Tóm tắt: Bài viết phân tích các nghiên cứu thực nghiệm mới nổi về vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong cơ chế truyền thông chính sách tiền tệ của Fed. Dựa trên sự phát triển của các phương pháp học máy và xử lý dữ liệu lớn, bài viết hệ thống hóa bằng chứng từ hai nghiên cứu nền tảng của Gorodnichenko và cộng sự (2021) về âm sắc giọng nói; Curti và Kazinnik (2022) về biểu cảm khuôn mặt. Kết quả cho thấy, các yếu tố này không chỉ là yếu tố cảm tính, mà thực sự tạo ra các tác động có ý nghĩa thống kê và kinh tế lên thị trường tài chính. Bài viết cũng thảo luận các hàm ý sâu sắc đối với công tác hoạch định và truyền tải chính sách tiền tệ trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự bùng nổ của công nghệ thông tin.
Từ khóa: Truyền thông, chính sách tiền tệ, âm sắc giọng nói, biểu cảm khuôn mặt, kỳ vọng thị trường, học máy, định hướng kỳ vọng, Fed.
THE ROLE OF NON-VERBAL ELEMENTS IN THE COMMUNICATION
OF THE FEDERAL RESERVE AND THEIR IMPACT ON FINANCIAL MARKET EXPECTATIONS
Abstract: This article analyzes emerging empirical studies on the role of non-verbal elements in the monetary policy communication mechanism of the Federal Reserve (Fed). Leveraging advances in machine learning and big data analytics, the article synthesizes evidence from two seminal studies: Gorodnichenko et al. (2021) on vocal tone; Curti and Kazinnik (2022) on facial expressions. The findings demonstrate that these non-verbal cues are not merely affective or peripheral features, but exert statistically and economically significant effects on financial markets. The article further discusses important implications for the design and dissemination of monetary policy in the context of globalization and the rapid expansion of information and communication technologies.
Keywords: Communication, monetary policy, vocal tone, facial expressions, market expectations, machine learning, expectation management, Fed.
margin: 15px auto;" /> |
| Ảnh minh họa (Nguồn: Internet) |
1. Mở đầu
Trong hơn hai thập kỷ qua, truyền thông đã vượt ra khỏi vai trò là một công cụ bổ trợ để trở thành một trụ cột trung tâm trong khuôn khổ điều hành chính sách tiền tệ hiện đại (Blinder và cộng sự, 2008). Các ngân hàng trung ương (NHTW) ngày càng minh bạch hơn trong việc công bố mục tiêu, giải thích các quyết định và đặc biệt là cung cấp "định hướng kỳ vọng” về lộ trình chính sách trong tương lai. Thông qua việc định hình kỳ vọng của các tác nhân kinh tế, từ các định chế tài chính lớn đến công chúng, NHTW có thể dẫn dắt các biến số kinh tế vĩ mô như lãi suất dài hạn, tỉ giá hối đoái và thậm chí là kỳ vọng lạm phát, từ đó, nâng cao hiệu quả của các công cụ chính sách truyền thống và giảm thiểu chi phí điều hành (Woodford, 2005). Do đó, sự hiểu biết về truyền thông của NHTW có một giá trị to lớn trong việc dự báo và ổn định thị trường (Beaupain và Girard, 2020).
Tuy nhiên, phần lớn nghiên cứu học thuật trước đây mới chỉ tập trung vào nội dung ngôn từ, văn bản trong các tuyên bố, biên bản họp và phát biểu của lãnh đạo (Loughran và McDonald, 2011). Trong khi đó, theo lý thuyết truyền thông, một thông điệp hoàn chỉnh bao gồm cả nội dung và hình thức trình bày, trong đó, các yếu tố phi ngôn ngữ như ngữ điệu, âm sắc, tốc độ nói và biểu cảm khuôn mặt chiếm một tỉ trọng đáng kể trong việc truyền tải thông điệp và gây ảnh hưởng (Mehrabian, 1971). Sự phát triển vượt bậc của công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI), học máy và xử lý dữ liệu lớn trong những năm gần đây đã mở ra cánh cửa cho phép định lượng và phân tích một cách có hệ thống các yếu tố phi ngôn ngữ vốn trước đây được xem là chủ quan và khó đo lường.
