• Thấy gì từ hoạt động xuất khẩu gạo 2025?
  • Điều hành xuất khẩu gạo năm 2026: Linh hoạt để giữ thị trường
  • Xuất khẩu gạo: Xoay trục từ 'bán nhiều' sang 'bán giá trị'

Xuất khẩu gạo 2025 giảm giá trị, áp lực kéo dài sang 2026

Tháng 12/2025, thị trường gạo thế giới ghi nhận xu hướng phục hồi nhẹ sau thời gian dài suy giảm. Giá gạo bình quân tại các quốc gia xuất khẩu lớn tăng so với tháng trước, phản ánh sự điều chỉnh cung – cầu trong giai đoạn cuối năm. Tuy nhiên, mức phục hồi này chưa đủ bù đắp đà giảm sâu của cả năm.

margin: 15px auto;" />

Bước sang năm 2026, các tổ chức quốc tế nhận định thị trường gạo toàn cầu tiếp tục đối mặt nhiều thách thức. Ảnh minh họa

Cụ thể, giá gạo 5% tấm của Thái Lan đạt khoảng 424 USD/tấn, tăng gần 15% so với tháng 11, chủ yếu do lo ngại thiệt hại mùa vụ sau đợt lũ lụt nghiêm trọng tại các vùng trồng lúa trọng điểm. Ngược lại, Ấn Độ tiếp tục duy trì chiến lược giá thấp để mở rộng thị phần, với giá gạo 5% tấm ở mức 354 USD/tấn, giảm 3,1% so với tháng trước.

Giá gạo 5% tấm của Việt Nam trong tháng 12/2025 đạt khoảng 351,9 USD/tấn, giảm gần 2% so với tháng 11. So với giai đoạn đỉnh điểm tháng 8/2023 khi giá gạo Việt Nam và Thái Lan cùng vượt 630 USD/tấn, mặt bằng giá hiện nay đã giảm 16-30%, phản ánh rõ xu hướng dư cung và cạnh tranh ngày càng quyết liệt. Theo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hợp quốc (FAO), chỉ số giá gạo toàn cầu năm 2025 giảm 22,2% so với năm 2024, xuống mức thấp nhất trong vòng 6 năm.

Tại thị trường trong nước, giá lúa gạo tháng 12/2025 tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long tăng nhẹ so với tháng trước, nhờ vụ Thu Đông đã thu hoạch xong, nguồn cung tạm thời thắt chặt và nhu cầu dự trữ phục vụ tết Nguyên đán. Giá lúa IR50404 tươi tại An Giang dao động quanh 6.000-6.200 đồng/kg; giá gạo bán lẻ, đặc biệt là gạo thơm Jasmine, tăng khoảng 3-5%.

Tuy nhiên, diễn biến tích cực này mang tính thời điểm và không làm thay đổi bức tranh xuất khẩu chung. Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA), năm 2025 Việt Nam xuất khẩu khoảng 7,85 triệu tấn gạo, đạt kim ngạch 4,02 tỷ USD, giảm 12,7% về lượng và giảm tới 29,4% về giá trị so với năm 2024. Giá xuất khẩu bình quân cả năm chỉ đạt khoảng 512 USD/tấn, giảm 18,3%.

Nguyên nhân chủ yếu đến từ sự cạnh tranh quyết liệt của gạo Ấn Độ giá thấp, chính sách điều tiết nhập khẩu của Philippines và Indonesia, cùng tâm lý thận trọng của các nhà nhập khẩu trong bối cảnh dư cung toàn cầu. Dù vậy, Việt Nam vẫn duy trì vị thế là quốc gia xuất khẩu gạo lớn thứ hai thế giới; Philippines tiếp tục là thị trường lớn nhất, chiếm hơn 42% kim ngạch xuất khẩu, dù giá trị xuất khẩu sang thị trường này suy giảm.

Thị trường sẽ phân hóa rõ theo phân khúc

Bước sang năm 2026, các tổ chức quốc tế nhận định thị trường gạo toàn cầu tiếp tục đối mặt nhiều thách thức. FAO dự báo, sản lượng gạo niên vụ 2025-2026 đạt khoảng 556,4 triệu tấn, trong khi tiêu thụ đạt 550,8 triệu tấn, đưa tồn kho cuối vụ lên khoảng 215,6 triệu tấn, điều này cho thấy nguồn cung vẫn ở trạng thái dồi dào.

