệp kinh doanh vàng. Những chi phí này không phản ánh trong giá vàng thế giới, nhưng lại là phần không thể thiếu trong giá vàng bán lẻ tại Việt Nam.
Ngoài ra, tâm lý đám đông cũng góp phần không nhỏ vào việc đẩy giá vàng trong nước lên cao. Khi giá vàng tăng mạnh và được nhắc tới liên tục, nhiều người mua vàng không vì nhu cầu tích trữ dài hạn, mà vì sợ “mua muộn sẽ đắt hơn”. Chính tâm lý này khiến cầu tăng nhanh trong thời gian ngắn, tạo ra mức giá cao hơn mặt bằng chung. Trong khi đó, người bán thường điều chỉnh giá theo kỳ vọng thị trường, chứ không chỉ dựa trên giá quốc tế.
Tuy nhiên, mua vàng đắt hơn thế giới không đồng nghĩa với việc chắc chắn thua thiệt. Với nhiều người Việt, vàng không được mua để lướt sóng, mà để giữ giá trị tài sản trong thời gian dài. Trong bối cảnh đó, yếu tố quan trọng không phải là mua rẻ hơn bao nhiêu so với thế giới tại một thời điểm, mà là vai trò của vàng trong tổng thể kế hoạch tài chính.