Bài viết này nhằm mục tiêu tổng hợp, hệ thống hóa và thảo luận chuyên sâu các nghiên cứu tiên phong, đặc biệt là công trình của Gorodnichenko và cộng sự (2021) về âm sắc giọng nói; Curti và Kazinnik (2022) về biểu cảm khuôn mặt để trả lời cho câu hỏi then chốt: Liệu âm sắc giọng nói và biểu cảm khuôn mặt của lãnh đạo NHTW có tác động độc lập, có ý nghĩa thống kê và kinh tế lên thị trường tài chính và kỳ vọng kinh tế hay không?
2. Cơ sở lý thuyết
2.1. Hoạt động truyền thông của NHTW
Nền tảng lý thuyết cho sự phát triển của truyền thông NHTW bắt nguồn từ Lý thuyết Kỳ vọng hợp lý và quan điểm cho rằng hiệu quả của chính sách tiền tệ phụ thuộc chủ yếu vào kỳ vọng của thị trường (Woodford, 2005). Theo đó, chính sách tiền tệ không chỉ tác động thông qua việc điều chỉnh các công cụ hiện tại mà chủ yếu thông qua khả năng định hình kỳ vọng của doanh nghiệp, hộ gia đình và nhà đầu tư về quỹ đạo chính sách trong tương lai. Khi các tác nhân kinh tế hình thành kỳ vọng về tương lai một cách hợp lý, họ sẽ điều chỉnh hành vi hiện tại dựa trên những kỳ vọng đó. Do đó, bằng cách quản lý và định hướng kỳ vọng, NHTW có thể ảnh hưởng đến các quyết định chi tiêu, đầu tư và tiết kiệm ngay trong hiện tại, từ đó, tác động đến các mục tiêu cuối cùng như ổn định giá cả và tăng trưởng vi mô.
Công cụ truyền thông quan trọng nhất trong thập kỷ qua là "định hướng kỳ vọng", nơi NHTW đưa ra những tín hiệu về triển vọng chính sách trong tương lai. Tuy nhiên, hiệu quả của định hướng kỳ vọng phụ thuộc rất lớn vào tính tin cậy và sự rõ ràng của NHTW. Một thông điệp mơ hồ hoặc không nhất quán có thể làm gia tăng sự bất định, phản tác dụng so với mục đích ban đầu.
2.2. Tâm lý học và các yếu tố phi ngôn ngữ
Trong khi các mô hình kinh tế học truyền thống giả định các tác nhân hoàn toàn duy lý, sự phát triển của kinh tế học hành vi và tài chính hành vi đã chỉ ra rằng, quyết định của con người chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các yếu tố cảm xúc và tâm lý (Kahneman, 2011).
2.2.1. Thiên lệch tiêu cực
Đây là một hiện tượng tâm lý phổ biến, trong đó, các kích thích tiêu cực (thông tin xấu, biểu cảm giận dữ, sợ hãi) có tác động mạnh hơn và lâu dài hơn so với các kích thích tích cực có cường độ tương đương (Rozin và Royzman, 2001; Vaish và cộng sự, 2008).
2.2.2. Lý thuyết Đường dẫn tín hiệu kép
Dựa trên Lý thuyết Hệ thống Xử lý kép của Stanovich và West (2000), Kahneman (2011) và sự tổng hợp các phát hiện thực nghiệm, bài viết đề xuất một khung lý thuyết mang tên “Lý thuyết Đường dẫn tín hiệu kép” để diễn giải một cách thống nhất về tác động của truyền thông NHTW. Theo đó, thông điệp được truyền tải qua hai đường dẫn song song:
(i) Đường dẫn nhận thức: Liên quan đến việc xử lý thông tin duy lý, phân tích nội dung ngôn từ, số liệu và dự báo. Đây là trọng tâm của các nghiên cứu truyền thống về phân tích văn bản (Loughran và McDonald, 2011).
