Tóm tắt: Bài viết phân tích vai trò của Việt Nam trong mạng lưới hợp tác khu vực và toàn cầu về phòng, chống rửa tiền, chống tài trợ khủng bố và tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt (PCRT/TTKB/TTPBVKHDHL). Trên cơ sở xem xét bối cảnh quốc tế, xu hướng hợp tác trong khu vực và toàn cầu, cùng hệ thống pháp luật và cơ chế quốc gia, bài viết làm rõ những đóng góp chủ động của Việt Nam trong các khuôn khổ Nhóm châu Á - Thái Bình Dương về chống rửa tiền (APG), Lực lượng đặc nhiệm tài chính (FATF), Liên hợp quốc, Nhóm tư vấn Tình báo tài chính (FICG) và tiến trình chuẩn bị gia nhập Nhóm Egmont. Đồng thời, bài viết phân tích các thách thức đặt ra trong quá trình đáp ứng chuẩn mực quốc tế, đặc biệt trong bối cảnh chịu sự giám sát tăng cường, qua đó đề xuất nhóm giải pháp nhằm tiếp tục nâng cao vai trò, vị thế và hiệu quả đóng góp của Việt Nam trong hợp tác quốc tế về PCRT/TTKB/TTPBVKHDHL thời gian tới.

Từ khóa: PCRT, hợp tác quốc tế, bền vững, minh bạch.

INTERNATIONAL COOPERATION IN ANTI-MONEY LAUNDERING:
VIETNAM’S ROLE IN REGIONAL AND GLOBAL NETWORKS

Abstract: This article analyzes Viet Nam’s role within regional and global cooperation networks on anti-money laundering, counter-terrorist financing, and countering the financing of the proliferation of weapons of mass destruction (AML/CFT/CPF). Based on an examination of the international context, regional and global cooperation trends, as well as the national legal framework and institutional mechanisms, the article highlights Vietnam’s proactive ontributions within the cooperation frameworks of the Asia - Pacific Group on Money Laundering (APG), the Financial Action Task Force (FATF), the United Nations, the Financial Intelligence Consultative Group (FICG), and the process of preparing for accession to the Egmont Group. Simultaneously, the article analyzes the challenges arising in the process of meeting international standards, particularly in the context of enhanced monitoring, thereby proposing a set of solutions to further strengthen Vietnam’s role, standing, and effectiveness in international cooperation on AML/CFT/CPF in the period ahead.

Keywords: AML, international cooperation, transparency.

1. Mở đầu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, rửa tiền đã và đang trở thành một trong những thách thức nghiêm trọng không chỉ đối với sự ổn định của hệ thống tài chính, trật tự kinh tế - xã hội và an ninh của mỗi quốc gia mà còn có phạm vi ảnh hưởng và phản ứng dây chuyền trên toàn cầu. Hoạt động rửa tiền không chỉ làm suy yếu tính minh bạch, lành mạnh của thị trường tài chính mà còn tạo điều kiện cho các loại tội phạm có tổ chức, tham nhũng, gian lận, TTKB và TTPBVKHDHL phát triển, lan rộng.

Thực tiễn cho thấy, rửa tiền không còn là vấn đề mang tính cục bộ hay giới hạn trong phạm vi một quốc gia riêng lẻ, mà là hiện tượng mang tính toàn cầu, gắn liền với dòng chảy thương mại, đầu tư và tài chính xuyên biên giới. Do đó, PCRT không thể chỉ dựa vào nỗ lực đơn phương của từng quốc gia, mà đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ, toàn diện và liên tục giữa các quốc gia, vùng lãnh thổ và các tổ chức quốc tế. Hợp tác quốc tế đã trở thành một trụ cột không thể thiếu trong kiến trúc PCRT toàn cầu, vừa nhằm xây dựng chuẩn mực chung, vừa hỗ trợ các quốc gia nâng cao năng lực thực thi và phối hợp xử lý hiệu quả các vụ việc phức tạp, đảm bảo công tác PCRT được triển khai hiệu quả.

Là một quốc gia đang phát triển nhanh và hội nhập ngày càng sâu rộng vào nền kinh tế khu vực và toàn cầu, Việt Nam có độ mở lớn đối với thương mại, đầu tư và các dịch vụ tài chính. Quá trình phát triển và hội nhập này mang lại nhiều lợi ích, song đồng thời cũng làm gia tăng các loại tội phạm kinh tế nghiêm trọng, trong đó có rửa tiền, đặc biệt là nguy cơ Việt Nam bị lợi dụng làm địa bàn trung chuyển, hợp thức hóa dòng tiền bất hợp pháp. Xuất phát từ yêu cầu đó, bài viết tập trung làm rõ vai trò của Việt Nam trong mạng lưới hợp tác khu vực và toàn cầu về PCRT như một trục xuyên suốt, trên cơ sở phân tích bối cảnh quốc tế, khung pháp lý và xu hướng hợp tác PCRT/TTKB, đánh giá thực trạng hệ thống pháp luật và cơ chế quốc gia của Việt Nam, từ đó nhận diện rõ những nỗ lực, kết quả đạt được, các thách thức đặt ra; đồng thời định hướng giải pháp nhằm tiếp tục nâng cao vị thế, uy tín và đóng góp thực chất của Việt Nam trong hợp tác quốc tế về PCRT.

