Thị trường tín chỉ carbon tại Việt Nam trước bài toán vận hành thực chất
(Banker.vn) Cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” (Net Zero) vào năm 2050 đã đưa Việt Nam bước vào một giai đoạn chuyển đổi sâu rộng, trong đó thị trường tín chỉ carbon được kỳ vọng trở thành công cụ trung tâm để điều tiết phát thải và huy động nguồn lực cho tăng trưởng xanh.
Tuy nhiên, khi lộ trình thí điểm thị trường carbon đang đến gần, câu hỏi không còn nằm ở “có hay không”, mà là thị trường này sẽ vận hành ra sao, ai thực sự tham gia và liệu tín chỉ carbon có trở thành động lực giảm phát thải thực chất hay chỉ là một cơ chế bù đắp mang tính hình thức.
margin: 15px auto;" />Từ công cụ môi trường đến hàng hóa thị trường
Về bản chất, tín chỉ carbon là chứng nhận đại diện cho việc giảm hoặc loại bỏ một tấn khí CO₂ (hoặc lượng khí nhà kính quy đổi tương đương) so với kịch bản phát thải thông thường. Khi một dự án chứng minh được hiệu quả giảm phát thải thông qua các hoạt động như trồng và bảo vệ rừng, phát triển năng lượng tái tạo, xử lý chất thải, cải thiện hiệu suất năng lượng hoặc thay đổi công nghệ sản xuất, dự án đó có thể được cấp tín chỉ carbon để giao dịch.
Điểm khác biệt căn bản của tín chỉ carbon so với các công cụ quản lý môi trường truyền thống nằm ở cách tiếp cận dựa trên thị trường. Thay vì áp đặt mệnh lệnh hành chính, thị trường carbon cho phép các chủ thể tự lựa chọn phương án tối ưu về chi phí để đạt mục tiêu giảm phát thải chung. Doanh nghiệp phát thải cao có thể đầu tư công nghệ hoặc mua tín chỉ; nhà đầu tư coi tín chỉ carbon là một dạng “tài sản xanh” gắn với chiến lược ESG; còn Nhà nước sử dụng thị trường như công cụ điều tiết linh hoạt, giảm gánh nặng ngân sách.
Chính cách tiếp cận này khiến tín chỉ carbon dần được nhìn nhận như một loại hàng hóa đặc biệt, nơi giá cả không chỉ phản ánh cung – cầu mà còn mức độ tin cậy của tiêu chuẩn, uy tín của thị trường và kỳ vọng chính sách dài hạn. Thực tiễn quốc tế cho thấy, tín chỉ carbon chỉ thực sự có giá trị khi gắn với hệ thống đo đạc – báo cáo – thẩm định (MRV) nghiêm ngặt và cơ chế giám sát minh bạch.

Tại Việt Nam, khung pháp lý cho thị trường carbon được đặt nền móng từ Luật Bảo vệ môi trường 2020, tiếp đó là Nghị định 06/2022/NĐ-CP về giảm phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ozon. Theo lộ trình phát triển, từ năm 2022 đến 2027, Việt Nam tập trung vào việc xây dựng các quy định quản lý tín chỉ carbon và triển khai thí điểm cơ chế trao đổi tín chỉ carbon. Trong giai đoạn này, các cơ quan chức năng đã xây dựng quy chế vận hành sàn giao dịch tín chỉ carbon, dự kiến đi vào hoạt động thí điểm vào năm 2025. Đến năm 2028, sàn giao dịch này sẽ chính thức vận hành, mở rộng kết nối với các thị trường carbon trong khu vực và quốc tế.
Việc lựa chọn cách tiếp cận thận trọng phản ánh một thực tế: thị trường carbon không chỉ là vấn đề môi trường, mà tác động trực tiếp đến chi phí sản xuất, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và ổn định kinh tế vĩ mô. Một thị trường được thiết kế quá lỏng lẻo sẽ không tạo động lực giảm phát thải; nhưng nếu siết quá nhanh khi doanh nghiệp chưa sẵn sàng, chi phí tuân thủ có thể trở thành cú sốc đối với nền kinh tế.
Ở góc độ nguồn cung, Việt Nam không phải là “người đến sau”. Trong giai đoạn Cơ chế Phát triển sạch (CDM) của Nghị định thư Kyoto, Việt Nam từng nằm trong nhóm quốc gia có số lượng dự án CDM lớn, chủ yếu trong lĩnh vực năng lượng tái tạo và xử lý chất thải. Bước sang giai đoạn mới, lợi thế nổi bật nhất được nhiều tổ chức quốc tế nhấn mạnh là tín chỉ carbon rừng, nhờ diện tích rừng lớn, tỷ lệ che phủ trên 42% cùng các chương trình quản lý rừng bền vững.
