• Xuất khẩu rau quả của Việt Nam hướng đến mục tiêu 10 tỷ USD
  • Xuất khẩu rau quả trước bài toán giữ vững thị phần tại Trung Quốc
  • Xuất khẩu rau quả sang Trung Quốc đạt 5,5 tỷ USD năm 2025

Trao đổi với phóng viên Báo Công Thương, ông Đặng Phúc Nguyên, Tổng Thư ký Hiệp hội Rau quả Việt Nam, phân tích động lực tăng trưởng, những điểm nghẽn và định hướng chiến lược cho xuất khẩu rau quả chế biến giai đoạn 2026-2030.

Chế biến sâu tạo giá trị gấp nhiều lần, mở cửa thị trường khó tính

- Thưa ông, năm 2025, kim ngạch xuất khẩu rau quả chế biến của Việt Nam lần đầu vượt 2,06 tỷ USD. Ông đánh giá thế nào về dấu mốc này?

Ông Đặng Phúc Nguyên: Đây là một cột mốc mang tính bước ngoặt của ngành rau quả Việt Nam. Con số xuất khẩu rau quả chế biến đạt 2,06 tỷ USD, tăng tới 42,1% so với năm 2024, không chỉ phản ánh sự gia tăng về doanh thu, mà quan trọng hơn là sự thay đổi sâu sắc trong tư duy sản xuất và vị thế của nông sản Việt Nam trên bản đồ thế giới.

margin: 15px auto;" />

Dứa được làm sạch trong nhà máy rau củ chế biến. Ảnh: viracresearch.com

Lần đầu tiên, rau quả chế biến vươn lên trở thành trụ cột tăng trưởng, cho thấy ngành đã bắt đầu thoát khỏi mô hình phụ thuộc nặng vào xuất khẩu thô, hàng tươi, vốn tiềm ẩn nhiều rủi ro về thị trường, logistics và kiểm dịch.

- Theo ông, đâu là những động lực chính tạo nên sự bứt phá này?

Ông Đặng Phúc Nguyên: Có thể nói, đây là kết quả của sự cộng hưởng giữa ba yếu tố lớn gồm thị trường, doanh nghiệp và chính sách.

Thứ nhất là động lực từ thị trường quốc tế. Sau đại dịch Covid-19, xu hướng tiêu dùng toàn cầu dịch chuyển rõ rệt sang các sản phẩm tiện lợi, tốt cho sức khỏe và có khả năng bảo quản dài ngày. Những mặt hàng như dừa chế biến, hạt điều, trái cây sấy lạnh, nước ép cô đặc… tăng trưởng rất mạnh. Bên cạnh đó, các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như EVFTA, CPTPP đã đưa thuế suất nhiều mặt hàng rau quả chế biến về 0%, tạo lợi thế cạnh tranh rất lớn cho Việt Nam.

Thứ hai là sự chủ động của doanh nghiệp trong đầu tư công nghệ. Nhiều tập đoàn lớn đã mạnh dạn đầu tư các dây chuyền hiện đại như cấp đông nhanh IQF, sấy thăng hoa, chế biến nước ép cô đặc, giúp giữ được hương vị và giá trị dinh dưỡng của trái cây nhiệt đới. Đáng chú ý, doanh nghiệp Việt không chỉ dừng ở đồ hộp truyền thống mà đã phát triển các sản phẩm chuyên sâu như bột xoài, bột thanh long, phục vụ ngành thực phẩm và dược phẩm tại châu Âu.

Thứ ba là hạ tầng và chính sách. Việc đầu tư kho lạnh, logistics chuyên dụng giúp giảm hao hụt sau thu hoạch, nâng cao chất lượng nguyên liệu. Đặc biệt, trong năm 2025, việc ký kết thêm các nghị định thư xuất khẩu dừa và hoa quả chế biến sang các thị trường lớn, nhất là Trung Quốc, đã tạo hành lang pháp lý thông thoáng, giúp doanh nghiệp yên tâm mở rộng sản xuất.

Lợi thế lớn nhưng vẫn còn “điểm nghẽn”

- Việc gia tăng tỷ trọng rau quả chế biến có ý nghĩa như thế nào đối với ngành trong bối cảnh hiện nay, thưa ông?

Ông Đặng Phúc Nguyên: Tôi cho rằng, đây không chỉ là một chỉ số kinh tế, mà thực sự là “chiến lược sinh tồn” của nông sản Việt Nam trong giai đoạn tới.

Chế biến sâu giúp tăng giá trị sản phẩm gấp 3-5 lần so với xuất khẩu tươi. Những mặt hàng như sầu riêng cấp đông, dừa chế biến hiện đang là “át chủ bài”, đóng góp lớn vào kỷ lục hơn 2 tỷ USD vừa qua. Quan trọng hơn, hàng chế biến có thời hạn sử dụng 12-24 tháng, ít chịu rủi ro về kiểm dịch, dễ dàng thâm nhập các thị trường xa như Mỹ, EU, Austraylia và đi sâu vào các kênh phân phối hiện đại như siêu thị, thương mại điện tử xuyên biên giới.

Ngoài ra, chế biến sâu còn giúp giảm tình trạng “được mùa mất giá”. Hiện nay, tỷ lệ thất thoát rau quả tươi của Việt Nam vẫn ở mức cao, khoảng 20%. Chế biến sâu chính là “van xả” quan trọng, giúp tận dụng tối đa sản lượng nông sản, hạn chế hàng bị trả về tại cửa khẩu.

