Tân binh xe điện giá dưới 25 triệu: Đi 156 km/lần sạc, đổi pin chỉ vài phút
(Banker.vn) Mẫu xe điện mới nhà VinFast ra mắt với động cơ 3.000W, đi tối đa 156 km/lần sạc và hỗ trợ đổi pin tại trạm.
Thị trường xe điện Việt Nam tiếp tục sôi động khi VinFast giới thiệu thế hệ mới của dòng xe máy điện phổ thông VinFast Feliz II. Mẫu xe được định vị ở phân khúc dễ tiếp cận, hướng tới người dùng đô thị cần phương tiện di chuyển tiết kiệm chi phí và thân thiện môi trường.
margin: 15px auto;" />Ở lần nâng cấp này, Feliz II được tinh chỉnh cả về thiết kế, khả năng vận hành và hệ thống pin, đồng thời bổ sung tính năng đổi pin tại trạm – một lợi thế đáng chú ý trong hệ sinh thái xe điện của VinFast.
Giá bán từ 24,9 triệu đồng, hỗ trợ thuê pin linh hoạt
VinFast Feliz II được phân phối theo hai hình thức:
Giá không kèm pin: 24,9 triệu đồng (đã gồm VAT và bộ sạc).
Giá kèm 1 pin: 30,5 triệu đồng (đã gồm VAT, pin và bộ sạc).
Nếu không mua pin, người dùng có thể chọn hình thức thuê pin với chi phí 175.000 đồng/pin/tháng hoặc 300.000 đồng/tháng cho hai pin. Cách tiếp cận này giúp giảm chi phí ban đầu khi mua xe, đồng thời linh hoạt hơn trong quá trình sử dụng.
Ở tầm giá dưới 25 triệu đồng, Feliz II hiện nằm trong nhóm xe điện phổ thông có chi phí sở hữu dễ tiếp cận nhất trên thị trường.

Thiết kế hiện đại, phù hợp di chuyển đô thị
Feliz II vẫn giữ ngôn ngữ thiết kế đặc trưng của dòng Feliz với các đường nét mềm mại nhưng khỏe khoắn. Tổng thể xe mang phong cách thanh lịch, phù hợp với cả nam và nữ.
Xe có kích thước 1.920 x 694 x 1.140 mm và chiều cao yên 780 mm – mức khá phù hợp với vóc dáng người Việt. Khoảng sáng gầm 134 mm giúp xe linh hoạt khi di chuyển trong đô thị đông đúc.
Cụm đèn pha hình oval sử dụng công nghệ LED giúp tăng hiệu quả chiếu sáng và tiết kiệm năng lượng. Xe có bốn tùy chọn màu sắc gồm đỏ, trắng, đen và xanh oliu. Dung tích cốp đạt khoảng 10 lít khi lắp hai pin, đủ để chứa các vật dụng cá nhân nhỏ. Ngoài ra, xe còn có sàn để chân phẳng và móc treo đồ phía trước nhằm tăng tính tiện dụng.

Động cơ 3.000W, tốc độ tối đa 70 km/h
VinFast Feliz II sử dụng động cơ điện BLDC Inhub với công suất danh định 1.800 W và công suất tối đa 3.000 W. Nhờ đó, xe có thể đạt tốc độ tối đa khoảng 70 km/h.
Theo thông tin từ nhà sản xuất, xe có khả năng tăng tốc từ 0–50 km/h trong khoảng 15 giây trong điều kiện tiêu chuẩn. Người dùng có thể lựa chọn giữa hai chế độ lái ECO và SPORT để tối ưu hiệu suất hoặc tiết kiệm năng lượng.
Động cơ đạt chuẩn chống nước IP67, cho phép xe hoạt động trong điều kiện ngập nước khoảng 0,5 m trong 30 phút – một lợi thế đáng kể khi di chuyển tại các đô thị thường xuyên mưa lớn.
Feliz II sử dụng pin LFP (Lithium Iron Phosphate) dung lượng 1,5 kWh. Với một pin, xe có thể di chuyển khoảng 82 km theo điều kiện tiêu chuẩn. Khi lắp thêm pin phụ, phạm vi hoạt động tối đa đạt khoảng 156 km mỗi lần sạc.

Điểm đáng chú ý là hệ thống pin có thể tháo rời và hỗ trợ đổi pin tại trạm. Người dùng chỉ mất vài phút để thay pin thay vì phải chờ sạc đầy.
Hạ tầng đổi pin hiện được triển khai bởi V-Green trên toàn quốc. Chi phí đổi pin khoảng 9.000 đồng mỗi lần, tuy nhiên VinFast đang áp dụng chương trình miễn phí đổi pin đến tháng 6/2028 cho nhiều dòng xe điện. Ngoài ra, người dùng cũng có thể sạc pin tại nhà. Thời gian sạc từ 0–100% khoảng 4 giờ 30 phút với bộ sạc tiêu chuẩn.
Trang bị tiện ích và công nghệ an toàn
VinFast Feliz II được trang bị cụm đồng hồ kỹ thuật số hiển thị đầy đủ thông tin vận hành. Xe sử dụng chìa khóa cơ - lựa chọn quen thuộc với nhiều người dùng Việt.
Hệ thống treo gồm phuộc ống lồng phía trước và giảm xóc đôi phía sau giúp xe vận hành êm ái trên nhiều loại mặt đường. Hệ thống phanh gồm phanh đĩa trước và phanh tang trống sau.

Một trang bị đáng chú ý khác là phanh tái sinh – công nghệ thu hồi năng lượng khi giảm ga để nạp lại pin giúp tăng hiệu quả sử dụng năng lượng và giảm hao mòn hệ thống phanh.
Với mức giá dễ tiếp cận, phạm vi hoạt động lên tới 156 km và khả năng đổi pin nhanh tại trạm, VinFast Feliz II đang trở thành một trong những mẫu xe điện đáng chú ý trong phân khúc phổ thông.
Mẫu xe hướng tới nhóm khách hàng đô thị cần phương tiện di chuyển hàng ngày, tiết kiệm chi phí nhiên liệu nhưng vẫn đảm bảo tiện nghi và khả năng vận hành ổn định.