2. Tổng quan về rửa tiền và yêu cầu hợp tác quốc tế trong PCRT

Theo Điều 3 Luật PCRT năm 2022, rửa tiền là hành vi của tổ chức, cá nhân nhằm hợp pháp hóa nguồn gốc của tài sản do phạm tội mà có. Tài sản do phạm tội mà có là tài sản có được trực tiếp hoặc gián tiếp từ hành vi phạm tội; phần thu nhập, hoa lợi, lợi tức, lợi nhuận sinh ra từ tài sản có được từ hành vi phạm tội.

Về bản chất, rửa tiền là việc hợp pháp hóa số tiền phạm tội thông qua nhiều giao dịch tài chính, kinh tế phức tạp, với mục đích cuối cùng là đưa các tài sản bất hợp pháp hòa nhập vào nền kinh tế, xóa nhòa đi dấu vết phạm tội ban đầu. Hoạt động rửa tiền là mắt xích quan trọng giúp các tổ chức tội phạm duy trì, mở rộng quy mô hoạt động và xâm nhập sâu vào các lĩnh vực kinh tế - xã hội, từ đó làm gia tăng nguy cơ rủi ro đối với hệ thống tài chính và trật tự xã hội.

Tác động của rửa tiền đối với kinh tế - xã hội và an ninh quốc gia là sâu rộng và đa chiều. Về kinh tế, rửa tiền làm méo mó môi trường cạnh tranh, giảm động lực phát triển kinh tế, gây bất ổn thị trường tài chính, suy giảm hiệu quả giám sát và phân bổ nguồn lực, đồng thời ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín, mức độ tín nhiệm quốc gia trong con mắt của các nhà đầu tư và tổ chức tài chính quốc tế. Về xã hội, rửa tiền tạo điều kiện duy trì và mở rộng các hoạt động phạm tội, làm xói mòn niềm tin của người dân vào pháp luật và các thiết chế nhà nước. Về an ninh, rửa tiền có mối liên hệ chặt chẽ với TTKB/TTPBVKHDHL và các hoạt động tội phạm xuyên quốc gia, trực tiếp đe dọa đến ổn định chính trị, an ninh quốc gia và khu vực.

Do đặc điểm mang tính xuyên quốc gia, các hoạt động rửa tiền thường liên quan đến nhiều quốc gia, vùng lãnh thổ, lợi dụng sự khác biệt về khuôn khổ pháp luật, mức độ giám sát và năng lực thực thi giữa các quốc gia để che giấu dòng tiền bất hợp pháp. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số mạnh mẽ, các phương thức rửa tiền ngày càng tinh vi, diễn ra nhanh chóng và khó kiểm soát hơn. Vì vậy, hợp tác quốc tế trở thành yêu cầu tất yếu và khách quan trong PCRT. Thông qua hợp tác quốc tế, các quốc gia có thể tăng cường trao đổi thông tin, hỗ trợ pháp lý lẫn nhau, phối hợp điều tra, truy tố và thu hồi tài sản phạm tội, qua đó nâng cao hiệu quả PCRT trên phạm vi toàn cầu.

3. Khung pháp lý và cơ chế hợp tác quốc tế về PCRT

Ở cấp độ toàn cầu, khuôn khổ hợp tác quốc tế về PCRT được xây dựng dựa trên các công ước/điều ước quốc tế, các chuẩn mực và cơ chế phối hợp đa phương. Trọng tâm của khuôn khổ hiện nay là 40 Khuyến nghị của FATF, được cộng đồng quốc tế thừa nhận là bộ chuẩn mực toàn diện và có tính thực tiễn cao nhất trong lĩnh vực PCRT/TTKB/TTPBVKHDHL.

Các Khuyến nghị của FATF không chỉ đặt ra yêu cầu đối với việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý trong nước mà còn nhấn mạnh đến hiệu quả thực thi, cách tiếp cận trên cơ sở rủi ro, sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan có thẩm quyền trong nước cũng như giữa các quốc gia với nhau. Thông qua cơ chế đánh giá đa phương, giám sát tăng cường và theo dõi sau đánh giá, FATF tạo ra một khuôn khổ hợp tác toàn cầu, trong đó các quốc gia vừa chịu áp lực tuân thủ, vừa nhận được hỗ trợ kỹ thuật và chia sẻ kinh nghiệm nhằm cải thiện hiệu quả hệ thống PCRT.

Bên cạnh FATF, các tổ chức tương tự như FATF tại các khu vực địa lý khác nhau, trong đó tại khu vực có APG mà Việt Nam là thành viên, giữ vai trò quan trọng trong việc triển khai, giám sát và hỗ trợ các quốc gia thành viên tuân thủ các chuẩn mực quốc tế trong phạm vi khu vực.

Ngoài ra, khung hợp tác quốc tế về PCRT còn được triển khai thông qua mạng lưới các đơn vị tình báo tài chính, các cơ chế hợp tác song phương và đa phương về tương trợ tư pháp, dẫn độ, trao đổi thông tin không chính thức và truy tìm tài sản. Thông qua đó, các quốc gia có thể thu hẹp khoảng trống quản lý, tăng cường hiệu quả thực thi pháp luật và bảo đảm sự an toàn, ổn định của hệ thống tài chính quốc tế.

