Tóm tắt: Nghiên cứu phân tích rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng xăng dầu tại Việt Nam trong bối cảnh địa chính trị thế giới diễn biến phức tạp, đặc biệt là xung đột tại khu vực Trung Đông đầu năm 2026. Bằng phương pháp nghiên cứu định tính và phân tích chính sách dựa trên bằng chứng, bài viết làm rõ mối tương quan mật thiết giữa an ninh năng lượng và ổn định vĩ mô. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng, sức chống chịu của chuỗi cung ứng hiện nay đang đứng trước áp lực lớn từ cú sốc chi phí đẩy và hệ thống hạ tầng dự trữ mỏng, gây rủi ro trực tiếp đến lạm phát và thị trường tài chính. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất các nhóm giải pháp chiến lược về hoàn thiện thể chế dự trữ quốc gia và ứng dụng công cụ tài chính phái sinh nhằm đảm bảo an ninh năng lượng bền vững.
Từ khóa: An ninh năng lượng, chuỗi cung ứng xăng dầu, địa chính trị, ổn định vĩ mô, Việt Nam.
MANAGING THE RISK OF PETROLEUM SUPPLY CHAIN DISRUPTIONS
IN VIETNAM AMID GLOBAL GEOPOLITICAL UNCERTAINTY
Abstract: This study analyzes the risks of petroleum supply chain disruptions in Vietnam amidst complex global geopolitical tensions, particularly the Middle East conflict in early 2026. Using qualitative methods and evidence-based policy analysis, the study elucidates the close correlation between energy security and macroeconomic stability. The findings indicate that the current supply chain resilience is under significant pressure from cost-push shocks and thin reserve infrastructure, posing direct risks to inflation and financial markets. Consequently, the study proposes strategic solutions regarding institutional national reserves and the application of financial derivatives to ensure sustainable national energy security.
Keywords: Energy security, petroleum supply chain, geopolitics, macroeconomic stability, Vietnam.
1. Giới thiệu
Trong cấu trúc vận hành của nền kinh tế toàn cầu, xăng dầu không chỉ đóng vai trò là một loại hàng hóa thiết yếu mà còn là biến số mang tính quyết định đối với sự ổn định tài chính và an ninh quốc gia. Đối với một nền kinh tế có độ mở lớn và đang trong quá trình chuyển đổi mạnh mẽ như Việt Nam, bất kỳ sự đứt gãy nào trong chuỗi cung ứng năng lượng cũng tạo ra những cú sốc dây chuyền lên mặt bằng giá cả, chi phí sản xuất và niềm tin của các nhà đầu tư. Bối cảnh địa chính trị những ngày đầu tháng 3/2026 đã minh chứng rõ nét cho tính dễ bị tổn thương này. Việc căng thẳng tại khu vực Trung Đông leo thang, đặc biệt là nguy cơ gián đoạn lưu thông qua eo biển Hormuz - nơi trung chuyển hơn 20% lượng dầu thô thế giới đã đẩy giá dầu WTI và Brent lần lượt chạm ngưỡng 90,9 USD và 92,7 USD/thùng chỉ trong vòng một tuần giao dịch. Sự biến động này gây áp lực trực tiếp lên chỉ số giá tiêu dùng (CPI), Chính phủ Việt Nam ban hành Nghị quyết số 36/NQ-CP ngày 06/3/2026 về các biện pháp khẩn cấp bảo đảm an ninh năng lượng, bao gồm việc cho phép điều chỉnh giá cơ sở bất thường và ưu tiên nguồn dầu thô nội địa cho các nhà máy lọc dầu trong nước. Thực tế này cho thấy, quản trị rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng xăng dầu đã không còn là vấn đề kỹ thuật của ngành năng lượng mà đã trở thành một bài toán chính trị - kinh tế cấp bách, đòi hỏi những phân tích dựa trên bằng chứng và tư duy quản trị rủi ro hiện đại.
Trong bối cảnh biến động cực đoan này, nghiên cứu tập trung vào mục tiêu phân tích thực chứng về quản trị chuỗi cung ứng xăng dầu Việt Nam trước các rủi ro địa chính trị. Bài viết không chỉ nhận diện mối tương quan giữa sự gián đoạn nguồn cung và áp lực lạm phát mà còn hướng tới việc đúc kết các bài học quản trị từ những quốc gia có chiến lược dự trữ và phòng vệ tài chính tiêu biểu. Nội dung chính của nghiên cứu sẽ đi sâu vào ba trụ cột: (i) Phân tích thực trạng hệ thống cung ứng dưới tác động của xung đột năm 2026; (ii) Đánh giá các mô hình quản trị rủi ro quốc tế; và (iii) Đề xuất khung giải pháp chiến lược về dự trữ quốc gia và công cụ tài chính phái sinh.
