(Banker.vn) Giá tiêu hôm nay 16/1 đi ngang 149.000–152.000 đồng/kg. Nguồn cung 2026 dự báo giảm 10% do thời tiết, rủi ro sâu bệnh.
Giá hồ tiêu trong nước hôm nay (16/1) tiếp tục giữ trạng thái ổn định sau nhịp điều chỉnh giảm trước đó, cho thấy thị trường đang bước vào giai đoạn “neo giá” rõ rệt. Mặt bằng giao dịch phổ biến tại các vùng trọng điểm duy trì quanh 149.000 – 152.000 đồng/kg, một vùng giá được đánh giá là cao so với nhiều năm gần đây.
margin: 15px auto;" />Diễn biến đi ngang không đồng nghĩa thị trường “nguội”. Trái lại, đây là trạng thái thường thấy khi cung – cầu tạm thời cân bằng khi nông dân chưa chịu áp lực bán mạnh, trong khi thương lái và doanh nghiệp xuất khẩu duy trì thu mua theo nhịp đơn hàng, quan sát diễn biến giá quốc tế và tốc độ phục hồi nhập khẩu sau các đợt điều chỉnh.
Trong bức tranh đó, một điểm nóng mới đang nổi lên: nguồn cung năm 2026 được dự báo giảm khoảng 10%. Nếu kịch bản này thành hiện thực, giá tiêu có thể tiếp tục duy trì vùng cao, thậm chí xuất hiện các nhịp tăng mạnh theo mùa vụ nhất là giai đoạn cận thu hoạch, khi tâm lý “giữ hàng chờ giá” lan rộng.
Giá tiêu trong nước hôm nay 16/1: Thị trường đi ngang, Đắk Lắk vẫn cao nhất
Ghi nhận trong sáng 16/1, thị trường hồ tiêu nội địa không xuất hiện biến động mới khi mặt bằng giá tại các địa phương trọng điểm gần như giữ nguyên so với hôm qua. Đắk Lắk tiếp tục là khu vực có mức thu mua cao nhất cả nước, phản ánh sức mua vẫn ổn định và nguồn hàng chất lượng còn duy trì trạng thái “khan” tương đối.
Ở chiều ngược lại, Đồng Nai vẫn là địa phương có mức giá thấp nhất, tuy nhiên khoảng chênh lệch không quá lớn so với mặt bằng chung, cho thấy thị trường đang vận hành theo nhịp tương đối đồng đều. Cụ thể, giá tiêu thu mua tại Đắk Lắk đạt 152.000 đồng/kg, Lâm Đồng 151.500 đồng/kg, TP.HCM 151.000 đồng/kg, Gia Lai 150.500 đồng/kg và Đồng Nai 149.000 đồng/kg; tất cả đều đi ngang.
Nhìn từ tâm lý thị trường, trạng thái đi ngang hiện tại chủ yếu đến từ 2 yếu tố:
Thứ nhất, nguồn cung ra thị trường không “dồn dập”. Nông dân có xu hướng bán nhỏ giọt, canh mức giá tốt hơn thay vì xả hàng, nhất là trong bối cảnh chi phí vật tư nông nghiệp và nhân công vẫn ở mức cao.
Thứ hai, bên mua cũng không quá vội vã. Nhiều doanh nghiệp xuất khẩu thường chỉ mua theo tiến độ giao hàng, tránh gom ồ ạt khi thị trường thế giới đang có dấu hiệu điều chỉnh ở một số nguồn cung lớn như Indonesia hay Brazil.
Giá tiêu thế giới giảm ở Indonesia, Brazil: “Sóng” quốc tế chưa lan mạnh về Việt Nam
Trên thị trường quốc tế, dữ liệu cập nhật từ Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế (IPC) ngày 15/1 cho thấy giá tiêu tại một số nước sản xuất lớn đang nghiêng về xu hướng giảm, đặc biệt là Indonesia và Brazil là hai nguồn cung quan trọng với thị trường thế giới.
