Tài chính xanh và bài toán vốn cho doanh nghiệp trong tiến trình chuyển đổi bền vững
(Banker.vn) Trong bối cảnh các tiêu chuẩn môi trường, xã hội và quản trị (ESG) ngày càng trở thành điều kiện bắt buộc trong thương mại và đầu tư toàn cầu, chuyển đổi xanh, tài chính xanh không còn là lựa chọn mang tính tự nguyện của doanh nghiệp.
Các yêu cầu về phát thải, truy xuất nguồn gốc, minh bạch chuỗi cung ứng và trách nhiệm xã hội đang tác động trực tiếp đến khả năng tiếp cận vốn, chi phí vốn và vị thế của doanh nghiệp trong chuỗi giá trị quốc tế. Khi dư địa tín dụng ngân hàng dần thu hẹp, thị trường vốn với vai trò trung gian của các công ty chứng khoán và các thành viên thị trường ngày càng được kỳ vọng trở thành trụ cột quan trọng trong việc dẫn dắt dòng vốn cho tiến trình chuyển đổi bền vững.
margin: 15px auto;" />Giới hạn của tín dụng xanh và vai trò bổ sung của thị trường vốn
Theo số liệu của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, đến 30/11/2025, dư nợ tín dụng xanh toàn hệ thống ước đạt khoảng 750 nghìn tỷ đồng. Tốc độ tăng trưởng bình quân giai đoạn từ năm 2017 đến nay đạt trên 21%/năm, cao hơn mức tăng trưởng tín dụng chung của nền kinh tế.
Tuy nhiên, đặt trong tương quan với tổng dư nợ toàn nền kinh tế đã vượt 18,2 triệu tỷ đồng, tín dụng xanh vẫn ở trạng thái “nền mỏng”. Quan trọng hơn, đặc tính của vốn vay ngân hàng với thời hạn hữu hạn, yêu cầu tài sản bảo đảm và áp lực trả nợ khiến kênh này khó đáp ứng đầy đủ nhu cầu vốn trung và dài hạn cho các dự án chuyển đổi xanh, vốn có chu kỳ đầu tư dài và biên lợi nhuận thấp trong giai đoạn đầu.
Trong bối cảnh đó, thị trường chứng khoán giữ vai trò bổ sung mang tính cấu trúc, thông qua vốn chủ sở hữu, trái phiếu trung - dài hạn và các sản phẩm đầu tư bền vững. Đây cũng là lý do nhiều nền kinh tế coi thị trường vốn là trụ cột chính của tài chính xanh, trong khi tín dụng ngân hàng chủ yếu đóng vai trò hỗ trợ, đặc biệt ở giai đoạn “kích hoạt” đầu tư ban đầu.
Sau đại dịch Covid-19, các thị trường lớn như EU, Mỹ, Nhật Bản không chỉ phục hồi mà còn tái cấu trúc chuỗi cung ứng theo hướng xanh hóa và bền vững. Các cơ chế như thuế carbon biên giới (CBAM), yêu cầu báo cáo phát thải, truy xuất nguồn gốc và bộ tiêu chí ESG của các quỹ đầu tư quốc tế đang dần chuyển từ khuyến nghị sang điều kiện bắt buộc. Sự dịch chuyển này kéo theo thay đổi sâu sắc trong hành vi đầu tư, khi thị trường chứng khoán ngày càng đóng vai trò định giá mức độ bền vững của doanh nghiệp, bên cạnh các chỉ số tài chính truyền thống.

Những doanh nghiệp chậm chuyển đổi ESG có nguy cơ bị chiết khấu định giá, thu hẹp khả năng tiếp cận nhà đầu tư tổ chức và dòng vốn dài hạn. Ngược lại, các doanh nghiệp thực hiện tốt ESG có lợi thế rõ rệt trong phát hành cổ phiếu, trái phiếu và thu hút vốn đầu tư, đặc biệt từ các quỹ dài hạn.
“Mắt xích” trung gian của dòng vốn xanh
Trong cấu trúc thị trường vốn, các công ty chứng khoán đang dịch chuyển vai trò từ trung gian giao dịch sang mắt xích triển khai các cấu phần của tài chính xanh. Không chỉ dừng lại ở môi giới hay tư vấn phát hành, các định chế này ngày càng tham gia sâu hơn vào việc chuẩn hóa sản phẩm, nâng cao minh bạch và kết nối doanh nghiệp với dòng vốn dài hạn gắn với các tiêu chí bền vững.
Trước hết, các công ty chứng khoán tham gia phát triển và tư vấn phát hành trái phiếu xanh, trái phiếu bền vững cho doanh nghiệp trong các lĩnh vực năng lượng tái tạo, hạ tầng, môi trường và sản xuất sạch. Vai trò của công ty chứng khoán không dừng ở thu xếp vốn, mà còn bao gồm hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng khung sử dụng vốn, thiết lập cơ chế báo cáo, đánh giá tác động môi trường - xã hội theo thông lệ quốc tế. Đây là yếu tố then chốt nhằm nâng cao tính minh bạch và củng cố niềm tin của nhà đầu tư đối với các sản phẩm trái phiếu bền vững.