(ii) Đường dẫn cảm xúc: Liên quan đến việc giải mã các tín hiệu phi ngôn ngữ (âm sắc, biểu cảm) để rút ra các suy luận về trạng thái cảm xúc, sự tự tin và mức độ chắc chắn của người nói. Đường dẫn này hoạt động nhanh hơn, mang tính bản năng hơn và có thể ảnh hưởng đến quyết định một cách vô thức.
Khi hai đường dẫn này nhất quán với nhau (ví dụ như thông điệp lạc quan đi kèm với giọng nói tích cực và nét mặt tươi tắn), sức mạnh của thông điệp sẽ được cộng hưởng. Khi chúng mâu thuẫn (thông điệp tiêu cực nhưng biểu cảm lại thoải mái) sẽ xảy ra sự xung đột tín hiệu. Nghiên cứu của Curti và Kazinnik (2022) cho thấy trong trường hợp này, thị trường có xu hướng nghiêng về đường dẫn nhận thức và tin tưởng vào nội dung ngôn từ.
3. Các nghiên cứu thực nghiệm
3.1. Nghiên cứu về âm sắc giọng nói của Gorodnichenko và cộng sự (2021)
Gorodnichenko và cộng sự đã sử dụng bản ghi âm và dữ liệu âm thanh từ 67 Biên bản họp và 36 cuộc họp báo trong giai đoạn từ năm 2011 đến tháng 6/2019 của Ủy ban Thị trường mở Liên bang Mỹ (FOMC). Tổng cộng có 692 đoạn phát biểu riêng lẻ của ba Chủ tịch Fed: Ben Bernanke (2006 - 2014), Janet Yellen (2014 - 2018), Jerome Powell (2018 - tháng 02/2026). Việc lựa chọn các đời chủ tịch khác nhau cho phép kiểm soát phần nào các phong cách cá nhân và bối cảnh chính sách khác nhau. Nhóm nghiên cứu sử dụng một mạng nơ-ron nhân tạo được huấn luyện trước dựa trên hai bộ dữ liệu cảm xúc âm thanh nổi tiếng:
+ RAVDESS (Ryerson Audio-Visual Database of Emotional Speech and Song): Bao gồm các biểu cảm giọng nói của 24 diễn viên chuyên nghiệp.
+ TESS (Toronto Emotional Speech Set): Bao gồm 200 từ được hai diễn viên nữ thể hiện qua 7 biểu hiện cảm xúc khác nhau.
Mô hình sau khi huấn luyện đạt độ chính xác 84% trong việc nhận diện các cảm xúc cơ bản: Vui vẻ, ngạc nhiên, buồn bã, giận dữ và trung tính. Các cảm xúc này được tổng hợp thành một chỉ số âm sắc duy nhất trên thang điểm từ -1 (tiêu cực nhất) đến +1 (tích cực nhất). "Tích cực" được gán cho giọng vui, ngạc nhiên; "Tiêu cực" cho giọng buồn, giận.
Để đo lường tác động, nhóm nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy sự kiện, trong đó, biến phụ thuộc là sự thay đổi của các chỉ số thị trường trong cửa sổ thời gian xung quanh sự kiện, ví dụ như chỉ số lợi suất chứng khoán và chỉ số VIX (thước đo mức độ biến động kỳ vọng của thị trường chứng khoán Mỹ trong 30 ngày tới, còn gọi là chỉ số sợ hãi, phản ánh sự lo lắng hoặc tự mãn của nhà đầu tư. VIX cao cho thấy sự sợ hãi/bất ổn, VIX thấp cho thấy sự tự tin/ổn định của nhà đầu tư). Biến độc lập chính là chỉ số âm sắc (Tone Score), đồng thời, kiểm soát các yếu tố khác như nội dung của bài phát biểu (được đo lường thông qua từ điển cảm xúc trong lĩnh vực tài chính do Loughran và McDonald (2011) đề xuất), các dữ liệu kinh tế vĩ mô cùng kỳ và các cú sốc thị trường toàn cầu.
