Tóm tắt: Bài viết này tổng quan và phân tích mối quan hệ giữa sự ấm lên toàn cầu và lạm phát, nhấn mạnh cơ chế truyền dẫn giữa biến đổi khí hậu, giá cả và chính sách tiền tệ. Trên cơ sở tổng hợp các nghiên cứu của Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Mạng lưới các ngân hàng trung ương vì mục tiêu xanh (NGFS), Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) cùng các nghiên cứu của một số học giả quốc tế, bài viết xác định ba kênh tác động chính: (1) Các hiện tượng khí hậu cực đoan; (2) Quá trình chuyển đổi sang phát thải carbon ròng bằng "0"; và (3) Tác động trực tiếp của nhiệt độ cao đến năng suất và sản lượng kinh tế.

Kết quả tổng hợp cho thấy, trong ngắn hạn, biến đổi khí hậu có thể làm gia tăng áp lực giá cả thông qua chi phí năng lượng, gián đoạn chuỗi cung ứng và suy giảm năng suất lao động. Tuy nhiên, trong dài hạn, đầu tư xanh, cải tiến công nghệ và chính sách điều tiết hợp lý có thể giúp giảm chi phí sản xuất, hỗ trợ ổn định lạm phát và thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Bài viết cũng khẳng định vai trò ngày càng lớn của các ngân hàng trung ương trong việc lồng ghép rủi ro khí hậu vào mô hình dự báo và điều hành chính sách tiền tệ, nhằm ứng phó với hiện tượng “lạm phát khí hậu” đang nổi lên trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi năng lượng.

Từ khóa: Biến đổi khí hậu, sự ấm lên toàn cầu, lạm phát, chính sách tiền tệ, ngân hàng trung ương.

GLOBAL WARMING AND TRANSMISSION MECHANISMS TO INFLATION

Abstract: This article reviews and analyzes the relationship between global warming and inflation, emphasizing the transmission mechanisms linking climate change, prices, and monetary policy. Based on a synthesis of studies conducted by European Central Bank (ECB), International Monetary Fund (IMF), Network for Greening the Financial System (NGFS), Bank for International Settlements (BIS), Organisation for Economic Co-operation and Development (OECD), and several international scholars, the article identifies three main channels of impact: (1) Extreme climate events; (2) The transition toward net-zero carbon emissions; and (3) The direct effects of rising temperatures on productivity and economic output.

The synthesized findings indicate that, in the short term, climate change may intensify inflationary pressures through higher energy costs, supply chain disruptions, and declining labor productivity. However, in the long term, green investment, technological innovation, and well-designed regulatory policies can help reduce production costs, support inflation stabilization, and promote sustainable economic growth. The article also underscores the increasingly important role of central banks in integrating climate-related risks into forecasting models and monetary policy operations, in order to respond to the emerging phenomenon of “climate inflation” in the context of globalization and the energy transition.

Keywords: Climate change, global warming, inflation, monetary policy, central banks.

margin: 15px auto;" />
Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)

1. Đặt vấn đề

Biến đổi khí hậu đang trở thành một trong những thách thức lớn nhất của thế kỷ XXI, không chỉ ở khía cạnh môi trường, mà còn ở phương diện kinh tế vĩ mô. Sự gia tăng nhiệt độ trung bình toàn cầu, tần suất thiên tai và chi phí năng lượng cao đã tác động sâu sắc đến sản xuất, thương mại, đầu tư, cũng như ổn định giá cả - vốn là mục tiêu cốt lõi của chính sách tiền tệ.

Trong hai thập kỷ gần đây, các tổ chức tài chính quốc tế đã bắt đầu xem xét biến đổi khí hậu như một yếu tố kinh tế mang tính cấu trúc. Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB, 2021) cho rằng, biến đổi khí hậu có thể tác động đến lạm phát qua nhiều kênh khác nhau, từ cú sốc cung đến kỳ vọng giá cả. Mạng lưới các ngân hàng trung ương vì mục tiêu xanh cũng khuyến nghị các ngân hàng trung ương cần tích hợp rủi ro khí hậu vào khung phân tích chính sách. Gần đây hơn, BIS (2023) và OECD (2024) đã mở rộng thảo luận về lạm phát do quá trình chuyển đổi xanh - vốn ngày càng được quan tâm sau khủng hoảng năng lượng châu Âu năm 2022 - 2023.

