• Xuất khẩu thủy sản tăng hơn 20% trong 2 tháng năm 2026
  • Viet Nam International Sourcing 2026: Điểm hẹn của chuỗi cung ứng thủy sản toàn cầu
  • Xuất khẩu thủy sản Việt Nam tăng tốc vào thị trường Hoa Kỳ

Nhiều ngành hàng thủy sản tăng trưởng tích cực

Hai tháng đầu năm 2026, bức tranh xuất khẩu thủy sản của Việt Nam ghi nhận nhiều gam màu sáng khi hàng loạt ngành hàng chủ lực và sản phẩm mới nổi cùng tăng trưởng, cho thấy tín hiệu phục hồi nhu cầu tại các thị trường quốc tế ngay từ đầu năm. Trong đó, tôm tiếp tục giữ vai trò trụ cột của ngành thủy sản với quy mô kim ngạch lớn và mức tăng trưởng tích cực.

Tháng 2/2026, xuất khẩu tôm đạt gần 310 triệu USD, tăng 17% so với cùng kỳ năm ngoái. Lũy kế 2 tháng đầu năm, kim ngạch xuất khẩu tôm đạt 690 triệu USD, tăng 20% so với cùng kỳ năm trước. Dù nhịp tăng trưởng trong tháng 2 có phần chậm lại so với mức tăng 22% của tháng 1, song diễn biến này được đánh giá là phù hợp với yếu tố mùa vụ, khi kỳ nghỉ tết Nguyên đán làm gián đoạn một phần hoạt động chế biến và giao hàng của doanh nghiệp. Nhìn tổng thể, mức tăng gần 20% trong 2 tháng đầu năm vẫn phản ánh xu hướng tích cực của đơn hàng tôm Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Xét theo thị trường, Trung Quốc tiếp tục là "đầu kéo" lớn nhất của xuất khẩu tôm Việt Nam trong giai đoạn đầu năm. Riêng tháng 2, kim ngạch xuất khẩu tôm sang thị trường này đạt 168 triệu USD, tăng 131% so với cùng kỳ; lũy kế 2 tháng đạt 298 triệu USD, tăng 61%. Nếu tính cả Trung Quốc và Hồng Kông (Trung Quốc), kim ngạch 2 tháng đạt 309 triệu USD, tăng 58%, chiếm tới 45% tổng xuất khẩu tôm của cả nước. Diễn biến này cho thấy nhu cầu tiêu thụ tại thị trường Trung Quốc đang phục hồi rõ rệt, đặc biệt đối với các sản phẩm tươi sống và có giá trị cao.

margin: 15px auto;" />

Xuất khẩu thủy sản của Việt Nam 2 tháng đầu năm ghi nhận kết quả khả quan. Nguồn: VASEP.

Trong khi đó, một số thị trường truyền thống lại ghi nhận xu hướng thận trọng hơn trong 2 tháng. Cụ thể, xuất khẩu tôm sang Hoa Kỳ đạt gần 60 triệu USD. Nhật Bản đạt 70 triệu USD, tăng nhẹ. Hàn Quốc đạt 41 triệu USD. Trong khi đó, thị trường EU vẫn duy trì xu hướng tích cực với kim ngạch đạt 77 triệu USD, tăng 28%.

Một điểm đáng chú ý trong cơ cấu sản phẩm tôm là sự bứt phá mạnh của nhóm tôm hùm. Trong 2 tháng đầu năm, tổng kim ngạch xuất khẩu tôm hùm đạt 259 triệu USD, tăng 65% so với cùng kỳ năm 2025. Trong đó, tôm hùm xanh đạt 206 triệu USD, tăng 32%; tôm hùm bông đạt gần 1,3 triệu USD, tăng 43%; các loại tôm hùm khác đạt 52 triệu USD, tăng 6.138%. Đây là mức tăng trưởng rất cao, cho thấy vai trò ngày càng rõ nét của nhóm sản phẩm giá trị cao trong cơ cấu xuất khẩu tôm.

Trong khi đó, tôm chân trắng vẫn là mặt hàng chủ lực với kim ngạch 341,5 triệu USD, chiếm 49,5% tổng kim ngạch xuất khẩu tôm, tăng 4,5%. Tôm sú đạt 44,6 triệu USD, tăng 13%. Như vậy, tăng trưởng chung của ngành tôm đầu năm 2026 không còn phụ thuộc chủ yếu vào tôm chân trắng như trước, mà có sự đóng góp đáng kể từ nhóm tôm hùm và các sản phẩm tôm loại khác như tôm càng, tôm càng xanh và tôm vằn. Điều này phản ánh sự dịch chuyển trong cơ cấu sản phẩm theo hướng đa dạng hóa và gia tăng giá trị.

Bên cạnh tôm, cá tra cũng ghi nhận kết quả khả quan trong 2 tháng đầu năm. Trong tháng 2/2026, xuất khẩu cá tra đạt 119 triệu USD. Lũy kế kim ngạch 2 tháng đầu năm vẫn đạt 331 triệu USD, tăng 28% so với cùng kỳ năm 2025.

