Bài toán điều hành trọng tâm năm 2026: Kiểm soát lãi suất trong thế “gọng kìm” tín dụng – huy động
(Banker.vn) Năm 2026 sẽ là năm bản lề của chính sách tiền tệ Việt Nam, khi dư địa nới lỏng không còn nhiều nhưng nhu cầu tăng trưởng vẫn rất lớn. Bài toán kiểm soát lãi suất và cân đối giữa tăng trưởng tín dụng – huy động vốn vì thế không thể giải quyết bằng các biện pháp ngắn hạn, mà đòi hỏi một chiến lược điều hành linh hoạt, phối hợp đa chính sách và hướng tới ổn định dài hạn.
Áp lực lãi suất quay trở lại: Tín hiệu không thể xem nhẹ
Sau gần 3 năm duy trì mặt bằng lãi suất thấp để hỗ trợ phục hồi kinh tế, thị trường tiền tệ Việt Nam đang bước vào một giai đoạn chuyển trạng thái rõ nét. Từ cuối năm 2025, hàng loạt tín hiệu cho thấy chu kỳ “tiền rẻ” đã đi đến giới hạn, nhường chỗ cho áp lực điều chỉnh lãi suất mang tính cấu trúc hơn.
Việc các ngân hàng thương mại đồng loạt chấm dứt các gói cho vay ưu đãi dài hạn, đặc biệt là các chương trình vay mua nhà Interest Rate" data-glossary-def="Lãi suất không thay đổi trong suốt thời gian vay hoặc một giai đoạn nhất định.">lãi suất cố định 5 – 5,5%/năm trong 2 – 3 năm đầu, không chỉ phản ánh chi phí vốn gia tăng, mà còn cho thấy sự thận trọng rõ rệt trong quản trị rủi ro. Mặt bằng lãi suất mới đang hình thành, với lãi suất cho vay phổ biến 6,5 – 7,5%/năm trong thời gian ưu đãi và nhanh chóng chuyển sang thả nổi ở mức 12 – 14%/năm sau đó.
Đáng chú ý, áp lực không chỉ đến từ phía lãi suất cho vay, mà còn từ đầu vào huy động vốn. Cuộc đua lãi suất tiền gửi đang dần nóng lên. Đây là biểu hiện điển hình của sự mất cân đối giữa tăng trưởng tín dụng và huy động vốn – một vấn đề mang tính hệ thống, không chỉ mang tính chu kỳ ngắn hạn.
Sự lệch pha giữa tín dụng và huy động: Căn nguyên của áp lực lãi suất
Một trong những “điểm nghẽn” lớn nhất của thị trường tiền tệ hiện nay nằm ở sự chênh lệch ngày càng rõ giữa tốc độ tăng trưởng tín dụng và tăng trưởng tiền gửi. Trong khi tín dụng toàn hệ thống duy trì mức tăng 15 – 16%/năm, thì tiền gửi dân cư chỉ tăng quanh 7 – 8%. Khoảng trống này buộc các ngân hàng phải sử dụng nhiều hơn các nguồn vốn ngắn hạn, đẩy tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR) lên mức cao và làm gia tăng rủi ro thanh khoản.
Ở góc độ điều hành vi mô, các ngân hàng không còn nhiều lựa chọn ngoài việc nâng lãi suất huy động để giữ chân người gửi tiền và đảm bảo khả năng mở rộng tín dụng. Tuy nhiên, điều này lại tạo ra một vòng xoáy chi phí: lãi suất đầu vào tăng buộc lãi suất đầu ra phải điều chỉnh theo, trong bối cảnh biên lãi ròng (NIM) của ngành ngân hàng đã bị thu hẹp đáng kể trong giai đoạn 2024 – 2025.
Vấn đề trở nên phức tạp hơn khi thị trường liên ngân hàng xuất hiện những thời điểm căng thẳng cục bộ, với lãi suất qua đêm tăng vọt, buộc Ngân hàng Nhà nước phải can thiệp “bơm” thanh khoản. Đây là lời cảnh báo sớm rằng hệ thống đang chịu sức ép đồng thời từ nhu cầu vốn tăng cao, áp lực tỷ giá và yêu cầu ổn định vĩ mô.

Người vay và doanh nghiệp trong “vùng nhiễu” chính sách
Sự dịch chuyển của mặt bằng lãi suất đang tác động trực tiếp đến khu vực hộ gia đình và doanh nghiệp – đặc biệt là các lĩnh vực sử dụng “đòn bẩy” tài chính lớn như bất động sản.
Với người vay mua nhà, đặc biệt là người trẻ, “cú sốc” lớn nhất không nằm ở lãi suất ưu đãi ban đầu mà ở giai đoạn thả nổi kéo dài sau đó, khiến nghĩa vụ trả nợ hàng tháng vượt xa các tính toán ban đầu. Áp lực tài chính gia tăng không chỉ làm thu hẹp tiêu dùng hộ gia đình, mà còn tiềm ẩn nguy cơ gia tăng nợ xấu nếu thu nhập không theo kịp chi phí vốn.
