Các mức xếp hạng tín nhiệm của Moody’s: Hệ thống phân loại rủi ro mà nhà đầu tư không nên bỏ qua
(Banker.vn) Việc nắm rõ ý nghĩa từng mức xếp hạng tín nhiệm của Moody’s giúp nhà đầu tư không chỉ nhìn vào lợi suất, mà còn đánh giá đầy đủ khả năng thanh toán của tổ chức phát hành.
Moody’s là gì?
Moody's là công ty holding sở hữu Moody's Investor Services (công ty chuyên đánh giá các công cụ nợ có thu nhập cố định) và Moody's Analytics (công ty cung cấp phần mềm và nghiên cứu để phân tích kinh tế và quản lí rủi ro).
Các mức xếp hạng tín nhiệm ngắn hạn của Moody’s
Xếp hạng tín nhiệm ngắn hạn của Moody’s áp dụng cho các nghĩa vụ nợ có thời hạn ngắn, thường dưới một năm.
Mức Prime-1 (P-1) là mức cao nhất, phản ánh khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn ở mức rất mạnh, rủi ro gần như thấp nhất.
Mức Prime-2 (P-2) cho thấy khả năng thanh toán nợ ngắn hạn mạnh, tuy nhiên mức độ an toàn thấp hơn Prime-1.
Mức Prime-3 (P-3) phản ánh khả năng thanh toán nợ ngắn hạn ở mức chấp nhận được, rủi ro cao hơn so với hai mức trên.
Mức Not Prime (NP) áp dụng cho các tổ chức không đáp ứng được tiêu chuẩn xếp hạng Prime, thể hiện rủi ro tín dụng ngắn hạn cao.
Các mức xếp hạng tín nhiệm dài hạn của Moody’s
Xếp hạng tín nhiệm dài hạn là hệ thống được sử dụng phổ biến nhất trên thị trường trái phiếu, phản ánh rủi ro tín dụng trong trung và dài hạn.
Mức Aaa là mức xếp hạng cao nhất của Moody’s, thể hiện khả năng thanh toán nợ tốt nhất và rủi ro tín dụng thấp nhất. Các tổ chức được xếp hạng Aaa thường có nền tảng tài chính rất vững chắc và độ ổn định cao.
Mức Aa phản ánh chất lượng tín dụng rất cao và rủi ro rất thấp, chỉ đứng sau Aaa. Trong nhóm Aa, Moody’s sử dụng các mức Aa1, Aa2 và Aa3 để phân biệt mức độ mạnh yếu tương đối.
Mức A cho thấy chất lượng tín dụng trên trung bình, khả năng thanh toán nợ tốt nhưng có thể nhạy cảm hơn trước các biến động kinh tế so với nhóm Aa. Nhóm này bao gồm A1, A2 và A3.
Mức Baa phản ánh chất lượng tín dụng trung bình và là mức thấp nhất trong nhóm được coi là an toàn cho đầu tư. Các tổ chức ở mức Baa vẫn có khả năng thanh toán nợ, nhưng chịu ảnh hưởng rõ rệt hơn từ điều kiện kinh doanh và kinh tế vĩ mô. Nhóm Baa gồm Baa1, Baa2 và Baa3.
Từ mức Ba trở xuống, các khoản nợ được xếp vào nhóm không khuyến nghị đầu tư, thường gọi là trái phiếu đầu cơ. Mức Ba cho thấy rủi ro tín dụng đáng kể, khả năng thanh toán nợ phụ thuộc nhiều vào điều kiện kinh doanh thuận lợi.
Mức B phản ánh rủi ro tín dụng cao, với khả năng thanh toán nợ yếu và dễ bị ảnh hưởng bởi biến động kinh tế hoặc tài chính.
Mức Caa cho thấy rủi ro tín dụng rất cao, khả năng vỡ nợ hiện hữu và phụ thuộc lớn vào các yếu tố hỗ trợ bên ngoài.
Mức Ca phản ánh tình trạng gần như vỡ nợ, với khả năng thanh toán nợ rất hạn chế.
Mức C là mức thấp nhất trong hệ thống xếp hạng của Moody’s, thường áp dụng cho các tổ chức đã vỡ nợ hoặc có khả năng thu hồi vốn cực kỳ thấp.
margin: 15px auto;" />