Tuy nhiên, kinh nghiệm quốc tế cũng chỉ ra rằng tín chỉ carbon chỉ được thị trường chấp nhận và định giá cao khi đáp ứng đầy đủ các tiêu chí về tính bổ sung, tính toàn vẹn môi trường và lợi ích xã hội. Nếu không kiểm soát chặt chất lượng, tín chỉ carbon rất dễ rơi vào tình trạng “nhiều về lượng, yếu về giá trị”.
Doanh nghiệp bước vào thị trường carbon: Cơ hội, áp lực và sự phân hóa
Dự thảo Văn kiện Đại hội XIV của Đảng đã nâng tầm nhiệm vụ bảo vệ môi trường, coi đây là trụ cột, điều kiện và động lực của phát triển nhanh và bền vững. TS. Tăng Thế Cường - Cục trưởng Cục Biến đổi khí hậu (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) cho biết, Việt Nam là một trong những quốc gia có tiềm năng lớn về giảm phát thải và tạo tín chỉ carbon không chỉ nhờ tài nguyên rừng mà còn nhờ kinh nghiệm tham gia các cơ chế quốc tế như CDM, JCM (Việt Nam - Nhật Bản). Theo ông, đây là nền tảng quan trọng để mở rộng tín chỉ carbon trong các lĩnh vực lâm nghiệp, nông nghiệp và năng lượng tái tạo trong giai đoạn tới.

Nhiều doanh nghiệp tại Việt Nam đã hội nhập rất nhanh trong lộ trình phát triển bền vững. Rõ ràng, việc chuyển đổi xanh, bảo vệ môi trường, tiết kiệm tài nguyên, việc áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao sản xuất, giúp doanh nghiệp tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu, xuất khẩu. Một điểm khác mà doanh nghiệp được hưởng lợi rất lớn, đó là thương hiệu, sản phẩm được chứng nhận xanh, vượt qua rào cản thuế quan…
Khảo sát do Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC) phối hợp với Cục Biến đổi khí hậu công bố hồi tháng 4/2025 cho thấy mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp còn phân hóa rõ rệt. Trong bốn ngành trọng điểm gồm sản xuất lúa gạo, thực phẩm - đồ uống, chăn nuôi và quản lý chất thải, có tới 80% doanh nghiệp thực phẩm - đồ uống đã thực hiện kiểm kê khí nhà kính, trong khi tỷ lệ này ở lĩnh vực lúa gạo mới đạt khoảng 10%.
Một số doanh nghiệp lớn đã chủ động tiếp cận sớm. Công ty CP Sữa Việt Nam (Vinamilk) là một trong những doanh nghiệp tiên phong công bố mục tiêu trung hòa carbon cho một số nhà máy và trang trại, thông qua kết hợp giảm phát thải trực tiếp và bù đắp bằng tín chỉ carbon, bao gồm tín chỉ từ các dự án năng lượng tái tạo và hấp thụ carbon.
Trong khi đó, Vingroup tiếp cận thị trường carbon từ nhiều hướng: phát triển giao thông điện, nghiên cứu các cơ hội tạo tín chỉ carbon từ dự án xanh... Điều này cho thấy tín chỉ carbon không chỉ là chi phí tuân thủ, mà còn có thể trở thành một phần của chiến lược kinh doanh dài hạn.
Trong bối cảnh các cơ chế như CBAM của EU được triển khai, thị trường tín chỉ carbon cần được phát triển như một công cụ kinh tế thực chất, giúp doanh nghiệp điều chỉnh hành vi phát thải, thay vì chỉ là cơ chế bù trừ mang tính hình thức. Tuy nhiên, với doanh nghiệp vừa và nhỏ, thách thức còn lớn hơn. Phần lớn chưa có hệ thống đo đạc phát thải, thiếu nguồn lực tài chính và nhân sự để triển khai MRV. Nếu thị trường carbon được thiết kế mà không có cơ chế hỗ trợ phù hợp, nguy cơ “loại trừ” doanh nghiệp nhỏ là rất rõ ràng, làm giảm tính bao trùm của quá trình chuyển đổi xanh.
Việt Nam đang ở giai đoạn bản lề trước khi sàn giao dịch tín chỉ carbon chính thức vận hành. Những lựa chọn chính sách phù hợp sẽ quyết định liệu thị trường carbon có trở thành động lực thực chất cho chuyển đổi xanh hay chỉ dừng lại ở mức thử nghiệm. Nếu được xây dựng bài bản, thị trường tín chỉ carbon không chỉ giúp hiện thực hóa mục tiêu Net Zero 2050, mà còn mở ra một không gian kinh tế - tài chính mới, nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.