3.2. Nghiên cứu về biểu cảm khuôn mặt của Curti và Kazinnik (2022)
Nghiên cứu phân tích 46 video ghi hình các cuộc họp báo của FOMC trong giai đoạn từ ngày 26/4/2011 đến ngày 16/9/2020, bao gồm cả ba vị Chủ tịch Fed nêu trên. Công cụ phân tích chính được sử dụng là Microsoft Azure Cognitive Services Emotion API - một công cụ AI thương mại có khả năng nhận diện khuôn mặt và phân tích cường độ của 8 cảm xúc: Giận dữ, khinh miệt, ghê tởm, sợ hãi, vui vẻ, buồn bã , ngạc nhiên và trung tính. Dựa trên lý thuyết về Thiên lệch tiêu cực (Rozin và Royzman, 2001; Vaish và cộng sự, 2008), biến số chính được tập trung phân tích là chỉ số cảm xúc tiêu cực, được tính toán dựa trên cường độ tổng hợp của các cảm xúc giận dữ, ghê tởm và sợ hãi.
Về mô hình kinh tế lượng, tương tự nghiên cứu về âm sắc, mô hình hồi quy sự kiện được sử dụng. Điểm đặc biệt là nghiên cứu này còn tiến hành phân tích tương tác để xem xét liệu tác động của biểu cảm có thay đổi khi nội dung phát biểu tập trung vào hiện trạng kinh tế so với khi tập trung vào định hướng chính sách tương lai hay không?
Sự tương đồng trong phương pháp luận của hai nghiên cứu độc lập này (cùng sử dụng AI, cùng áp dụng mô hình hồi quy sự kiện) làm cho kết quả của chúng có tính đối chứng và đáng tin cậy cao, cho phép rút ra những kết luận vững chắc.
4. Kết quả các nghiên cứu thực nghiệm
4.1. Tác động của âm sắc giọng nói (Gorodnichenko và cộng sự, 2021)
4.1.1. Đặc điểm âm sắc giọng nói theo từng thời kỳ lãnh đạo
Phân tích mô tả cho thấy sự khác biệt thú vị trong phong cách biểu đạt của ba Chủ tịch Fed nêu trên, cụ thể:
(i) Ben Bernanke: Có chỉ số âm sắc tích giọng nói cực nhất trong ba người và cũng là người biểu cảm bằng giọng nói rõ ràng nhất (độ lệch chuẩn của âm sắc cao). Điều này phần nào phản ánh bối cảnh chính sách "ôn hòa" trong giai đoạn hậu khủng hoảng tài chính, khi Fed duy trì lãi suất gần 0% và thực hiện các gói nới lỏng định lượng (QE).
(ii) Janet Yellen: Có âm sắc giọng nói tích cực hơn mức trung tính nhưng ít biến động hơn Bernanke. Đáng chú ý, khoảng 10% các phát ngôn của bà Yellen được phân loại là hoàn toàn trung tính.
(iii) Jerome Powell: Trong giai đoạn được phân tích (đến giữa 2019), có âm sắc giọng nói thiên về tiêu cực nhất, với gần 60% các đoạn phát biểu mang sắc thái tiêu cực. Điều này tương đồng với bối cảnh chính sách "diều hâu" (hawkish) hơn, khi Fed chủ yếu trong chu kỳ tăng lãi suất để kiềm chế lạm phát tiềm tàng.
Sự tương quan giữa âm sắc giọng nói và ngữ cảnh chính sách cho thấy rằng các yếu tố phi ngôn ngữ này không hoàn toàn ngẫu nhiên, mà có thể phản ánh áp lực và ưu tiên chính sách nhà lãnh đạo đang phải đối mặt.
4.1.2. Một số tác động đến thị trường (Gorodnichenko và cộng sự, 2021)
Thứ nhất, tác động đến thị trường chứng khoán
Kết quả hồi quy cho thấy một mối quan hệ đồng biến rõ rệt giữa âm sắc giọng nói tích cực và hiệu suất của thị trường chứng khoán Mỹ (đại diện bởi quỹ hoán đổi danh mục SPDR S&P 500 ETF Trust - quỹ hoán đổi danh mục đầu tiên và lâu đời nhất tại Mỹ, mô phỏng chỉ số chứng khoán S&P 500).
