(Banker.vn) Có những giai đoạn cổ phiếu ngành chứng khoán tăng nhanh hơn thị trường chung và cũng có lúc lao dốc mạnh nhất, bởi phía sau mỗi nhịp biến động là những động lực mang tính chu kỳ khiến lợi nhuận toàn ngành có thể thay đổi với tốc độ rất khác so với phần còn lại của thị trường.
Thanh khoản thị trường và xu hướng chỉ số
Thanh khoản là biến số đầu vào trực tiếp của mảng môi giới, chiếm tỷ trọng đáng kể trong cơ cấu doanh thu ngành chứng khoán. Doanh thu môi giới phụ thuộc chủ yếu vào giá trị giao dịch toàn thị trường. Khi giá trị khớp lệnh tăng mạnh, doanh thu có thể cải thiện nhanh chóng trong khi chi phí vận hành như hệ thống công nghệ, nhân sự và hạ tầng không tăng tương ứng trong ngắn hạn.
Tuy nhiên, thanh khoản chỉ thực sự tạo động lực bền vững khi đi kèm với xu hướng thị trường rõ ràng. Trong các giai đoạn chỉ số bước vào xu hướng tăng ổn định, mức độ tham gia của nhà đầu tư gia tăng cả về số lượng lẫn quy mô vốn. Vòng quay giao dịch cao hơn giúp doanh thu môi giới duy trì ở mức cao trong nhiều tháng liên tiếp. Ngược lại, khi thị trường thiếu xu hướng, dù chỉ số không giảm sâu nhưng tâm lý thận trọng có thể khiến giá trị giao dịch suy giảm đáng kể, kéo theo sự chững lại của lợi nhuận ngành.
Điểm đáng chú ý là giá cổ phiếu chứng khoán thường phản ánh trước sự thay đổi của thanh khoản. Khi giá trị giao dịch tăng đều trong một khoảng thời gian đủ dài, thị trường bắt đầu điều chỉnh kỳ vọng lợi nhuận cho các quý tiếp theo, từ đó kéo mặt bằng định giá lên cao hơn. Ngược lại, khi thanh khoản suy yếu liên tục, cổ phiếu ngành chứng khoán thường điều chỉnh trước khi báo cáo tài chính cho thấy sự suy giảm thực tế. Điều này lý giải vì sao nhóm cổ phiếu này có xu hướng dẫn dắt trong cả chiều tăng và chiều giảm của thị trường.
margin: 15px auto;" />Dư nợ margin và lãi suất margin
Nếu mảng môi giới phản ánh quy mô giao dịch thì hoạt động cho vay ký quỹ là yếu tố khuếch đại lợi nhuận. Trong nhiều năm gần đây, thu nhập từ margin chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu lợi nhuận của các công ty chứng khoán, thậm chí vượt môi giới trong một số giai đoạn.
Dư nợ margin gia tăng đồng nghĩa với quy mô cho vay mở rộng, kéo theo thu nhập lãi vay tăng tương ứng. Biên lợi nhuận của mảng này phụ thuộc vào chênh lệch giữa lãi suất cho vay và chi phí vốn. Trong bối cảnh mặt bằng lãi suất thấp, chi phí huy động giảm giúp cải thiện biên lãi thuần. Ngược lại, khi lãi suất thị trường tăng hoặc cạnh tranh trong ngành buộc doanh nghiệp điều chỉnh giảm lãi suất cho vay để giữ khách hàng, biên lợi nhuận có thể bị thu hẹp.
Dư nợ margin cũng phản ánh mức độ chấp nhận rủi ro của thị trường. Khi nhà đầu tư sẵn sàng sử dụng đòn bẩy ở quy mô lớn, thị trường thường đang ở trạng thái tích cực. Lợi nhuận ngành vì vậy được khuếch đại không chỉ từ môi giới mà còn từ thu nhập lãi vay. Tuy nhiên, mức dư nợ cao so với vốn chủ sở hữu cũng đồng nghĩa với rủi ro lớn hơn khi thị trường đảo chiều. Áp lực gọi ký quỹ và bán giải chấp có thể xuất hiện, làm gia tăng biến động và tác động ngược trở lại đến kỳ vọng lợi nhuận của chính các công ty chứng khoán.
Do đó, margin là yếu tố mang tính hai mặt. Trong pha tăng của thị trường, đây là động lực quan trọng giúp lợi nhuận ngành tăng tốc. Trong pha điều chỉnh mạnh, margin lại trở thành yếu tố khiến giá cổ phiếu ngành chứng khoán giảm nhanh hơn do thị trường điều chỉnh kỳ vọng về tăng trưởng lợi nhuận.

Kết quả tự doanh theo chu kỳ
Bên cạnh môi giới và margin, hoạt động tự doanh là biến số có khả năng tạo ra sự khác biệt lớn giữa các công ty trong ngành. Tự doanh bao gồm đầu tư cổ phiếu, trái phiếu và các tài sản tài chính khác bằng nguồn vốn của chính công ty. Lợi nhuận có thể đến từ chênh lệch giá thực hiện hoặc từ việc đánh giá lại danh mục theo biến động thị trường.
Trong giai đoạn thị trường thuận lợi, danh mục tự doanh được phân bổ đúng xu hướng có thể mang lại mức lợi nhuận vượt trội, góp phần nâng cao đáng kể lợi nhuận trước thuế. Những quý ghi nhận lãi tự doanh lớn thường kéo theo sự điều chỉnh mạnh về kỳ vọng và giá cổ phiếu. Ngược lại, khi thị trường biến động bất lợi, giá trị danh mục có thể giảm nhanh, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh.
Tính chu kỳ của tự doanh khiến lợi nhuận ngành chứng khoán biến động mạnh theo từng quý. Mức độ phụ thuộc vào mảng này cũng khác nhau giữa các công ty, tùy thuộc vào chiến lược đầu tư và khẩu vị rủi ro. Công ty chứng khoán có tỷ trọng tự doanh cao chịu biến động mạnh hơn trong các giai đoạn thị trường đảo chiều.