Câu hỏi đặt ra là: Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến lạm phát thông qua cơ chế nào, mức độ ra sao và trong thời gian bao lâu? Việc làm rõ mối quan hệ này có ý nghĩa thiết thực đối với điều hành chính sách tiền tệ, đặc biệt trong bối cảnh các cú sốc khí hậu ngày càng thường xuyên và có thể làm thay đổi động lực giá cả toàn cầu.

Trên cơ sở đó, bài viết đưa ra phân tích các vấn đề theo theo ba hướng chính:

Thứ nhất, hệ thống hóa các kênh truyền dẫn từ biến đổi khí hậu đến lạm phát trong một khung phân tích thống nhất, kết nối các cú sốc khí hậu, chi phí chuyển đổi năng lượng và tác động đến năng suất lao động.

Thứ hai, làm rõ vai trò trung gian của kỳ vọng lạm phát và độ tin cậy của chính sách tiền tệ trong việc quyết định liệu các cú sốc khí hậu có chuyển hóa thành áp lực lạm phát mang tính dai dẳng hay không - một khía cạnh còn tương đối phân tán trong các nghiên cứu trước.

Thứ ba, thông qua việc so sánh các bằng chứng giữa nhóm nền kinh tế phát triển và các nền kinh tế mới nổi, bài viết cung cấp hàm ý chính sách phù hợp hơn cho các quốc gia đang phát triển trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng gia tăng.

2. Cơ sở lý luận

2.1. Lý thuyết về kênh truyền dẫn khí hậu - lạm phát

Theo khung lý luận của ECB (2021) và NGFS (2022), biến đổi khí hậu có thể ảnh hưởng đến lạm phát thông qua ba kênh:

Thứ nhất, các hiện tượng khí hậu cực đoan. Biến đổi khí hậu làm tăng tần suất và cường độ các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán, bão, lũ lụt, hoặc sóng nhiệt. Những cú sốc này gây gián đoạn chuỗi cung ứng, phá hủy cơ sở hạ tầng và làm tăng giá hàng hóa, đặc biệt là lương thực và năng lượng. Ở các nền kinh tế đang phát triển, nơi tỉ trọng lương thực trong rổ hàng hóa tiêu dùng cao, tác động này càng rõ rệt.

Thứ hai, chuyển đổi sang mức phát thải carbon ròng bằng "0". Việc triển khai thuế carbon, hệ thống giao dịch phát thải và loại bỏ dần năng lượng hóa thạch khiến chi phí sản xuất và giá tiêu dùng tăng trong ngắn hạn. Tuy nhiên, nếu chính sách được thiết kế hợp lý, chi phí này sẽ giảm dần nhờ đổi mới công nghệ và năng lượng tái tạo (Konradt và Weder di Mauro, 2022; OECD, 2024).

Thứ ba, nhiệt độ cao ảnh hưởng trực tiếp đến kinh tế. Nhiệt độ không khí cao có thể làm chậm hoạt động kinh tế và giảm năng suất lao động, vì làm tăng tỉ lệ mắc bệnh và tử vong, đồng thời, ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả làm việc của người lao động nói chung. Điều này có thể làm giảm tiềm năng tăng trưởng dài hạn của nền kinh tế và mức lãi suất cân bằng, hạn chế khả năng thực hiện chính sách tiền tệ truyền thống Sveriges Riksbank (2022).

Ba kênh này tương tác lẫn nhau, tạo nên chuỗi truyền dẫn khí hậu - lạm phát, tác động cả cung và cầu trong nền kinh tế.