2. Tổng quan cơ sở lý thuyết
2.1. An ninh chuỗi cung ứng và sức chống chịu
Trong lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng hiện đại, an ninh chuỗi cung ứng xăng dầu được hiểu là khả năng duy trì dòng chảy hàng hóa liên tục từ khâu khai thác, lọc hóa dầu đến hệ thống phân phối cuối cùng với mức giá hợp lý và số lượng ổn định. Kumar và cộng sự (2025) định nghĩa sức chống chịu của chuỗi cung ứng là năng lực của hệ thống trong việc dự báo, chuẩn bị và thích ứng với các sự cố bất ngờ nhằm duy trì hoạt động và phục hồi nhanh chóng sau đứt gãy.
Dưới góc độ kinh tế học, an ninh cung ứng xăng dầu không chỉ là vấn đề kỹ thuật vận tải mà là sự cân bằng giữa hiệu quả kinh tế và mức độ an toàn dự phòng. Ponomarov và Holcomb (2009) cho rằng, sức chống chịu được xây dựng dựa trên ba trụ cột: Tính linh hoạt, tính dư thừa có kiểm soát và khả năng cộng tác. Đối với Việt Nam, tính dư thừa nằm ở hệ thống dự trữ chiến lược, trong khi tính linh hoạt thể hiện qua cơ chế điều hành giá và đa dạng hóa nguồn cung nhập khẩu.
2.2. Mối quan hệ giữa cung xăng dầu - lạm phát - thị trường tài chính
Mối quan hệ giữa gián đoạn cung xăng dầu và ổn định vĩ mô được xác lập thông qua cơ chế truyền dẫn chi phí đẩy và kỳ vọng tâm lý. Tại Việt Nam, nghiên cứu định tính dựa trên các cú sốc địa chính trị cho thấy cung xăng dầu không chỉ tác động vật lý đến sản xuất mà còn kích hoạt các cú sốc cầu dự phòng, làm tăng đột biến chỉ số CPI. Kết quả thực chứng chỉ ra rằng, do độ mở kinh tế lớn và sự phụ thuộc vào dầu thô nhập khẩu, bất kỳ sự đứt gãy cung ứng ngoại sinh nào cũng nhanh chóng chuyển hóa thành áp lực lạm phát, làm xói mòn sức mua và gây bất ổn cho hệ thống tài chính quốc gia.
Trên bình diện quốc tế, sự sụt giảm nguồn cung năng lượng tạo ra mối quan hệ nhân quả hai chiều với thị trường vốn và lạm phát lõi. Các nghiên cứu tại nhóm quốc gia G7 và báo cáo của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) năm 2024 xác nhận rằng, cú sốc cung làm tăng lạm phát toàn phần (Headline) tức thì, sau đó thẩm thấu vào chi phí biên của doanh nghiệp, dẫn đến sự sụt giảm thế chấp/cầm cố cho ngân hàng để đảm bảo nghĩa vụ trả nợ.">tài sản đảm bảo để làm cơ sở cho vay.">định giá tài sản trên thị trường chứng khoán (Presno và Prestipino, 2024). Kết quả này được củng cố bởi quan sát về chỉ số biến động ngụ ý, cho thấy tương quan động dương giữa giá dầu thô và rủi ro tài chính tăng cao trong các giai đoạn khủng hoảng địa chính trị (Gago và Vale, 2025).
Tại thị trường Việt Nam, mối tương quan này được minh chứng rõ nét qua sự nhạy cảm của thị trường chứng khoán và tỉ giá trước biến động giá dầu toàn cầu. Phân tích của Nguyen Xuan và Nguyen Cuong (2016); Pham Thai Binh và Sala (2019) đồng nhất ở kết quả: Giá xăng dầu tác động tích cực đến CPI ở mọi phân vị và có mối liên hệ mật thiết với lãi suất ngắn hạn. Khi cung ứng bị đe dọa, rủi ro từ thị trường quốc tế sẽ gây áp lực lên VND và cán cân thương mại. Như vậy, về mặt định tính, an ninh cung ứng xăng dầu chính là biến số then chốt quyết định ngưỡng chịu đựng của lạm phát và sự ổn định của dòng vốn trên thị trường tài chính Việt Nam.