Trong ngắn hạn, tác động của âm sắc giọng nói tích cực lên giá cổ phiếu là tương đối nhỏ và chưa thể hiện rõ rệt. Tuy nhiên, trong trung hạn (khoảng 5 ngày), hiệu ứng này có xu hướng tích lũy và trở nên có ý nghĩa thống kê, theo đó cứ mỗi điểm gia tăng trên thang đo âm sắc (+1) thì giá cổ phiếu tăng thêm khoảng 100 điểm cơ bản (tương đương 1%) sau 5 ngày. Mức độ tác động này được đánh giá là tương đương với phản ứng của thị trường trước một sự điều chỉnh đáng kể trong kỳ vọng về lãi suất của Fed, thậm chí một sự chuyển dịch âm sắc giọng nói từ tiêu cực sang tích cực có thể thúc đẩy thị trường tăng trung bình khoảng 200 điểm cơ bản. Đáng chú ý, khi kiểm soát nội dung văn bản của bài phát biểu thông qua phương pháp phân tích từ điển, cách diễn đạt trong văn bản không tạo ra tác động có ý nghĩa thống kê lên giá cổ phiếu, qua đó cho thấy tín hiệu từ âm sắc giọng nói mang tính độc lập và trong một số trường hợp, còn có sức ảnh hưởng mạnh mẽ hơn so với tín hiệu từ ngôn từ.
Thứ hai, tác động đến sự bình ổn thị trường
Âm sắc giọng nói tích cực có tác dụng làm dịu thị trường. Cụ thể, nó dẫn đến sự sụt giảm đáng kể của chỉ số VIX. Một giọng nói tự tin, lạc quan giúp giảm bớt nỗi sợ và sự bất định trong tâm lý nhà đầu tư. Bên cạnh đó, cách diễn đạt trong văn bản không tạo ra hiệu ứng tương tự lên VIX. Điều này củng cố cho giả thuyết rằng đường dẫn cảm xúc từ giọng nói có ảnh hưởng đặc biệt đến yếu tố tâm lý và rủi ro của thị trường.
Thứ ba, tác động đến kỳ vọng lạm phát
Âm sắc giọng nói tích cực có tương quan với việc giảm kỳ vọng lạm phát (đo lường bằng chênh lệch lợi suất trái phiếu (chênh lệch giữa lợi suất trái phiếu danh nghĩa và lợi suất trái phiếu thực. Tác động này có tính chất tích lũy và đạt đỉnh điểm sau khoảng 10 ngày. Một cách diễn giải có thể là giọng nói tích cực của người lãnh đạo truyền tải sự tự tin của Fed vào khả năng kiểm soát lạm phát, từ đó, có thể trấn an thị trường. Ngược lại, cách diễn đạt "ôn hòa" trong văn bản (ví dụ như sử dụng các từ ngữ thể hiện sự nới lỏng) lại có xu hướng làm tăng kỳ vọng lạm phát, dù không có ý nghĩa thống kê mạnh. Sự khác biệt này một lần nữa nhấn mạnh sự tách biệt giữa kênh ngôn từ và kênh cảm xúc.
Thứ tư, tác động đến thị trường trái phiếu và ngoại hối
Thị trường trái phiếu được dẫn dắt bởi các yếu tố duy lý và số liệu, không phản ứng rõ nét với âm sắc giọng nói. Điều này phù hợp với giả thuyết rằng các nhà đầu tư trái phiếu chuyên nghiệp ít bị ảnh hưởng bởi yếu tố cảm xúc hơn so với nhà đầu tư cổ phiếu. Đối với thị trường ngoại hối, âm sắc tích cực có tác động củng cố đồng USD so với đồng Euro (tỉ giá USD/EUR tăng). Tuy nhiên, hiệu ứng này không rõ rệt với cặp tỉ giá USD/JPY. Sự khác biệt theo từng cặp tiền cho thấy các yếu tố khu vực và đặc thù của từng nền kinh tế có thể điều chỉnh tác động của âm sắc.