4. Xu hướng quốc tế trong hợp tác PCRT

Trong những năm gần đây, hợp tác quốc tế trong lĩnh vực PCRT đang chứng kiến nhiều xu hướng mới mang tính chiến lược, phản ánh sự thay đổi sâu sắc gắn với bối cảnh tội phạm tài chính toàn cầu.

Thực tiễn cho thấy, các tổ chức tội phạm sử dụng ngày càng nhiều công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo, học máy để che giấu dòng tiền, phân tán giao dịch và né tránh sự giám sát của cơ quan chức năng. Các phương thức phạm tội không chỉ diễn ra nhanh hơn mà còn được tổ chức chặt chẽ, phân tán trên nhiều quốc gia, vùng lãnh thổ, gây khó khăn đáng kể cho công tác phát hiện, điều tra và xử lý của các cơ quan có thẩm quyền.

Bên cạnh đó, sự phát triển mạnh mẽ của tài sản ảo và các phương thức thanh toán điện tử cho phép các giao dịch được thực hiện gần như tức thời, tạo điều kiện cho việc dịch chuyển số tiền lớn xuyên biên giới trong thời gian rất ngắn, làm gia tăng đáng kể rủi ro rửa tiền.

Trước những thách thức nêu trên, hợp tác quốc tế trong PCRT được triển khai theo hướng linh hoạt và thực chất hơn. Thay vì chỉ dựa vào các cơ chế hợp tác chính thức vốn đòi hỏi nhiều thời gian, thủ tục phức tạp, các cơ quan có thẩm quyền có xu hướng tăng cường kết hợp hiệu quả giữa hợp tác chính thức và hợp tác phi chính thức. Trong đó, các kênh hợp tác phi chính thức được đánh giá cao nhờ ưu thế về tốc độ, tính linh hoạt, khả năng trao đổi thông tin có trọng tâm, qua đó hỗ trợ kịp thời cho hoạt động phân tích, điều tra ban đầu và tạo cơ sở để xây dựng các yêu cầu tương trợ tư pháp khi cần thiết.

Hiện nay, các hình thức hợp tác quốc tế phi chính thức được triển khai khá đa dạng. Ở cấp độ đa phương, có thể kể đến các cơ chế như Nhóm Egmont đối với các cơ quan tình báo tài chính và Tổ chức Cảnh sát Hình sự quốc tế (Interpol) đối với các cơ quan thực thi pháp luật. Bên cạnh đó, hợp tác song phương tiếp tục được củng cố trên cơ sở lòng tin và hiệu quả từ các hoạt động phối hợp trước đây, cho phép các bên trao đổi thông tin linh hoạt và sát với nhu cầu thực tiễn. Một xu hướng đáng chú ý khác là hợp tác chéo giữa các cơ quan có thẩm quyền khác nhau của các quốc gia, như giữa cơ quan thực thi pháp luật và cơ quan tình báo tài chính, nhằm mở rộng phạm vi thông tin và kết hợp hiệu quả thẩm quyền, chuyên môn trong công tác phân tích, điều tra. Ở mức độ sâu hơn, việc triển khai các hoạt động phân tích và điều tra chung cho phép các cơ quan cùng tập trung nguồn lực, chia sẻ thông tin và phối hợp xử lý các vụ việc hoặc mục tiêu cụ thể trong một khoảng thời gian xác định.

5. Hệ thống pháp luật và cơ chế quốc gia về PCRT của Việt Nam

Việt Nam hiện đã và đang từng bước xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật về PCRT theo hướng tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế, đồng thời bảo đảm phù hợp với điều kiện phát triển kinh tế - xã hội và yêu cầu bảo vệ an ninh quốc gia. Việc ban hành Luật PCRT năm 2022 đánh dấu bước phát triển quan trọng trong quá trình thể chế hóa các cam kết quốc tế của Việt Nam, tạo nền tảng pháp lý tương đối toàn diện cho hoạt động PCRT/TTKB/TTPBVKHDHL.

Một nội dung có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong Luật PCRT năm 2022 là quy định về hợp tác quốc tế trong PCRT. Điều 6 của Luật đã xác lập rõ các nguyên tắc, phạm vi, nội dung và cơ chế triển khai hợp tác quốc tế, qua đó tạo hành lang pháp lý minh bạch, thống nhất cho việc thực hiện các hoạt động hợp tác với cơ quan có thẩm quyền nước ngoài.

Theo quy định của Luật PCRT năm 2022, hợp tác quốc tế về PCRT được thực hiện trên cơ sở tôn trọng độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ, bảo đảm an ninh quốc gia, các bên cùng có lợi, đồng thời tuân thủ pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên, cũng như các thỏa thuận quốc tế giữa Việt Nam và các đối tác nước ngoài.

Trong trường hợp giữa Việt Nam và nước ngoài chưa có điều ước quốc tế hoặc thỏa thuận quốc tế liên quan, việc trao đổi, cung cấp, chuyển giao thông tin trong hợp tác quốc tế về PCRT vẫn có thể được thực hiện trên nguyên tắc có đi có lại, với điều kiện không trái với pháp luật Việt Nam và phù hợp với pháp luật, tập quán quốc tế. Quy định này tạo sự linh hoạt cần thiết cho hoạt động hợp tác quốc tế, đặc biệt trong bối cảnh các hành vi rửa tiền và tội phạm tài chính ngày càng mang tính xuyên biên giới, đòi hỏi phản ứng kịp thời và hiệu quả của các cơ quan chức năng.