3. Biến động địa chính trị Trung Đông năm 2026 và những ảnh hưởng đối với Việt Nam
Sự leo thang căng thẳng địa chính trị tại khu vực Trung Đông vào đầu tháng 3/2026 đã tạo ra một cú sốc cung ứng năng lượng có tính hệ thống, làm thay đổi căn bản các dự báo vĩ mô toàn cầu và gây áp lực trực tiếp lên nền kinh tế Việt Nam.
Đối với cấu trúc kinh tế Việt Nam, biến động này đã chuyển hóa nhanh chóng từ rủi ro ngoại lai thành áp lực nội tại, buộc Chính phủ phải ban hành Nghị quyết số 36/NQ-CP để triển khai các biện pháp an ninh năng lượng khẩn cấp. Thực trạng hệ thống cho thấy sự truyền dẫn giá từ thị trường Singapore vào giá bán lẻ trong nước diễn ra với tốc độ chưa từng có, khiến giá dầu hỏa lần đầu tiên vượt mốc 35.000 đồng/lít (Diệp Anh, 2026). Việc phá vỡ chu kỳ điều hành giá định kỳ (thứ Năm hằng tuần) để thực hiện sự điều chỉnh vào ngày 07/3/2026 theo Văn bản số 587 của Cục Quản lý và Phát triển Thị trường trong nước - Bộ Công Thương, đã minh chứng cho tính chất nghiêm trọng của đợt đứt gãy cung ứng này. Sự biến động của giá xăng dầu đã tạo ra một hiệu ứng domino lên các biến số vĩ mô khác, đặc biệt là thị trường tài chính và kỳ vọng lạm phát, buộc các cơ quan quản lý phải kích hoạt cơ chế hoán đổi nguồn khí nội địa và ưu tiên dầu thô cho các nhà máy lọc dầu trong nước như Bình Sơn và Nghi Sơn để giảm thiểu phụ thuộc nhập khẩu.
Bảng 1: Biến động các chỉ số kinh tế năng lượng và tài chính chủ chốt
![]() |
| Nguồn: Tổng hợp của nhóm tác giả |
Phân tích sâu về mối quan hệ giữa cung xăng dầu, lạm phát và thị trường tài chính trong bối cảnh này, có thể thấy một sự dịch chuyển nghịch chiều rõ rệt giữa các nhóm tài sản. Trong khi giá năng lượng tăng nóng, thị trường kim loại quý lại chịu sức ép điều chỉnh mạnh (giá bạc giảm 9,6%) do sự phục hồi của đồng USD và kỳ vọng lãi suất cao từ Fed. Sự gia tăng chi phí năng lượng đã làm dấy lên lo ngại về một chu kỳ lạm phát mới. Tại Việt Nam, áp lực này được khuếch đại bởi tỉ giá và chi phí nhập khẩu xăng dầu tăng cao, gây rủi ro thâm hụt cán cân thương mại và ảnh hưởng đến tính thanh khoản của thị trường chứng khoán. Kết quả thực chứng từ đợt biến động tháng 3/2026 cho thấy, an ninh cung ứng không còn là vấn đề riêng lẻ của ngành năng lượng mà đã trở thành trục cốt lõi điều tiết sự ổn định của hệ thống tài chính và khả năng kiểm soát lạm phát mục tiêu dưới 4,5% của Chính phủ trong năm tài khóa.
Hành động quyết liệt của Chính phủ thông qua việc cho phép điều chỉnh giá khẩn cấp khi biến động trên 7% và yêu cầu các chủ dầu ưu tiên bán phần dầu thô thuộc sở hữu tại thị trường nội địa cho thấy một tư duy quản trị rủi ro dựa trên bằng chứng và sự chủ động thể chế. Việc kết hợp giữa công cụ thuế và cơ chế dự trữ quốc gia là phản ứng cần thiết để ngăn chặn kịch bản đứt gãy chuỗi cung ứng dẫn đến đình trệ sản xuất. Tuy nhiên, nhìn từ góc độ kinh tế vĩ mô, các biện pháp này mới chỉ giải quyết được phần ngọn của cú sốc cung; rủi ro tiềm tàng về lạm phát kỳ vọng và sự bất ổn của thị trường vốn vẫn hiện hữu nếu căng thẳng địa chính trị tại eo biển Hormuz không sớm được hạ nhiệt. Do đó, việc thiết lập một hệ sinh thái quản trị rủi ro năng lượng bền vững, dựa trên hạ tầng số và công cụ tài chính phái sinh, là yêu cầu cấp bách để bảo vệ nền kinh tế trước những biến khó lường trong tương lai.