2.2. Lý thuyết điều chỉnh giá tương đối và lạm phát thuần túy

Theo Reis và Watson (2010), lạm phát tổng thể được cấu thành bởi hai phần: Lạm phát thuần túy (pure inflation) - phản ánh sự tăng giá đồng đều của tất cả hàng hóa và sự thay đổi giá tương đối (relative price changes) - phản ánh sự dịch chuyển cục bộ giữa các nhóm hàng. Nếu biến đổi khí hậu chỉ làm tăng giá ở một số ngành (như năng lượng hoặc lương thực), thì tác động này có thể mang tính tạm thời. Tuy nhiên, nếu các điều chỉnh giá diễn ra đồng loạt và kéo dài, nó có thể biến thành áp lực lạm phát trung hạn.

2.3. Khung phản ứng chính sách tiền tệ

Các ngân hàng trung ương, với nhiệm vụ chính là kiểm soát lạm phát có thể phản ứng khác nhau tùy theo tính chất của cú sốc khí hậu.

- Nếu cú sốc chỉ tạm thời (ví dụ: Mất mùa do hạn hán), phản ứng chính sách thường mang tính “điều chỉnh ngắn hạn”.

- Nếu cú sốc làm thay đổi cấu trúc giá cả và năng suất lâu dài, chính sách tiền tệ cần tích hợp rủi ro khí hậu vào các mô hình dự báo và công cụ điều hành (BIS, 2023; ECB, 2021; NGFS, 2022).

3. Phương pháp nghiên cứu

Bài viết áp dụng phương pháp tổng quan tài liệu có cấu trúc kết hợp phân tích định tính và tổng hợp các kết quả thực nghiệm, nhằm hệ thống hóa mối quan hệ giữa biến đổi khí hậu và lạm phát trong khung phân tích kinh tế vĩ mô.

Nguồn tài liệu được lựa chọn bao gồm các nghiên cứu học thuật và báo cáo chính sách được công bố trong giai đoạn 2010 - 2024, tập trung vào ba nhóm chính: (i) Các bài nghiên cứu thực nghiệm về tác động của cú sốc khí hậu đến lạm phát và tăng trưởng; (ii) Các báo cáo và công bố khoa học của các tổ chức quốc tế và ngân hàng trung ương lớn như ECB, IMF, BIS, OECD và NGFS; (iii) Các nghiên cứu lý thuyết nền tảng về cơ chế hình thành lạm phát và vai trò của kỳ vọng.

Các tài liệu được lựa chọn dựa trên mức độ liên quan trực tiếp đến chủ đề, uy tín học thuật của nguồn công bố và khả năng cung cấp bằng chứng hoặc khung phân tích có giá trị cho việc làm rõ các kênh truyền dẫn khí hậu - lạm phát. Do sự khác biệt đáng kể về phương pháp đo lường cú sốc khí hậu, bối cảnh quốc gia và khung mô hình được sử dụng trong các nghiên cứu hiện có, bài viết không thực hiện phân tích gộp định lượng (meta-analysis), mà tập trung vào việc so sánh, đối chiếu và tổng hợp có chọn lọc các kết quả chính.

Phân tích được thực hiện cho hai nhóm quốc gia: (i) Các nền kinh tế phát triển (Advanced Economies - AE), (ii) Các nền kinh tế mới nổi và đang phát triển (Emerging Market and Developing Economies - EMDEs), nhằm làm rõ sự khác biệt trong cơ chế truyền dẫn và mức độ dai dẳng của tác động lạm phát do biến đổi khí hậu gây ra.

4. Phân tích và thảo luận: Các kênh truyền dẫn từ khí hậu đến lạm phát

Phần này tổng hợp và thảo luận các bằng chứng thực nghiệm quốc tế về mối quan hệ giữa biến đổi khí hậu và động thái lạm phát, theo hướng tiếp cận dựa trên các kênh truyền dẫn chủ yếu. Cách tiếp cận này cho phép làm rõ không chỉ mức độ tác động của các cú sốc khí hậu đến giá cả, mà còn điều kiện và cơ chế kinh tế - thể chế quyết định tính chất ngắn hạn hay bền vững của các áp lực lạm phát phát sinh.