Luật PCRT năm 2022 cũng xác định rõ phạm vi và nội dung hợp tác quốc tế mà các cơ quan nhà nước có thẩm quyền của Việt Nam được triển khai trong phạm vi chức năng, nhiệm vụ của mình. Các nội dung hợp tác bao gồm: Xác định và phong tỏa tài sản của người phạm tội rửa tiền; thực hiện tương trợ tư pháp; trao đổi, cung cấp và chuyển giao thông tin về PCRT với cơ quan có thẩm quyền nước ngoài; nghiên cứu, đào tạo, hỗ trợ thông tin, hỗ trợ kỹ thuật, trợ giúp tài chính và trao đổi kinh nghiệm về PCRT; cùng với các nội dung hợp tác khác theo quy định của pháp luật. Cách tiếp cận này phản ánh quan điểm toàn diện, coi hợp tác quốc tế không chỉ là công cụ hỗ trợ điều tra, xử lý vụ việc, mà còn là phương tiện quan trọng để nâng cao năng lực hệ thống và chất lượng nguồn nhân lực.

Đồng thời, Luật PCRT năm 2022 cũng quy định rõ các trường hợp cơ quan nhà nước có thẩm quyền của Việt Nam có thể từ chối trao đổi, cung cấp hoặc chuyển giao thông tin trong hợp tác quốc tế về PCRT. Các trường hợp này bao gồm: Khi việc trao đổi, cung cấp, chuyển giao thông tin có thể gây tổn hại đến độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ, an ninh quốc gia hoặc lợi ích quan trọng khác của Việt Nam; khi yêu cầu không phù hợp với điều ước quốc tế, thỏa thuận quốc tế hoặc quy định của pháp luật Việt Nam; khi yêu cầu không đầy đủ nội dung theo quy định; hoặc khi cơ quan có thẩm quyền nước ngoài không cam kết hoặc không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ bảo mật thông tin theo chế độ bảo mật tương ứng với quy định về bảo vệ bí mật nhà nước của Việt Nam. Những quy định này góp phần bảo đảm sự cân bằng giữa yêu cầu hợp tác quốc tế và nhiệm vụ bảo vệ lợi ích, an ninh quốc gia.

Về quy trình, thủ tục và phương thức hợp tác quốc tế, Luật PCRT năm 2022 quy định việc triển khai hợp tác phải tuân thủ các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên, các thỏa thuận quốc tế đã ký kết và các quy định pháp luật có liên quan. Bên cạnh đó, Luật cũng giao trách nhiệm cho các cơ quan nhà nước có thẩm quyền trong việc định kỳ hoặc theo yêu cầu của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) cung cấp thông tin về tình hình hợp tác quốc tế trong lĩnh vực PCRT với các đối tác nước ngoài.

6. Vai trò của Việt Nam trong mạng lưới hợp tác khu vực và toàn cầu về PCRT

Từ một quốc gia mới tham gia các cơ chế hợp tác quốc tế, Việt Nam từng bước chuyển mình, trở thành thành viên tích cực, có trách nhiệm trong các tổ chức, diễn đàn khu vực và toàn cầu về PCRT/TTKB/TTPBVKHDHL.

6.1. Vai trò của Việt Nam trong mạng lưới hợp tác khu vực thông qua APG

Một dấu mốc quan trọng trong tiến trình hội nhập quốc tế về PCRT của Việt Nam là việc trở thành thành viên của APG từ năm 2007. APG là một tổ chức liên chính phủ, hiện có hơn 40 quốc gia và vùng lãnh thổ thành viên, được thành lập với mục tiêu thúc đẩy việc thực hiện hiệu quả các chuẩn mực quốc tế về PCRT/TTKB/TTPBVKHDHL trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương.

Thông qua cơ chế đánh giá đa phương được tiến hành định kỳ khoảng 8 - 10 năm/lần, APG đóng vai trò then chốt trong việc giám sát mức độ tuân thủ và hiệu quả thực thi các Khuyến nghị của FATF tại các quốc gia thành viên. Việt Nam đã trải qua hai vòng đánh giá đa phương của APG vào các năm 2009 và 2019. Kết quả của các vòng đánh giá này cho thấy hệ thống PCRT/TTKB/TTPBVKHDHL của Việt Nam còn tồn tại những thiếu hụt chiến lược, dẫn tới việc Việt Nam bị đưa vào Danh sách giám sát tăng cường (Danh sách Xám) của FATF. Đây là thách thức lớn, song đồng thời cũng là động lực quan trọng thúc đẩy Việt Nam quyết liệt hơn trong việc hoàn thiện khuôn khổ pháp luật, tăng cường hiệu quả thực thi và nâng cao năng lực thể chế nhằm đáp ứng các yêu cầu của chuẩn mực quốc tế.