4. Kinh nghiệm từ quốc tế về quản trị rủi ro năng lượng
Trong bối cảnh bất ổn địa chính trị toàn cầu trở thành biến số thường trực, việc phân tích kinh nghiệm quản trị rủi ro năng lượng từ các quốc gia điển hình mang lại cơ sở thực chứng quan trọng để Việt Nam xây dựng hệ thống phòng vệ vĩ mô. Các mô hình quốc tế cho thấy sự dịch chuyển từ quản trị vận hành thuần túy sang quản trị rủi ro tài chính và chiến lược dự trữ quốc gia nhằm giảm thiểu tác động lan tỏa đến lạm phát và thị trường vốn.
4.1. Mỹ: Vai trò của kho dự trữ dầu mỏ chiến lược (SPR) và tự chủ năng lượng
Mỹ duy trì vị thế dẫn dắt trong quản trị cú sốc cung thông qua SPR - hệ thống dự trữ dầu thô khẩn cấp lớn nhất thế giới. Kinh nghiệm từ đợt giải phóng 180 triệu thùng dầu vào năm 2022 và các phản ứng chính sách năm 2026 cho thấy Mỹ sử dụng SPR như một công cụ can thiệp thị trường trực tiếp nhằm hạ nhiệt lạm phát Headline. Theo báo cáo của Fed, việc cung ứng lượng dầu dự trữ lớn vào thị trường không chỉ giúp giảm CPI khoảng 0,15% mà còn tạo niềm tin cho thị trường tài chính, giúp chỉ số S&P 500 phục hồi nhanh sau các cú sốc địa chính trị (Gagliardone và Gertler, 2023). Bài học từ Mỹ cho thấy việc kết hợp giữa nâng cao năng lực sản xuất nội địa và cơ chế giải phóng dự trữ linh hoạt là van an toàn hữu hiệu nhất để bảo vệ nền kinh tế trước sự đứt gãy từ các khu vực như Trung Đông (Presno và Prestipino, 2024).
4.2. Nhật Bản: Tiêu chuẩn vàng về an ninh dự trữ
Nhật Bản là quốc gia có mức độ phụ thuộc năng lượng nhập khẩu tương đồng với Việt Nam nhưng lại sở hữu hệ thống quản trị rủi ro hàng đầu thế giới với mức dự trữ lên đến 240 ngày. Chính sách của Nhật Bản tập trung vào việc kích hoạt nhóm ứng phó khẩn cấp (IEPG) và đa dạng hóa nguồn cung từ các khu vực ổn định như Úc và Mỹ để giảm sự nhạy cảm với eo biển Hormuz. Nhờ chiến lược dự trữ dày đặc, Nhật Bản duy trì được lạm phát lõi ở mức ổn định 2%, giúp chỉ số Nikkei tránh được các đợt bán tháo hoảng loạn khi giá dầu thế giới biến động (Hoàng Phương, 2022).
4.3. Thái Lan và Indonesia: Chiến lược thích ứng trong khu vực ASEAN
Tại khu vực Đông Nam Á, Thái Lan thể hiện sự quyết liệt trong điều tiết cung ứng bằng cách tăng mức dự trữ bắt buộc từ 1% lên 3% và thiết lập các thỏa thuận mua dầu song phương với các đối tác ngoài Trung Đông. Chiến lược này giúp Thái Lan giảm áp lực lên chỉ số CPI từ 0,4% đến 0,6% trong các giai đoạn khủng hoảng cung ứng, đồng thời ổn định chỉ số chứng khoán SET Index thông qua việc đảm bảo dòng chảy năng lượng cho sản xuất (Gordon và Clark, 2023). Trong khi đó, Indonesia tập trung vào việc cải tạo năng lực lọc hóa dầu nội địa và thay đổi cấu trúc nhập khẩu từ Trung Đông sang các nước ASEAN khác. Việc giảm 30% sự phụ thuộc vào nguồn cung Trung Đông đã giúp Indonesia duy trì sự ổn định bất chấp các xung đột địa chính trị toàn cầu. Đây là những bài học thực tế về việc tận dụng lợi thế tiểu vùng và thắt chặt quy định dự trữ bắt buộc đối với các doanh nghiệp đầu mối.