Cụ thể, tại Indonesia, giá tiêu đen Lampung đang ở mức 6.565 USD/tấn, giảm 9 USD/tấn, trong khi tiêu trắng Muntok đạt 9.121 USD/tấn, giảm 11 USD/tấn. Ở Brazil, tiêu đen ghi nhận mức giảm mạnh 50 USD/tấn, hiện còn 6.100 USD/tấn. Thị trường Malaysia vẫn giữ ổn định, với tiêu đen ASTA ở mức 9.000 USD/tấn và tiêu trắng ASTA đạt 12.200 USD/tấn.
Đáng chú ý, tại Việt Nam, nhóm giá xuất khẩu vẫn đứng vững ở vùng cao và chưa xuất hiện điều chỉnh, gồm tiêu trắng xuất khẩu 9.350 USD/tấn, tiêu đen 500 gr/l 6.600 USD/tấn và tiêu đen 550 gr/l 6.800 USD/tấn.
Điều này cho thấy dù thị trường thế giới có nhịp giảm nhẹ ở một số nguồn cung, tiêu Việt Nam vẫn giữ được “thế giá” nhờ lợi thế chất lượng, hệ thống phân loại tốt và nhu cầu nhập khẩu vẫn duy trì ở các thị trường truyền thống.
Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận rằng nếu đà giảm của Brazil kéo dài và Indonesia tăng tốc bán hàng, giá quốc tế có thể tạo áp lực nhất định lên nhóm thu mua nội địa trong những tuần tới, nhất là khi các doanh nghiệp bắt đầu tính toán lại biên lợi nhuận.
Dự báo 2026 giảm 10% sản lượng: Thị trường bắt đầu “định giá trước”
Phần quan trọng nhất của câu chuyện hôm nay không nằm ở biến động giá ngày 16/1 (vốn đang đi ngang), mà nằm ở dự báo cho năm 2026.
Theo Hiệp hội Hồ tiêu và Cây gia vị Việt Nam (VPSA), dù Việt Nam vẫn giữ vai trò quốc gia sản xuất lớn và có sản lượng dự kiến năm 2025 khoảng 175.000 – 195.000 tấn, nhưng bước sang năm 2026, ngành hồ tiêu có thể đối mặt với một chu kỳ khó khăn hơn do thời tiết bất lợi.
Các chuyên gia cảnh báo mô hình thời tiết có xu hướng cực đoan hơn:
Khô hạn giai đoạn đầu năm làm cây suy kiệt, giảm sức đề kháng
Mưa lớn kéo dài vào thời điểm nhạy cảm khiến bệnh hại bùng phát
Nhiều diện tích tiêu già cỗi, năng suất giảm tự nhiên theo tuổi vườn
Từ đó, sản lượng toàn ngành năm 2026 được dự báo giảm khoảng 10% so với năm 2025. Đây là con số đủ lớn để tác động tới giá, vì hồ tiêu là mặt hàng có độ nhạy cao với cung – cầu: thiếu hụt nhẹ cũng có thể làm giá “bật” mạnh khi thị trường vào mùa mua hàng.
Ở góc độ thị trường, điều này có thể kéo theo 3 hệ quả đáng chú ý:
Một là, giá tiêu nội địa có khả năng giữ nền cao lâu hơn, thay vì giảm nhanh như các năm trước.
Hai là, tâm lý găm hàng có thể xuất hiện rõ hơn khi nông dân và thương lái kỳ vọng cung giảm, tạo ra những nhịp tăng bất ngờ.
Ba là, áp lực cạnh tranh từ Brazil sẽ mạnh hơn, khi quốc gia này đang nổi lên như đối thủ lớn trong ngành hồ tiêu toàn cầu, với tốc độ mở rộng sản xuất nhanh và chiến lược xuất khẩu quyết liệt.
Trong bối cảnh giá cao và sản lượng rủi ro giảm, ngành hồ tiêu không thể chỉ trông chờ vào “cú hích thị trường”. Thách thức 2026 cũng là lời nhắc rằng cấu trúc tăng trưởng cần chuyển hướng rõ ràng sang chất lượng.