4.2. Tác động của biểu cảm khuôn mặt (Curti và Kazinnik, 2022)
4.2.1. Thiên lệch tiêu cực và phản ứng của thị trường
Nghiên cứu của Curti và Kazinnik (2022) cung cấp bằng chứng thực nghiệm thuyết phục ủng hộ giả thuyết “thiên lệch tiêu cực” (negative bias) được đề xuất trong các nghiên cứu trước đó (Rozin và Royzman, 2001; Vaish và cộng sự, 2008). Theo đó, thị trường tài chính phản ứng nhanh trước các tín hiệu cảm xúc tiêu cực như giận dữ và sợ hãi thể hiện trên khuôn mặt của Chủ tịch Fed, cụ thể: Kết quả phân tích của Curti và Kazinnik (2022) cho thấy tồn tại mối quan hệ cùng chiều, có ý nghĩa thống kê giữa mức độ tiêu cực trong biểu cảm khuôn mặt của Chủ tịch Fed và cường độ phản ứng của thị trường. Khi các biểu cảm tiêu cực trở nên rõ nét hơn, giá cổ phiếu có xu hướng giảm mạnh hơn, trong khi khối lượng giao dịch gia tăng đáng kể.
Cơ chế của hiện tượng này có thể được lý giải như sau: Thị trường diễn giải các biểu cảm tiêu cực như một tín hiệu phi ngôn ngữ phản ánh những quan ngại tiềm ẩn của nhà hoạch định chính sách về triển vọng kinh tế, vượt ra ngoài nội dung được truyền tải trong các tuyên bố chính thức. Cách diễn giải này kích hoạt đồng thời hai phản ứng chính: (i) Áp lực bán gia tăng, khi nhà đầu tư điều chỉnh kỳ vọng theo hướng thận trọng hơn, dẫn đến hành vi bán ra nhằm hạn chế rủi ro hoặc hiện thực hóa lợi nhuận; (ii) Mức độ giao dịch tăng cao, do sự bất định và yếu tố bất ngờ từ tín hiệu phi ngôn ngữ thu hút cả nhà đầu tư chủ động lẫn các thuật toán giao dịch khai thác biến động ngắn hạn.
Đối với thị trường ngoại hối, biểu cảm tiêu cực của Chủ tịch Fed cũng gắn liền với sự suy yếu của đồng USD so với đồng Euro, phản ánh sự suy giảm niềm tin của thị trường vào triển vọng kinh tế và chính sách tiền tệ của Mỹ. Đối với chỉ số VIX, tương tự như các tín hiệu âm sắc trong phát ngôn, các biểu cảm khuôn mặt mang tính tiêu cực làm gia tăng đáng kể chỉ số VIX, cho thấy mức độ sợ hãi và bất ổn trên thị trường tài chính leo thang rõ rệt.
4.2.2. Bối cảnh nội dung là yếu tố then chốt
Một phát hiện quan trọng của nghiên cứu này là tác động của biểu cảm khuôn mặt chỉ thực sự mạnh mẽ khi Chủ tịch Fed thảo luận về định hướng chính sách trong tương lai (Curti và Kazinnik, 2022). Khi nội dung chỉ xoay quanh việc mô tả tình hình kinh tế hiện tại, hiệu ứng của biểu cảm là không đáng kể.
Hiện tượng này có thể được lý giải như sau: Các thông tin phản ánh hiện trạng kinh tế (chẳng hạn số liệu thất nghiệp hay lạm phát trong quá khứ) thường đã được thị trường tiếp nhận từ trước và phần lớn đã được phản ánh vào giá tài sản. Ngược lại, thông tin liên quan đến triển vọng tương lai lại mang tính bất định cao và chưa thể được định lượng đầy đủ. Trong bối cảnh đó, nhà đầu tư có xu hướng chủ động tìm kiếm mọi tín hiệu có thể, kể cả những tín hiệu nhỏ, thoáng qua và phần lớn mang tính vô thức, được truyền tải thông qua giọng nói, ngôn ngữ cơ thể hoặc biểu cảm khuôn mặt. Mặc dù những tín hiệu này khó được nhận diện một cách có chủ ý, não bộ con người lại đặc biệt nhạy cảm trong việc tiếp nhận và giải mã chúng. Vì vậy, các biểu cảm khuôn mặt của người phát ngôn, nhất là trong các tuyên bố định hướng chính sách, thường được nhà đầu tư sử dụng như một nguồn thông tin bổ trợ quan trọng nhằm củng cố hoặc điều chỉnh kỳ vọng của mình, qua đó cho thấy biểu cảm khuôn mặt đóng vai trò như một chất xúc tác trong quá trình diễn giải các thông điệp hướng tới tương lai.