Trong khuôn khổ APG, Việt Nam không chỉ thực hiện đầy đủ nghĩa vụ báo cáo, đánh giá và theo dõi sau đánh giá, mà còn tích cực tham gia các hội nghị thường niên, hội nghị mô hình, hội thảo chuyên đề và các hoạt động xây dựng năng lực do APG tổ chức. Quá trình tham gia này giúp Việt Nam kịp thời cập nhật các xu hướng, phương thức rửa tiền mới, tiếp cận các thông lệ tốt của khu vực, đồng thời từng bước nâng cao năng lực phân tích, tự đánh giá và hoạch định chính sách về PCRT/TTKB/TTPBVKHDHL cũng như bảo đảm là một quốc gia có trách nhiệm trong cuộc chiến chống tội phạm rửa tiền của khu vực và toàn cầu.

6.2. Vai trò của Việt Nam trong mạng lưới hợp tác toàn cầu thông qua FATF

Mặc dù chưa phải là thành viên chính thức của FATF, song Việt Nam vẫn tham gia tích cực vào các hoạt động của FATF thông qua cơ chế thành viên liên kết của APG. Thông qua kênh này, Việt Nam thường xuyên tham dự các hội nghị, đối thoại chính sách, khóa đào tạo và hoạt động hỗ trợ kỹ thuật do FATF và các đối tác quốc tế tổ chức.

Việc Việt Nam thực hiện các cam kết trong khuôn khổ giám sát tăng cường của FATF không chỉ mang ý nghĩa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, mà còn thể hiện rõ quyết tâm chính trị trong việc bảo vệ an ninh tài chính quốc gia, duy trì uy tín, trách nhiệm và vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế. Quá trình xây dựng và triển khai Kế hoạch hành động quốc gia thực hiện các cam kết với FATF đã tạo ra khuôn khổ phối hợp liên ngành chặt chẽ, huy động sự tham gia của nhiều bộ, ngành và cơ quan có thẩm quyền, qua đó từng bước nâng cao hiệu quả thực chất của hệ thống PCRT/TTKB/TTPBVKHDHL.

Thông qua cơ chế báo cáo tiến triển định kỳ, Việt Nam duy trì kênh đối thoại thường xuyên với FATF và APG, qua đó không chỉ tiếp nhận các khuyến nghị, yêu cầu cải thiện mà còn có điều kiện trao đổi, làm rõ những đặc thù của một quốc gia đang phát triển, hội nhập sâu rộng, từ đó tranh thủ sự hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn chính sách phù hợp.

6.3. Thực hiện nghĩa vụ quốc tế trong khuôn khổ Liên hợp quốc

Là quốc gia thành viên của Liên hợp quốc, Việt Nam có nghĩa vụ tuân thủ các công ước và nghị quyết của Liên hợp quốc liên quan đến PCRT/TTKB/TTPBVKHDHL. Việt Nam đã tham gia Công ước Liên hợp quốc về chống tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia (Công ước Palermo năm 2000) và Công ước Liên hợp quốc về chống tham nhũng (Công ước UNCAC năm 2003). Các công ước này đặt ra yêu cầu rõ ràng đối với việc hình sự hóa hành vi rửa tiền, thiết lập cơ chế hợp tác quốc tế về điều tra, dẫn độ và thu hồi tài sản có nguồn gốc phạm tội.

Bên cạnh đó, Việt Nam cũng nghiêm túc thực hiện các nghĩa vụ theo các Nghị quyết của Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc về phòng, chống TTKB và TTPBVKHDHL, qua đó tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp luật, tăng cường cơ chế phong tỏa, tạm giữ và xử lý tài sản liên quan, cũng như nâng cao hiệu quả phối hợp quốc tế trong lĩnh vực này.

6.4. Hướng tới gia nhập Nhóm Egmont và mở rộng hợp tác với đơn vị tình báo tài chính (FIU)

Một mục tiêu chiến lược quan trọng của Việt Nam trong hợp tác quốc tế về PCRT hiện nay là hướng tới gia nhập Nhóm Egmont - diễn đàn quốc tế quy tụ hơn 170 đơn vị tình báo tài chính trên toàn thế giới. Việc trở thành thành viên của Nhóm Egmont sẽ cho phép Việt Nam trực tiếp trao đổi thông tin tình báo tài chính với các FIU khác, qua đó nâng cao năng lực phát hiện, phân tích và xử lý các dòng tiền bất hợp pháp xuyên biên giới.

Hiện nay, Cục PCRT thuộc NHNN đang là đầu mối tích cực chuẩn bị các điều kiện cần thiết nhằm đáp ứng các tiêu chí gia nhập Nhóm Egmont, trong đó có việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, nâng cao năng lực tổ chức và bảo đảm tính độc lập, bảo mật trong hoạt động tình báo tài chính. Quá trình chuẩn bị này không chỉ phục vụ mục tiêu gia nhập Nhóm Egmont, mà còn góp phần nâng cao chất lượng và hiệu quả hoạt động của FIU quốc gia.

Song song với đó, Việt Nam đã tham gia FICG - diễn đàn hợp tác kỹ thuật giữa các FIU trong khu vực Đông Nam Á, Australia và New Zealand. Thông qua FICG, Việt Nam có điều kiện tăng cường trao đổi thông tin, chia sẻ kinh nghiệm, tiếp cận các thông lệ tốt và từng bước hoàn thiện chức năng FIU, tạo nền tảng vững chắc cho việc hội nhập sâu hơn vào mạng lưới tình báo tài chính toàn cầu.

