(Banker.vn) Không chỉ là con số in trên hóa đơn, thuế VAT tạo ra những tác động rõ nét đến tiêu dùng, doanh nghiệp và môi trường đầu tư
Thuế VAT là gì?
Về bản chất, thuế VAT (Value Added Tax - thuế giá trị gia tăng) là thuế gián thu, đánh trên phần giá trị tăng thêm của hàng hóa, dịch vụ phát sinh trong suốt quá trình từ sản xuất, lưu thông đến tiêu dùng cuối cùng. Doanh nghiệp là chủ thể kê khai và nộp thuế, nhưng người tiêu dùng mới là đối tượng chịu thuế thực sự thông qua giá hàng hóa, dịch vụ.
Trong hệ thống thuế Việt Nam, VAT không chỉ đóng vai trò tạo nguồn thu lớn cho ngân sách, mà còn là công cụ điều tiết tiêu dùng và định hướng sản xuất. Việc áp dụng các mức thuế suất khác nhau cho từng nhóm hàng hóa, dịch vụ phản ánh mục tiêu cân bằng giữa thu ngân sách và hỗ trợ các lĩnh vực thiết yếu của nền kinh tế.
margin: 15px auto;" />Các mức thuế VAT đang áp dụng tại Việt Nam
Hệ thống thuế VAT tại Việt Nam hiện được xây dựng với ba mức thuế suất cơ bản.
Thuế suất 0% áp dụng đối với hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu và một số hoạt động đặc thù, nhằm đảm bảo ổn định trong thương mại quốc tế và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường toàn cầu.
Thuế suất 5% được áp dụng cho nhóm hàng hóa, dịch vụ thiết yếu như nước sạch, phân bón, thiết bị y tế, sách giáo khoa.
Thuế suất phổ thông 10% là mức áp dụng cho phần lớn hàng hóa, dịch vụ còn lại và cũng là trụ cột chính trong nguồn thu từ VAT.
Thực tiễn chính sách thuế VAT tại Việt Nam hiện nay
Việt Nam đã triển khai chính sách giảm thuế VAT từ mức phổ thông 10% xuống 8% đối với một số nhóm hàng hóa, dịch vụ đủ điều kiện. Chính sách này được thiết kế như một biện pháp hỗ trợ tổng cầu, giảm chi phí tiêu dùng và tạo dư địa phục hồi cho doanh nghiệp sau giai đoạn suy thoái của nền kinh tế. Tuy nhiên, không phải tất cả các ngành đều được hưởng mức thuế suất 8%. Một số lĩnh vực như tài chính, ngân hàng, viễn thông, bất động sản vẫn áp dụng mức thuế suất thông thường.
Đối với doanh nghiệp, mức VAT 8% giúp giảm giá bán đầu ra hoặc cải thiện biên lợi nhuận trong ngắn hạn, tùy thuộc vào khả năng chuyển thuế sang người tiêu dùng.
Cơ chế khấu trừ thuế VAT và tác động đến dòng tiền doanh nghiệp
Thuế VAT vận hành theo cơ chế khấu trừ, theo đó số thuế phải nộp được xác định bằng VAT đầu ra trừ đi VAT đầu vào đủ điều kiện khấu trừ. Trên lý thuyết, cơ chế này đảm bảo doanh nghiệp chỉ nộp thuế trên phần giá trị gia tăng mà mình tạo ra, tránh tình trạng đánh thuế trùng lặp qua các khâu trong chuỗi giá trị.
Việc khấu trừ VAT phụ thuộc chặt chẽ vào hóa đơn hợp lệ, phương thức thanh toán không dùng tiền mặt và thời điểm kê khai. Nhiều doanh nghiệp phát sinh VAT đầu vào với giá trị lớn nhưng không thể khấu trừ kịp thời, khiến dòng tiền bị kẹt trong ngắn hạn. Khoản VAT này không được ghi nhận là chi phí, nên không làm giảm lợi nhuận kế toán, nhưng lại trực tiếp làm gia tăng nhu cầu vốn lưu động và chi phí tài chính
Thuế VAT dưới góc nhìn phân tích ngành
Tác động của VAT có sự khác biệt rõ rệt giữa các ngành. Trong lĩnh vực tiêu dùng và thương mại, VAT thường được chuyển trực tiếp vào giá bán. Doanh nghiệp có thương hiệu mạnh thường dễ dàng chuyển chi phí thuế sang người tiêu dùng, trong khi doanh nghiệp cạnh tranh bằng giá buộc phải chấp nhận biên lợi nhuận thấp hơn.
Ở các ngành có chu kỳ đầu tư dài như xây dựng, bất động sản hay hạ tầng, VAT phát sinh mạnh ở giai đoạn đầu khi doanh nghiệp mua sắm vật tư, máy móc và dịch vụ, trong khi doanh thu chỉ được ghi nhận khi dự án hoàn thành. Sự lệch pha này khiến VAT trở thành một yếu tố chiếm dụng vốn đáng kể, làm tăng chi phí tài chính và rủi ro thanh khoản.