4.2.3. Tính nhất quán trong hoạt động truyền thông
Phát hiện nổi bật nhất liên quan đến sự nhất quán trong hoạt động truyền thông (Curti và Kazinnik, 2022). Nghiên cứu chỉ ra rằng, nếu nội dung tiêu cực không đi kèm với biểu cảm khuôn mặt phù hợp (tức là, khuôn mặt không thể hiện sự nghiêm túc, lo lắng), thì thị trường sẽ gần như bỏ qua hoàn toàn tín hiệu phi ngôn ngữ đó. Thay vào đó, họ chỉ phản ứng dựa trên nội dung tiêu cực của thông điệp.
Điều này có nghĩa là nỗ lực "che giấu" hoặc "làm dịu" một thông điệp xấu bằng một khuôn mặt tươi cười hoặc thờ ơ là một chiến lược phản tác dụng. Nó không những không xoa dịu được thị trường, mà còn có thể làm suy giảm lòng tin vì tạo ra cảm giác thiếu chân thật. Sự trung thực và nhất quán giữa ngôn từ và biểu cảm là chìa khóa để duy trì uy tín và hiệu quả truyền thông.
5. Một số hàm ý chính sách đối với hoạt động truyền thông của NHTW
Các bằng chứng thực nghiệm từ hai nghiên cứu nền tảng được phân tích trong bài viết đã cung cấp một cái nhìn thuyết phục rằng truyền thông chính sách tiền tệ trong thế kỷ 21 là một nghệ thuật đa chiều. Nó không còn giới hạn ở việc lựa chọn từ ngữ một cách khôn ngoan trong các bản thông cáo, mà mở rộng sang cả lĩnh vực của cảm xúc và sự biểu đạt phi ngôn từ. "Giọng nói và nét mặt" của đội ngũ truyền thông giờ đây thực sự là một phần của công cụ điều hành, có khả năng tác động độc lập và có ý nghĩa đến thị trường tài chính. Những phát hiện này mang lại những hàm ý chính sách sâu sắc cho các NHTW, cụ thể như sau:
Thứ nhất, đào tạo và nâng cao nhận thức cho đội ngũ truyền thông
Các nhà lãnh đạo NHTW và đội ngũ truyền thông cần được nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của các yếu tố phi ngôn ngữ. Các khóa đào tạo về kỹ năng trình bày, kiểm soát giọng nói và ngôn ngữ cơ thể có thể trở thành một phần trong chương trình phát triển năng lực lãnh đạo. Việc luyện tập trước các cuộc họp báo quan trọng, có ghi hình và phân tích phản hồi, có thể giúp các nhà lãnh đạo truyền tải thông điệp một cách hiệu quả và nhất quán hơn.
Thứ hai, ưu tiên tính nhất quán giữa nội dung và hình thức truyền tải thông điệp
Bài học then chốt nhất là sự cần thiết của tính nhất quán tuyệt đối giữa nội dung và hình thức truyền tải thông điệp. Một thông điệp khó khăn về triển vọng kinh tế cần được trình bày với sự nghiêm túc, đồng cảm và tự tin thích hợp, chứ không phải với một nụ cười gượng gạo. Sự chân thực này sẽ giúp duy trì và củng cố uy tín - tài sản quý giá nhất của một NHTW (Beaupain và Girard, 2020).
