Tỷ lệ dự trữ bắt buộc - Công cụ để Ngân hàng Nhà nước điều tiết cung tiền
(Banker.vn) Thông qua tỷ lệ dự trữ bắt buộc, Ngân hàng Nhà nước có thể trực tiếp tác động đến khả năng cho vay của ngân hàng, dòng tiền trong nền kinh tế và diễn biến của thị trường tài chính.
Tỷ lệ dự trữ bắt buộc là gì?
Tỷ lệ dự trữ bắt buộc là quy định do ngân hàng trung ương ban hành, yêu cầu các ngân hàng thương mại phải duy trì một tỷ lệ tối thiểu giữa tiền mặt và tiền gửi dự trữ so với tổng số tiền gửi huy động được. Việc áp dụng tỷ lệ này nhằm bảo đảm khả năng thanh khoản của hệ thống ngân hàng, đồng thời hạn chế rủi ro thiếu hụt tiền mặt trong quá trình hoạt động.
Thông qua cơ chế dự trữ bắt buộc, hệ thống tài chính được củng cố về mức độ ổn định, giảm nguy cơ mất cân đối thanh khoản và góp phần kiểm soát lạm phát. Đây cũng là nền tảng quan trọng để duy trì niềm tin của công chúng đối với hoạt động của ngành ngân hàng.
Tại Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước quy định tỷ lệ dự trữ bắt buộc ở mức 3% đối với các khoản tiền gửi không kỳ hạn và tiền gửi có kỳ hạn dưới 12 tháng, trong khi tiền gửi có kỳ hạn trên 12 tháng áp dụng tỷ lệ 1%. Quy định này đóng vai trò là một trong những công cụ quan trọng trong điều hành chính sách tiền tệ và bảo đảm sự ổn định của hệ thống ngân hàng.
Công thức tính lượng tiền dự trữ bắt buộc
Lượng tiền dự trữ bắt buộc = Lượng tiền gửi x Tỷ lệ dự trữ bắt buộc
Dự trữ bắt buộc có vai trò gì?
Dự trữ bắt buộc giữ vai trò then chốt trong việc kiểm soát lạm phát và có ảnh hưởng sâu rộng đến hoạt động tài chính – tín dụng của nền kinh tế.
Khi tỷ lệ dự trữ bắt buộc được nâng lên, các ngân hàng thương mại sẽ bị thu hẹp nguồn vốn có thể sử dụng cho vay. Điều này làm chậm tốc độ tăng trưởng tín dụng, qua đó hạn chế sự mở rộng của lượng tiền lưu thông trong nền kinh tế. Nhờ đó, áp lực lạm phát được kiềm chế và mặt bằng tiền tệ trở nên ổn định hơn.
Bên cạnh tác động đến cung tiền, yêu cầu duy trì dự trữ bắt buộc còn góp phần củng cố sự ổn định của hệ thống tài chính. Việc các tổ chức tín dụng luôn nắm giữ một lượng dự trữ tối thiểu giúp giảm thiểu rủi ro thanh khoản, nâng cao khả năng ứng phó trước các biến động bất lợi. Từ đó, niềm tin của khách hàng và thị trường tài chính được củng cố, góp phần nâng cao mức độ an toàn và uy tín của toàn bộ hệ thống ngân hàng.
margin: 15px auto;" />Quy định về tỷ lệ dự trữ bắt buộc với các tổ chức tín dụng, ngân hàng
Đối với quỹ tín dụng nhân dân, tổ chức tài chính vi mô: Tiền gửi bằng đồng Việt Nam và tiền gửi bằng ngoại tệ: là 0%.
Đối với ngân hàng chính sách sẽ theo quy định của Chính phủ.
Đối với ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn và Ngân hàng Hợp tác xã:
- Tiền gửi bằng đồng Việt Nam không kỳ hạn và có kỳ hạn dưới 12 tháng: 3% trên tổng số dư tiền gửi.
- Tiền gửi bằng đồng Việt Nam kỳ hạn từ 12 tháng trở lên: 1% trên tổng số dư tiền gửi.
- Tiền gửi bằng ngoại tệ của tổ chức tín dụng ở nước ngoài: 1% trên tổng số dư tiền gửi.
- Tiền gửi bằng ngoại tệ không kỳ hạn và có kỳ hạn dưới 12 tháng: 7% trên tổng số dư tiền gửi.
- Tiền gửi bằng ngoại tệ kỳ hạn từ 12 tháng trở lên: 5% trên tổng số dư tiền gửi.
Tổ chức tín dụng khác (ngoài các tổ chức tín dụng đã nêu):
- Tiền gửi bằng đồng Việt Nam không kỳ hạn và có kỳ hạn dưới 12 tháng: 3% trên tổng số dư tiền gửi.
- Tiền gửi bằng đồng Việt Nam kỳ hạn từ 12 tháng trở lên: 1% trên tổng số dư tiền gửi.
- Tiền gửi bằng ngoại tệ của tổ chức tín dụng ở nước ngoài: 1% trên tổng số dư tiền gửi.
- Tiền gửi bằng ngoại tệ không kỳ hạn và có kỳ hạn dưới 12 tháng: 8% trên tổng số dư tiền gửi.
- Tiền gửi bằng ngoại tệ kỳ hạn từ 12 tháng trở lên: 6% trên tổng số dư tiền gửi.
Tác động của tỷ lệ dự trữ bắt buộc đến thị trường chứng khoán
Tỷ lệ dự trữ bắt buộc có thể tạo ra những ảnh hưởng đáng kể đến diễn biến của thị trường chứng khoán thông qua cả yếu tố dòng tiền và tâm lý nhà đầu tư.
Khi tỷ lệ dự trữ bắt buộc được điều chỉnh theo hướng tăng lên, các ngân hàng thương mại sẽ có ít nguồn vốn hơn để cung ứng cho hoạt động cho vay. Điều này làm thu hẹp dòng tiền chảy vào nền kinh tế nói chung và thị trường chứng khoán nói riêng, khiến thanh khoản thị trường có xu hướng suy giảm. Trong bối cảnh đó, chi phí vốn gia tăng và mức độ rủi ro trong giao dịch có thể trở nên rõ nét hơn.
Ở chiều ngược lại, dự trữ bắt buộc cũng mang ý nghĩa là một công cụ ổn định hệ thống tài chính, góp phần kiểm soát rủi ro và củng cố nền tảng thị trường. Tuy nhiên, nếu tỷ lệ này được duy trì ở mức quá cao hoặc điều chỉnh chưa phù hợp với bối cảnh kinh tế, tâm lý nhà đầu tư có thể bị ảnh hưởng tiêu cực, dẫn đến sự thận trọng gia tăng và niềm tin vào thị trường suy giảm.