4.4. Singapore và Ấn Độ: Công cụ tài chính phái sinh và đa dạng hóa thực dụng
Với vị thế là trung tâm lọc hóa dầu và tài chính khu vực, Singapore tập trung vào quản trị logistics và sử dụng các công cụ tài chính phái sinh để bảo hiểm rủi ro giá. Mặc dù chỉ số CPI có thể tăng do đặc thù nền kinh tế nhỏ, nhưng Singapore kiểm soát ổn định vĩ mô thông qua can thiệp tiền tệ và áp phí rủi ro linh hoạt. Ngược lại, Ấn Độ lại áp dụng chiến lược thực dụng bằng cách gia tăng nhập khẩu dầu chiết khấu từ các nguồn cung bị áp lệnh trừng phạt (như Nga) và sử dụng cơ chế tỉ giá linh hoạt để hấp thụ cú sốc. Kết quả nghiên cứu cho thấy chỉ số Nifty 50 (chỉ số chứng khoán chuẩn hàng đầu của Sở Giao dịch Chứng khoán Quốc gia) của Ấn Độ tăng trưởng ổn định nhờ các hợp đồng tương lai được thiết kế để phòng vệ rủi ro biến động giá (Gago và Vale, 2025).
Bảng 2: So sánh chiến lược quản trị rủi ro cung xăng dầu quốc tế
![]() |
| Nguồn: Tổng hợp của nhóm tác giả |
Tổng hợp các bài học quốc tế, có thể khẳng định rằng việc quản trị rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng xăng dầu thành công đòi hỏi một tư duy phòng vệ đa tầng. Đối với Việt Nam, một quốc gia đang chuyển đổi và có độ phụ thuộc nhập khẩu xăng dầu từ 70 - 80%, việc áp dụng mô hình lai giữa sự quyết liệt về dự trữ của Nhật Bản và tính linh hoạt tài chính của Singapore/Ấn Độ là hướng đi tối ưu. Điều này không chỉ giúp kiểm soát lạm phát chi phí đẩy mà còn bảo vệ thị trường tài chính trước các biến động cực đoan của địa chính trị toàn cầu, đặc biệt là xung đột tại eo biển Hormuz năm 2026.
5. Bài học cho Việt Nam
Việc xây dựng một hệ thống quản trị rủi ro năng lượng bền vững đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa chính sách tài khóa, chính sách tiền tệ và quản trị vận hành thực tế. Để ứng phó với các kịch bản đứt gãy cung ứng tương tự xung đột tại eo biển Hormuz, Việt Nam cần thực hiện quyết liệt các nhóm giải pháp sau:
Thứ nhất, hoàn thiện thể chế dự trữ chiến lược quốc gia
Dịch chuyển từ dự trữ tại doanh nghiệp sang mô hình Dự trữ dầu mỏ chiến lược tập trung theo kinh nghiệm của Mỹ và Nhật Bản. Chính phủ có thể cân nhắc đầu tư hệ thống kho quy mô lớn, tách biệt dự trữ quốc gia và thương mại, hướng tới mục tiêu 90 ngày nhập ròng. Đây là công cụ can thiệp trực tiếp để hạ nhiệt lạm phát Headline khi giá thế giới biến động cực đoan.
Thứ hai, đa dạng hóa tài chính hạ tầng và tự chủ nguồn cung
Khuyến khích mô hình hợp tác công - tư (PPP) vào logistics xăng dầu và tối ưu hóa năng lực các nhà máy lọc dầu nội địa qua việc ưu tiên quyền mua dầu thô trong nước. Đồng thời, gia tăng tỉ trọng nhập khẩu từ các khu vực ổn định như Mỹ, Tây Phi và ASEAN để giảm phụ thuộc vào Trung Đông.
Thứ ba, áp dụng các công cụ tài chính phái sinh
Xây dựng hành lang pháp lý cho phép các doanh nghiệp đầu mối (như Petrolimex, PV Oil) thực hiện bảo hiểm rủi ro giá thông qua hợp đồng tương lai và quyền chọn. Phương thức này giúp "chốt" giá nhập khẩu hợp lý, chủ động ổn định tâm lý thị trường tài chính và chứng khoán trước các cú sốc giá.