Mặc dù cơ sở lý luận xác định ba kênh truyền dẫn chính từ khí hậu đến lạm phát, các kênh này trong thực tế có thể biểu hiện dưới nhiều cơ chế cụ thể khác nhau. Do đó, trong phần phân tích và thảo luận, bài viết nhóm các kênh lý luận này thành năm kênh thực nghiệm nhằm phản ánh đầy đủ hơn các bằng chứng quốc tế và các tiếp cận chính sách của IMF và BIS.

4.1. Kênh giá lương thực và năng lượng

Các cú sốc khí hậu tác động đến lạm phát trước hết thông qua giá lương thực và năng lượng - hai nhóm hàng có mức độ nhạy cảm cao với điều kiện thời tiết và chi phí đầu vào. Tại các nền kinh tế đang phát triển, nơi tỷ trọng lương thực và năng lượng trong rổ chỉ số giá tiêu dùng (CPI) còn lớn, kênh truyền dẫn này đặc biệt mạnh.

Nghiên cứu của Cevik và Jalles (2023) cho thấy các cú sốc khí hậu, được đo lường thông qua các chỉ báo tổng hợp về nhiệt độ và lượng mưa bất thường, làm gia tăng lạm phát trong ngắn hạn, chủ yếu thông qua giá lương thực. Mức độ tác động tại các nền kinh tế đang phát triển cao hơn đáng kể so với các nền kinh tế phát triển, phản ánh sự phụ thuộc lớn hơn vào nông nghiệp và khả năng điều chỉnh cung hạn chế.

Bên cạnh đó, các nghiên cứu của IMF về động thái giá năng lượng cho thấy biến động giá dầu có mức độ truyền dẫn đáng kể vào lạm phát, đặc biệt tại các nền kinh tế mới nổi (Choi và cộng sự, 2017). Mặc dù các nghiên cứu này không trực tiếp phân tích khí hậu, chúng cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng về vai trò trung tâm của chi phí năng lượng trong động thái lạm phát - một kênh có thể bị khuếch đại trong bối cảnh biến đổi khí hậu và quá trình chuyển đổi năng lượng.

Tuy nhiên, mức độ và thời gian kéo dài của tác động này phụ thuộc đáng kể vào khả năng điều chỉnh nguồn cung, mức độ mở cửa thương mại và chính sách bình ổn giá của từng quốc gia. Một số nghiên cứu cho rằng tại các nền kinh tế có thị trường nông sản và năng lượng linh hoạt, tác động lạm phát từ cú sốc khí hậu có xu hướng suy giảm nhanh hơn, trong khi ở các nền kinh tế có độ cứng giá cao và dư địa chính sách hạn chế, áp lực giá có thể kéo dài hơn dự kiến.

Trong bối cảnh đó, các nền kinh tế mới nổi như Việt Nam, nơi lương thực và năng lượng chiếm tỉ trọng tương đối lớn trong rổ CPI, có thể nhạy cảm hơn trước các cú sốc khí hậu, đặc biệt thông qua biến động giá thực phẩm và chi phí năng lượng đầu vào.

4.2. Kênh cú sốc cung từ thảm họa tự nhiên

Các thảm họa tự nhiên như bão, lũ lụt và hạn hán thường tạo ra các cú sốc cung mang tính đột ngột, làm gián đoạn sản xuất, phân phối và hệ thống logistics, từ đó, đẩy mặt bằng giá lên trong ngắn hạn; các bằng chứng thực nghiệm cho thấy tác động lạm phát của các cú sốc khí hậu này, nhìn chung, có xu hướng suy giảm theo thời gian (Cevik và Jalles, 2023).