- Tuy vậy, đâu là những điểm nghẽn lớn nhất của ngành chế biến rau quả hiện nay, thưa ông?

Ông Đặng Phúc Nguyên:Dù đạt kết quả tích cực, ngành rau quả vẫn đang “nghẽn” ở ba mắt xích chính.

Một là vùng nguyên liệu. Sản xuất vẫn còn manh mún, nhỏ lẻ, thiếu nguồn nguyên liệu tập trung, đồng nhất để cung ứng cho các nhà máy công suất lớn. Việc kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật tại các hộ nông dân cá thể chưa đồng bộ, khiến nguyên liệu đầu vào đôi khi không đạt chuẩn xuất khẩu. Hiện nay, tỷ lệ chế biến sâu của toàn ngành mới chỉ khoảng 17-20% tổng sản lượng.

Ông Đặng Phúc Nguyên - Tổng Thư ký Hiệp hội Rau quả Việt Nam. Ảnh: Dương Hưng

Hai là chi phí logistics và kho lạnh. Chi phí vận chuyển và bảo quản lạnh tại Việt Nam hiện chiếm tới 20-25% giá trị sản phẩm, cao hơn nhiều so với Thái Lan và mức trung bình thế giới, làm giảm sức cạnh tranh về giá của hàng chế biến.

Ba là liên kết và minh bạch dữ liệu. Mối liên kết giữa nhà máy và vùng trồng còn lỏng lẻo, tình trạng “bẻ kèo” khi giá biến động vẫn xảy ra. Bên cạnh đó, việc thiếu truy xuất nguồn gốc điện tử từ vùng trồng đến bàn ăn đang trở thành rào cản lớn, nhất là khi các thị trường như EU áp dụng các quy định mới về phát thải và phát triển bền vững, điển hình là EUDR.

- Trước những thách thức đó, ngành rau quả Việt Nam cần định hướng phát triển ra sao trong giai đoạn 2026-2030, thưa ông?

Ông Đặng Phúc Nguyên:Ngành đang chuyển mình rất rõ từ tư duy “xuất khẩu những gì mình có” sang “chế biến những gì thị trường cần”. Mục tiêu chiến lược là đưa kim ngạch toàn ngành đạt khoảng 10 tỷ USD vào năm 2030, trong đó hàng chế biến đóng vai trò hạt nhân.

Trước mắt, cần ưu tiên chuẩn hóa vùng nguyên liệu gắn với đơn đặt hàng, phát triển các cụm liên kết sản xuất - chế biến, tập trung vào các vùng đạt chuẩn GlobalGAP, hữu cơ. Song song đó là đầu tư hệ thống kho lạnh, trung tâm sơ chế ngay tại vùng trồng để giảm tổn thất sau thu hoạch.

Xu hướng lớn của năm 2026 trở đi là “số hóa” và “xanh hóa”. Việc áp dụng nhật ký sản xuất điện tử, mã số vùng trồng, truy xuất nguồn gốc bằng blockchain sẽ giúp ngành đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe về phát thải, bền vững của thị trường EU, Mỹ. Đồng thời, Việt Nam cần tiếp tục đàm phán mở rộng danh mục hàng chế biến trong các nghị định thư với Trung Quốc và các Hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới, nhằm giảm rào cản kỹ thuật cho doanh nghiệp.

- Hiệp hội có kiến nghị gì về chính sách để khuyến khích doanh nghiệp đầu tư mạnh hơn vào chế biến sâu, thưa ông?

Ông Đặng Phúc Nguyên: Chế biến sâu là lĩnh vực đòi hỏi vốn lớn, công nghệ cao và rủi ro không nhỏ, nên rất cần các chính sách hỗ trợ đủ mạnh.

Hiệp hội đề xuất tăng mức hỗ trợ lãi suất vay vốn cho các dự án đầu tư dây chuyền sấy thăng hoa, IQF, nước ép cô đặc; miễn, giảm thuế nhập khẩu đối với thiết bị công nghệ cao trong nước chưa sản xuất được. Bên cạnh đó, cần có cơ chế tích tụ ruộng đất để doanh nghiệp có quỹ đất đủ lớn xây dựng nhà máy tại vùng nguyên liệu, hình thành các cụm công nghiệp chế biến nông sản tập trung.

Ngoài ra, việc thành lập Quỹ R&D ngành rau quả là rất cần thiết, nhằm hỗ trợ lai tạo giống phù hợp cho chế biến và phát triển công nghệ tận dụng phế phụ phẩm theo hướng kinh tế tuần hoàn. Cuối cùng là hỗ trợ doanh nghiệp bảo hộ nhãn hiệu ở nước ngoài, quảng bá thương hiệu quốc gia thông qua các hội chợ lớn như Gulfood Dubai, Fruit Logistica, Food Expo…, qua đó nâng tầm hình ảnh rau quả Việt Nam trên thị trường toàn cầu.

- Xin cảm ơn ông!

Việc kim ngạch xuất khẩu rau quả chế biến của Việt Nam lần đầu vượt mốc 2,06 tỷ USD trong năm 2025, không chỉ ghi nhận sự gia tăng về doanh thu, mà còn phản ánh sự thay đổi sâu sắc trong tư duy sản xuất và vị thế của nông sản Việt trên bản đồ thế giới.

Nguyễn Hạnh