Thực tế trên thị trường Việt Nam cho thấy, các lô trái phiếu xanh gần đây có mức lãi suất phát hành danh nghĩa dưới 6%/năm khi đã có bảo lãnh. Tuy nhiên, doanh nghiệp phát hành phải chịu thêm các chi phí liên quan như phí bảo lãnh (khoảng 1,5 - 3% tùy xếp hạng tín nhiệm), chi phí trả trước (1 - 2%), phí cam kết (khoảng 1%) và các khoản phí khác. Dù vậy, với cùng mức xếp hạng tín nhiệm, tổng chi phí vốn của trái phiếu xanh vẫn thấp hơn khoảng 1 - 2% so với trái phiếu thông thường của các doanh nghiệp cùng ngành, phản ánh “lợi thế chi phí” bước đầu của tài chính xanh.
Bên cạnh đó, các công ty chứng khoán đang từng bước xây dựng và phân phối các sản phẩm đầu tư ESG như danh mục cổ phiếu bền vững, quỹ ETF ESG, chỉ số cổ phiếu xanh. Thông qua hoạt động phân tích, xếp hạng và sàng lọc doanh nghiệp theo tiêu chí ESG, các định chế trung gian này góp phần định hướng dòng vốn vào các doanh nghiệp có chiến lược phát triển dài hạn và chất lượng quản trị tốt hơn.
ESG cũng ngày càng được tích hợp vào hoạt động nghiên cứu, tư vấn và quản trị rủi ro. Việc đưa các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị vào báo cáo phân tích không chỉ nâng cao chất lượng khuyến nghị đầu tư, mà còn giúp nhà đầu tư nhận diện các rủi ro dài hạn - những yếu tố mà các chỉ số tài chính truyền thống khó phản ánh đầy đủ.
Hoàn thiện khung thể chế để mở rộng dư địa tài chính xanh
Dù thị trường tài chính xanh của Việt Nam còn non trẻ so với thế giới nhưng tiềm năng tăng trưởng là rất lớn. Thị trường trái phiếu xanh đang từng bước mở rộng; nhu cầu vốn cho các lĩnh vực như năng lượng tái tạo, hạ tầng bền vững, nông nghiệp xanh ngày càng gia tăng, phản ánh cam kết rõ nét hơn của Việt Nam đối với các mục tiêu khí hậu và chuyển đổi sang nền kinh tế ít phát thải carbon.

Để phát huy tiềm năng này, các thách thức cốt lõi cần được giải quyết bao gồm: hoàn thiện khung pháp lý, nâng cao tính minh bạch dữ liệu và cải thiện thanh khoản thị trường. Việc xây dựng hệ thống phân loại xanh thống nhất, tăng cường báo cáo và dữ liệu ESG, đồng thời bảo đảm tính nhất quán trong chính sách là những bước đi quan trọng.
Tại Quyết định số 1726/QĐ-TTg phê duyệt Chiến lược phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam đến năm 2030, Thủ tướng Chính phủ đã giao Bộ Tài chính và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước triển khai đồng bộ các giải pháp phát triển tài chính xanh trên thị trường vốn. Trọng tâm là phát triển thị trường trái phiếu xanh ở cả khu vực công và tư; đa dạng hóa sản phẩm tài chính bền vững; hoàn thiện khuôn khổ đối với các tổ chức cung cấp dịch vụ đánh giá, xác nhận; đồng thời mở rộng sự tham gia của nhà đầu tư tổ chức và dòng vốn dài hạn.
Trong bối cảnh Việt Nam cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, nhu cầu vốn xanh sẽ tiếp tục gia tăng mạnh mẽ. Tài chính số, bao gồm các ứng dụng chuỗi khối (blockchain) và token hóa, được kỳ vọng có thể góp phần cắt giảm chi phí giao dịch, mở rộng tiếp cận nhà đầu tư và minh bạch hóa dòng vốn cho các dự án bền vững. Tuy nhiên, khung chính sách hiện nay mới chỉ hình thành các “mảnh ghép” ban đầu, còn thiếu sự liên thông dữ liệu ESG số hóa, cơ chế giám sát rủi ro và các động lực đủ mạnh để khu vực tư nhân tham gia sâu hơn.
Trong tổng thể đó, bài toán tài chính xanh không chỉ là câu chuyện huy động vốn, mà là sự kết nối giữa chính sách, thị trường và năng lực triển khai của các định chế trung gian. Khi thị trường vốn được phát triển theo hướng minh bạch, chuẩn hóa và bền vững hơn, tài chính xanh sẽ không còn là “kênh bổ sung”, mà dần trở thành một trụ cột quan trọng trong tiến trình chuyển đổi xanh của doanh nghiệp và nền kinh tế Việt Nam.