Thứ tư, đẩy mạnh quản trị số hóa và linh hoạt điều hành giá
Thiết lập cơ sở dữ liệu quốc gia thời gian thực để giám sát toàn diện chuỗi cung ứng. Duy trì cơ chế điều hành giá linh hoạt, cho phép điều chỉnh bất thường khi biến động vượt ngưỡng cho phép. Điều này đảm bảo giá nội địa phản ánh đúng cung cầu, tránh tình trạng găm hàng hoặc đứt gãy cục bộ.
6. Kết luận
Nghiên cứu khẳng định rằng, xăng dầu không chỉ là một mặt hàng năng lượng mà là một biến số tài chính có khả năng gây ra các cú sốc hệ thống đối với nền kinh tế Việt Nam. Trong kỷ nguyên địa chính trị bất định như hiện nay, an ninh chuỗi cung ứng xăng dầu chính là tấm khiên bảo vệ mục tiêu kiểm soát lạm phát và ổn định thị trường vốn. Việc chuyển đổi từ tư duy phản ứng thụ động sang quản trị rủi ro chủ động - kết hợp giữa dự trữ vật chất chiến lược và công cụ tài chính phái sinh là lộ trình không thể trì hoãn. Tự chủ năng lượng và tăng cường sức chống chịu của chuỗi cung ứng không chỉ giúp Việt Nam vượt qua các cuộc khủng hoảng ngoại lai mà còn là nền tảng cốt lõi để bảo vệ chủ quyền kinh tế và sự bền vững của hệ thống tài chính quốc gia trước mọi biến động toàn cầu.
Tài liệu tham khảo
1. Nghị quyết số 36/NQ-CP ngày 06/3/2026 của Chính phủ về các biện pháp khẩn cấp bảo đảm an ninh năng lượng.
2. Diệp Anh (2026), Giá dầu tăng nóng, kim loại quý chịu sức ép từ đà tăng của đồng USD, Tạp chí Thị trường Tài chính tiền tệ. https://thitruongtaichinhtiente.vn/gia-dau-tang-nong-kim-loai-quy-chiu-suc-ep-tu-da-tang-cua-dong-usd-79177.html
3. Duong Thuy Hang (2024), Macroeconomic effects of demand and supply shocks in the global oil price on the Vietnamese economy, International Journal of Energy Sector Management, 18(1), 119-140.
4. Gagliardone, L., & Gertler, M. (2023), Oil prices, monetary policy and inflation surges.
5. Gago, J., & Vale, S. (2025), Oil price swings and inflationary echoes: the impact of oil market shocks on consumer and producer prices in Europe and the US, Resources Policy, 107, 105667.
6. Gordon, M. V., & Clark, T. E. (2023), The impacts of supply chain disruptions on inflation, Economic Commentary (2023-08).
7. Hoàng Phương (2022), Nhật Bản ứng phó với giá dầu tăng cao: Nhiều giải pháp chưa từng có tiền lệ, Tạp chí Công Thương, https://tapchicongthuong.vn/nhat-ban-ung-pho-voi-gia-dau-tang-cao--nhieu-giai-phap-chua-tung-co-tien-le-87084.htm
8. Krasniqi, A., & Gara, A. (2025), Global Inflationary Pressures and Monetary Policy Response: Can Central Banks Tame the 21st Century Inflation? International Journal of Empirical Economics, 4(4).
9. Kumar, M. G. P., Kumar, M. S. L., Devaki, M. R., & Kathavarayan, P. (2025), Logistics & Supply Chain Management, Leilani Katie Publication.
10. Nguyen Xuan & Nguyen Cuong (2016), The impact of petroleum retail price shocks on inflation in Vietnam.
11. Pham Thai Binh & Sala, H. (2019), The macroeconomic effects of oil price and risk-premium shocks on Vietnam: Evidence from an over-identifying SVAR analysis.
12. Ponomarov, S. Y., & Holcomb, M. C. (2009), Understanding the concept of supply chain resilience, The international journal of logistics management, 20(1), 124-143.
13. Presno, I., & Prestipino, A. (2024), Oil price shocks and inflation in a DSGE model of the global economy.