Các nghiên cứu của IMF về tác động kinh tế vĩ mô của thảm họa tự nhiên chỉ ra rằng sau các sự kiện khí hậu cực đoan nghiêm trọng, CPI tại các quốc gia bị ảnh hưởng thường gia tăng trong năm đầu tiên do gián đoạn nguồn cung và chi phí tái thiết, trước khi dần quay trở lại mức cân bằng trong vòng khoảng 12 - 18 tháng (Cevik và Jalles, 2023). Theo cách tiếp cận này, lạm phát do thảm họa tự nhiên về bản chất là hiện tượng ngắn hạn, gắn với các cú sốc cung mang tính cục bộ. Tuy nhiên, các phân tích của OECD (2024) cho thấy, tại một số quốc gia châu Âu, giá lương thực và năng lượng đã duy trì ở mức cao hơn trung bình 5 - 10% so với giai đoạn trước năm 2020. Diễn biến này phản ánh tác động kết hợp giữa các cú sốc khí hậu lặp lại, căng thẳng địa chính trị và quá trình chuyển đổi năng lượng. Trong bối cảnh tần suất và cường độ của các hiện tượng khí hậu cực đoan gia tăng, các cú sốc vốn được coi là “tạm thời” có thể tích tụ theo thời gian, hình thành áp lực giá mang tính dai dẳng hơn, đặc biệt khi chuỗi cung ứng toàn cầu ngày càng phức tạp và dễ tổn thương - một khía cạnh mà nhiều mô hình kinh tế vĩ mô truyền thống chưa phản ánh đầy đủ.

4.3. Kênh chi phí chuyển đổi năng lượng và chính sách khí hậu

Quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp, thông qua các công cụ như thuế carbon hoặc hệ thống giao dịch phát thải (ETS), có thể tạo ra áp lực lạm phát trong ngắn hạn thông qua kênh chi phí. Việc định giá carbon làm gia tăng chi phí năng lượng và chi phí sản xuất của các ngành thâm dụng nhiên liệu hóa thạch, từ đó, truyền dẫn vào giá tiêu dùng.

Nghiên cứu của Konradt và Weder di Mauro (2022) dựa trên các mô phỏng chính sách đối với Liên minh châu Âu, cho thấy việc áp dụng thuế carbon ở mức khoảng 40 USD/tấn CO₂ chỉ làm lạm phát tăng thêm ở mức khiêm tốn trong trung hạn, tương đương khoảng 0,5 điểm phần trăm. Tuy nhiên, tại các nền kinh tế có cơ cấu năng lượng phụ thuộc lớn vào nhiên liệu hóa thạch hoặc khả năng thay thế năng lượng hạn chế, chi phí chuyển đổi xanh có thể tạo ra áp lực lạm phát đáng kể hơn trong giai đoạn đầu của quá trình điều chỉnh.

Theo BIS (2023), mức độ tác động lạm phát của các chính sách khí hậu phụ thuộc đáng kể vào mức độ phối hợp giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa. Việc sử dụng các công cụ tài khóa nhằm tái phân bổ nguồn lực, hỗ trợ các nhóm dễ bị tổn thương và giảm thiểu tác động phân phối của thuế carbon có thể góp phần hạn chế áp lực giá ngắn hạn, đồng thời duy trì ổn định kinh tế vĩ mô trong quá trình chuyển đổi.

Các kết quả này hàm ý rằng tác động lạm phát của quá trình chuyển đổi xanh không phải là tất yếu, mà phụ thuộc mạnh vào thiết kế chính sách, tốc độ triển khai và mức độ phối hợp giữa các công cụ tiền tệ và tài khóa.

4.4. Kênh năng suất lao động và chi phí sản xuất

Biến đổi khí hậu không chỉ tác động đến lạm phát thông qua các cú sốc cung trực tiếp, mà còn ảnh hưởng gián tiếp thông qua năng suất lao động. Các nghiên cứu của Sveriges Riksbank (2022) cho thấy nhiệt độ cao kéo dài có xu hướng làm suy giảm năng suất lao động trong các ngành sử dụng nhiều lao động ngoài trời như nông nghiệp, xây dựng và một phần khu vực dịch vụ.

Sự suy giảm năng suất lao động làm gia tăng chi phí sản xuất bình quân, từ đó tạo ra áp lực lạm phát chi phí đẩy (cost-push inflation). Trong dài hạn, nếu các cú sốc khí hậu diễn ra thường xuyên hoặc kéo dài, những tác động này có thể gây áp lực làm giảm lãi suất cân bằng tự nhiên (natural interest rate), qua đó thu hẹp dư địa điều hành của chính sách tiền tệ và làm gia tăng thách thức đối với mục tiêu ổn định giá.