Xét theo thị trường, Trung Quốc tiếp tục là điểm đến lớn nhất của cá tra Việt Nam. Trong tháng 2/2026, xuất khẩu sang thị trường này đạt 26 triệu USD, tăng 19% so với cùng kỳ; lũy kế 2 tháng đạt 94 triệu USD, tăng mạnh 86%. Hoa Kỳ đứng thứ hai với kim ngạch xuất khẩu tháng 2 đạt 18 triệu USD; lũy kế 2 tháng đạt 38 triệu USD. Brazil đứng thứ ba với kim ngạch tháng 2 đạt 10 triệu USD; lũy kế 2 tháng đạt 29 triệu USD, tăng 8%.

Đối với các khối thị trường, xuất khẩu cá tra sang khối CPTPP trong tháng 2 đạt 22 triệu USD, nhưng lũy kế 2 tháng vẫn đạt 59 triệu USD, tăng hơn 23% so với cùng kỳ năm trước. Xuất khẩu sang EU trong tháng 2 đạt 11 triệu USD; lũy kế 2 tháng đạt 26 triệu USD, tăng 7%, cho thấy nhu cầu tại khu vực này vẫn duy trì xu hướng phục hồi ổn định.

Ở nhóm hải sản, xuất khẩu mực và bạch tuộc cũng có khởi đầu tích cực trong năm 2026. Trong 2 tháng đầu năm, kim ngạch xuất khẩu mực và bạch tuộc đạt hơn 111 triệu USD, tăng 23% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, mực đạt hơn 64 triệu USD, tăng gần 30%, còn bạch tuộc đạt hơn 47 triệu USD, tăng hơn 16%.

Về thị trường, châu Á tiếp tục đóng vai trò động lực chính đối với ngành hàng này. Hàn Quốc là thị trường lớn nhất với gần 42 triệu USD, tăng gần 23%, tiếp theo là Nhật Bản với gần 26 triệu USD, tăng khoảng 8%. Đáng chú ý, xuất khẩu sang Trung Quốc tăng hơn 85% và Thái Lan tăng hơn 41%, cho thấy sức mua trong khu vực đang cải thiện rõ rệt.

Một ngành hàng khác ghi nhận mức tăng trưởng đột biến là sò điệp. Sau khi đạt kim ngạch gần 66 triệu USD trong năm 2025, tăng 49% so với năm 2024, đà tăng trưởng tiếp tục được duy trì trong đầu năm 2026. Chỉ trong 2 tháng đầu năm, xuất khẩu sò điệp đạt 18,1 triệu USD, tăng tới 166% so với cùng kỳ năm trước. Đây là mức tăng trưởng rất cao, phản ánh sự mở rộng nhanh chóng của ngành hàng còn khá mới trong cơ cấu xuất khẩu nhuyễn thể của Việt Nam.

Bên cạnh đó, cá rô phi cũng đang nổi lên như một ngành hàng tiềm năng. Trong tháng 2/2026, kim ngạch xuất khẩu cá rô phi đạt 8,4 triệu USD, tăng 148% so với cùng kỳ năm trước. Tính chung 2 tháng đầu năm, tổng kim ngạch đạt 23 triệu USD, tăng 242%. Brazil tiếp tục là thị trường nhập khẩu lớn nhất đối với cá rô phi Việt Nam, trong khi nhiều thị trường khác như Nga, Malaysia, Hà Lan và UAE cũng ghi nhận mức tăng trưởng cao.

Cơ hội mở rộng thị trường, nhưng rủi ro vẫn hiện hữu

Mặc dù ghi nhận nhiều tín hiệu tích cực trong giai đoạn đầu năm, hoạt động xuất khẩu thủy sản vẫn đang đối mặt với không ít thách thức từ môi trường kinh doanh quốc tế. Một trong những yếu tố gây áp lực lớn nhất hiện nay là các rào cản thương mại và yêu cầu kỹ thuật ngày càng chặt chẽ từ các thị trường nhập khẩu, đặc biệt là Hoa Kỳ và EU.

Xuất khẩu tôm tiếp tục giữ vai trò trụ cột của ngành thủy sản với quy mô kim ngạch lớn và mức tăng trưởng tích cực.

Đối với ngành tôm, các yếu tố thuế quan đang tạo ra áp lực đáng kể đối với doanh nghiệp xuất khẩu. Việc áp dụng mức thuế chống bán phá giá cao đối với một số doanh nghiệp, cùng chính sách thuế nhập khẩu bổ sung trong thời gian nhất định, đã khiến nhà nhập khẩu tại Hoa Kỳ thận trọng hơn trong việc ký kết đơn hàng mới. Điều này không chỉ làm giảm sức cạnh tranh về giá của sản phẩm tôm Việt Nam mà còn làm gia tăng rủi ro chi phí và thời gian giao dịch.