6.5. Mở rộng hợp tác với các tổ chức tài chính quốc tế và đối tác song phương

Bên cạnh các cơ chế hợp tác nêu trên, Việt Nam còn duy trì quan hệ hợp tác chặt chẽ với các tổ chức tài chính quốc tế như Ngân hàng Thế giới và Quỹ Tiền tệ quốc tế, Văn phòng Phòng, chống ma túy của Liên hợp quốc… cũng như với nhiều đối tác song phương trong khu vực và trên thế giới. Các chương trình hỗ trợ kỹ thuật, đào tạo chuyên gia, tư vấn chính sách và chia sẻ kinh nghiệm từ các đối tác này đã góp phần quan trọng vào việc nâng cao năng lực quốc gia về PCRT và TTKB.

Có thể khẳng định rằng, việc tham gia tích cực và hướng tới gia nhập các tổ chức, diễn đàn quốc tế về PCRT/TTKB/TTPBVKHDHL không chỉ giúp Việt Nam hoàn thiện hệ thống pháp luật và tăng cường hiệu quả giám sát, mà còn góp phần nâng cao uy tín quốc tế, tạo dựng môi trường tài chính - đầu tư minh bạch, an toàn và ổn định. Trong bối cảnh còn nhiều thách thức, vai trò ngày càng chủ động và thực chất của Việt Nam trong mạng lưới khu vực và toàn cầu là yếu tố quan trọng, thể hiện quyết tâm của Việt Nam trong việc đồng hành cùng cộng đồng quốc tế ngăn chặn hiệu quả rửa tiền, TTKB/TTPBVKHDHL.

7. Những nỗ lực, kết quả đạt được và thách thức đối với Việt Nam

7.1. Nỗ lực và kết quả đạt được về PCRT

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, hợp tác quốc tế về PCRT đã trở thành một trụ cột quan trọng phản ánh mức độ tuân thủ chuẩn mực quốc tế, năng lực thể chế và vị thế của Việt Nam trong mạng lưới toàn cầu phòng, chống tội phạm tài chính. Thời gian qua, Việt Nam đã thể hiện rõ cam kết chính trị mạnh mẽ ở cấp cao nhất trong việc làm trong sạch hệ thống tài chính, chủ động thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ quốc tế và từng bước nâng cao vai trò trong các cơ chế hợp tác khu vực và toàn cầu.

Một trong những nền tảng quan trọng nhất cho hợp tác quốc tế là việc không ngừng hoàn thiện khuôn khổ pháp luật phù hợp với chuẩn mực của FATF.

Cùng với việc hoàn thiện pháp luật, năng lực thể chế phục vụ hợp tác quốc tế tiếp tục được củng cố. Việc kiện toàn mô hình tổ chức của Cục PCRT theo hướng trực thuộc NHNN đã nâng cao tính độc lập, tự chủ và khả năng chủ động trong hợp tác quốc tế. Trên cơ sở vị thế pháp lý mới, Cục PCRT đã trực tiếp đàm phán, ký kết và triển khai các thỏa thuận trao đổi thông tin với các FIU nước ngoài, qua đó mở rộng đáng kể mạng lưới đối tác quốc tế của Việt Nam. Đây là bước chuyển quan trọng, thể hiện sự trưởng thành của FIU Việt Nam trong cộng đồng FIU khu vực và toàn cầu.

Trong khuôn khổ hợp tác đa phương, Việt Nam tiếp tục khẳng định vai trò là thành viên tích cực, có trách nhiệm của APG. Việc tham gia đầy đủ các hoạt động của APG, từ xây dựng Báo cáo quốc gia, Báo cáo tiến triển, Báo cáo theo dõi sau đánh giá đa phương cho đến việc đóng góp ý kiến tại các hội nghị, hội thảo chuyên môn, đã giúp Việt Nam từng bước nâng cao tiếng nói trong diễn đàn khu vực. Dấu ấn nổi bật là việc Việt Nam được tín nhiệm đảm nhiệm vai trò Đại diện phụ khuyết của khu vực Đông Nam Á tại Ủy ban Quản trị APG, qua đó thể hiện mức độ ghi nhận của cộng đồng quốc tế đối với những nỗ lực và đóng góp của Việt Nam trong lĩnh vực này.

Hợp tác quốc tế song phương cũng đạt được nhiều kết quả đáng ghi nhận. Mạng lưới trao đổi thông tin tình báo tài chính của Việt Nam được mở rộng thông qua việc ký kết nhiều biên bản ghi nhớ với các FIU nước ngoài, tạo cơ sở pháp lý cho việc trao đổi thông tin kịp thời, hiệu quả. Trên cơ sở đó, Việt Nam đã tiếp nhận và xử lý nhiều yêu cầu quốc tế liên quan đến xác minh giao dịch, truy vết và phong tỏa tài sản, hỗ trợ điều tra các vụ án rửa tiền và tội phạm nguồn có yếu tố xuyên quốc gia. Chất lượng và tốc độ phản hồi các yêu cầu hợp tác quốc tế ngày càng được cải thiện, góp phần củng cố hình ảnh Việt Nam là đối tác tin cậy trong mạng lưới hợp tác quốc tế.