4.5. Kênh kỳ vọng lạm phát và độ tin cậy của chính sách tiền tệ

Bên cạnh các kênh truyền dẫn trực tiếp đến nền kinh tế thực, tác động của biến đổi khí hậu đến lạm phát phụ thuộc vào cơ chế hình thành kỳ vọng của thị trường cũng như mức độ tín nhiệm của chính sách tiền tệ. Hakkio (2013) lập luận rằng, sự khác biệt trong động thái lạm phát giữa giai đoạn “Đại lạm phát” thập niên 1970 và giai đoạn “Đại yên tĩnh” 1980 - 2007 chủ yếu phản ánh mức độ neo giữ kỳ vọng lạm phát của các ngân hàng trung ương.

Theo góc nhìn này, các cú sốc khí hậu có nhiều khả năng chỉ chuyển hóa thành áp lực lạm phát mang tính dai dẳng khi chúng làm suy yếu niềm tin của thị trường vào năng lực kiểm soát giá cả của ngân hàng trung ương. Ngược lại, trong bối cảnh khuôn khổ chính sách tiền tệ có độ tin cậy cao và kỳ vọng lạm phát được neo giữ vững, tác động của các cú sốc khí hậu - ngay cả khi gia tăng về tần suất - nhiều khả năng vẫn được giới hạn ở mức biến động ngắn hạn của lạm phát.

Đối với các nền kinh tế đang phát triển, trong đó có Việt Nam, nơi kỳ vọng lạm phát của khu vực hộ gia đình và doanh nghiệp chưa hoàn toàn ổn định, vai trò của truyền thông chính sách và độ tin cậy của ngân hàng trung ương càng trở nên then chốt trong việc ngăn chặn sự lan tỏa của các cú sốc khí hậu sang lạm phát chung.

5. Kết luận và khuyến nghị

5.1. Kết luận

Sự ấm lên toàn cầu và biến đổi khí hậu đang ngày càng trở thành các yếu tố kinh tế vĩ mô quan trọng, tác động đến ổn định giá cả, sản lượng và khuôn khổ điều hành chính sách tiền tệ ở cả cấp quốc gia và quốc tế. Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy, biến đổi khí hậu có thể ảnh hưởng đến lạm phát thông qua ba kênh chính: (i) Các hiện tượng khí hậu cực đoan làm gián đoạn sản xuất và chuỗi cung ứng; (ii) Chi phí phát sinh trong quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp, bao gồm thuế carbon và hệ thống ETS; (iii) Tác động của nhiệt độ cao đến năng suất lao động và tăng trưởng tiềm năng. Trong thực tiễn, các kênh này biểu hiện dưới nhiều cơ chế cụ thể hơn, được phân tích chi tiết thông qua năm kênh truyền dẫn thực nghiệm trong bài viết.

Phần lớn bằng chứng cho thấy các tác động lạm phát của biến đổi khí hậu mang tính cục bộ, không đồng đều giữa các quốc gia và thường chỉ làm gia tăng lạm phát trong ngắn hạn, thay vì tạo ra các cú sốc mang tính hệ thống hoặc dài hạn. Ví dụ, nghiên cứu của Konradt và Weder di Mauro (2022) cho thấy việc áp dụng thuế carbon ở mức 40 USD/tấn CO₂ chỉ làm lạm phát tại Liên minh châu Âu tăng thêm khoảng 0,5 điểm phần trăm trong vòng năm năm, hàm ý rằng chi phí của quá trình chuyển đổi xanh có thể được kiểm soát nếu chính sách được thiết kế hợp lý.

Bên cạnh đó, các nghiên cứu thực nghiệm cũng chỉ ra rằng, mức độ chuyển hóa của các cú sốc giá, đặc biệt là giá năng lượng và lương thực thành áp lực lạm phát trung hạn phụ thuộc quan trọng vào khả năng neo giữ kỳ vọng lạm phát và độ tin cậy của ngân hàng trung ương (Peersman, 2018). Các nghiên cứu của IMF về động thái lạm phát trước các cú sốc giá đầu vào cho thấy, trong những nền kinh tế có khuôn khổ chính sách tiền tệ đáng tin cậy, các cú sốc này ít có khả năng chuyển hóa thành lạm phát dai dẳng, trong khi tại các quốc gia có kỳ vọng lạm phát kém ổn định, chúng dễ khuếch đại thành vòng xoáy giá cả kéo dài (Choi và cộng sự, 2017).

