• Việt Nam là thị trường cung cấp thủy sản lớn thứ tư cho Nhật Bản
  • Infographic | Thương mại Việt Nam - Nhật Bản đạt 46,74 tỷ USD
  • Thấy gì từ việc Toyota “nhập khẩu ngược” 3 mẫu xe tại Nhật Bản?

Áp lực chi phí và vai trò điều tiết 

Những biến động của môi trường thương mại toàn cầu trong thời gian gần đây đang tạo ra áp lực ngày càng lớn đối với chuỗi cung ứng ô tô, đặc biệt tại các quốc gia có mức độ hội nhập sâu như Nhật Bản.

Kết quả khảo sát đối với các nhà sản xuất linh kiện ô tô cho thấy, chỉ khoảng 40% doanh nghiệp bị ảnh hưởng bởi chi phí gia tăng có thể điều chỉnh giá bán để bù đắp, phản ánh rõ sự phân hóa về năng lực thích ứng trong toàn bộ hệ sinh thái sản xuất.

margin: 15px auto;" />

Ngành công nghiệp ô tô Nhật Bản thích ứng linh động trước biến động thương mại toàn cầu. Ảnh minh họa 

Dù tỷ lệ này đã cải thiện so với giai đoạn giữa năm 2025, chỉ khoảng 30% doanh nghiệp có thể chuyển phần chi phí tăng thêm sang khách hàng, nhưng thực tế, phần lớn các nhà cung ứng, đặc biệt là doanh nghiệp quy mô nhỏ và vừa, đang gặp nhiều hạn chế trong việc bảo toàn biên lợi nhuận. 

Nguyên nhân cốt lõi nằm ở cấu trúc phân tầng đặc trưng của ngành ô tô, nơi các hãng lắp ráp giữ vị trí trung tâm, còn các nhà cung ứng được chia thành nhiều cấp bậc với mức độ quyền lực đàm phán giảm dần.

Việc thực thi chặt chẽ hơn các quy định liên quan đến quan hệ thầu phụ tại Nhật Bản, đã trở thành một yếu tố quan trọng giúp cải thiện phần nào vị thế của các nhà sản xuất linh kiện. Các quy định này yêu cầu quan hệ mua - bán giữa doanh nghiệp lớn và nhà thầu phụ phải bảo đảm tính công bằng, minh bạch, hạn chế các hành vi ép giá hoặc trì hoãn đàm phán khi chi phí sản xuất thay đổi do yếu tố bên ngoài.

Theo ghi nhận từ các doanh nghiệp, việc tăng cường giám sát và thực thi pháp luật đã giúp giảm rào cản trong quá trình thương lượng tăng giá.

Ông Takashi Saito - Phó Chủ tịch điều hành của KYB, doanh nghiệp chuyên sản xuất thiết bị thủy lực cho ô tô cho biết, các cuộc đàm phán với các hãng sản xuất thiết bị gốc về việc chuyển chi phí vào giá bán đã tiến triển nhanh hơn so với dự kiến. 

Tuy nhiên, khả năng điều chỉnh giá vẫn không đồng đều giữa các doanh nghiệp. Trong số các nhà cung ứng ghi nhận chi phí tăng, chỉ 13 doanh nghiệp cho biết đã thực sự chuyển phần chi phí phát sinh sang khách hàng. 

NTN - một trong những nhà cung ứng vòng bi lớn, là trường hợp tiêu biểu cho nhóm doanh nghiệp có vị thế đàm phán tương đối vững. Doanh nghiệp này cho biết có kế hoạch chuyển toàn bộ chi phí tăng thêm vào giá sản phẩm, với kỳ vọng đạt mức chuyển khoảng 90% trong năm tài khóa 2025.

Ngược lại, nhiều doanh nghiệp khác vẫn đang trong quá trình cân nhắc hoặc đàm phán. Một số đã được khách hàng chấp thuận về mặt nguyên tắc nhưng chưa thực hiện điều chỉnh giá tại thời điểm khảo sát. 

Đại diện một nhà sản xuất linh kiện động cơ lớn cho biết chỉ một phần sản phẩm đã phản ánh được chi phí mới, trong khi phần lớn danh mục vẫn chưa thể điều chỉnh, cho thấy quá trình chuyển chi phí trong chuỗi cung ứng diễn ra chậm và không đồng nhất.

Thực tế này phản ánh rõ giới hạn của giải pháp tăng giá trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt. Các hãng lắp ráp, dù chịu áp lực chi phí, vẫn thận trọng trong việc chuyển toàn bộ chi phí sang giá bán cuối cùng nhằm duy trì vị thế cạnh tranh; khiến áp lực tiếp tục được giữ lại trong nội bộ chuỗi cung ứng, buộc các nhà sản xuất linh kiện phải tìm kiếm các phương án thích ứng khác ngoài đàm phán giá.