Ở phía doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp bất động sản và sản xuất sử dụng vốn vay lớn, lãi suất tăng tạo ra “áp lực kép”: chi phí tài chính tăng trong khi thanh khoản thị trường suy giảm. Hệ quả là nhiều doanh nghiệp buộc phải trì hoãn dự án mới, thu hẹp quy mô đầu tư hoặc tái cơ cấu danh mục tài sản.
Tuy nhiên, cần nhìn nhận một cách cân bằng rằng, mặt bằng lãi suất hiện tại, dù đang tăng nhưng vẫn thấp hơn đáng kể so với giai đoạn 2022 – 2023. Điều này giúp thị trường tránh được “cú sốc” đột ngột, song không đồng nghĩa với việc rủi ro đã được loại bỏ.
Năm 2026: Dư địa nào cho việc kìm giữ lãi suất?
Vấn đề đặt ra cho năm 2026 không phải là lãi suất có tăng hay không, mà là tăng đến mức nào và với tốc độ ra sao. Các yếu tố chi phối mặt bằng lãi suất trong năm tới cho thấy một bức tranh đan xen giữa rủi ro và cơ hội.
Về phía bất lợi, áp lực lạm phát được dự báo gia tăng, trong khi Thông tư 02/2023/TT-NHNN về cơ cấu lại thời hạn trả nợ sẽ hết hiệu lực vào giữa năm 2026, làm lộ diện rõ hơn chất lượng tài sản của hệ thống ngân hàng. Khi nợ xấu tăng, chi phí dự phòng rủi ro sẽ buộc các ngân hàng phải điều chỉnh lãi suất để bảo toàn lợi nhuận.
Bên cạnh đó, nếu áp lực tỷ giá VND/USD gia tăng hoặc Ngân hàng Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) trì hoãn lộ trình hạ lãi suất, dư địa nới lỏng chính sách tiền tệ của Việt Nam sẽ bị thu hẹp đáng kể.
Tuy nhiên, ở chiều ngược lại, vẫn tồn tại những yếu tố có thể giúp kìm giữ mặt bằng lãi suất. Nếu giải ngân đầu tư công được đẩy mạnh, dòng tiền sẽ được luân chuyển tốt hơn trong nền kinh tế, giảm áp lực lên hệ thống ngân hàng. Đồng thời, khi các kênh đầu tư, như: vàng, chứng khoán và bất động sản đã ở vùng giá cao, dòng tiền nhàn rỗi của dân cư có xu hướng quay lại kênh tiền gửi – yếu tố quan trọng giúp cải thiện thanh khoản.
Giải pháp điều hành 2026: Không chỉ là câu chuyện lãi suất
Trong bối cảnh đó, điều hành chính sách tiền tệ năm 2026 cần vượt ra ngoài mục tiêu đơn thuần là “kìm giữ lãi suất”, mà phải hướng tới bài toán tổng thể hơn: cân đối bền vững giữa tăng trưởng tín dụng, huy động vốn và ổn định vĩ mô.
Thứ nhất, điều hành tín dụng theo hướng chọn lọc và chất lượng. Thay vì chạy theo mục tiêu tăng trưởng cao bằng mọi giá, cần ưu tiên dòng vốn vào các lĩnh vực sản xuất – xuất khẩu, nông nghiệp công nghệ cao, doanh nghiệp nhỏ và vừa có phương án kinh doanh khả thi. Điều này không chỉ giảm rủi ro nợ xấu mà còn nâng cao hiệu quả sử dụng vốn của toàn nền kinh tế.
Thứ hai, phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tiền tệ và tài khóa. Khi chính sách tiền tệ chịu nhiều ràng buộc, chính sách tài khóa – đặc biệt là đầu tư công và các gói hỗ trợ có mục tiêu – cần đóng vai trò “chia lửa”, giảm áp lực lên hệ thống ngân hàng.
Thứ ba, đa dạng hóa kênh dẫn vốn. Việc phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp minh bạch, thị trường vốn dài hạn và các định chế tài chính phi ngân hàng sẽ giúp giảm sự phụ thuộc quá mức của nền kinh tế vào tín dụng ngân hàng – nguyên nhân sâu xa của cuộc đua lãi suất huy động.
Thứ tư, nâng cao minh bạch và truyền thông chính sách. Trong bối cảnh kỳ vọng thị trường đóng vai trò lớn, việc Ngân hàng Nhà nước chủ động truyền thông về định hướng điều hành lãi suất, thanh khoản và tỷ giá sẽ giúp ổn định tâm lý, hạn chế các phản ứng thái quá của thị trường.
Cân bằng mong manh nhưng không bất khả thi
Giữ lãi suất không tăng sốc, đảm bảo thanh khoản hệ thống và duy trì dòng vốn cho nền kinh tế là một thế cân bằng mong manh. Nhưng nếu được điều hành đúng hướng, đây không chỉ là thách thức, mà còn là cơ hội để tái cấu trúc thị trường tài chính theo hướng lành mạnh và bền vững hơn trong giai đoạn hậu “tiền rẻ”.
ThS.Trần Trọng Triết