Tổng thể, các bằng chứng hiện có cho thấy tác động của biến đổi khí hậu đến lạm phát là có thật nhưng không mang tính hệ thống và chủ yếu được truyền dẫn thông qua các kênh trung gian như giá năng lượng, nông nghiệp và chi phí chuyển đổi. Do đó, biến đổi khí hậu không chỉ là vấn đề môi trường, mà còn là một biến số kinh tế cần được tích hợp một cách có hệ thống vào phân tích và điều hành chính sách vĩ mô.

5.2. Khuyến nghị chính sách

Trên cơ sở tổng hợp các bằng chứng lý thuyết và thực nghiệm, bài viết đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm hạn chế tác động bất lợi của biến đổi khí hậu đến ổn định giá cả, đồng thời hỗ trợ quá trình chuyển đổi xanh theo hướng bền vững.

Thứ nhất, tích hợp rủi ro khí hậu vào khung phân tích và mô hình dự báo lạm phát.

Các ngân hàng trung ương cần từng bước cập nhật mô hình dự báo vĩ mô để phản ánh tốt hơn các cú sốc khí hậu, bao gồm biến động giá năng lượng, giá lương thực và chi phí chuyển đổi năng lượng. Việc tích hợp các yếu tố này không nhằm thay đổi mục tiêu kiểm soát lạm phát, mà giúp nâng cao độ chính xác của dự báo trung hạn và cải thiện khả năng nhận diện sớm các áp lực giá mang tính cấu trúc. Trong bối cảnh Việt Nam là một trong những quốc gia chịu rủi ro cao trước biến đổi khí hậu, việc đưa các chỉ báo khí hậu và chi phí chuyển đổi xanh vào khung phân tích lạm phát có ý nghĩa quan trọng đối với chất lượng điều hành chính sách tiền tệ.

Thứ hai, tăng cường phối hợp giữa chính sách tiền tệ, tài khóa và chính sách khí hậu.

Các bằng chứng quốc tế cho thấy tác động lạm phát của quá trình chuyển đổi xanh phụ thuộc mạnh vào thiết kế chính sách và mức độ phối hợp giữa các công cụ vĩ mô. Trong ngắn hạn, các công cụ tài khóa như sử dụng nguồn thu từ thuế carbon để hỗ trợ nhóm thu nhập thấp, đầu tư vào năng lượng tái tạo hoặc bù đắp chi phí chuyển đổi cho doanh nghiệp có thể giúp giảm thiểu áp lực giá và tác động phân phối bất lợi. Sự phối hợp hiệu quả giữa chính sách tiền tệ và tài khóa không chỉ góp phần ổn định lạm phát, mà còn tạo điều kiện để quá trình chuyển đổi xanh diễn ra với chi phí kinh tế thấp hơn.

Thứ ba, duy trì độ tin cậy của ngân hàng trung ương và neo giữ kỳ vọng lạm phát.

Kết quả tổng quan cho thấy các cú sốc khí hậu chỉ có khả năng chuyển hóa thành lạm phát bền vững khi chúng làm suy yếu kỳ vọng lạm phát và độ tin cậy của chính sách tiền tệ. Do đó, việc truyền thông chính sách rõ ràng, minh bạch về mục tiêu, khuôn khổ điều hành và phản ứng trước các cú sốc giá là yếu tố then chốt để ổn định kỳ vọng của doanh nghiệp và người dân. Đối với Việt Nam - một nền kinh tế đang phát triển có độ mở cao và chịu ảnh hưởng đáng kể của biến đổi khí hậu, việc củng cố uy tín của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong kiểm soát lạm phát đóng vai trò đặc biệt quan trọng nhằm ngăn chặn sự lan tỏa của các cú sốc giá lương thực và năng lượng sang lạm phát chung.