Đầu tư tại chỗ, củng cố quản trị rủi ro

Trước những giới hạn của việc điều chỉnh giá, các doanh nghiệp linh kiện ô tô Nhật Bản đang từng bước chuyển hướng sang các giải pháp mang tính cấu trúc và dài hạn hơn, giảm thiểu tác động từ căng thẳng thương mại và rủi ro địa chính trị. Một trong những xu hướng đáng chú ý là điều chỉnh chiến lược đầu tư và bố trí sản xuất theo hướng linh hoạt hơn về mặt địa lý.

Khảo sát cho thấy, một số doanh nghiệp đã tăng hoặc quyết định tăng đầu tư tại các thị trường trọng điểm, trong khi nhiều doanh nghiệp khác đang cân nhắc mở rộng hoạt động sản xuất tại các khu vực ngoài lãnh thổ truyền thống. 

Việc đầu tư tại chỗ không chỉ giúp giảm tác động của các rào cản thương mại, mà còn rút ngắn chuỗi cung ứng, tăng khả năng phản ứng trước biến động và nâng cao tính ổn định của hoạt động sản xuất.

Bridgestone là một ví dụ tiêu biểu cho xu hướng này. Doanh nghiệp cho biết, họ đang lên kế hoạch đầu tư bổ sung vào các nhà máy sản xuất lốp xe du lịch, với mục tiêu đến năm 2027 có thể tăng thêm khoảng 2 triệu lốp công suất tại thị trường sở tại. 

Song song với đầu tư, nhiều doanh nghiệp cũng tập trung vào các biện pháp tối ưu hóa vận hành nhằm hấp thụ chi phí tăng thêm. Một số nhà cung ứng đã tăng mức độ sử dụng nhà máy, trong khi các doanh nghiệp khác đang xem xét phương án này như một cách cải thiện hiệu quả sản xuất. 

Mitsuba - doanh nghiệp sản xuất mô-tơ cho thiết bị gắn trên xe cho biết, họ đã triển khai các biện pháp giảm thiểu, bao gồm nỗ lực tự thân, giúp cắt giảm khoảng một nửa tác động thực tế từ chi phí phát sinh.

Bên cạnh áp lực chi phí, các rủi ro về nguồn cung cũng nổi lên như một thách thức lớn đối với chuỗi cung ứng ô tô. Những gián đoạn liên quan đến nguyên liệu và linh kiện chiến lược, đặc biệt là bán dẫn, đã tác động trực tiếp đến hoạt động sản xuất. 

Việc tạm dừng giao hàng từ Nexperia, một nhà sản xuất bán dẫn ô tô đặt trụ sở tại châu Âu, là một trong những yếu tố gây xáo trộn chuỗi cung ứng linh kiện.

Tác động của các gián đoạn này đã lan sang khâu lắp ráp cuối cùng. Honda Motor hiện đang tạm dừng hoặc cắt giảm sản lượng trong tháng do tình trạng thiếu hụt bán dẫn, cho thấy mức độ liên kết chặt chẽ và dễ tổn thương của chuỗi cung ứng ô tô toàn cầu trước các cú sốc bên ngoài.

Trước bối cảnh đó, phần lớn các nhà cung ứng chịu ảnh hưởng hiện tại hoặc trong tương lai đều đã bắt đầu rà soát lại chiến lược quản trị rủi ro. Khoảng 70% doanh nghiệp trong nhóm này cho biết đang tiến hành đánh giá lại các kế hoạch quản trị, bao gồm đa dạng hóa nguồn cung, điều chỉnh chiến lược mua sắm và xây dựng các kịch bản ứng phó dài hạn.

Từ kinh nghiệm của Nhật Bản, có thể thấy việc thích ứng chuỗi cung ứng ô tô toàn cầu không dựa vào một giải pháp đơn lẻ, mà là sự kết hợp giữa khung thể chế hỗ trợ, đàm phán chia sẻ chi phí, đầu tư tại chỗ, tối ưu hiệu quả vận hành và củng cố quản trị rủi ro. Cách tiếp cận đa tầng này đang giúp các doanh nghiệp từng bước nâng cao khả năng chống chịu, duy trì ổn định sản xuất và giữ vững vị thế trong một môi trường thương mại nhiều biến động.

Có thể bạn quan tâm

  • Ngân hàng Trung ương Nhật Bản nâng lãi suất lên mức cao nhất 30 năm
  • Cà phê vào Nhật Bản: Bài toán tận dụng quy tắc xuất xứ trong RCEP
  • Việt Nam - Nhật Bản tăng cường hợp tác trong lĩnh vực thuế
Lê An