Bình quân giá xuống: C ơ hội để nhanh về bờ hay tấm vé lên "chiếc thuyền ra khơi"?
(Banker.vn) Bình quân giá xuống không chỉ là mua thêm khi giá giảm, mà là bài kiểm tra kỷ luật và năng lực quản trị rủi ro của mỗi nhà đầu tư.
Bình quân giá xuống là gì?
Bình quân giá xuống là việc mua bổ sung một số lượng cổ phiếu khi giá giảm, với mục tiêu hạ thấp giá vốn trung bình.
Giả sử một nhà đầu tư mua 1.000 cổ phiếu A ở mức giá 50.000 đồng/cổ phiếu, tương ứng số vốn ban đầu là 50 triệu đồng. Sau đó, giá cổ phiếu giảm xuống 30.000 đồng. Thay vì cắt lỗ, nhà đầu tư quyết định mua thêm 1.000 cổ phiếu ở mức giá 30.000 đồng, tương ứng với 30 triệu đồng bỏ ra thêm. Tổng số cổ phiếu lúc này là 2.000 đơn vị, với tổng vốn đầu tư là 80 triệu đồng. Giá vốn bình quân mới lúc này là 40.000 đồng/cổ phiếu.
Nhìn vào con số này, nhiều nhà đầu tư cho rằng rủi ro đã giảm, bởi thay vì phải chờ giá quay lại 50.000 đồng như ban đầu, giờ đây chỉ cần giá hồi lên trên 40.000 đồng là đã có lãi. Tuy nhiên, điều ít được chú ý là rủi ro thực tế đã tăng lên. Quy mô của khoản đầu tư đã lớn hơn rất nhiều, trong khi xu hướng giá của cổ phiếu chưa thể khẳng định là đảo chiều tăng.
margin: 15px auto;" />Vì sao bình quân giá xuống dễ tạo cảm giác “đang đi đúng hướng”?
Sức hấp dẫn lớn nhất của bình quân giá xuống nằm ở yếu tố tâm lý. Khi giá cổ phiếu giảm, việc mua thêm mang lại cảm giác chủ động, giúp nhà đầu tư tin rằng mình đang tận dụng cơ hội thay vì bị động chịu lỗ. Giá vốn bình quân thấp hơn tạo ra một mốc tham chiếu mới, khiến khoản lỗ thống kê theo % trông có vẻ nhẹ hơn so với trước.
Bên cạnh đó, nhiều nhà đầu tư có xu hướng so sánh với mức giá trong quá khứ. Một cổ phiếu từng giao dịch ở vùng 50.000 đồng, sau đó giảm về 30.000 đồng, dễ bị xem là đã giảm sâu và trở nên hấp dẫn. Tuy nhiên, thị trường không định giá cổ phiếu dựa trên ký ức, mà dựa trên kỳ vọng tương lai. Nếu lợi nhuận doanh nghiệp suy giảm, dòng tiền yếu đi hoặc triển vọng kinh doanh kém khả quan hơn, thì mức giá thấp hơn không phải là “rẻ”, mà là sự phản ánh hợp lý của rủi ro gia tăng.
Chính sự nhầm lẫn giữa "giá thấp" và "giá hấp dẫn" này khiến bình quân giá xuống dễ được sử dụng như một công cụ cảm tính rất cao, thay vì một quyết định đầu tư dựa trên lý trí.
Khi nào mua thêm là hợp lý, và khi nào rủi ro bắt đầu phình to?
Nếu một doanh nghiệp có nền tảng tài chính lành mạnh, vị thế ngành vững chắc và triển vọng dài hạn không thay đổi, việc giá cổ phiếu giảm do yếu tố thị trường chung có thể tạo ra cơ hội tích lũy. Trong trường hợp này, việc mua thêm cần được đặt trong một kế hoạch vốn rõ ràng, với tầm nhìn trung và dài hạn, thay vì kỳ vọng vào một nhịp hồi ngắn hạn.
Ngược lại, rủi ro xuất hiện khi giá cổ phiếu giảm phản ánh sự xấu đi trong nội tại doanh nghiệp. Thực tế không hiếm những trường hợp giá cổ phiếu giảm một mạch trong suốt nhiều tháng liên tiếp. Mỗi lần giá giảm, nhà đầu tư lại mua thêm với kỳ vọng kéo giá vốn xuống thấp. Kết quả là tỷ trọng cổ phiếu ngày càng lớn, trong khi cơ hội "về bờ" ngày càng xa vời. Khi đó, bình quân giá xuống không giúp giảm rủi ro, mà chỉ khiến danh mục bị khóa chặt trong một tài sản kém hiệu quả.
Bình quân giá xuống chỉ có ý nghĩa khi đi cùng kỷ luật
Điểm mấu chốt để phân biệt giữa lý tính và cảm tính nằm ở kỷ luật đầu tư. Bình quân giá xuống chỉ nên được thực hiện khi nhà đầu tư đã xác định rõ số lần mua thêm, tỷ trọng cho mỗi lần giải ngân và điều kiện để dừng lại. Nếu không có những giới hạn này, việc mua thêm rất dễ trở thành chuỗi hành động mất kiểm soát, khiến nguồn vốn dần cạn kiệt trong khi rủi ro ngày càng tích tụ.
Rủi ro càng lớn hơn khi bình quân giá xuống được thực hiện bằng vay margin. Trong bối cảnh thị trường biến động mạnh, áp lực lãi vay và nguy cơ bán giải chấp có thể buộc nhà đầu tư rời khỏi thị trường đúng vào thời điểm bất lợi nhất. Giá vốn bình quân thấp hơn không còn ý nghĩa, bởi quyền chủ động đã không còn nằm trong tay nhà đầu tư.

