- Bộ Công Thương ban hành loạt văn bản hợp nhất nhiều lĩnh vực
- Phân công nhiệm vụ lãnh đạo của Bộ Công Thương
- Đoàn Thanh niên Bộ Công Thương phát động chương trình 'Check-in Tết 2026'
Xu hướng tác động đến doanh nghiệp Việt
Sáng 28/1, Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương tổ chức Diễn đàn khoa học với chủ đề “Dự báo thị trường thế giới năm 2026 và khả năng cung ứng của doanh nghiệp Việt Nam". Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương Nguyễn Khắc Quyền chủ trì diễn đàn. Tham dự diễn đàn còn có các báo cáo viên tại Bộ Công Thương; đại diện các doanh nghiệp xuất khẩu của Việt Nam.
margin: 15px auto;" />Toàn cảnh diễn đàn
Phát biểu khai mạc, ông Nguyễn Khắc Quyền nhấn mạnh, diễn đàn được tổ chức trong bối cảnh kinh tế và thương mại thế giới đang bước vào một giai đoạn chuyển đổi sâu sắc, với nhiều yếu tố bất định đan xen. Các biến động địa chính trị kéo dài, sự điều chỉnh chính sách tiền tệ hậu lạm phát, xu hướng phân mảnh thương mại và cạnh tranh chiến lược giữa các nền kinh tế lớn đang làm thay đổi căn bản cấu trúc thị trường toàn cầu và phương thức vận hành của chuỗi cung ứng quốc tế.
Theo các dự báo cập nhật gần đây của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), tăng trưởng kinh tế toàn cầu năm 2026 được dự báo duy trì quanh mức trên 3%, phản ánh khả năng thích ứng nhất định của kinh tế thế giới sau các cú sốc lớn.
Tuy nhiên, các tổ chức quốc tế cũng đồng thời chỉ ra rằng, động lực tăng trưởng đang dịch chuyển mạnh, với ba xu hướng nổi bật gồm: tái cấu trúc chuỗi cung ứng gắn với phân mảnh địa kinh tế; làn sóng đầu tư vào công nghệ, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo và hạ tầng số, nhằm nâng cao năng suất và quá trình chuyển dịch năng lượng gắn liền với cạnh tranh công nghiệp cũng như yêu cầu phát triển bền vững. Những xu hướng này vừa mở ra cơ hội mới, vừa đặt ra các điều kiện ngày càng khắt khe đối với hoạt động thương mại quốc tế.

Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương Nguyễn Khắc Quyền phát biểu khai mạc diễn đàn
Đối với nền kinh tế có độ mở lớn, phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu như Việt Nam, năm 2026 được dự báo là thời điểm các rào cản thương mại mới, đặc biệt là các cơ chế liên quan đến phát thải carbon, truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn xanh và yêu cầu số hóa, bước vào giai đoạn triển khai một cách thực chất.
Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết trong việc nâng cao năng lực dự báo thị trường, củng cố khả năng tổ chức nguồn cung và hỗ trợ doanh nghiệp thích ứng với các chuẩn mực mới của thị trường quốc tế.
Theo ông Nguyễn Khắc Quyền, diễn đàn có ý nghĩa hết sức quan trọng, bởi sẽ trao đổi về chính sách, nơi các cơ quan quản lý Nhà nước và các nhà khoa học, chuyên gia và cộng đồng doanh nghiệp cùng thảo luận, phân tích các xu hướng lớn của thị trường thế giới năm 2026.
“Việc đánh giá thực trạng và khả năng cung ứng của doanh nghiệp Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược nhằm tận dụng hiệu quả các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, tháo gỡ khó khăn, nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững” - ông Nguyễn Khắc Quyền nhận định.
Dự báo khả năng cung ứng của doanh nghiệp Việt Nam năm 2026
Theo TS Nguyễn Quang Tuyển - Trưởng phòng Kế hoạch và Khoa học (Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương), doanh nghiệp Việt Nam đứng trước cả cơ hội và thách thức trong việc nâng cao khả năng cung ứng năm 2026.
Các yếu tố như căng thẳng thương mại, rủi ro địa chính trị và yêu cầu chuyển đổi năng lượng tiếp tục tác động mạnh đến chuỗi cung ứng toàn cầu, buộc doanh nghiệp phải thích ứng nhanh hơn.