Thứ tư, nâng cao năng lực thích ứng của hệ thống tài chính trước rủi ro khí hậu.

Hệ thống tài chính cần tăng cường đánh giá, quản lý và công khai rủi ro khí hậu, đặc biệt là rủi ro chuyển đổi trong các ngành phát thải cao. Việc lồng ghép các yếu tố khí hậu vào quản trị rủi ro và phân bổ vốn không chỉ góp phần duy trì ổn định tài chính, mà còn hỗ trợ quá trình điều chỉnh cơ cấu kinh tế theo hướng ít phát thải hơn, qua đó hạn chế các áp lực chi phí và lạm phát trong dài hạn.

Thứ năm, đẩy mạnh hợp tác quốc tế trong chia sẻ dữ liệu và kinh nghiệm điều hành.

Do biến đổi khí hậu mang tính toàn cầu, việc chia sẻ dữ liệu khí hậu - kinh tế, kinh nghiệm mô hình hóa và thực tiễn điều hành giữa các ngân hàng trung ương là hết sức cần thiết. Các mạng lưới hợp tác quốc tế như NGFS có thể đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các nền kinh tế mới nổi và đang phát triển nâng cao năng lực phân tích rủi ro khí hậu, từ đó cải thiện hiệu quả hoạch định chính sách tiền tệ trong bối cảnh bất định ngày càng gia tăng.

Tóm lại, trong bối cảnh sự ấm lên toàn cầu ngày càng rõ rệt, việc tích hợp yếu tố khí hậu vào hoạch định chính sách kinh tế vĩ mô là xu hướng tất yếu. Dù biến đổi khí hậu có thể gây ra một số cú sốc ngắn hạn đối với giá năng lượng và hàng hóa, song, với khung chính sách linh hoạt, đáng tin cậy và phối hợp đồng bộ, các nền kinh tế hoàn toàn có thể kiểm soát được rủi ro “lạm phát xanh” (greenflation) , đồng thời, hướng tới tăng trưởng bền vững và trung hòa carbon trong dài hạn.

Tài liệu tham khảo

1. BIS (2023). Central banks and climate change: the long-term impact on price stability. BIS Working Paper No. 1075. https://www.bis.org/publ/work1075.htm

2. Cevik, S., & Jalles, J. T. (2023). Eye of the storm: The impact of climate shocks on inflation and growth (IMF Working Paper No. WP/23/87). International Monetary Fund

3. Choi, S., Furceri, D., Loungani, P., Mishra, S., & Ribeiro, M. P. (2017). Oil Prices and Inflation Dynamics: Evidence from Advanced and Developing Economies. IMF Working Paper 17/196. https://doi.org/10.5089/9781484316658.001

4. European Central Bank (ECB). (2021). Climate Change and Monetary Policy in the Euro Area. https://www.ecb.europa.eu/pub/pdf/scpops/ecb.op271~36775d43c8.en.pdf

5. Hakkio, C. S. (2013). The Great Moderation (1982–2007). Federal Reserve History.

6. Konradt, M., & Weder di Mauro, B. (2022, June 4). Carbon taxes and inflation: Evidence from macroeconomic models. VoxEU.org, CEPR Policy Portal. https://voxeu.org/article/carbon-taxes-and-inflation

7. OECD (2024). Economic Outlook 2024, Volume 1: The Energy Transition and Inflation Challenge. Paris: OECD Publishing. https://www.oecd.org/economic-outlook/

8. Peersman, G. (2018). International Food Commodity Prices and Missing (Dis)Inflation in the Euro Area. European Central Bank.

9. Reis, R., & Watson, M. W. (2010). Relative Goods’ Prices, Pure Inflation, and the Phillips Correlation. American Economic Journal: Macroeconomics, 2(3), 128–157.

10. NGFS (2022). Central Banking and Climate Change: Progress and Policy Options. Network for Greening the Financial System.

11. Sveriges Riksbank (2022). Climate Risks and Monetary Policy. Riksbank Studies Series.

TS. Nguyễn Đình Trung; TS. Nguyễn Tiến Mạnh
Trường Đại học Hòa Bình