(Banker.vn) Việc phân tích cổ phiếu ngân hàng không thể áp dụng các chỉ số của doanh nghiệp sản xuất, mà cần dựa vào những chỉ số phản ánh trực tiếp mô hình huy động – cho vay, hiệu quả vận hành, rủi ro tín dụng và mức độ an toàn vốn.
1. NIM
NIM là viết tắt của Net Interest Margin, hay biên lãi ròng. Đây là chỉ số phản ánh mức lợi nhuận mà ngân hàng thu được từ hoạt động cốt lõi là cho vay và đầu tư sau khi đã trừ đi chi phí huy động vốn.
Công thức:
NIM = Thu nhập lãi thuần / Tài sản sinh lời bình quân
Trong đó, thu nhập lãi thuần là phần chênh lệch giữa thu nhập từ cho vay, đầu tư và chi phí lãi phải trả cho tiền gửi, phát hành giấy tờ có giá và các nguồn vốn vay khác.
Ví dụ:
Một ngân hàng có thu nhập lãi 70.000 tỷ đồng trong năm, chi phí lãi là 45.000 tỷ đồng.
Thu nhập lãi thuần đạt 70.000 - 45.000 = 25.000 tỷ đồng. Nếu tài sản sinh lời bình quân là 1.000.000 tỷ đồng, NIM của ngân hàng đạt 2,5%. Điều này có nghĩa là cứ mỗi 100 đồng tài sản sinh lời, ngân hàng tạo ra 2,5 đồng lãi thuần từ hoạt động tín dụng và đầu tư.
2. CASA
CASA là viết tắt của Current Account Saving Account, phản ánh tỷ trọng tiền gửi không kỳ hạn của khách hàng trong tổng nguồn vốn huy động. Đây là chỉ số quan trọng vì tiền gửi không kỳ hạn thường có chi phí rất thấp, thậm chí gần như bằng không, giúp ngân hàng giảm đáng kể chi phí vốn đầu vào.
CASA không chỉ phản ánh cấu trúc nguồn vốn, mà còn cho thấy mức độ gắn kết của khách hàng với ngân hàng. Ngân hàng có CASA cao thường sở hữu hệ sinh thái dịch vụ đa dạng, mạng lưới thanh toán mạnh và nền tảng ngân hàng số phát triển.
Công thức:
CASA = Tiền gửi không kỳ hạn / Tổng tiền gửi khách hàng
Ví dụ:
Nếu một ngân hàng có 360.000 tỷ đồng tiền gửi không kỳ hạn trên tổng số 1.000.000 tỷ đồng tiền gửi của khách hàng, CASA đạt 36%. Với tỷ lệ này, ngân hàng có lợi thế lớn trong việc duy trì chi phí vốn thấp, từ đó hỗ trợ cải thiện biên lãi ròng.
3. CIR
CIR là viết tắt của Cost to Income Ratio, phản ánh mức độ hiệu quả trong quản lý chi phí và tổ chức vận hành của ngân hàng. Chỉ số này cho biết ngân hàng phải bỏ ra bao nhiêu chi phí để tạo ra một đồng thu nhập từ hoạt động kinh doanh.
CIR giúp nhà đầu tư đánh giá chất lượng quản trị nội bộ, khả năng kiểm soát chi phí nhân sự, công nghệ, mạng lưới chi nhánh và các chi phí vận hành khác. Trong dài hạn, ngân hàng có CIR thấp và ổn định thường có lợi thế cạnh tranh rõ rệt.
Công thức:
CIR = Chi phí hoạt động / Tổng thu nhập hoạt động
Ví dụ:
Một ngân hàng ghi nhận tổng thu nhập hoạt động 20.000 tỷ đồng, trong khi chi phí hoạt động là 7.000 tỷ đồng. CIR tính ra kết quả 7.000/20.000 = 35%. Điều này có nghĩa là để tạo ra 100 đồng thu nhập, ngân hàng phải chi 35 đồng chi phí vận hành.
4. NPL
NPL là viết tắt của Non-Performing Loan, phản ánh tỷ trọng các khoản cho vay không còn khả năng trả nợ đúng hạn trong tổng dư nợ cho vay. Chỉ số này thể hiện trực tiếp chất lượng tín dụng và mức độ rủi ro trong hoạt động cho vay của ngân hàng.
NPL càng thấp cho thấy ngân hàng kiểm soát tốt rủi ro tín dụng, trong khi NPL tăng cao thường là tín hiệu cảnh báo về áp lực trích lập dự phòng và suy giảm lợi nhuận trong tương lai.
Công thức:
NPL = Dư nợ xấu / Tổng dư nợ cho vay
Ví dụ:
Một ngân hàng có tổng dư nợ cho vay 900.000 tỷ đồng, trong đó dư nợ xấu (tức là nợ thuộc nhóm 3, 4 và 5) là 18.000 tỷ đồng. Tỷ lệ nợ xấu khi đó là 18.000/90.000 = 2%, cho thấy chất lượng tín dụng đang ở mức có thể kiểm soát.
5. LLR
LLR là viết tắt của Loan Loss Reserve, phản ánh mức độ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng so với quy mô nợ xấu hiện hữu. Chỉ số này cho biết ngân hàng đã chuẩn bị nguồn lực tài chính lớn đến đâu để xử lý rủi ro tín dụng trong trường hợp các khoản nợ xấu không thể thu hồi.
LLR cao cho thấy ngân hàng chủ động phòng thủ, sẵn sàng hấp thụ rủi ro mà không gây biến động lớn đến kết quả kinh doanh.
Công thức:
LLR = Dự phòng rủi ro tín dụng / Dư nợ xấu
Ví dụ:
Với 18.000 tỷ đồng nợ xấu, nếu ngân hàng đã trích lập 27.000 tỷ đồng dự phòng, LLR đạt 150%. Điều này đồng nghĩa với việc ngân hàng có đủ dự phòng để xử lý toàn bộ nợ xấu mà vẫn bảo toàn được vốn chủ sở hữu.
6. CAR
CAR là viết tắt của Capital Adequacy Ratio, phản ánh mức độ an toàn vốn của ngân hàng so với tổng tài sản có rủi ro. Chỉ số này cho thấy khả năng ngân hàng hấp thụ tổn thất khi rủi ro phát sinh, đồng thời quyết định giới hạn tăng trưởng tín dụng theo quy định của cơ quan quản lý.
CAR càng cao, ngân hàng càng có nền tảng vốn vững chắc và dư địa mở rộng hoạt động kinh doanh trong khuôn khổ an toàn.
Công thức:
CAR = Vốn tự có / Tổng tài sản có rủi ro
Ví dụ:
Một ngân hàng có vốn tự có 140.000 tỷ đồng, tổng tài sản có rủi ro là 1.400.000 tỷ đồng. CAR đạt 10%, phản ánh ngân hàng đáp ứng yêu cầu an toàn vốn và còn dư địa để phát triển tín dụng trong các năm tiếp theo.

