• Điều hành xuất khẩu gạo năm 2026: Linh hoạt để giữ thị trường
  • Xuất khẩu gạo 11 tháng đạt 3,85 tỷ USD nhưng sụt giảm so với năm trước
  • Hoàn thiện chuỗi giá trị để thúc đẩy xuất khẩu gạo bền vững

Xuất khẩu giảm sâu về giá trị dù sản lượng cao

Năm 2025 khép lại với một nghịch lý quen thuộc của ngành lúa gạo Việt Nam: sản lượng xuất khẩu tiếp tục đứng trong nhóm cao nhất thế giới, nhưng kim ngạch thu về lại giảm sâu. Trong bối cảnh giá gạo toàn cầu đi xuống và cạnh tranh ngày càng gay gắt, bài toán tăng trưởng bền vững của ngành gạo đang đứng trước nhiều thách thức mới.

margin: 15px auto;" />

Giá gạo xuất khẩu bình quân năm 2025 chỉ đạt khoảng 511 USD/tấn, giảm gần 20%. Ảnh minh họa

Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, năm 2025 Việt Nam xuất khẩu khoảng 7,9 triệu tấn gạo, thu về xấp xỉ 4,1 tỷ USD, giảm 13,1% về lượng và gần 30% về giá trị so với năm 2024. Giá gạo xuất khẩu bình quân chỉ đạt khoảng 511 USD/tấn, giảm gần 20%.

Philippines tiếp tục là thị trường tiêu thụ gạo lớn nhất của Việt Nam, chiếm khoảng 38 – 42% kim ngạch. Tuy nhiên, giá trị xuất khẩu sang thị trường này giảm mạnh do nước này điều chỉnh chính sách nhập khẩu và gia tăng tự chủ nguồn cung. Ngược lại, các thị trường châu Phi như Ghana, Bờ Biển Ngà ghi nhận mức tăng trưởng cao, song quy mô còn khiêm tốn, chưa đủ bù đắp sự sụt giảm từ các thị trường truyền thống.

Đáng chú ý, dù vẫn giữ vững vị trí quốc gia xuất khẩu gạo lớn thứ hai thế giới, nhưng việc giá xuất khẩu giảm sâu đã khiến ngành lúa gạo Việt Nam thất thu khoảng 1,5 tỷ USD so với năm trước.

Năm 2025 chứng kiến xu hướng giảm rõ rệt của giá gạo toàn cầu. Chỉ số giá gạo FAO giảm gần 20% so với cùng kỳ, có thời điểm xuống mức thấp nhất kể từ cuối năm 2021. Nguyên nhân chủ yếu đến từ nguồn cung dồi dào, đặc biệt khi các quốc gia xuất khẩu lớn như Ấn Độ, Thái Lan và Việt Nam đồng loạt gia tăng sản lượng.

Riêng Ấn Độ, quốc gia xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới, đã xuất khẩu tới 21,55 triệu tấn gạo trong năm 2025, tăng gần 20% so với năm trước và tiến sát mức kỷ lục 22,3 triệu tấn của năm 2022. Việc dỡ bỏ toàn bộ các biện pháp hạn chế xuất khẩu giúp gạo Ấn Độ trở nên cạnh tranh hơn, tạo áp lực lớn lên các đối thủ trong khu vực.

Dòng chảy gạo được cải thiện mạnh từ Ấn Độ đã làm hạn chế xuất khẩu của Thái Lan và Việt Nam, đồng thời đẩy giá gạo tại châu Á xuống mức thấp nhất trong gần một thập kỷ. FAO dự báo sản lượng gạo toàn cầu niên vụ 2025 – 2026 đạt mức kỷ lục 556,4 triệu tấn, trong khi tiêu thụ chỉ khoảng 550,8 triệu tấn, khiến tồn kho cuối vụ lên tới 215,6 triệu tấn. Riêng Ấn Độ đang nắm giữ lượng tồn kho kỷ lục hơn 57 triệu tấn, tiếp tục gây áp lực giảm giá lên thị trường thế giới.

Trong bối cảnh đó, các nước nhập khẩu lớn như Philippines và Indonesia áp dụng các biện pháp hạn chế nhập khẩu nhằm bảo vệ sản xuất trong nước, khiến cạnh tranh giữa các quốc gia xuất khẩu ngày càng gay gắt.