Khả năng cung ứng được hiểu là năng lực sản xuất, xuất khẩu và tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghiệp chế biến, chế tạo, nông sản và công nghệ.

TS Nguyễn Quang Tuyển nhận định về triển vọng cho các doanh nghiệp cung ứng tại Việt Nam
Đảng và Chính phủ đặt mục tiêu tăng trưởng GDP năm 2026 từ 10% trở lên, cao hơn mức 8,02% của năm 2025, doanh nghiệp Việt Nam cần tận dụng các lợi thế sẵn có như quy mô dân số trẻ, vị trí địa lý và mạng lưới các Hiệp định thương mại tự do, gồm: Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA) và Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP). Tuy nhiên, thực tế cho thấy khu vực FDI vẫn chiếm tỷ trọng lớn trong xuất khẩu, cùng với sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu, đặt ra yêu cầu cải cách sâu rộng nhằm nâng cao năng lực tự chủ.
Năm 2026 được dự báo là năm có ý nghĩa quan trọng đối với nền tảng cung ứng của nền kinh tế. Kết quả thương mại năm 2025 đạt kim ngạch 930 tỷ USD, thặng dư khoảng 20 tỷ USD, cùng với mức đầu tư công tương đương gần 9% GDP, tạo dư địa cho tăng trưởng trong năm tiếp theo. Khu vực sản xuất công nghiệp được xác định là động lực chính, bên cạnh đầu tư tư nhân và định hướng phát triển các trung tâm tài chính quốc tế. Trong bối cảnh đó, các doanh nghiệp lớn được kỳ vọng đóng vai trò trung tâm trong việc nâng cao khả năng cung ứng thông qua đầu tư công nghệ số và sản xuất xanh.
Tuy nhiên, một số dự báo quốc tế cho rằng, tăng trưởng kinh tế Việt Nam năm 2026 có thể thấp hơn mục tiêu do xuất khẩu chậm lại và những bất ổn toàn cầu. Điều này đặt ra yêu cầu doanh nghiệp phải vượt qua các thách thức nội tại như: cải cách thể chế, kiểm soát rủi ro lạm phát và giảm phụ thuộc vào chuỗi cung ứng bên ngoài. Khả năng cung ứng chỉ có thể được củng cố khi đi kèm với việc sàng lọc, nâng cao chất lượng doanh nghiệp trong chu kỳ phát triển mới.
Trong ngành điện tử và công nghiệp bán dẫn, năm 2026 đánh dấu bước chuyển quan trọng từ lắp ráp sang tham gia sâu hơn vào sản xuất linh kiện. Nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã trở thành nhà cung ứng cấp 1, cấp 2 cho các tập đoàn công nghệ lớn, đặc biệt trong các khâu đóng gói và kiểm thử. Việc hình thành các cụm công nghiệp bán dẫn tại Bắc Ninh, Thái Nguyên và TP. Hồ Chí Minh cho thấy năng lực cung ứng đang được mở rộng, dù tỷ lệ nội địa hóa ở các sản phẩm công nghệ cao vẫn cần tiếp tục cải thiện.
Đối với nông, lâm, thủy sản, năm 2026 được xem là “bài kiểm tra” về khả năng tuân thủ tiêu chuẩn xanh. Các quy định mới của EU về chống phá rừng, buộc doanh nghiệp phải hoàn thiện hệ thống truy xuất nguồn gốc. Việc một số ngành như cà phê, gỗ đã số hóa dữ liệu vùng trồng và đẩy mạnh chế biến sâu, với tỷ lệ dự báo đạt 35-40%, giúp nâng cao giá trị gia tăng và giảm rủi ro từ biến động giá hàng hóa thô.
Năm 2026, bên cạnh quy mô sản xuất hay kim ngạch xuất khẩu, năng lực cung ứng của doanh nghiệp Việt Nam cần thích ứng với các tiêu chuẩn xanh và khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Đây là yếu tố then chốt để doanh nghiệp nâng cao vị thế và đóng góp hiệu quả vào mục tiêu tăng trưởng của nền kinh tế.