Thứ ba, thiết lập và vận hành các quy trình truyền thông nội bộ
Các NHTW cần thiết lập và vận hành các quy trình nội bộ nhằm phân tích một cách hệ thống không chỉ phản ứng của thị trường đối với nội dung chính sách, mà còn đối với các yếu tố phi ngôn ngữ trong các bài phát biểu và thông điệp truyền thông. Cách tiếp cận này giúp NHTW hiểu rõ hơn cách thức thị trường “giải mã” và diễn giải các tín hiệu truyền tải, từ đó chủ động điều chỉnh phương thức truyền thông cho phù hợp, góp phần nâng cao hiệu quả định hướng kỳ vọng và củng cố độ tin cậy của chính sách tiền tệ.
6. Kết luận
Tóm lại, trong bối cảnh kỳ vọng đóng vai trò như một công cụ chính sách và niềm tin là nền tảng của ổn định tiền tệ, năng lực truyền thông toàn diện - bao gồm ngôn từ, giọng điệu và biểu cảm phi ngôn ngữ - không còn chỉ là một “kỹ năng mềm”, mà đã trở thành một cấu phần cốt lõi của năng lực điều hành chính sách tiền tệ hiện đại. Việc thấu hiểu và làm chủ “giọng nói” cũng như “nét mặt” trong cơ chế truyền thông chính sách tiền tệ chính là chìa khóa để các NHTW định hình và dẫn dắt kỳ vọng thị trường một cách hiệu quả trong thế kỷ 21.
Về mặt thực tiễn, nghiên cứu vẫn còn tương đối mới nhưng giàu tiềm năng phát triển. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi phân tích sang các NHTW khác, như NHTW châu Âu (ECB), NHTW Nhật Bản (BOJ)…, nhằm đánh giá liệu các tác động của yếu tố phi ngôn ngữ trong truyền thông chính sách có mang tính phổ quát hay chịu ảnh hưởng đáng kể bởi bối cảnh thể chế và văn hóa. Đồng thời, việc kết hợp đồng thời phân tích âm sắc giọng nói và biểu cảm khuôn mặt trong cùng một mô hình sẽ cho phép xem xét đầy đủ hơn tác động tương tác giữa các kênh truyền tải phi ngôn ngữ. Bên cạnh đó, các nghiên cứu có thể khai thác sâu hơn về những loại cảm xúc cụ thể, qua đó giúp làm rõ sự khác biệt trong mức độ và hướng tác động lên thị trường tài chính. Cuối cùng, việc phân tích tác động của các tín hiệu này đối với những nhóm tác nhân khác nhau, như nhà đầu tư tổ chức và nhà đầu tư cá nhân, sẽ góp phần hoàn thiện hiểu biết về cơ chế hình thành và lan tỏa kỳ vọng trên thị trường.
Tài liệu tham khảo
1. Beaupain, R., & Girard, A. (2020), The value of understanding central bank communication, Economic Modelling, 83, 325-339.
2. Blinder, A. S., Ehrmann, M., Fratzscher, M., De Haan, J., & Jansen, D. J. (2008), Central bank communication and monetary policy: A survey of theory and evidence, Journal of Economic Literature, 46(4), 910-945.
3. Curti, F., & Kazinnik, S. (2022), Let's Face It: Quantifying the Impact of Nonverbal Communication in FOMC Press Conferences, SSRN Working Paper.
4. Gorodnichenko, Y., Pham, T., & Talavera, O. (2021), The Voice of Monetary Policy, NBER Working Paper No. 28592.
5. Kahneman, D. (2011), Thinking, Fast and Slow, Farrar, Straus and Giroux.
6. Loughran, T., & McDonald, B. (2011), When Is a Liability Not a Liability? Textual Analysis, Dictionaries, and 10-Ks, The Journal of Finance, 66(1), 35-65.
7. Mehrabian, A. (1971), Silent messages, Wadsworth.
8. Rozin, P., & Royzman, E. B. (2001), Negativity Bias, Negativity Dominance, and Contagion. Personality and Social Psychology Review, 5(4), 296-320.
9. Vaish, A., Grossmann, T., & Woodward, A. (2008), Not all emotions are created equal: the negativity bias in social-emotional development, Psychological Bulletin, 134(3), 383-403.
10. Woodford, M. (2005), Central bank communication and policy effectiveness, In The Greenspan Era: Lessons for the Future, Federal Reserve Bank of Kansas City.


margin: 15px auto;" />