Bên cạnh yếu tố thuế quan, các yêu cầu kỹ thuật liên quan đến kiểm soát chất lượng, truy xuất nguồn gốc và an toàn thực phẩm cũng đang được siết chặt. Những quy định này đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư nhiều hơn cho hệ thống quản lý chất lượng, công nghệ chế biến và kiểm soát nguyên liệu đầu vào. Trong ngắn hạn, chi phí tuân thủ có thể gia tăng, nhưng về dài hạn, đây cũng là động lực thúc đẩy ngành thủy sản nâng cao chất lượng và giá trị sản phẩm.

Một yếu tố khác cần theo dõi là rủi ro logistics từ căng thẳng địa chính trị do xung đột Trung Đông. Những biến động trên các tuyến vận tải quốc tế sẽ làm tăng chi phí vận chuyển, kéo dài thời gian giao hàng và ảnh hưởng đến kế hoạch xuất khẩu của doanh nghiệp. Đối với các mặt hàng có biên lợi nhuận thấp hoặc phụ thuộc nhiều vào vận tải biển, chi phí logistics tăng cao có thể làm giảm hiệu quả kinh doanh.

Ngoài ra, nguồn nguyên liệu trong nước đối với một số ngành hàng vẫn chưa ổn định. Đối với mực và bạch tuộc, nguồn cung nguyên liệu phụ thuộc nhiều vào khai thác tự nhiên, trong khi chi phí nhiên liệu và chi phí đi biển vẫn ở mức cao. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng đơn hàng của doanh nghiệp trong các giai đoạn cao điểm.

Trong khi đó, “thẻ vàng” IUU từ thị trường EU vẫn là một rào cản lớn đối với ngành thủy sản Việt Nam. Việc chưa gỡ bỏ được cảnh báo này không chỉ ảnh hưởng đến uy tín của sản phẩm thủy sản Việt Nam mà còn làm hạn chế khả năng mở rộng thị phần tại một trong những thị trường tiêu thụ lớn và có giá trị cao.

Tuy nhiên, bên cạnh những khó khăn, ngành thủy sản vẫn có nhiều yếu tố thuận lợi để duy trì đà tăng trưởng trong thời gian tới.

Trước hết, nhu cầu tiêu thụ thủy sản tại nhiều thị trường châu Á, đặc biệt là Trung Quốc, đang phục hồi rõ rệt. Đây là cơ hội để doanh nghiệp tận dụng lợi thế về địa lý, chi phí vận chuyển và sự phù hợp về khẩu vị để mở rộng thị phần.

Thứ hai, xu hướng tiêu dùng toàn cầu đang chuyển dịch theo hướng ưu tiên các sản phẩm chế biến sâu, tiện lợi và có giá trị gia tăng cao. Điều này mở ra cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam phát triển các dòng sản phẩm mới, nâng cao giá trị xuất khẩu và giảm phụ thuộc vào các sản phẩm thô hoặc sơ chế.

Thứ ba, việc tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu đang tạo điều kiện cho một số ngành hàng mới nổi như sò điệp và cá rô phi mở rộng thị trường. Sự gia tăng nhu cầu tại các thị trường cao cấp, cùng với xu hướng đa dạng hóa nguồn cung của nhà nhập khẩu, đang tạo ra dư địa phát triển cho sản phẩm thủy sản của Việt Nam.

Nhìn về các tháng tới, triển vọng xuất khẩu thủy sản được đánh giá vẫn duy trì xu hướng tích cực, song sẽ theo hướng thận trọng hơn. Khi hoạt động sản xuất và giao hàng trở lại bình thường sau kỳ nghỉ tết Nguyên đán, kim ngạch xuất khẩu có thể phục hồi về nhịp giao dịch. Tuy nhiên, dư địa tăng trưởng mạnh sẽ phụ thuộc nhiều vào khả năng kiểm soát chi phí, thích ứng với biến động thị trường và đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật ngày càng cao từ các đối tác nhập khẩu.

Trong bối cảnh đó, việc đa dạng hóa thị trường, nâng cao chất lượng sản phẩm và tăng cường năng lực logistics sẽ là những yếu tố then chốt giúp ngành thủy sản duy trì đà tăng trưởng bền vững trong năm 2026.

Nhìn tổng thể, bức tranh xuất khẩu thủy sản trong 2 tháng đầu năm 2026 cho thấy sự khởi động tích cực của nhiều ngành hàng, từ các sản phẩm chủ lực như tôm, cá tra đến các sản phẩm mới nổi như sò điệp và cá rô phi. Điều này phản ánh xu hướng phục hồi nhu cầu tại nhiều thị trường quốc tế, đồng thời cho thấy nỗ lực đa dạng hóa sản phẩm và thị trường của doanh nghiệp Việt Nam đang phát huy hiệu quả.

Diệu Linh