Viện Kinh tế Tài chính (Bộ Tài chính) nhận định, sau khi tăng nóng do yếu tố thiên tai cuối năm 2025, giá gạo Thái Lan có thể giảm nhẹ 3-5% trong năm 2026 khi thị trường trở lại trạng thái cân bằng. Ấn Độ nhiều khả năng tiếp tục duy trì chính sách giá thấp, với mức giá có thể ổn định hoặc giảm thêm 1-2% nếu vụ mới thuận lợi.

Trong bối cảnh đó, Việt Nam chịu áp lực cạnh tranh lớn nhất. Giá gạo xuất khẩu bình quân năm 2026 được dự báo giảm khoảng 2-4%, dao động quanh vùng 400-450 USD/tấn. Tuy nhiên, phân khúc gạo thơm, gạo chất lượng cao và gạo đặc sản được kỳ vọng ít biến động hơn nhờ nhu cầu ổn định tại các thị trường trung và cao cấp.

Theo Thương vụ Việt Nam tại Philippines, năm 2026 nước này vẫn có kế hoạch nhập khẩu khoảng 3,6 triệu tấn gạo, trong đó 75-80% dự kiến từ Việt Nam. Tuy nhiên, Philippines sẽ áp dụng các biện pháp quản lý khối lượng nhập khẩu chặt chẽ hơn, đặc biệt trong thời gian thu hoạch vụ mùa trong nước; đồng thời tăng thuế nhập khẩu gạo từ 15% lên 20%.

Trong khi đó, Indonesia đang ở trạng thái dư cung khi dự trữ gạo quốc gia dự kiến đạt mức kỷ lục 3,5 triệu tấn vào cuối năm 2025. Chính phủ nước này đã chỉ đạo Bulog tăng mạnh thu mua gạo nội địa trong năm 2026, qua đó giảm nhu cầu nhập khẩu.

Những động thái này cho thấy hai thị trường lớn nhất khu vực Đông Nam Á đều ưu tiên bảo vệ sản xuất trong nước, khiến dư địa xuất khẩu của Việt Nam trong năm 2026 bị thu hẹp đáng kể.

Trao đổi với phóng viên Báo Công Thương, ông Nguyễn Quang Hiếu, Phó Cục trưởng Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) cho biết, sản xuất lúa gạo trong nước hiện vẫn bảo đảm mục tiêu về diện tích, sản lượng và an ninh nguồn cung. Tổng sản lượng lúa năm 2025 ước đạt khoảng 43,5 triệu tấn, tương đương 28 triệu tấn gạo.

Theo ông Hiếu, trong bối cảnh thị trường nhiều biến động, dư địa phát triển của ngành lúa gạo Việt Nam năm 2026 không nằm ở việc chạy theo sản lượng và giá thấp, mà ở tái cơ cấu sản phẩm, nâng tỷ trọng gạo chất lượng cao, xây dựng thương hiệu và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu.

Các chuyên gia trong ngành nhận định, năm 2026 tiếp tục là một năm nhiều thách thức với thị trường lúa gạo. Giá gạo khó tăng mạnh khi nguồn cung toàn cầu dồi dào và cạnh tranh ngày càng gay gắt. Tuy nhiên, nếu tận dụng tốt các phân khúc chất lượng cao và giữ vững thị trường truyền thống, gạo Việt Nam vẫn có cơ hội duy trì vị thế trên bản đồ thương mại gạo thế giới.

Nguồn cung toàn cầu tiếp tục ở mức cao, trong khi cạnh tranh từ các quốc gia xuất khẩu lớn, đặc biệt là Ấn Độ, ngày càng gay gắt. Cùng với đó, việc điều chỉnh chính sách nhập khẩu của các thị trường trọng điểm như Philippines và Indonesia đang đặt xuất khẩu gạo Việt Nam trước nhiều thách thức về giá và thị phần.

Có thể bạn quan tâm

  • Xuất khẩu gạo 11 tháng đạt 3,85 tỷ USD nhưng sụt giảm so với năm trước
  • Thương vụ khuyến nghị khi xuất khẩu gạo sang Úc và Trung Quốc
  • Hoàn thiện chuỗi giá trị để thúc đẩy xuất khẩu gạo bền vững
Nguyễn Hạnh