Một điểm nhấn quan trọng khác trong hợp tác quốc tế là hiệu quả của công tác tiếp nhận, phân tích và chuyển giao thông tin giao dịch đáng ngờ. Thông qua việc xử lý một khối lượng lớn báo cáo giao dịch đáng ngờ và cung cấp thông tin cho các cơ quan có thẩm quyền, FIU Việt Nam đã hỗ trợ tích cực cho điều tra, truy tố, xét xử nhiều vụ việc nghiêm trọng, trong đó có các vụ án lớn, phức tạp và có yếu tố xuyên biên giới. Những kết quả này không chỉ phục vụ yêu cầu đấu tranh phòng, chống tội phạm trong nước mà còn đáp ứng tốt các yêu cầu hợp tác quốc tế về truy vết tài chính và thu hồi tài sản.

Song song với đó, việc hiện đại hóa hạ tầng công nghệ thông tin phục vụ công tác PCRT đã tạo tiền đề quan trọng cho hợp tác quốc tế. Việc đưa vào vận hành hệ thống Webportal và hệ thống báo cáo giao dịch đáng ngờ điện tử đã nâng cao tính minh bạch, giảm phụ thuộc vào phương thức thủ công và từng bước tiệm cận với thông lệ quốc tế. Đây cũng là điều kiện cần thiết để Việt Nam chuẩn bị cho việc tham gia sâu hơn vào các mạng lưới chia sẻ thông tin tình báo tài chính toàn cầu, trong đó có mục tiêu gia nhập Nhóm Egmont.

7.2. Một số hạn chế, khó khăn và nguyên nhân

Bên cạnh những kết quả tích cực, hợp tác quốc tế về PCRT của Việt Nam vẫn còn một số hạn chế cần tiếp tục khắc phục. Trước hết, việc Việt Nam đang chịu sự giám sát tăng cường và nằm trong Danh sách Xám của FATF tạo ra áp lực rất lớn đối với toàn bộ hệ thống, đòi hỏi phải triển khai đồng thời nhiều nhiệm vụ mang tính chiến lược trong thời gian ngắn.

Nguồn nhân lực phục vụ công tác PCRT và hợp tác quốc tế còn mỏng so với khối lượng công việc ngày càng tăng. Một số cán bộ phải kiêm nhiệm nhiều nhiệm vụ, trong khi yêu cầu về chuyên môn, kỹ năng phân tích tài chính và hiểu biết pháp luật quốc tế ngày càng cao. Bên cạnh đó, hệ thống công nghệ thông tin dù đã được nâng cấp nhưng vẫn đang trong giai đoạn hoàn thiện, khả năng phân tích dữ liệu chuyên sâu và kết nối thời gian thực với các cơ sở dữ liệu quốc gia và đối tác quốc tế còn hạn chế, ảnh hưởng đến tốc độ và chất lượng phản hồi các yêu cầu hợp tác quốc tế.

Một nguyên nhân khác xuất phát từ sự chưa đồng đều trong mức độ tuân thủ của các đối tượng báo cáo, đặc biệt trong các lĩnh vực phi tài chính. Chất lượng báo cáo giao dịch đáng ngờ chưa thực sự ổn định đã ảnh hưởng đến chất lượng thông tin đầu vào cho FIU Việt Nam, từ đó tác động gián tiếp đến hiệu quả hợp tác quốc tế. Ngoài ra, môi trường tội phạm tài chính xuyên quốc gia thay đổi nhanh chóng với sự xuất hiện của tài sản ảo, công nghệ số và các thủ đoạn tinh vi mới, trong khi khung pháp lý và năng lực thực thi cần thêm thời gian để thích ứng, cũng là thách thức không nhỏ đối với Việt Nam.

8. Giải pháp tăng cường vai trò của Việt Nam trong mạng lưới hợp tác khu vực và toàn cầu về PCRT

Một là, hoàn thiện nền tảng pháp lý và thể chế phục vụ hội nhập quốc tế

Để tăng cường vai trò trong mạng lưới hợp tác quốc tế, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý theo hướng đồng bộ, ổn định và phù hợp với chuẩn mực quốc tế. Việc kịp thời nội luật hóa các Khuyến nghị của FATF cả pháp luật hình sự, hành chính và đặc biệt trong các lĩnh vực mới nổi như tài sản ảo, công nghệ tài chính và minh bạch chủ sở hữu hưởng lợi, không chỉ giúp Việt Nam đáp ứng yêu cầu tuân thủ mà còn thể hiện năng lực chủ động tham gia vào tiến trình xây dựng chuẩn mực chung của khu vực và toàn cầu. Một nền tảng pháp lý vững chắc sẽ tạo niềm tin cho các đối tác quốc tế và nâng cao uy tín của Việt Nam trong hợp tác song phương và đa phương.

Hai là, nâng cao hiệu quả phối hợp trong nước gắn với yêu cầu hợp tác quốc tế

Hiệu quả hợp tác quốc tế phụ thuộc lớn vào mức độ phối hợp và chia sẻ thông tin trong nước. Do đó, Việt Nam cần tiếp tục củng cố vai trò đầu mối của FIU quốc gia trong điều phối liên ngành, xây dựng cơ chế chia sẻ thông tin thông suốt giữa các cơ quan quản lý, cơ quan thực thi pháp luật và các tổ chức báo cáo.

