• Trung Quốc ‘tăng chi’ cho phân khúc cao cấp, xuất khẩu tôm Việt hưởng lợi
  • Xuất khẩu tôm Việt Nam trước yêu cầu mới về phúc lợi động vật tại EU
  • Xuất khẩu tôm tăng tốc, 11 tháng thu về 4,3 tỷ USD

Tín hiệu tích cực từ các thị trường nhập khẩu

Năm 2025 khép lại với dấu mốc kỷ lục khi kim ngạch xuất khẩu tôm Việt Nam đạt 4,6 tỷ USD, tăng 19% so với năm 2024, mức cao nhất từ trước tới nay. Trong tổng thể bức tranh 11,3 tỷ USD của toàn ngành thủy sản, tôm tiếp tục giữ vai trò trụ cột, chiếm tỷ trọng lớn và đóng góp quan trọng vào tăng trưởng chung.

margin: 15px auto;" />

Tháng 1/2026, xuất khẩu tôm đã đạt 331 triệu USD, tăng 6,4% so với cùng kỳ năm ngoái. Ảnh minh họa

Bước sang năm 2026, ngay từ tháng đầu năm, xuất khẩu tôm đã đạt 331 triệu USD, tăng 6,4% so với cùng kỳ năm ngoái, chiếm 39% tổng kim ngạch thủy sản. Những con số này cho thấy sức bật vẫn đang được duy trì, song bối cảnh thị trường đang thay đổi nhanh chóng, đòi hỏi doanh nghiệp phải chủ động thích ứng.

Theo thông tin từ Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), ngày 17/2/2026, Bộ Thương mại Hoa Kỳ (DOC) công bố kết quả cuối cùng đợt rà soát hành chính lần thứ 19 (POR19) đối với lệnh áp thuế chống bán phá giá tôm nước ấm đông lạnh từ Việt Nam, giai đoạn 1/2/2023 - 31/1/2024.

Hai bị đơn bắt buộc là STAPIMEX và Thông Thuận/TTCR bị áp dụng total AFA với biên độ 25,76%, mức ký quỹ 25,46% sau khi trừ 0,3% bù trừ trợ cấp xuất khẩu. Tuy nhiên, điểm đáng chú ý là nhóm doanh nghiệp đủ điều kiện hưởng thuế riêng biệt (separate rate) nhưng không bị kiểm tra bắt buộc được áp mức 4,58%, tương ứng mức ký quỹ 4,28%, thấp hơn đáng kể so với mức sơ bộ 35,29% trước đó.

Việc mức ký quỹ giảm mạnh giúp “hạ nhiệt” rủi ro khi ký hợp đồng. Với mức 4,28%, doanh nghiệp Việt Nam có điều kiện thuận lợi hơn trong chào giá, ký hợp đồng theo chương trình hoặc theo mùa vụ, qua đó duy trì nguồn cung ổn định cho thị trường Hoa Kỳ.

Năm 2025, xuất khẩu tôm sang Hoa Kỳ đạt 796 triệu USD, tăng 5,4% và chiếm 17,2% tổng kim ngạch. Tuy nhiên, giai đoạn cuối năm, nhiều nhà nhập khẩu Mỹ chủ động giảm nhịp mua để xử lý tồn kho và phòng ngừa rủi ro chính sách. Khi chi phí phòng vệ thương mại biến động, họ thường siết chặt điều khoản chia sẻ rủi ro, tiến độ giao hàng và mức giá.

Thị trường Trung Quốc mang đến động lực tăng trưởng mạnh mẽ, đặc biệt với tôm hùm của Việt Nam. Theo số liệu hải quan, năm 2025, xuất khẩu tôm Việt Nam sang Trung Quốc và Hồng Kông (Trung Quốc) đạt 1,3 tỷ USD, tăng 55%. Riêng tôm hùm xanh đạt 840 triệu USD, tăng tới 131% - trở thành “đầu kéo” tăng trưởng nổi bật.

Đáng chú ý, “bản đồ nguồn cung” tôm hùm cho Trung Quốc đã đảo chiều. Nếu năm 2024 Canada giữ vị trí số 1, thì năm 2025 Việt Nam vươn lên dẫn đầu với hơn 24.000 tấn, chiếm khoảng 34,5% thị phần, trong khi Canada giảm mạnh do Trung Quốc áp thuế bổ sung 25% từ tháng 3/2025.

Lợi thế của Việt Nam nằm ở khoảng cách địa lý gần, thời gian giao hàng nhanh, linh hoạt lô hàng sống, tươi, yếu tố then chốt với phân khúc cao cấp. Tuy nhiên, từ 1/3/2026, khi mức thuế 25% đối với tôm hùm Canada được gỡ bỏ, cạnh tranh sẽ bước sang một “vòng mới”. Canada có động lực giành lại thị phần ở kênh nhà hàng cao cấp và quà biếu, trong khi Australia cũng tăng hiện diện.

Trong bối cảnh tiêu dùng Trung Quốc phân hóa, nhóm cao cấp vẫn có sức mua nhưng người tiêu dùng thận trọng hơn về giá. Doanh nghiệp Việt Nam muốn giữ đà cần chuẩn hóa quy cách, tối ưu logistics hàng sống và tăng kết nối trực tiếp với hệ thống phân phối hiện đại.