Áp lực ngắn hạn, yêu cầu tái cơ cấu dài hạn

Giá gạo thấp giúp người tiêu dùng ở các thị trường nhạy cảm về giá, đặc biệt tại châu Phi, hưởng lợi. Tuy nhiên, điều này lại làm giảm thu nhập của nông dân và doanh nghiệp xuất khẩu tại các quốc gia sản xuất lớn ở châu Á, trong đó có Việt Nam.

Trước triển vọng giá gạo toàn cầu tiếp tục chịu áp lực trong năm 2026, ngành lúa gạo Việt Nam đứng trước yêu cầu cấp thiết phải chuyển hướng từ tăng sản lượng sang nâng cao chất lượng, giảm phát thải và gia tăng giá trị. Việc triển khai chương trình 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp, cùng sự đồng hành của FAO, ADB và các đối tác quốc tế, được kỳ vọng sẽ tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững giai đoạn 2026–2030.

Trong bối cảnh ngành lúa gạo chịu sức ép ngày càng lớn từ biến đổi khí hậu, chi phí đầu vào leo thang và yêu cầu khắt khe của thị trường tiêu thụ, liên kết trong sản xuất – tiêu thụ không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu tất yếu.

Bên cạnh việc tái cơ cấu sản xuất, mở rộng và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu được xem là hướng đi chiến lược. Trong bối cảnh thương mại toàn cầu biến động mạnh, các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng không gian xuất khẩu cho các quốc gia đang phát triển. Với Việt Nam, Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – Israel (VIFTA), có hiệu lực từ cuối năm 2024, được kỳ vọng sẽ tạo cú hích mới cho xuất khẩu gạo.

Theo các chuyên gia trong ngành, Israel là thị trường có quy mô vừa phải nhưng nhu cầu ổn định, phụ thuộc gần như hoàn toàn vào nhập khẩu gạo, với giá trị nhập khẩu hằng năm từ 120 – 150 triệu USD. Dù thị phần gạo Việt Nam hiện mới chỉ chiếm khoảng 2  –3%, đây vẫn là tín hiệu tích cực, cho thấy khả năng thâm nhập vào một thị trường có tiêu chuẩn cao.

Trao đổi với phóng viên Báo Công Thương, ông Lê Thanh Tùng, Phó Chủ tịch Thường trực kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Ngành hàng Lúa gạo Việt Nam (VIETRISA), cho rằng trong bối cảnh một số thị trường xuất khẩu lớn như Philippines, Indonesia đang dần tự chủ nguồn cung, đa dạng hóa thị trường là hướng đi chiến lược để duy trì vị thế và ổn định xuất khẩu dài hạn.

Thực tế, Việt Nam đã xuất khẩu gạo tới khoảng 150 quốc gia trong 5 – 7 năm qua. Điều này cho thấy khả năng thích ứng linh hoạt của ngành gạo trước biến động thị trường. Về dài hạn, chuyển đổi xanh, đa dạng hóa thị trường và nâng cấp chuỗi giá trị được xem là con đường tất yếu để gạo Việt Nam thoát khỏi vòng luẩn quẩn tăng lượng, giảm giá, sụt kim ngạch, hướng tới tăng trưởng bền vững hơn trong giai đoạn tới.

Ngày 12/1/2026, thị trường lúa gạo trong nước ghi nhận trạng thái “đi ngang” ở cả lúa và gạo. Nguồn hàng về rải rác, giao dịch chậm, phản ánh tâm lý thận trọng của thương lái khi giá xuất khẩu chưa có tín hiệu phục hồi rõ ràng. Trong đó, trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam không đổi, với gạo 100% tấm quanh 319 – 323 USD/tấn, gạo 5% tấm và gạo thơm phổ biến ở mức 420 – 450 USD/tấn.

Có thể bạn quan tâm

  • Bộ Công Thương tổ chức hội nghị về kinh doanh xuất khẩu gạo
  • Xuất khẩu gạo ấm dần nhờ nhu cầu tăng và tín hiệu tích cực cuối năm
  • Bộ Công Thương tăng cường giải pháp thúc đẩy xuất khẩu gạo
Nguyễn Hạnh