Ba là, phát triển nguồn nhân lực chuyên sâu phục vụ hợp tác quốc tế

Trong bối cảnh hợp tác quốc tế ngày càng chuyên sâu, việc đầu tư phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là yêu cầu mang tính quyết định. Việt Nam cần chú trọng đào tạo đội ngũ cán bộ có năng lực phân tích tài chính, hiểu biết pháp luật quốc tế và kỹ năng làm việc trong môi trường đa phương.

Bốn là, hiện đại hóa hạ tầng công nghệ để tham gia sâu vào mạng lưới quốc tế

Hiện đại hóa hạ tầng công nghệ thông tin là điều kiện cần để Việt Nam tham gia hiệu quả vào các mạng lưới chia sẻ thông tin tình báo tài chính quốc tế. Việc tiếp tục hoàn thiện hệ thống báo cáo điện tử, tăng cường ứng dụng dữ liệu lớn và các công nghệ phân tích tiên tiến sẽ giúp nâng cao năng lực phát hiện rủi ro, đồng thời tạo điều kiện để Việt Nam kết nối tốt hơn với các FIU nước ngoài. Đây cũng là bước chuẩn bị quan trọng cho mục tiêu gia nhập Nhóm Egmont và mở rộng hợp tác FIU ở quy mô toàn cầu.

Năm là, chủ động, tích cực hơn trong các cơ chế hợp tác đa phương và song phương

Để nâng cao vai trò trong mạng lưới hợp tác quốc tế, Việt Nam cần tiếp tục phát huy vai trò tại APG, tham gia sâu hơn vào các nhóm công tác chuyên môn và chủ động đề xuất sáng kiến hợp tác khu vực. Đồng thời, việc mở rộng và làm sâu sắc quan hệ hợp tác song phương thông qua ký kết và thực thi hiệu quả các thỏa thuận trao đổi thông tin với FIU các nước sẽ giúp Việt Nam từng bước chuyển từ vị thế chủ yếu tiếp nhận sang vai trò đối tác chủ động, có đóng góp thực chất cho cộng đồng quốc tế.

Sáu là, nâng cao hiệu quả thực thi để củng cố uy tín quốc tế

Hiệu quả thực thi trong điều tra, truy tố, xét xử và thu hồi tài sản liên quan đến rửa tiền là yếu tố then chốt quyết định uy tín quốc tế của Việt Nam. Việc đạt được những kết quả cụ thể, bền vững trong thực tiễn không chỉ giúp Việt Nam đáp ứng yêu cầu của FATF và APG mà còn tạo dựng hình ảnh một quốc gia có hệ thống PCRT hiệu quả, minh bạch và đáng tin cậy. Khi hiệu quả thực thi được khẳng định, vai trò của Việt Nam trong mạng lưới hợp tác khu vực và toàn cầu sẽ tiếp tục được nâng cao một cách thực chất và bền vững.

9. Kết luận

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, PCRT đã trở thành một cấu phần không thể tách rời của việc bảo đảm an ninh tài chính quốc gia và ổn định hệ thống tài chính toàn cầu. Việt Nam đã và đang từng bước khẳng định vai trò là một thành viên tích cực, có trách nhiệm trong mạng lưới hợp tác khu vực và toàn cầu về PCRT.

Trước yêu cầu của thực tiễn và thách thức trong quá trình tăng cường hợp tác quốc tế về PCRT, việc triển khai đồng bộ các giải pháp nhằm hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, nâng cao năng lực thể chế, phát triển nguồn nhân lực chuyên sâu, hiện đại hóa hạ tầng công nghệ và chủ động tham gia, đóng góp vào các diễn đàn, cơ chế hợp tác quốc tế được xác định là hướng đi tất yếu trong thời gian tới. Khi hợp tác quốc tế được đặt ở vị trí trung tâm của chiến lược PCRT, Việt Nam không chỉ đáp ứng tốt hơn các yêu cầu của cộng đồng quốc tế mà còn từng bước chuyển từ vị thế chủ yếu tiếp nhận sang vai trò đối tác chủ động, có đóng góp thực chất trong mạng lưới khu vực và toàn cầu. Việc nâng cao vai trò đó sẽ góp phần bảo vệ an ninh tài chính quốc gia, củng cố niềm tin của các đối tác quốc tế và đóng góp tích cực vào mục tiêu chung xây dựng một hệ thống tài chính minh bạch, an toàn và bền vững.

Tài liệu tham khảo:

1. FATF - Egmont Group - Interpol - UNODC (2025) “International Co-operation on Money Laundering, Detection, Investigation, and Prosecution Handbook”, FATF, Paris.

2. Luật PCRT năm 2022.

3. Thông tư số 27/2025/TT-NHNN ngày 15/9/2025 của Thống đốc NHNN hướng dẫn thực hiện một số điều của Luật PCRT.

4. Thời báo Ngân hàng ( 2025), “Việt Nam trong các tổ chức quốc tế về phòng, chống rửa tiền, https://thoibaonganhang.vn/viet-nam-trong-cac-to-chuc-quoc-te-ve-phong-chong-rua-tien-169096.html

Nguyễn Thị Minh Thơ
Phó Cục trưởng Cục Phòng, chống rửa tiền, NHNN