Củng cố chuỗi cung ứng ‘chìa khóa’ giữ thị phần

Bên cạnh kết quả tích cực, theo các doanh nghiệp trong ngành, trên bình diện toàn cầu, cuộc đua tôm ngày càng gay gắt. VASEP cho hay, Ecuador tiếp tục củng cố vị thế nhà xuất khẩu số 1 thế giới với kim ngạch 7,47 tỷ USD năm 2025, tăng hơn 23%. Ba thị trường chính của nước này gồm Trung Quốc, châu Âu và Hoa Kỳ chiếm trên 90% lượng xuất khẩu.

Ấn Độ cũng tăng tốc mạnh. Trong 11 tháng năm 2025, nước này xuất khẩu hơn 734.000 tấn tôm, trị giá 5,23 tỷ USD. Đặc biệt, xuất khẩu sang EU tăng 38%. Việc Ấn Độ và EU hoàn tất đàm phán FTA cuối tháng 1/2026 mở ra triển vọng giảm thuế, tạo lợi thế cạnh tranh đáng kể.

Theo đánh giá của ông Hồ Quốc Lực, nguyên Chủ tịch VASEP, tại EU, tôm Việt Nam hiện đứng thứ 3 sau Ecuador và Ấn Độ. Việc Ấn Độ vượt lên phần nào phản ánh xu hướng các nước tái phân bổ thị trường xuất khẩu trước những rủi ro thuế quan.

EU đồng thời là thị trường khắt khe hàng đầu về chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp không chỉ tuân thủ quy định lao động, mà còn phải đáp ứng yêu cầu cao về phúc lợi động vật, bảo vệ môi trường, tiết kiệm tài nguyên, sử dụng năng lượng tái tạo và kinh tế tuần hoàn. Bao bì phải tăng tỷ lệ vật liệu tái chế; truy xuất nguồn gốc phải minh bạch.

Một điểm nghẽn đáng lưu ý là tỷ lệ tôm đạt chứng nhận ASC của Việt Nam còn thấp so với Ecuador (30-40%). Đây là “nút thắt cổ chai” trong tiếp cận hệ thống phân phối cao cấp tại châu Âu.

Bên cạnh tuân thủ, bài toán chi phí cũng nổi lên. Giá đầu vào nuôi tôm tăng cao khiến lợi nhuận người nuôi bị bào mòn, kéo giá thành sản phẩm lên, ảnh hưởng sức cạnh tranh. Trong khi đó, Ecuador và Ấn Độ duy trì lợi thế quy mô và chi phí.

Song song với câu chuyện thuế, yêu cầu tuân thủ tại Hoa Kỳ cũng gia tăng. Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã công bố danh mục ưu tiên năm 2026 cho Chương trình Thực phẩm dành cho Con người (HFP), trong đó nhấn mạnh việc tăng cường giám sát tôm nhập khẩu.

Ba ưu tiên chính gồm: Thúc đẩy hợp tác quản lý với các nước xuất khẩu lớn như Ấn Độ và Ecuador; tăng cường lấy mẫu giám sát; xây dựng năng lực giải trình tự toàn bộ hệ gen để truy xuất nguồn cung. FDA cũng đề xuất trao quyền tiêu hủy lô hàng không đạt chuẩn. Điều này đồng nghĩa, ngoài rủi ro thuế, áp lực về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và minh bạch chuỗi cung ứng sẽ ngày càng lớn đối với doanh nghiệp Việt Nam.

Trong bối cảnh cạnh tranh không còn chỉ là câu chuyện giá, hướng đi cho tôm Việt Nam là nâng tỷ trọng sản phẩm chế biến sâu, giảm phụ thuộc vào nguyên liệu đông lạnh; đầu tư mạnh cho ESG (Môi trường, Xã hội, Quản trị), truy xuất nguồn gốc và chứng nhận “xanh”.

Trao đổi với phóng viên Báo Công Thương, bà Lê Hằng, Phó Tổng Thư ký VASEP cho rằng, điều quan trọng nhất là doanh nghiệp nâng cao năng lực thích ứng, chủ động nguồn nguyên liệu để sẵn sàng khi thị trường phục hồi. Bộ Nông nghiệp và Môi trường cũng nhận định năm 2026 vẫn còn dư địa tăng trưởng nhờ tái cơ cấu ngành, phát triển chế biến sâu và kinh tế tuần hoàn với khoảng 1 triệu tấn phụ phẩm mỗi năm.

Mục tiêu xuất khẩu 11,5 tỷ USD của toàn ngành thủy sản năm 2026 là thách thức nhưng khả thi nếu doanh nghiệp đồng thời kiểm soát chi phí, hoàn thiện chuỗi cung ứng và đáp ứng chuẩn mực quốc tế.

Những tín hiệu tích cực từ kết quả POR19 tại Hoa Kỳ, đà tăng của tôm hùm tại Trung Quốc và cơ hội tại EU cho thấy thị trường vẫn rộng mở. Tuy nhiên, năm 2026 sẽ là phép thử về bản lĩnh của doanh nghiệp trong việc giữ được chất lượng, minh bạch và khả năng giao hàng ổn định. Đây là yếu tố then chốt để doanh nghiêp giữ được thị phần trong "cuộc đua" tôm toàn cầu đang tăng tốc.

Nguyễn Hạnh